Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
12
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
19.733.979.700 VND
Ngày đăng tải
16:10 18/03/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
97/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
Ngày phê duyệt
18/03/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 638.186.500 651.126.500 10 Xem chi tiết
2 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 31.880.000 31.880.000 1 Xem chi tiết
3 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 1.089.940.500 1.098.297.500 20 Xem chi tiết
4 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 55.000.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 811.550.000 848.750.000 16 Xem chi tiết
6 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 613.790.000 661.280.000 8 Xem chi tiết
7 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.004.983.750 1.012.397.500 26 Xem chi tiết
8 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 2.328.400.000 2.328.400.000 7 Xem chi tiết
9 vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 155.000.000 155.000.000 3 Xem chi tiết
10 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 7.742.000 7.742.000 1 Xem chi tiết
11 vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 140.000.000 140.000.000 2 Xem chi tiết
12 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 432.360.600 432.360.600 7 Xem chi tiết
13 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 49.500.000 50.850.000 1 Xem chi tiết
14 vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 163.300.000 163.300.000 5 Xem chi tiết
15 vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 460.415.000 461.465.000 9 Xem chi tiết
16 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 36.600.000 43.176.000 1 Xem chi tiết
17 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 76.000.000 76.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 32.990.000 33.195.000 1 Xem chi tiết
19 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 50.400.000 50.400.000 1 Xem chi tiết
20 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 165.475.000 165.875.000 3 Xem chi tiết
21 vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 198.720.000 217.620.000 4 Xem chi tiết
22 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 77.000.000 77.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 43.200.000 75.570.000 2 Xem chi tiết
24 vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 130.125.000 130.125.000 1 Xem chi tiết
25 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 63.000.000 63.336.000 1 Xem chi tiết
26 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 194.000.000 194.000.000 2 Xem chi tiết
27 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 254.990.000 267.240.000 3 Xem chi tiết
28 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 25.750.000 25.750.000 1 Xem chi tiết
29 vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 42.750.000 42.750.000 1 Xem chi tiết
30 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 1.169.534.000 1.281.215.000 29 Xem chi tiết
31 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 95.700.000 102.000.000 3 Xem chi tiết
32 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 218.250.000 228.480.000 4 Xem chi tiết
33 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 244.900.000 309.300.000 5 Xem chi tiết
34 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 502.380.000 514.920.000 19 Xem chi tiết
35 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 215.230.000 220.817.000 10 Xem chi tiết
36 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 225.250.000 253.050.000 9 Xem chi tiết
37 vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 161.725.000 190.725.000 7 Xem chi tiết
38 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 173.670.000 187.785.000 9 Xem chi tiết
39 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 324.233.000 326.348.000 9 Xem chi tiết
40 vn2901249074 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR 285.000.000 285.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 69.650.000 69.650.000 1 Xem chi tiết
42 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 398.900.000 398.900.000 10 Xem chi tiết
43 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 129.675.000 131.055.000 5 Xem chi tiết
44 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 203.750.000 203.750.000 6 Xem chi tiết
45 vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 268.780.000 268.780.000 4 Xem chi tiết
46 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 223.608.000 231.460.000 9 Xem chi tiết
47 vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 104.556.000 104.556.000 1 Xem chi tiết
48 vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 67.500.000 67.500.000 1 Xem chi tiết
49 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 131.103.000 159.503.000 3 Xem chi tiết
50 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 81.750.000 81.750.000 2 Xem chi tiết
51 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 35.280.000 35.280.000 1 Xem chi tiết
52 vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 173.000.000 173.000.000 2 Xem chi tiết
53 vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 63.000.000 65.700.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 53 nhà thầu 14.939.472.350 15.450.410.100 291
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500566829
E017
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml, 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 ống 3ml
Ống
800
78.000
62.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
2
PP2500566717
C140
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
4000UI + 400UI
893100174025 (VD-29467-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
599
119.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
3
PP2500566545
B013
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
4
PP2500566686
C107
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
1.000
8.835
8.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
5
PP2500566816
E002
Thuốc tiêm Fentanyl citrate (0,5mg/10ml)
Fentanyl
0,5mg/10ml
690111337925 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18482-14)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
1.000
28.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
6
PP2500566711
C134
Salbuvin
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2mg/5ml
893115282424
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
10.000
3.817
38.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
7
PP2500566752
C176
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml
Lidocain hydroclodrid
2% x 10ml
VD-35041-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
4.000
15.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
8
PP2500566603
C024
Cehitas 8
Betahistin
Betahistin dạng muối 8mg
893110420324 (SĐK cũ: VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.320
19.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
9
PP2500566588
C009
Agiclovir 200
Aciclovir
200mg
893110254923 (VD-25603-16)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
354
8.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
10
PP2500566536
B003
Ambrolex 30
Ambroxol
Ambroxol dạng muối 30mg
893100441124 (VD-25740-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
990
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
2
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
11
PP2500566495
A034
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
50
118.000
5.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
12
PP2500566565
B034
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.190
142.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
13
PP2500566765
C191
Suspengel
Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel) + Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd gel 30%) + Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%)
400mg + 400mg + 40mg
893100218923
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x10ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
20.000
2.500
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
14
PP2500566486
A024
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
500
15.484
7.742.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
15
PP2500566802
D022
Agilecox 200
Celecoxib
200mg
893110255523 (VD-25523-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
16
PP2500566464
A001
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
300100036825
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.612
69.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
17
PP2500566759
C183
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
VD-34943-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
3.500
10.150
35.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
18
PP2500566770
C196
Metronidazol Kabi
Metronidazol
5mg/ml × 100ml
VD-26377-17; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 833/ QĐ-QLD đến ngày 21/12/2027
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa 100ml
Chai
12.000
7.455
89.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
19
PP2500566624
C045
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
40mg
893110091625
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Ống
4.000
2.220
8.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
20
PP2500566493
A032
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg/1ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml, 4ml, 10ml
Ống
300
35.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
21
PP2500566764
C190
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
20mg
893110273924
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
945
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
22
PP2500566660
C081
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Magnesi trisilicat 1,25g+ nhôm hydroxyd khô 0,625g
893100856124 (VD-32567-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 túi, 20 túi, 25 túi, 40 túi x 2,5g
Túi
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
23
PP2500566794
D014
Diaprid 4
Glimepirid
4mg
893110178324 (VD-25889-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
980
19.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
24
PP2500566482
A019
Nadecin 10mg
Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) 10mg)
10mg
594110028025 ( VN-17014-13)
Uống
Viên nén
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.600
26.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
25
PP2500566626
C047
Enhydra 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110225800 (VD-34004-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.591
181.370.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
26
PP2500566633
C054
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
893110402324 (VD-25876-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
300
9.450
2.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
27
PP2500566520
A059
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
950
76.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
28
PP2500566599
C020
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110205424
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.690
67.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
29
PP2500566616
C037
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.470
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
30
PP2500566748
C172
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
110mg + 200mg + 0,5mg
VD-35852-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.575
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
31
PP2500566721
C144
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110113023 ( VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.176
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
32
PP2500566731
C154
Batiwell
Bromhexin hydrochlorid
2mg/2,5ml
893100284700 (VD-31011-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2,5ml
Ống
15.000
3.380
50.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
33
PP2500566539
B006
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1g, 10 lọ x 1g
Lọ
3.000
43.375
130.125.000
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
34
PP2500566615
C036
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
4mg
893100307823 (VD-29267-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
300.000
26
7.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
35
PP2500566643
C064
Conipa Pure
Kẽm gluconat
70mg/10ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
4.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
36
PP2500566757
C181
Diclofenac
Diclofenac natri
50mg
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
78
4.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
37
PP2500566776
C202
Donox 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Isosorbid dạng muối 20mg
893110183824; VD-29396-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên
Viên
15.000
1.450
21.750.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
38
PP2500566634
C055
Glucose 5%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
5%/500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
4.500
7.959
35.815.500
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
39
PP2500566581
C002
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13)
Lọ
6.000
24.200
145.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
40
PP2500566524
A063
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.260
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
41
PP2500566498
A037
Cerebrolysin
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml, 10ml
QLSP-845-15
Tiêm
Dung dịch tiêm và truyền
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Austria
Hộp 5 ống 10ml
Ống
600
109.725
65.835.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
42
PP2500566517
A056
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100156725 (VD-23978-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
480
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
43
PP2500566725
C148
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/1ml
893110036500 (VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
15.000
430
6.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
44
PP2500566621
C042
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
45
PP2500566761
C185
Fascapin-10
Nifedipin
10mg
VD-22524-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
450
58.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
46
PP2500566593
C014
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
0,5g + 0,1g
893110399224 (VD-32009-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
18.800
150.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
47
PP2500566487
A025
Lisiplus HTC 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH LD Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
48
PP2500566511
A050
Hexaxim
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg
Mỗi liều 0,5 ml chứa: Giải độc tố Bạch hầu: không dưới 20IU; Giải độc tố Uốn ván: không dưới 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney) 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt Viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36mcg
300310038123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Sanofi Pasteur; Cơ sở kiểm tra chất lượng bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Pasteur; Cơ sở sản xuất Bán thành phẩm cuối, nạp Bán thành phẩm cuối vào bơm tiêm hay vào lọ, đóng gói bao bì thứ cấp đối với sản phẩm đóng trong bơm tiêm hay trong lọ, kiểm tra chất lượng Bán thành phẩm cuối và sản phẩm đã đóng ống, xuất xưởng lô vắc xin: Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 02 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
150
916.650
137.497.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
49
PP2500566751
C175
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022)
Tiêm gây tê tủy sống
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
500
14.600
7.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
50
PP2500566582
C003
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
12.000
13.734
164.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
51
PP2500566771
C197
Sara for Children
Paracetamol (acetaminophen)
250mg/5ml; 60ml
893100623624 (VD-28619-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.000
16.499
16.499.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
52
PP2500566505
A044
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
110.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
53
PP2500566678
C099
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(Neomycin dạng muối 35.000 IU + Polymyxin B dạng muối 60.000 IU + Dexamethason 10mg)/ 10ml
893110300300 (VD-34173-20)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
36.990
36.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
54
PP2500566530
A070
Uprofen 400
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.780
17.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
1
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
55
PP2500566587
C008
Acyclovir 5%
Acyclovir
250mg
893100489724 (VD-32955-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
1.500
3.800
5.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
56
PP2500566547
B015
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
250
222.000
55.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
57
PP2500566774
C200
Neutrifore
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
250mg + 250mg + 1000mcg
893110160625 (VD-18935-13)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.260
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
58
PP2500566497
A036
Codalgin Forte
Paracetamol + Codein phosphate
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.300
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
59
PP2500566767
C193
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
10mg
893110045824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
945
18.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
60
PP2500566739
C163
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
893110345524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
30.000
2.394
71.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
61
PP2500566766
C192
Vinsolon
Methyl prednisolon
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
16.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
62
PP2500566586
C007
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
100mg
893110251524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
441
2.205.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
63
PP2500566563
B031
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
10.000
1.890
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
2
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
64
PP2500566800
D020
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.880
37.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
65
PP2500566554
B022
Ulcomez
Omeprazol
40mg
VN-19282-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
28.500
42.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
2
24 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
66
PP2500566763
C189
Agifuros
Furosemid
40mg
893110255223 (VD-27744-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
5.000
90
450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
67
PP2500566476
A013
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (SĐK cũ: VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.400
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
68
PP2500566589
C010
Alphachymotrypsin
Chymotrypsin
4,2mg
893110074200 (VD-32047-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
101
3.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
69
PP2500566830
E018
Beynit 5
Ramipril
5mg
VD-35020-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.995
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
70
PP2500566789
D008
Cezirnate 500mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
500mg
893110073524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
71
PP2500566622
C043
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g/20ml
893100431624 (VD-25616-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
20.000
3.200
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
72
PP2500566817
E003
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.226
161.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
73
PP2500566488
A026
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
Metoclopramid dạng muối 10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.000
14.200
14.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
74
PP2500566676
C097
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 12ml
Lọ
2.000
39.000
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
75
PP2500566542
B009
Ebitac 12.5
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.460
346.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
76
PP2500566709
C132
Atisaltolin 2,5mg/ 2,5 ml
Salbutamol sulfat
Salbutamol 2,5mg/2,5ml
893115025324
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2,5 ml
Ống
3.000
4.410
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
77
PP2500566750
C174
Meamfort
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd)
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml
893100155400
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
30.000
2.750
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
78
PP2500566742
C166
Theresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Natri clorid 0,7g+ kali clorid 0,3g+ natri citrat dạng ngậm nước 0,58g+ glucose khan 4g
893100161525 (VD-20942-14)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
50.000
1.600
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
79
PP2500566549
B017
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110242725
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.350
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
80
PP2500566726
C149
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl
470mg + 5mg
893100322824 (VD-28004-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
108
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
81
PP2500566508
A047
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
2.705
13.525.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
82
PP2500566694
C116
Povidon iodin 10%
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v)
10%/500ml
893100900624 (VD-28005-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
1.000
42.800
42.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
83
PP2500566708
C131
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml
Ống
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
84
PP2500566662
C083
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2.000
1.020
2.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
85
PP2500566477
A014
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
50mcg/ml
VN-22494-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
3.000
28.455
85.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
86
PP2500566804
D024
Parazacol 250
Paracetamol
250mg
893100076224 (VD-28090-17)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
50.000
1.550
77.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
87
PP2500566698
C121
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
735
22.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
88
PP2500566481
A018
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
300UI/3ml
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
1.500
152.000
228.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
89
PP2500566507
A046
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
10.000
1.890
18.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
90
PP2500566533
A074
Candesartan BluePharma
Candesartan
Candesartan dạng muối cilexetil 8mg
560110002624 (SĐK cũ: VN-20392-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
4.530
67.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
91
PP2500566648
C069
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
50.000
882
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
92
PP2500566562
B030
Gygaril 5
Enalapril maleat
5mg
893110047023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
355
53.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
93
PP2500566574
B044
Entacron 25
Spironolacton
25mg
893110541824 (VD-25261-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.575
4.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
94
PP2500566793
D013
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
3.800
1.520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
95
PP2500566592
C013
Midamox 250
Amoxicilin ( dưới dạng amoxicilin trihydrat)
250mg
893110358825
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,4g
Gói
50.000
596
29.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
96
PP2500566632
C053
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid+metformin
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg
893110457724 (VD-32391-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
1.700
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
97
PP2500566801
D021
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.700
81.000.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
98
PP2500566583
C004
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
200mg
893100065025
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
40.000
435
17.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
99
PP2500566714
C137
Supertrim
Sulfamethoxazol+trimethoprim
400mg+80mg
VD-23491-15
Uống
Thuốc bột uống
CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,6g
Gói
20.000
1.644
32.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
100
PP2500566652
C073
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(36mg+0,018mg)/1,8ml
893110689024 (VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
1.000
4.410
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
101
PP2500566803
D023
Para - OPC 150mg
Paracetamol
150mg
893100160924
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 12 gói x 640mg
Gói
200.000
693
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
102
PP2500566779
C205
Alphachymotrypsin ODT
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
4200 đơn vị USP
VD-26175-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
700
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
103
PP2500566693
C114
Dasoltac 400
Piracetam
400mg/8ml
893110207624
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
5.000
4.200
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
104
PP2500566506
A045
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%/5ml
520110782024 (SĐK cũ: VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
34.950
34.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
105
PP2500566667
C088
Morphin 30 mg
Morphin
Morphin dạng muối 30mg
VD-19031-13, CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
7.150
7.150.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
106
PP2500566699
C122
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
893112156524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
10.000
310
3.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
107
PP2500566814
D034
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
300mg + 300mg + 50mg
890110087023 (VN3-241-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên
Viên
50.000
3.945
197.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
108
PP2500566713
C136
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
Sắt (dưới dạng Sắt Sulfat) 60mg + acid folic 0,25mg
893100223725(VD-20049-13)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
800
40.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
109
PP2500566705
C128
Lactated Ringer's
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
15.000
6.840
102.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
110
PP2500566788
D007
Firstlexin
Cefalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
15.000
2.800
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
111
PP2500566728
C151
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
1.100
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
112
PP2500566701
C124
Atiglucinol inj
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml
Ống
600
28.000
16.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
113
PP2500566602
C023
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
25.000
5.250
131.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
114
PP2500566754
C178
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
1mg/1ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
6.000
1.150
6.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
115
PP2500566590
C011
Ambroxol
Ambroxol HCl
0,3 % (kl/tt)
893100138324
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
2.000
24.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
116
PP2500566635
C056
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
3.000
6.930
20.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
117
PP2500566813
D033
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
50mg/1,5g
893110151925 (VD-28340-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
150
6.000
900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
118
PP2500566680
C101
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
500
5.460
2.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
119
PP2500566514
A053
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
1.000
34.669
34.669.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
120
PP2500566523
A062
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.598
32.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
121
PP2500566625
C046
Novewel 80
Drotaverin clohydroclorid
80mg
893110847324 (VD-24189-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.200
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
122
PP2500566805
D025
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
650mg
893100076524 (VD-24291-16)
Uống
Viên nén
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
150.000
1.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
123
PP2500566656
C077
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg
893100205824 (VD-26819-17)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
35.000
2.583
90.405.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
124
PP2500566543
B010
Hadulab 25
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
10mg + 25mg
893110107900
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
125
PP2500566466
A003
Aminic
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
10%, 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd.
Japan
Túi 200ml
Túi
50
105.000
5.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
126
PP2500566722
C145
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
200mg + 100mg + 1.000mcg
893110842624 (VD-33261-19)
Uống
Viên nén bao phim
CTCP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.600
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
127
PP2500566612
C033
Terpincold
Codein + terpin hydrat
15mg + 100mg
893111215600
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
612
30.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
128
PP2500566702
C125
Racedagim 10
Racecadotril
10mg
893110431424 (VD-24711-16)
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 , 15, 20 , 28 , 30, 40, 50 gói x 1g
Gói
5.000
2.835
14.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
129
PP2500566522
A061
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicilin
500 mg
VN-22949-21
Uống
Viên nang cứng
Athlone Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 vỉ * 21 viên
Viên
20.000
2.350
47.000.000
Công ty TNHH TPPHAR
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
130
PP2500566512
A051
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
300310036823
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
150
945.704
141.855.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
131
PP2500566566
B035
Edmund tab
Vitamin B1 + B6 + B12
200 mg + 100mg +1000mcg
893100650724
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
132
PP2500566697
C120
Oceprava 10
Pravastatin
Pravastatin dạng muối 10mg
893110341924 (VD-30702-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.100
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
133
PP2500566631
C052
Navaldo
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
22.000
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
134
PP2500566672
C093
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
0,9%/100ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
3.000
5.000
15.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
135
PP2500566747
C171
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.260
12.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
136
PP2500566597
C018
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
2.035
61.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
137
PP2500566795
D015
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
2.600
104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
138
PP2500566828
E016
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
5.000
12.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
139
PP2500566627
C048
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Enalapril dạng muối 20mg + hydrochlorothiazid 12,5mg
893110296424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.800
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
140
PP2500566540
B007
Doncef inj.
Cefradin
1g
893110041300 (VD-34364-20)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
2.000
31.500
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
141
PP2500566668
C089
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Morphin dạng muối 10mg/1ml
893111093823(VD-24315-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml
Ống
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
142
PP2500566630
C051
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
Fexofenadin dạng muối 60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.281
12.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
143
PP2500566737
C161
Humec
Dioctahedral smectit
3g
893100875124 (VD-22280-15)
Uống
Thuốc bột uống
CTCP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
144
PP2500566671
C092
Natri clorid 3%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
1.000
7.250
7.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
145
PP2500566666
C087
Agatop
Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat
(21,41g + 7,89g)/133ml
893100216224
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty CP tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 133ml
Chai
500
51.450
25.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
146
PP2500566619
C040
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
300
5.250
1.575.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
147
PP2500566687
C108
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg/5ml
893100702224 (VD-22790-15)
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g
Gói
10.000
1.470
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
148
PP2500566685
C106
Floxtac 300
Ofloxacin
300mg
893115648824
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.470
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
149
PP2500566654
C075
Dolotin 20 mg
Lovastatin
20mg
VD-34859-20; Hạn 21/12/2025; Thẻ kho
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.500
60.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
150
PP2500566646
C067
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg)
8mg/5ml
893100919424 (VD-21199-14)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
28.540
28.540.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
151
PP2500566670
C091
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
29.400
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
152
PP2500566675
C096
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Natri clorid 520mg + Kali clorid 300mg + Natri citrat dạng ngậm nước 580mg + Glucose khan 2.700mg + Kẽm 5mg
893110639524 (QLĐB-459-14)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g
Gói
20.000
2.750
55.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
153
PP2500566647
C068
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.995
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
154
PP2500566532
A072
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3.000
15.600
46.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
155
PP2500566780
C206
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
150
90.000
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
156
PP2500566673
C094
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
15.000
6.514
97.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
157
PP2500566768
C194
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg
893110485324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
3.000
2.595
7.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
158
PP2500566595
C016
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel)
250mg + 62,5mg
893110138325
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3,5g
Gói
20.000
1.612
32.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
159
PP2500566700
C123
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
893112467324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
140
1.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
160
PP2500566580
C001
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
18.000
9.400
169.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
161
PP2500566811
D031
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
40mg
890110352424
Uống
Viên nén
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
1.450
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
162
PP2500566578
B048
Indform 850
Metformin HCL
850mg
VN-22893-21
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
465
46.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
163
PP2500566609
C030
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
893110599724 (VD-25795-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
35.000
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
164
PP2500566810
D030
MEBIKOL
Methylprednisolon
4mg
VD-19204-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
650
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
165
PP2500566730
C153
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin
500mg
893110227300 (VD-27073-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
2.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
166
PP2500566504
A043
Seaoflura
Sevofluran
100%/250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp, khí dung
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, INC
Mỹ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
25
1.548.750
38.718.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
167
PP2500566695
C118
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
10%, 120ml
893100135325 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32828-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
1.000
23.000
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
168
PP2500566491
A030
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%/500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
3.000
19.500
58.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
169
PP2500566509
A048
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
200
829.900
165.980.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
170
PP2500566773
C199
A.T Cetam 400
Piracetam
400mg/10ml
893110309400 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-25626-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Ống
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
171
PP2500566544
B011
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 20mg / 12.5mg
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
20mg; 12,5mg
893110237225
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.850
77.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
172
PP2500566576
B046
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
893110061124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
483
14.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
173
PP2500566611
C032
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg
893101855424 (VD-32105-19)
Uống
Viên nang mềm
Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
3 vỉ 10 viên , 5 vỉ 10 viên
Viên
50.000
1.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
174
PP2500566485
A023
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
840110010025 (VN-21360-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
4.980
49.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
1
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
175
PP2500566650
C071
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml, ống 0,4ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
1.000
6.500
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
176
PP2500566769
C195
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat
0,2mg/ml
893110200525 (VD-34624-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.000
11.900
11.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
177
PP2500566641
C062
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
745
7.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
178
PP2500566683
C104
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4mg/4ml
893110107400
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Ống
200
11.000
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
179
PP2500566535
B002
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
81mg
893110337023 (VD-27517-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
3.000
340
1.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
180
PP2500566618
C039
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
893112683824 (VD-24311-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
300
3.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
181
PP2500566784
D003
Amoxicillin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
250mg
893110063324 (VD-18302-13)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
40.000
2.300
92.000.000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
182
PP2500566745
C169
Telyniol night
Paracetamol + Diphenhydramin HCl
500mg + 25mg
893100258100 (VD-34545-20)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
550
22.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
183
PP2500566781
C207
Adacast
Mỗi liều xịt 0,1ml chứa: Mometasone furoate
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều
VD-36193-22
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 120 liều
Lọ
150
119.000
17.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
184
PP2500566474
A011
Ephedrine Aguetant 30mg/10ml
Ephedrine hydrochloride
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
87.150
26.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
185
PP2500566704
C127
Mitiramirix 2,5
Ramipril
2,5mg
VD-36141-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
Viên
15.000
1.995
29.925.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
186
PP2500566608
C029
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
100
300.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
187
PP2500566613
C034
Goutcolcin
Colchicin
0,6mg
893115145024 (VD-28830-18)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
977
9.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
188
PP2500566710
C133
Atisaltolin 5mg/ 2,5 ml
Salbutamol sulfat
Salbutamol 5mg/2,5ml
893115025424
Hít
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2,5 ml
Ống
14.000
8.400
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
189
PP2500566584
C005
Acecyst
N-acetylcystein
200mg/10ml
893100204500 (VD-23483-15)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,6g
Gói
20.000
2.050
41.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
190
PP2500566785
D004
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
25.000
3.129
78.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
191
PP2500566655
C076
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.197
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
192
PP2500566642
C063
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3.000
874
2.622.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
193
PP2500566557
B025
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
880110038525 (VN-19519-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
27.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
194
PP2500566753
C177
Ketoconazol
Ketoconazol
2% x 5g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
CTCP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 5 gam
Tuýp
1.000
2.780
2.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
195
PP2500566465
A002
ACC 200
N-acetylcystein
200mg
VN-19978-16, QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD, hạn visa đến 23/09/2027
Uống
Bột pha dung dịch uống
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
20.000
1.594
31.880.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
196
PP2500566760
C184
Aginaril®5
Enalapril
Enalapril dạng muối 5mg
893110380424 (VD-31563-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
78
7.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
197
PP2500566762
C186
Cammic
Acid tranexamic
250 mg/5ml
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3.000
1.080
3.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
198
PP2500566501
A040
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1.500
35.000
52.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
199
PP2500566469
A006
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin
250mg
VN-20186-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
1.000
31.000
31.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
1
48
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
200
PP2500566605
C026
Anhexin
Bromhexin hydrochlorid
4mg/5ml
VD-36131-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5 ml
Gói
10.000
1.300
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
201
PP2500566598
C019
Sulamcin 0,75g
Ampicilin 0,5g: Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1))
0,5g+ 0,25g
893110945124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
3.500
19.900
69.650.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
202
PP2500566669
C090
Moxieye
Moxifloxacin
2mg/0,4ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
1.000
5.500
5.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
203
PP2500566758
C182
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
Ambroxol dạng muối 60mg
893110171823
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1 gam
Gói
15.000
1.995
29.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
204
PP2500566604
C025
Amtesius
Bromhexine hydroclorid
4mg
893100418924 (VD-32241-19)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
20.000
1.750
35.000.000
Công ty TNHH TPPHAR
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
205
PP2500566749
C173
Bifopezon 1g
Cefoperazon
1g
893110342623 (VN-28227-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
27.700
55.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
206
PP2500566639
C060
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
50.000
432
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
207
PP2500566724
C147
3BTP
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110205324
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.200
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
208
PP2500566518
A057
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Anhydrous lidocaine hydrochloride (dưới dạng Lidocaine hydrochloridemonohydrate 213,3mg)
200mg/10ml
300110005925
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
3.000
35.800
107.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
209
PP2500566607
C028
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 200UI
893100380024 (VD-23484-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.380
34.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
210
PP2500566831
E019
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
50.000
3.700
185.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
211
PP2500566689
C110
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
120mg/5ml x 60ml
893100623524 (VD-29552-18)
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.000
9.600
19.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
212
PP2500566755
C179
Fabamox 250 DT.
Amoxicilin
250mg
893110631424 (VD-27072-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
1.220
36.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
24
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
213
PP2500566483
A020
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Czech Republic
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.785
5.355.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
214
PP2500566640
C061
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.470
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
215
PP2500566594
C015
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
893110077624 (VD-27141-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
10.000
28.500
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
216
PP2500566606
C027
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
14.000
12.600
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
217
PP2500566756
C180
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
10.000
460
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
218
PP2500566719
C142
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
50mg
893100715324 (SĐK cũ: VD-21940-14)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Viên
100.000
600
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
219
PP2500566772
C198
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril arginin
5mg
893110236523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.982
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
220
PP2500566620
C041
Diclofenac
Diclofenac natri
75 mg/3 ml
893110304023 (VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
5.000
742
3.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
221
PP2500566736
C160
Terpincodein-F
Terpin hydrat + Codein
200mg + 5mg
893101166825 (VD-18391-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
700
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
222
PP2500566681
C102
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipine hydrochloride
10mg/10ml
VD-36200-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống*10ml, hộp 10 ống *10ml, hộp 20 ống * 10ml
Ống
200
84.000
16.800.000
Công ty TNHH TPPHAR
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
223
PP2500566657
C078
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 611,76mg+ 80mg
893100844724 (VD-28711-18)
Uống
Hỗn dịch uống
CTCP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
30.000
2.550
76.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
224
PP2500566690
C111
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
575
11.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
225
PP2500566663
C084
Soli - Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng methyl prednisolon natri succinat)
125mg
893110125425 (VD-23777-15)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
24.003
24.003.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
226
PP2500566629
C050
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924)
Lọ
4.000
7.560
30.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
227
PP2500566696
C119
Pravastatin Dwp 10 mg
Pravastatin
Pravastatin dạng muối 10mg
893110368224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
693
13.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
228
PP2500566529
A068
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1.000
41.600
41.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
229
PP2500566596
C017
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
60.000
1.042
62.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
230
PP2500566636
C057
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.995
49.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
231
PP2500566561
B029
Gygaril-10
Enalapril maleat
10mg
893110103323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
457
22.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
232
PP2500566797
D017
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
Viên
150.000
385
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
233
PP2500566591
C012
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE
Viên
300.000
105
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
234
PP2500566720
C143
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
893110342324 (VD-17809-12)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.149
45.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
235
PP2500566502
A041
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
400
133.350
53.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
236
PP2500566790
D009
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
237
PP2500566682
C103
Sun-Nicar10mg/50ml
Nicardipin
Nicardipin dạng muối 10mg/50ml
893110639724 (VD-32436-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 túi x 50ml
Lọ
100
81.800
8.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
238
PP2500566723
C146
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
990
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
239
PP2500566827
E015
Dubemin Injection
Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Cyanocobalamin
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml
894110784824 (VN-20721-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Ống
10.000
13.000
130.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
240
PP2500566815
E001
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5.000
15.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
241
PP2500566553
B021
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%/500ml
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Chai nhựa 500ml
Chai
4.000
12.500
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
242
PP2500566503
A042
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
2.000
20.000
40.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
243
PP2500566691
C112
Tiffy syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
(Paracetamol 120 mg+ chlorpheniramin dạng muối 1 mg + phenylephrin dạng muối 5mg)/ 5mlx60ml
893100719124 (VD-28620-17)
Uống
Sirô
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
1.000
20.500
20.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
244
PP2500566659
C080
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
100
2.900
290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
245
PP2500566661
C082
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
100
21.000
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
246
PP2500566821
E007
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(36mg+0,018mg)/1,8ml
893110689024 (VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
1.000
4.410
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
247
PP2500566787
D006
Fabadroxil 500
Cefadroxil
500mg
893110373423 (VD-29853-18)
Uống
Viên nang cứng
CTCP DP trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.020
60.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
248
PP2500566792
D012
Glimet 500mg/2.5 tablets
Glibenclamid + metformin
Glibenclamid 2,5 mg + metformin dạng muối 500mg
893110465723 (DG3-3-20)
Uống
Viên nén bao phim
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp)
CSSX&ĐG sơ cấp: Pakistan; CSĐG thứ cấp: Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.722
51.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
3
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
249
PP2500566638
C059
Profen
Ibuprofen
100mg/10ml; Ống 10ml
893100346024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml
Ống
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
4
48 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
250
PP2500566692
C113
Periwel 4
Perindopril erbumin
4mg
893110042923 (VD-22468-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
251
PP2500566614
C035
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
450
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
252
PP2500566746
C170
Hypevas 5
Pravastatin
Pravastatin dạng muối 5mg
VD-35182-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.134
34.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
253
PP2500566664
C085
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
Metronidazol 500mg + neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI
893115144224 (VD-29657-18)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.890
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
254
PP2500566548
B016
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
515
25.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
255
PP2500566475
A012
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrochloride
30mg/ml
VN-19221-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
LABORATOIRE AGUETTANT
France
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml
Ống
1.000
57.750
57.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
256
PP2500566783
D002
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE
Viên
600.000
105
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
257
PP2500566559
B027
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.200
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
258
PP2500566775
C201
Agihistine 24
Betahistin dihydrochlorid
24 mg
893110263900 (VD-32774-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2vỉ; 3vỉ; 5vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.898
28.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
259
PP2500566712
C135
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
200mg + 1mg
893100845624 (VD-22438-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
315
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
260
PP2500566528
A067
Lusfatop
Phloroglucinol (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) 31,12mg/4ml; Trimethylphloroglucinol 0,04 mg/4ml
(40mg + 0,04mg)/4ml
300110185123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Ống
500
80.000
40.000.000
Công ty TNHH TPPHAR
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
261
PP2500566734
C158
Seatine 20
Cetirizin
Cetirizin dạng muối 20mg
893100053625
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
399
11.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
262
PP2500566732
C155
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydrochlorid
8mg/5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
2.000
2.184
4.368.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
263
PP2500566579
B049
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
890110022824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Ống
100
31.500
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
264
PP2500566525
A064
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
529100790424
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1.000
42.400
42.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
265
PP2500566551
B019
Fordia MR
Metformin Hydrochloride
500mg
893110063600
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.049
62.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
266
PP2500566519
A058
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
10mg/ml x 1,5ml
529110434025
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm; Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm
Ống
2.000
18.300
36.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
267
PP2500566628
C049
Hasitec Plus 5/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110373624
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
840
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
268
PP2500566744
C168
Grial-E
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
250mg + 2mg
893100314300 (VD-28003-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
50.000
1.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
269
PP2500566572
B041
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
2.450
24.500.000
Công ty TNHH TPPHAR
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
270
PP2500566798
D018
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
20mg
893110073324 (VD-25935-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
15.000
600
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
271
PP2500566534
B001
Acetylleucin
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100111125
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
272
PP2500566637
C058
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1.500 UI
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Liều
3.000
34.852
104.556.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
273
PP2500566733
C157
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
150mg + 1470mg
893100174425
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
20.000
1.785
35.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
274
PP2500566521
A060
Efferalgan
Paracetamol
500mg
300100011324
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
2.396
23.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
275
PP2500566688
C109
Paracetamol OD DWP 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
250mg
893100337600
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
987
14.805.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
276
PP2500566820
E006
'Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100UI/ml
890410177200 (VN-13913-11)
'Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
600
105.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
5
24 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
277
PP2500566716
C139
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
2500UI + 200UI
893100341124 (SĐK cũ: VD-19550-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
320
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
278
PP2500566617
C038
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,05 % (kl/tt)
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
800
11.000
8.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
279
PP2500566564
B032
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat+ glucose khan
0,52g +0,3g+ 0,58g + 2,7g
893100829124 (VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống;
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g;
Gói
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
280
PP2500566560
B028
Savi C 500
Vitamin C
500mg
VD-23653-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
281
PP2500566738
C162
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110130723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.197
35.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
282
PP2500566651
C072
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Levothyroxin dạng muối 100 mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
294
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
283
PP2500566715
C138
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
3.000
2.751
8.253.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
284
PP2500566665
C086
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.000
17.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
285
PP2500566703
C126
Captopril Hctz DWP 50/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
50mg + 15mg
893110130123
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.386
27.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
286
PP2500566741
C165
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
375mg
VD-35847-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
483
9.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
287
PP2500566537
B004
Contisor 2.5
Bisoprolol
Bisoprolol dạng muối 2,5mg
893110199323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
450
2.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
288
PP2500566546
B014
Vorifend 500
Glucosamin
Glucosamin dạng muối 500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
289
PP2500566649
C070
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
84.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
290
PP2500566718
C141
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10.000
630
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
291
PP2500566677
C098
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
0,4mg/0,4ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
500
6.500
3.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97/QĐ-TTYT
18/03/2026
Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây