Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500566829 |
E017 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml, 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
800 |
78.000 |
62.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
2 |
PP2500566717 |
C140 |
Vitamin AD |
Vitamin A + Vitamin D3 |
4000UI + 400UI |
893100174025 (VD-29467-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
599 |
119.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
3 |
PP2500566545 |
B013 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
4 |
PP2500566686 |
C107 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
1.000 |
8.835 |
8.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
5 |
PP2500566816 |
E002 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate (0,5mg/10ml) |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
690111337925 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18482-14) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
28.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
6 |
PP2500566711 |
C134 |
Salbuvin |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115282424 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
3.817 |
38.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
7 |
PP2500566752 |
C176 |
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml |
Lidocain hydroclodrid |
2% x 10ml |
VD-35041-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
15.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
8 |
PP2500566603 |
C024 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
Betahistin dạng muối 8mg |
893110420324 (SĐK cũ: VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.320 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
9 |
PP2500566588 |
C009 |
Agiclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
893110254923 (VD-25603-16) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
354 |
8.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
10 |
PP2500566536 |
B003 |
Ambrolex 30 |
Ambroxol |
Ambroxol dạng muối 30mg |
893100441124 (VD-25740-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
990 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
11 |
PP2500566495 |
A034 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
118.000 |
5.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
12 |
PP2500566565 |
B034 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.190 |
142.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
13 |
PP2500566765 |
C191 |
Suspengel |
Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel) + Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd gel 30%) + Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%) |
400mg + 400mg + 40mg |
893100218923 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x10ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
14 |
PP2500566486 |
A024 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724 (VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
500 |
15.484 |
7.742.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
15 |
PP2500566802 |
D022 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
16 |
PP2500566464 |
A001 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
300100036825 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.612 |
69.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
17 |
PP2500566759 |
C183 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
3.500 |
10.150 |
35.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
18 |
PP2500566770 |
C196 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
5mg/ml × 100ml |
VD-26377-17; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 833/ QĐ-QLD đến ngày 21/12/2027 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
12.000 |
7.455 |
89.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
19 |
PP2500566624 |
C045 |
Hadudrota |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110091625 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
4.000 |
2.220 |
8.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
20 |
PP2500566493 |
A032 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml, 4ml, 10ml |
Ống |
300 |
35.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
21 |
PP2500566764 |
C190 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
945 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
22 |
PP2500566660 |
C081 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
Magnesi trisilicat 1,25g+ nhôm hydroxyd khô 0,625g |
893100856124 (VD-32567-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 túi, 20 túi, 25 túi, 40 túi x 2,5g |
Túi |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
23 |
PP2500566794 |
D014 |
Diaprid 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110178324 (VD-25889-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
980 |
19.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
24 |
PP2500566482 |
A019 |
Nadecin 10mg |
Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) 10mg) |
10mg |
594110028025 ( VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.600 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
25 |
PP2500566626 |
C047 |
Enhydra 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110225800 (VD-34004-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.591 |
181.370.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
26 |
PP2500566633 |
C054 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
893110402324 (VD-25876-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
300 |
9.450 |
2.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
27 |
PP2500566520 |
A059 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
950 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
28 |
PP2500566599 |
C020 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.690 |
67.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
29 |
PP2500566616 |
C037 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.470 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
30 |
PP2500566748 |
C172 |
Solphabe |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 0,5mg |
VD-35852-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.575 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
31 |
PP2500566721 |
C144 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 ( VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.176 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
32 |
PP2500566731 |
C154 |
Batiwell |
Bromhexin hydrochlorid |
2mg/2,5ml |
893100284700 (VD-31011-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2,5ml |
Ống |
15.000 |
3.380 |
50.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
33 |
PP2500566539 |
B006 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g, 10 lọ x 1g |
Lọ |
3.000 |
43.375 |
130.125.000 |
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
34 |
PP2500566615 |
C036 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100307823 (VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300.000 |
26 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
35 |
PP2500566643 |
C064 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
36 |
PP2500566757 |
C181 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
78 |
4.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
37 |
PP2500566776 |
C202 |
Donox 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
Isosorbid dạng muối 20mg |
893110183824; VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên |
Viên |
15.000 |
1.450 |
21.750.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
38 |
PP2500566634 |
C055 |
Glucose 5% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
5%/500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
4.500 |
7.959 |
35.815.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
39 |
PP2500566581 |
C002 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
6.000 |
24.200 |
145.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
40 |
PP2500566524 |
A063 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.260 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
41 |
PP2500566498 |
A037 |
Cerebrolysin |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml, 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Austria |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
600 |
109.725 |
65.835.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
42 |
PP2500566517 |
A056 |
Partamol Tab. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100156725 (VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
480 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
43 |
PP2500566725 |
C148 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 (VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
15.000 |
430 |
6.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
44 |
PP2500566621 |
C042 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
45 |
PP2500566761 |
C185 |
Fascapin-10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
450 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
46 |
PP2500566593 |
C014 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110399224 (VD-32009-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
18.800 |
150.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
47 |
PP2500566487 |
A025 |
Lisiplus HTC 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH LD Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
48 |
PP2500566511 |
A050 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg |
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Sanofi Pasteur; Cơ sở kiểm tra chất lượng bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Pasteur; Cơ sở sản xuất Bán thành phẩm cuối, nạp Bán thành phẩm cuối vào bơm tiêm hay vào lọ, đóng gói bao bì thứ cấp đối với sản phẩm đóng trong bơm tiêm hay trong lọ, kiểm tra chất lượng Bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
150 |
916.650 |
137.497.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
49 |
PP2500566751 |
C175 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Tiêm gây tê tủy sống |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
14.600 |
7.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
50 |
PP2500566582 |
C003 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
12.000 |
13.734 |
164.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
51 |
PP2500566771 |
C197 |
Sara for Children |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml; 60ml |
893100623624 (VD-28619-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.000 |
16.499 |
16.499.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
52 |
PP2500566505 |
A044 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
53 |
PP2500566678 |
C099 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(Neomycin dạng muối 35.000 IU + Polymyxin B dạng muối 60.000 IU + Dexamethason 10mg)/ 10ml |
893110300300 (VD-34173-20) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
36.990 |
36.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
54 |
PP2500566530 |
A070 |
Uprofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.780 |
17.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
55 |
PP2500566587 |
C008 |
Acyclovir 5% |
Acyclovir |
250mg |
893100489724 (VD-32955-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
1.500 |
3.800 |
5.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
56 |
PP2500566547 |
B015 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
250 |
222.000 |
55.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
57 |
PP2500566774 |
C200 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893110160625 (VD-18935-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.260 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
58 |
PP2500566497 |
A036 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codein phosphate |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.300 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
59 |
PP2500566767 |
C193 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
945 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
60 |
PP2500566739 |
C163 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
30.000 |
2.394 |
71.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
61 |
PP2500566766 |
C192 |
Vinsolon |
Methyl prednisolon |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
16.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
62 |
PP2500566586 |
C007 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
441 |
2.205.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
63 |
PP2500566563 |
B031 |
Alumastad |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
64 |
PP2500566800 |
D020 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.880 |
37.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
65 |
PP2500566554 |
B022 |
Ulcomez |
Omeprazol |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.500 |
28.500 |
42.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
2 |
24 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
66 |
PP2500566763 |
C189 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
893110255223 (VD-27744-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
5.000 |
90 |
450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
67 |
PP2500566476 |
A013 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324 (SĐK cũ: VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.400 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
68 |
PP2500566589 |
C010 |
Alphachymotrypsin |
Chymotrypsin |
4,2mg |
893110074200 (VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
101 |
3.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
69 |
PP2500566830 |
E018 |
Beynit 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-35020-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
70 |
PP2500566789 |
D008 |
Cezirnate 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) |
500mg |
893110073524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
71 |
PP2500566622 |
C043 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
893100431624 (VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
72 |
PP2500566817 |
E003 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.226 |
161.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
73 |
PP2500566488 |
A026 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
Metoclopramid dạng muối 10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
14.200 |
14.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
74 |
PP2500566676 |
C097 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 12ml |
Lọ |
2.000 |
39.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
75 |
PP2500566542 |
B009 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.460 |
346.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
76 |
PP2500566709 |
C132 |
Atisaltolin 2,5mg/ 2,5 ml |
Salbutamol sulfat |
Salbutamol 2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2,5 ml |
Ống |
3.000 |
4.410 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
77 |
PP2500566750 |
C174 |
Meamfort |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd) |
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml |
893100155400 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
2.750 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
78 |
PP2500566742 |
C166 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Natri clorid 0,7g+ kali clorid 0,3g+ natri citrat dạng ngậm nước 0,58g+ glucose khan 4g |
893100161525 (VD-20942-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
50.000 |
1.600 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
79 |
PP2500566549 |
B017 |
Sarvetil HCTZ 20/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110242725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.350 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
80 |
PP2500566726 |
C149 |
Magnesi B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
893100322824 (VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
108 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
81 |
PP2500566508 |
A047 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
2.705 |
13.525.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
82 |
PP2500566694 |
C116 |
Povidon iodin 10% |
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v) |
10%/500ml |
893100900624 (VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
1.000 |
42.800 |
42.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
83 |
PP2500566708 |
C131 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Ống |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
84 |
PP2500566662 |
C083 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
1.020 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
85 |
PP2500566477 |
A014 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
50mcg/ml |
VN-22494-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
3.000 |
28.455 |
85.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
86 |
PP2500566804 |
D024 |
Parazacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100076224 (VD-28090-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
50.000 |
1.550 |
77.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
87 |
PP2500566698 |
C121 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
735 |
22.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
88 |
PP2500566481 |
A018 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan |
300UI/3ml |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
1.500 |
152.000 |
228.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
89 |
PP2500566507 |
A046 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
90 |
PP2500566533 |
A074 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
Candesartan dạng muối cilexetil 8mg |
560110002624 (SĐK cũ: VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
4.530 |
67.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
91 |
PP2500566648 |
C069 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
50.000 |
882 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
92 |
PP2500566562 |
B030 |
Gygaril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110047023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
355 |
53.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
93 |
PP2500566574 |
B044 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110541824 (VD-25261-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.575 |
4.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
94 |
PP2500566793 |
D013 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.800 |
1.520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
95 |
PP2500566592 |
C013 |
Midamox 250 |
Amoxicilin ( dưới dạng amoxicilin trihydrat) |
250mg |
893110358825 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
50.000 |
596 |
29.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
96 |
PP2500566632 |
C053 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid+metformin |
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
1.700 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
97 |
PP2500566801 |
D021 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.700 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
98 |
PP2500566583 |
C004 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
40.000 |
435 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
99 |
PP2500566714 |
C137 |
Supertrim |
Sulfamethoxazol+trimethoprim |
400mg+80mg |
VD-23491-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,6g |
Gói |
20.000 |
1.644 |
32.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
100 |
PP2500566652 |
C073 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg+0,018mg)/1,8ml |
893110689024 (VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
1.000 |
4.410 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
101 |
PP2500566803 |
D023 |
Para - OPC 150mg |
Paracetamol |
150mg |
893100160924 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 640mg |
Gói |
200.000 |
693 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
102 |
PP2500566779 |
C205 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
700 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
103 |
PP2500566693 |
C114 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
5.000 |
4.200 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
104 |
PP2500566506 |
A045 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
520110782024 (SĐK cũ: VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
34.950 |
34.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
105 |
PP2500566667 |
C088 |
Morphin 30 mg |
Morphin |
Morphin dạng muối 30mg |
VD-19031-13, CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
7.150 |
7.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
106 |
PP2500566699 |
C122 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
310 |
3.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
107 |
PP2500566814 |
D034 |
Acriptega |
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir |
300mg + 300mg + 50mg |
890110087023 (VN3-241-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên |
Viên |
50.000 |
3.945 |
197.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
108 |
PP2500566713 |
C136 |
Enpovid Fe - FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
Sắt (dưới dạng Sắt Sulfat) 60mg + acid folic 0,25mg |
893100223725(VD-20049-13) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
800 |
40.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
109 |
PP2500566705 |
C128 |
Lactated Ringer's |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
15.000 |
6.840 |
102.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
110 |
PP2500566788 |
D007 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
15.000 |
2.800 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
111 |
PP2500566728 |
C151 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
1.100 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
112 |
PP2500566701 |
C124 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724 (VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
600 |
28.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
113 |
PP2500566602 |
C023 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
25.000 |
5.250 |
131.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
114 |
PP2500566754 |
C178 |
Hadunalin 1 mg/ml |
Epinephrin (adrenalin) |
1mg/1ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
1.150 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
115 |
PP2500566590 |
C011 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
0,3 % (kl/tt) |
893100138324 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
24.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
116 |
PP2500566635 |
C056 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
3.000 |
6.930 |
20.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
117 |
PP2500566813 |
D033 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
150 |
6.000 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
118 |
PP2500566680 |
C101 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
500 |
5.460 |
2.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
119 |
PP2500566514 |
A053 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
34.669 |
34.669.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
120 |
PP2500566523 |
A062 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.598 |
32.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
121 |
PP2500566625 |
C046 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydroclorid |
80mg |
893110847324 (VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
122 |
PP2500566805 |
D025 |
Pharbacol |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
150.000 |
1.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
123 |
PP2500566656 |
C077 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg |
893100205824 (VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
35.000 |
2.583 |
90.405.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
124 |
PP2500566543 |
B010 |
Hadulab 25 |
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
893110107900 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
125 |
PP2500566466 |
A003 |
Aminic |
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g |
10%, 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
50 |
105.000 |
5.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
126 |
PP2500566722 |
C145 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1.000mcg |
893110842624 (VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP dược - VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.600 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
127 |
PP2500566612 |
C033 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
612 |
30.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
128 |
PP2500566702 |
C125 |
Racedagim 10 |
Racecadotril |
10mg |
893110431424 (VD-24711-16) |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 , 15, 20 , 28 , 30, 40, 50 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
2.835 |
14.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
129 |
PP2500566522 |
A061 |
Amoxicillin 500mg capsules |
Amoxicilin |
500 mg |
VN-22949-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Athlone Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 vỉ * 21 viên |
Viên |
20.000 |
2.350 |
47.000.000 |
Công ty TNHH TPPHAR |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
130 |
PP2500566512 |
A051 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
150 |
945.704 |
141.855.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
131 |
PP2500566566 |
B035 |
Edmund tab |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200 mg + 100mg +1000mcg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
132 |
PP2500566697 |
C120 |
Oceprava 10 |
Pravastatin |
Pravastatin dạng muối 10mg |
893110341924 (VD-30702-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
133 |
PP2500566631 |
C052 |
Navaldo |
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
22.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
134 |
PP2500566672 |
C093 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
0,9%/100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
135 |
PP2500566747 |
C171 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
136 |
PP2500566597 |
C018 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
2.035 |
61.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
137 |
PP2500566795 |
D015 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
138 |
PP2500566828 |
E016 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
12.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
139 |
PP2500566627 |
C048 |
Hasitec Plus 20/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enalapril dạng muối 20mg + hydrochlorothiazid 12,5mg |
893110296424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
140 |
PP2500566540 |
B007 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g |
893110041300 (VD-34364-20) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
2.000 |
31.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
141 |
PP2500566668 |
C089 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
Morphin dạng muối 10mg/1ml |
893111093823(VD-24315-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
7.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
142 |
PP2500566630 |
C051 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
Fexofenadin dạng muối 60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.281 |
12.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
143 |
PP2500566737 |
C161 |
Humec |
Dioctahedral smectit |
3g |
893100875124 (VD-22280-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
CTCP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
144 |
PP2500566671 |
C092 |
Natri clorid 3% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
7.250 |
7.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
145 |
PP2500566666 |
C087 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat |
(21,41g + 7,89g)/133ml |
893100216224 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty CP tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
500 |
51.450 |
25.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
146 |
PP2500566619 |
C040 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
5.250 |
1.575.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
147 |
PP2500566687 |
C108 |
Agimol 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg/5ml |
893100702224 (VD-22790-15) |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
148 |
PP2500566685 |
C106 |
Floxtac 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115648824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.470 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
149 |
PP2500566654 |
C075 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20; Hạn 21/12/2025; Thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.500 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
150 |
PP2500566646 |
C067 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) |
8mg/5ml |
893100919424 (VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
28.540 |
28.540.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
151 |
PP2500566670 |
C091 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
152 |
PP2500566675 |
C096 |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg |
893110639524 (QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
20.000 |
2.750 |
55.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
153 |
PP2500566647 |
C068 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
154 |
PP2500566532 |
A072 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
15.600 |
46.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
155 |
PP2500566780 |
C206 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
150 |
90.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
156 |
PP2500566673 |
C094 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
15.000 |
6.514 |
97.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
157 |
PP2500566768 |
C194 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
2.595 |
7.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
158 |
PP2500566595 |
C016 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) |
250mg + 62,5mg |
893110138325 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
20.000 |
1.612 |
32.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
159 |
PP2500566700 |
C123 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
140 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
160 |
PP2500566580 |
C001 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
18.000 |
9.400 |
169.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
161 |
PP2500566811 |
D031 |
Gliclazide Tablets BP 40mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
1.450 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
162 |
PP2500566578 |
B048 |
Indform 850 |
Metformin HCL |
850mg |
VN-22893-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
465 |
46.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
163 |
PP2500566609 |
C030 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110599724 (VD-25795-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
35.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
164 |
PP2500566810 |
D030 |
MEBIKOL |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
650 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
165 |
PP2500566730 |
C153 |
Fabamox 500 DT. |
Amoxicilin |
500mg |
893110227300 (VD-27073-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
2.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
166 |
PP2500566504 |
A043 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp, khí dung |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, INC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
25 |
1.548.750 |
38.718.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
167 |
PP2500566695 |
C118 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%, 120ml |
893100135325 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32828-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
1.000 |
23.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
168 |
PP2500566491 |
A030 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%/500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
3.000 |
19.500 |
58.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
169 |
PP2500566509 |
A048 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
200 |
829.900 |
165.980.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
170 |
PP2500566773 |
C199 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
893110309400 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-25626-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
171 |
PP2500566544 |
B011 |
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 20mg / 12.5mg |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
20mg; 12,5mg |
893110237225 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.850 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
172 |
PP2500566576 |
B046 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
893110061124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
483 |
14.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
173 |
PP2500566611 |
C032 |
Terpin - Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg |
893101855424 (VD-32105-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
3 vỉ 10 viên , 5 vỉ 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
174 |
PP2500566485 |
A023 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025 (VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
4.980 |
49.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
175 |
PP2500566650 |
C071 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml, ống 0,4ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
1.000 |
6.500 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
176 |
PP2500566769 |
C195 |
Methylergo Inj |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml |
893110200525 (VD-34624-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
11.900 |
11.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
177 |
PP2500566641 |
C062 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
745 |
7.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
178 |
PP2500566683 |
C104 |
Noradrenalin 4mg/4ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
893110107400 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml |
Ống |
200 |
11.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
179 |
PP2500566535 |
B002 |
Aspirin STELLA 81 mg |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110337023 (VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
3.000 |
340 |
1.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
180 |
PP2500566618 |
C039 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
300 |
3.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
181 |
PP2500566784 |
D003 |
Amoxicillin 250 mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
250mg |
893110063324 (VD-18302-13) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
2.300 |
92.000.000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
182 |
PP2500566745 |
C169 |
Telyniol night |
Paracetamol + Diphenhydramin HCl |
500mg + 25mg |
893100258100 (VD-34545-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
550 |
22.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
183 |
PP2500566781 |
C207 |
Adacast |
Mỗi liều xịt 0,1ml chứa: Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều |
Lọ |
150 |
119.000 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
184 |
PP2500566474 |
A011 |
Ephedrine Aguetant 30mg/10ml |
Ephedrine hydrochloride |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
87.150 |
26.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
185 |
PP2500566704 |
C127 |
Mitiramirix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-36141-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên |
Viên |
15.000 |
1.995 |
29.925.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
186 |
PP2500566608 |
C029 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
100 |
300.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
187 |
PP2500566613 |
C034 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024 (VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
977 |
9.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
188 |
PP2500566710 |
C133 |
Atisaltolin 5mg/ 2,5 ml |
Salbutamol sulfat |
Salbutamol 5mg/2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2,5 ml |
Ống |
14.000 |
8.400 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
189 |
PP2500566584 |
C005 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
893100204500 (VD-23483-15) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,6g |
Gói |
20.000 |
2.050 |
41.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
190 |
PP2500566785 |
D004 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
25.000 |
3.129 |
78.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
191 |
PP2500566655 |
C076 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.197 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
192 |
PP2500566642 |
C063 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
874 |
2.622.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
193 |
PP2500566557 |
B025 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525 (VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
27.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
194 |
PP2500566753 |
C177 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2% x 5g |
893100355023 (VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CTCP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 5 gam |
Tuýp |
1.000 |
2.780 |
2.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
195 |
PP2500566465 |
A002 |
ACC 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16, QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD, hạn visa đến 23/09/2027 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
20.000 |
1.594 |
31.880.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
196 |
PP2500566760 |
C184 |
Aginaril®5 |
Enalapril |
Enalapril dạng muối 5mg |
893110380424 (VD-31563-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
78 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
197 |
PP2500566762 |
C186 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250 mg/5ml |
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
1.080 |
3.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
198 |
PP2500566501 |
A040 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.500 |
35.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
199 |
PP2500566469 |
A006 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin |
250mg |
VN-20186-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
1.000 |
31.000 |
31.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
48 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
200 |
PP2500566605 |
C026 |
Anhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
4mg/5ml |
VD-36131-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5 ml |
Gói |
10.000 |
1.300 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
201 |
PP2500566598 |
C019 |
Sulamcin 0,75g |
Ampicilin 0,5g: Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) |
0,5g+ 0,25g |
893110945124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
19.900 |
69.650.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
202 |
PP2500566669 |
C090 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
2mg/0,4ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
203 |
PP2500566758 |
C182 |
Ambroxol S DWP 60 mg |
Ambroxol |
Ambroxol dạng muối 60mg |
893110171823 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 gam |
Gói |
15.000 |
1.995 |
29.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
204 |
PP2500566604 |
C025 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924 (VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
20.000 |
1.750 |
35.000.000 |
Công ty TNHH TPPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
205 |
PP2500566749 |
C173 |
Bifopezon 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110342623 (VN-28227-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
27.700 |
55.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
206 |
PP2500566639 |
C060 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
50.000 |
432 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
207 |
PP2500566724 |
C147 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.200 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
208 |
PP2500566518 |
A057 |
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) |
Anhydrous lidocaine hydrochloride (dưới dạng Lidocaine hydrochloridemonohydrate 213,3mg) |
200mg/10ml |
300110005925 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
35.800 |
107.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
209 |
PP2500566607 |
C028 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200UI |
893100380024 (VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.380 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
210 |
PP2500566831 |
E019 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
50.000 |
3.700 |
185.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
211 |
PP2500566689 |
C110 |
Sara |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml x 60ml |
893100623524 (VD-29552-18) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
9.600 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
212 |
PP2500566755 |
C179 |
Fabamox 250 DT. |
Amoxicilin |
250mg |
893110631424 (VD-27072-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
1.220 |
36.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
213 |
PP2500566483 |
A020 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.785 |
5.355.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
214 |
PP2500566640 |
C061 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
215 |
PP2500566594 |
C015 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110077624 (VD-27141-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
10.000 |
28.500 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
216 |
PP2500566606 |
C027 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
14.000 |
12.600 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
217 |
PP2500566756 |
C180 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
460 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
218 |
PP2500566719 |
C142 |
Vitamin B1-HD |
Vitamin B1 |
50mg |
893100715324 (SĐK cũ: VD-21940-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Viên |
100.000 |
600 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
219 |
PP2500566772 |
C198 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril arginin |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.982 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
220 |
PP2500566620 |
C041 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023 (VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
5.000 |
742 |
3.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
221 |
PP2500566736 |
C160 |
Terpincodein-F |
Terpin hydrat + Codein |
200mg + 5mg |
893101166825 (VD-18391-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
700 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
222 |
PP2500566681 |
C102 |
A.T Nicardipine 10mg/10ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống*10ml, hộp 10 ống *10ml, hộp 20 ống * 10ml |
Ống |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
Công ty TNHH TPPHAR |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
223 |
PP2500566657 |
C078 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 611,76mg+ 80mg |
893100844724 (VD-28711-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CTCP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
30.000 |
2.550 |
76.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
224 |
PP2500566690 |
C111 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
575 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
225 |
PP2500566663 |
C084 |
Soli - Medon 125 |
Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
893110125425 (VD-23777-15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
24.003 |
24.003.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
226 |
PP2500566629 |
C050 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) |
Lọ |
4.000 |
7.560 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
227 |
PP2500566696 |
C119 |
Pravastatin Dwp 10 mg |
Pravastatin |
Pravastatin dạng muối 10mg |
893110368224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
693 |
13.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
228 |
PP2500566529 |
A068 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
41.600 |
41.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
229 |
PP2500566596 |
C017 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
60.000 |
1.042 |
62.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
230 |
PP2500566636 |
C057 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.995 |
49.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
231 |
PP2500566561 |
B029 |
Gygaril-10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110103323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
457 |
22.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
232 |
PP2500566797 |
D017 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
150.000 |
385 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
233 |
PP2500566591 |
C012 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
Viên |
300.000 |
105 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
234 |
PP2500566720 |
C143 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324 (VD-17809-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.149 |
45.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
235 |
PP2500566502 |
A041 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
400 |
133.350 |
53.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
236 |
PP2500566790 |
D009 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
237 |
PP2500566682 |
C103 |
Sun-Nicar10mg/50ml |
Nicardipin |
Nicardipin dạng muối 10mg/50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 túi x 50ml |
Lọ |
100 |
81.800 |
8.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
238 |
PP2500566723 |
C146 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
990 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
239 |
PP2500566827 |
E015 |
Dubemin Injection |
Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
894110784824 (VN-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Ống |
10.000 |
13.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
240 |
PP2500566815 |
E001 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
15.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
241 |
PP2500566553 |
B021 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
4.000 |
12.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
242 |
PP2500566503 |
A042 |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
243 |
PP2500566691 |
C112 |
Tiffy syrup |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
(Paracetamol 120 mg+ chlorpheniramin dạng muối 1 mg + phenylephrin dạng muối 5mg)/ 5mlx60ml |
893100719124 (VD-28620-17) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1.000 |
20.500 |
20.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
244 |
PP2500566659 |
C080 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2.900 |
290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
245 |
PP2500566661 |
C082 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
100 |
21.000 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
246 |
PP2500566821 |
E007 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg+0,018mg)/1,8ml |
893110689024 (VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
1.000 |
4.410 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
247 |
PP2500566787 |
D006 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423 (VD-29853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP DP trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.020 |
60.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
248 |
PP2500566792 |
D012 |
Glimet 500mg/2.5 tablets |
Glibenclamid + metformin |
Glibenclamid 2,5 mg + metformin dạng muối 500mg |
893110465723 (DG3-3-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) |
CSSX&ĐG sơ cấp: Pakistan; CSĐG thứ cấp: Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.722 |
51.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
3 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
249 |
PP2500566638 |
C059 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml; Ống 10ml |
893100346024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml |
Ống |
15.000 |
4.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
250 |
PP2500566692 |
C113 |
Periwel 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
893110042923 (VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
251 |
PP2500566614 |
C035 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
450 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
252 |
PP2500566746 |
C170 |
Hypevas 5 |
Pravastatin |
Pravastatin dạng muối 5mg |
VD-35182-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.134 |
34.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
253 |
PP2500566664 |
C085 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
Metronidazol 500mg + neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI |
893115144224 (VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.890 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
254 |
PP2500566548 |
B016 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
515 |
25.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
255 |
PP2500566475 |
A012 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrine hydrochloride |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
LABORATOIRE AGUETTANT |
France |
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml |
Ống |
1.000 |
57.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
256 |
PP2500566783 |
D002 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
Viên |
600.000 |
105 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
257 |
PP2500566559 |
B027 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 (VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.200 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
258 |
PP2500566775 |
C201 |
Agihistine 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24 mg |
893110263900 (VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ; 3vỉ; 5vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.898 |
28.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
259 |
PP2500566712 |
C135 |
Agifivit |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1mg |
893100845624 (VD-22438-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
315 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
260 |
PP2500566528 |
A067 |
Lusfatop |
Phloroglucinol (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) 31,12mg/4ml; Trimethylphloroglucinol 0,04 mg/4ml |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
500 |
80.000 |
40.000.000 |
Công ty TNHH TPPHAR |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
261 |
PP2500566734 |
C158 |
Seatine 20 |
Cetirizin |
Cetirizin dạng muối 20mg |
893100053625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
399 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
262 |
PP2500566732 |
C155 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
2.184 |
4.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
263 |
PP2500566579 |
B049 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
890110022824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
100 |
31.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
264 |
PP2500566525 |
A064 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
529100790424 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.000 |
42.400 |
42.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
265 |
PP2500566551 |
B019 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
893110063600 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.049 |
62.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
266 |
PP2500566519 |
A058 |
Mobexicam 10mg/ml |
Meloxicam |
10mg/ml x 1,5ml |
529110434025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm; Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm |
Ống |
2.000 |
18.300 |
36.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
267 |
PP2500566628 |
C049 |
Hasitec Plus 5/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110373624 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
840 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
268 |
PP2500566744 |
C168 |
Grial-E |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
250mg + 2mg |
893100314300 (VD-28003-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
50.000 |
1.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
269 |
PP2500566572 |
B041 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
2.450 |
24.500.000 |
Công ty TNHH TPPHAR |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
270 |
PP2500566798 |
D018 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin.2HCl |
20mg |
893110073324 (VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
600 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
271 |
PP2500566534 |
B001 |
Acetylleucin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
272 |
PP2500566637 |
C058 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500 UI |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Liều |
3.000 |
34.852 |
104.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
273 |
PP2500566733 |
C157 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
150mg + 1470mg |
893100174425 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
274 |
PP2500566521 |
A060 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
2.396 |
23.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
275 |
PP2500566688 |
C109 |
Paracetamol OD DWP 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
893100337600 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
987 |
14.805.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
276 |
PP2500566820 |
E006 |
'Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100UI/ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
'Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
600 |
105.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
5 |
24 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
277 |
PP2500566716 |
C139 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D3 |
2500UI + 200UI |
893100341124 (SĐK cũ: VD-19550-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
320 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
278 |
PP2500566617 |
C038 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,05 % (kl/tt) |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
800 |
11.000 |
8.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
279 |
PP2500566564 |
B032 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat+ glucose khan |
0,52g +0,3g+ 0,58g + 2,7g |
893100829124 (VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống; |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; |
Gói |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
280 |
PP2500566560 |
B028 |
Savi C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
281 |
PP2500566738 |
C162 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.197 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
282 |
PP2500566651 |
C072 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
Levothyroxin dạng muối 100 mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
294 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
283 |
PP2500566715 |
C138 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
2.751 |
8.253.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
284 |
PP2500566665 |
C086 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
17.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
285 |
PP2500566703 |
C126 |
Captopril Hctz DWP 50/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
50mg + 15mg |
893110130123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.386 |
27.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
286 |
PP2500566741 |
C165 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
483 |
9.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
287 |
PP2500566537 |
B004 |
Contisor 2.5 |
Bisoprolol |
Bisoprolol dạng muối 2,5mg |
893110199323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
450 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
288 |
PP2500566546 |
B014 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
Glucosamin dạng muối 500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
289 |
PP2500566649 |
C070 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
290 |
PP2500566718 |
C141 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |
|
291 |
PP2500566677 |
C098 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
0,4mg/0,4ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
6.500 |
3.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97/QĐ-TTYT |
18/03/2026 |
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn |