Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc cho Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn tỉnh Nghệ An năm 2025-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 24/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:36 24/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
59
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500566464 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 69.180.000 69.180.000 0
2 PP2500566465 N-acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 637.600 150 31.880.000 31.880.000 0
3 PP2500566466 Acid amin* vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 5.250.000 5.250.000 0
4 PP2500566468 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 6.266.180 150 88.350.000 88.350.000 0
5 PP2500566469 Amikacin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 31.000.000 31.000.000 0
6 PP2500566473 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 28.980.000 28.980.000 0
7 PP2500566474 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 26.145.000 26.145.000 0
8 PP2500566475 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 57.750.000 57.750.000 0
9 PP2500566476 Felodipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 112.000.000 112.000.000 0
10 PP2500566477 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 85.365.000 85.365.000 0
11 PP2500566478 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 33.600.000 33.600.000 0
12 PP2500566479 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 21.000.000 21.000.000 0
13 PP2500566481 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 46.568.000 150 228.000.000 228.000.000 0
14 PP2500566482 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 5.098.500 150 26.000.000 26.000.000 0
15 PP2500566483 Kali clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 5.355.000 5.355.000 0
16 PP2500566484 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 10.038.000 10.038.000 0
17 PP2500566485 Lansoprazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 49.800.000 49.800.000 0
18 PP2500566486 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 120 154.840 150 7.742.000 7.742.000 0
19 PP2500566487 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 2.800.000 150 90.000.000 90.000.000 0
20 PP2500566488 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 14.200.000 14.200.000 0
21 PP2500566489 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 30.900.000 30.900.000 0
22 PP2500566491 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 58.500.000 58.500.000 0
23 PP2500566493 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 10.500.000 10.500.000 0
24 PP2500566494 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 9.511.212 150 8.800.000 8.800.000 0
25 PP2500566495 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 9.511.212 150 5.900.000 5.900.000 0
26 PP2500566497 Paracetamol + codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 50.130.000 50.130.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 1.017.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 4.283.000 150 50.850.000 50.850.000 0
27 PP2500566498 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 65.835.000 65.835.000 0
28 PP2500566500 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 48.000.000 48.000.000 0
29 PP2500566501 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 9.511.212 150 52.500.000 52.500.000 0
30 PP2500566502 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 53.340.000 53.340.000 0
31 PP2500566503 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 40.000.000 40.000.000 0
32 PP2500566504 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 38.800.000 38.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 38.718.750 38.718.750 0
33 PP2500566505 Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 9.511.212 150 11.000.000 11.000.000 0
34 PP2500566506 Tobramycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 34.950.000 34.950.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 34.950.000 34.950.000 0
35 PP2500566507 Trimetazidin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 18.900.000 18.900.000 0
36 PP2500566508 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 9.511.212 150 13.525.000 13.525.000 0
37 PP2500566509 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 9.511.212 150 165.980.000 165.980.000 0
38 PP2500566511 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 137.497.500 137.497.500 0
39 PP2500566512 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 9.511.212 150 141.855.600 141.855.600 0
40 PP2500566514 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 34.669.000 34.669.000 0
41 PP2500566515 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 6.266.180 150 15.625.000 15.625.000 0
42 PP2500566517 Paracetamol (acetaminophen) vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 144.000.000 144.000.000 0
43 PP2500566518 Lidocain hydroclodrid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 107.400.000 107.400.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 2.340.000 150 115.500.000 115.500.000 0
44 PP2500566519 Meloxicam vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 863.520 150 36.600.000 36.600.000 0
45 PP2500566520 Paracetamol (acetaminophen) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 1.520.000 150 76.000.000 76.000.000 0
46 PP2500566521 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 23.960.000 23.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 484.800 150 24.000.000 24.000.000 0
47 PP2500566522 Amoxicilin vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 4.283.000 150 47.000.000 47.000.000 0
48 PP2500566523 Amiodaron hydroclorid vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 120 1.163.900 150 32.990.000 32.990.000 0
49 PP2500566524 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 1.008.000 150 50.400.000 50.400.000 0
50 PP2500566525 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 42.400.000 42.400.000 0
51 PP2500566526 Methyl prednisolon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 36.900.000 36.900.000 0
52 PP2500566528 Phloroglucinol hydrat+trimethyl phloroglucinol vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 4.283.000 150 40.000.000 40.000.000 0
53 PP2500566529 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 9.511.212 150 41.600.000 41.600.000 0
54 PP2500566530 Ibuprofen vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 17.800.000 17.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 4.357.500 150 20.000.000 20.000.000 0
55 PP2500566531 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 6.266.180 150 75.000.000 75.000.000 0
56 PP2500566532 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 46.800.000 46.800.000 0
57 PP2500566533 Candesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 67.950.000 67.950.000 0
58 PP2500566534 Acetyl leucin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 7.861.000 150 66.000.000 66.000.000 0
59 PP2500566535 Acetylsalicylic acid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 1.020.000 1.020.000 0
60 PP2500566536 Ambroxol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.590.000 150 51.500.000 51.500.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 49.500.000 49.500.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 52.500.000 52.500.000 0
61 PP2500566537 Bisoprolol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 2.940.000 2.940.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 1.511.400 150 2.700.000 2.700.000 0
62 PP2500566538 Calci carbonat + calci gluconolactat vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 35.000.000 35.000.000 0
63 PP2500566539 Cefoperazon vn2902054511 CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT 120 2.602.500 150 130.125.000 130.125.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 2.602.500 150 128.997.000 128.997.000 0
64 PP2500566540 Cefradin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.156.160 150 63.000.000 63.000.000 0
65 PP2500566542 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 46.568.000 150 346.000.000 346.000.000 0
66 PP2500566543 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 175.000.000 175.000.000 0
67 PP2500566544 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.590.000 150 77.000.000 77.000.000 0
68 PP2500566545 Glimepirid+metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 4.753.600 150 90.000.000 90.000.000 0
69 PP2500566546 Glucosamin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 15.000.000 15.000.000 0
70 PP2500566547 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.344.800 150 55.500.000 55.500.000 0
71 PP2500566548 Levothyroxin (muối natri) vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 515.000 150 25.750.000 25.750.000 0
72 PP2500566549 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 78.600.000 78.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 1.511.400 150 40.500.000 40.500.000 0
73 PP2500566550 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 120 1.184.700 150 59.235.000 59.235.000 0
74 PP2500566551 Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 62.940.000 62.940.000 0
75 PP2500566553 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 50.000.000 50.000.000 0
76 PP2500566554 Omeprazol vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 5.391.000 150 42.750.000 42.750.000 0
77 PP2500566557 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 6.266.180 150 55.000.000 55.000.000 0
78 PP2500566559 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 108.000.000 108.000.000 0
79 PP2500566560 Vitamin C vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 150.000.000 150.000.000 0
80 PP2500566561 Enalapril vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 2.040.000 150 22.850.000 22.850.000 0
81 PP2500566562 Enalapril vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 2.040.000 150 53.250.000 53.250.000 0
82 PP2500566563 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 18.900.000 18.900.000 0
83 PP2500566564 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 5.098.500 150 63.000.000 63.000.000 0
84 PP2500566565 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 142.800.000 142.800.000 0
85 PP2500566566 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 5.098.500 150 66.000.000 66.000.000 0
86 PP2500566568 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 1.312.000 150 84.000.000 84.000.000 0
87 PP2500566572 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 4.283.000 150 24.500.000 24.500.000 0
88 PP2500566574 Spironolacton vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 4.725.000 4.725.000 0
89 PP2500566576 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.344.800 150 14.490.000 14.490.000 0
90 PP2500566578 Metformin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.688.440 150 46.500.000 46.500.000 0
91 PP2500566579 Dobutamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 3.295.000 3.295.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.688.440 150 3.150.000 3.150.000 0
92 PP2500566580 Acetyl leucin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 172.800.000 172.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 6.348.000 150 169.200.000 169.200.000 0
vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 120 5.391.000 150 226.800.000 226.800.000 0
93 PP2500566581 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 145.200.000 145.200.000 0
94 PP2500566582 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 164.808.000 164.808.000 0
95 PP2500566583 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 17.400.000 17.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 17.800.000 17.800.000 0
96 PP2500566584 N-acetylcystein vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 3.814.500 150 41.000.000 41.000.000 0
97 PP2500566585 Acetylsalicylic acid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 305.000 305.000 0
98 PP2500566586 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.755.700 150 2.205.000 2.205.000 0
99 PP2500566587 Aciclovir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 5.775.000 5.775.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 5.580.000 5.580.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 5.700.000 5.700.000 0
100 PP2500566588 Aciclovir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 8.850.000 8.850.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 8.925.000 8.925.000 0
101 PP2500566589 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 3.450.000 3.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 3.030.000 3.030.000 0
102 PP2500566590 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 6.348.000 150 48.000.000 48.000.000 0
103 PP2500566591 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 31.500.000 31.500.000 0
104 PP2500566592 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 29.800.000 29.800.000 0
105 PP2500566593 Amoxicilin + acid clavulanic vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 150.400.000 150.400.000 0
106 PP2500566594 Amoxicilin + acid clavulanic vn2901249074 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR 120 5.700.000 150 285.000.000 285.000.000 0
107 PP2500566595 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 32.240.000 32.240.000 0
108 PP2500566596 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 62.520.000 62.520.000 0
109 PP2500566597 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 61.050.000 61.050.000 0
110 PP2500566598 Ampicilin + sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 1.393.000 150 69.650.000 69.650.000 0
111 PP2500566599 Atorvastatin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 4.357.500 150 67.600.000 67.600.000 0
112 PP2500566600 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 3.900.000 3.900.000 0
113 PP2500566601 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 6.266.180 150 100.800.000 100.800.000 0
114 PP2500566602 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 131.250.000 131.250.000 0
115 PP2500566603 Betahistin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 19.800.000 19.800.000 0
116 PP2500566604 Bromhexin hydrochlorid vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 4.283.000 150 35.000.000 35.000.000 0
117 PP2500566605 Bromhexin hydrochlorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 13.000.000 13.000.000 0
118 PP2500566606 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 176.400.000 176.400.000 0
119 PP2500566607 Calci carbonat + vitamin D3 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 34.500.000 34.500.000 0
120 PP2500566608 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 30.000.000 30.000.000 0
121 PP2500566609 Cefamandol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 35.000.000 35.000.000 0
122 PP2500566610 Clotrimazol + betamethason vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 15.000.000 15.000.000 0
123 PP2500566611 Codein + terpin hydrat vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 120 2.800.000 150 50.000.000 50.000.000 0
124 PP2500566612 Codein + terpin hydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 30.600.000 30.600.000 0
125 PP2500566613 Colchicin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 9.770.000 9.770.000 0
126 PP2500566614 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 5.400.000 5.400.000 0
127 PP2500566615 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 7.800.000 7.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 7.800.000 7.800.000 0
128 PP2500566616 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.621.100 150 29.400.000 29.400.000 0
129 PP2500566617 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 6.348.000 150 8.800.000 8.800.000 0
130 PP2500566618 Diazepam vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 3.814.500 150 3.000.000 3.000.000 0
131 PP2500566619 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 2.400.000 2.400.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 3.814.500 150 1.575.000 1.575.000 0
132 PP2500566620 Diclofenac vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 3.750.000 3.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 3.710.000 3.710.000 0
133 PP2500566621 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 1.600.000 1.600.000 0
134 PP2500566622 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.015.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 64.000.000 64.000.000 0
135 PP2500566623 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 13.395.000 13.395.000 0
136 PP2500566624 Drotaverin clohydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 8.880.000 8.880.000 0
137 PP2500566625 Drotaverin clohydrat vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 6.089.600 150 60.000.000 60.000.000 0
138 PP2500566626 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 181.370.000 181.370.000 0
139 PP2500566627 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 56.000.000 56.000.000 0
140 PP2500566628 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 7.861.000 150 25.200.000 25.200.000 0
141 PP2500566629 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 30.240.000 30.240.000 0
142 PP2500566630 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 4.629.200 150 12.810.000 12.810.000 0
143 PP2500566631 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.015.000 150 11.000.000 11.000.000 0
144 PP2500566632 Glibenclamid+metformin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 68.000.000 68.000.000 0
145 PP2500566633 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 2.835.000 2.835.000 0
146 PP2500566634 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 33.993.000 33.993.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 35.815.500 35.815.500 0
147 PP2500566635 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 20.790.000 20.790.000 0
148 PP2500566636 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 4.357.500 150 49.875.000 49.875.000 0
149 PP2500566637 Huyết thanh kháng uốn ván vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 2.091.120 150 104.556.000 104.556.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 104.556.000 104.556.000 0
150 PP2500566638 Ibuprofen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 1.350.000 150 67.500.000 67.500.000 0
151 PP2500566639 Ciprofloxacin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 25.500.000 25.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 21.600.000 21.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 24.750.000 24.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 21.750.000 21.750.000 0
152 PP2500566640 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.755.700 150 14.700.000 14.700.000 0
153 PP2500566641 Kali clorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 7.450.000 7.450.000 0
154 PP2500566642 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 3.150.000 3.150.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 2.622.000 2.622.000 0
155 PP2500566643 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 45.000.000 45.000.000 0
156 PP2500566646 Kẽm gluconat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 28.540.000 28.540.000 0
157 PP2500566647 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.755.700 150 19.950.000 19.950.000 0
158 PP2500566648 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.190.060 150 44.100.000 44.100.000 0
159 PP2500566649 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 16.800.000 16.800.000 0
160 PP2500566650 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 6.500.000 6.500.000 0
161 PP2500566651 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 4.629.200 150 14.700.000 14.700.000 0
162 PP2500566652 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 4.410.000 4.410.000 0
163 PP2500566653 Loratadin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 21.000.000 21.000.000 0
164 PP2500566654 Lovastatin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 1.635.000 150 60.000.000 60.000.000 0
165 PP2500566655 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 4.629.200 150 59.850.000 59.850.000 0
166 PP2500566656 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 120 5.098.500 150 98.000.000 98.000.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 90.405.000 90.405.000 0
167 PP2500566657 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 76.500.000 76.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 1.701.000 150 85.050.000 85.050.000 0
168 PP2500566659 Magnesi sulfat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 290.000 290.000 0
169 PP2500566660 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 30.000.000 30.000.000 0
170 PP2500566661 Manitol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 2.100.000 2.100.000 0
171 PP2500566662 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 2.040.000 2.040.000 0
172 PP2500566663 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.190.060 150 24.003.000 24.003.000 0
173 PP2500566664 Metronidazol + neomycin + nystatin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 9.450.000 9.450.000 0
174 PP2500566665 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 6.348.000 150 17.500.000 17.500.000 0
175 PP2500566666 Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 25.725.000 25.725.000 0
176 PP2500566667 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 10.000.000 10.000.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 3.814.500 150 7.150.000 7.150.000 0
177 PP2500566668 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 17.850.000 17.850.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 3.814.500 150 14.000.000 14.000.000 0
178 PP2500566669 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 5.500.000 5.500.000 0
179 PP2500566670 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 5.880.000 5.880.000 0
180 PP2500566671 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 7.299.000 7.299.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 7.250.000 7.250.000 0
181 PP2500566672 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 14.520.000 14.520.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 15.000.000 15.000.000 0
182 PP2500566673 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 97.710.000 97.710.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 98.700.000 98.700.000 0
183 PP2500566675 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 3.814.500 150 55.000.000 55.000.000 0
184 PP2500566676 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.015.000 150 78.000.000 78.000.000 0
185 PP2500566677 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 3.250.000 3.250.000 0
186 PP2500566678 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 36.990.000 36.990.000 0
187 PP2500566679 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.015.000 150 39.800.000 39.800.000 0
188 PP2500566680 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 2.730.000 2.730.000 0
189 PP2500566681 Nicardipin vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 120 4.283.000 150 16.800.000 16.800.000 0
190 PP2500566682 Nicardipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 8.180.000 8.180.000 0
191 PP2500566683 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 2.200.000 2.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 2.500.000 2.500.000 0
192 PP2500566684 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.688.440 150 11.340.000 11.340.000 0
193 PP2500566685 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.621.100 150 29.400.000 29.400.000 0
194 PP2500566686 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 8.835.000 8.835.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 8.550.000 8.550.000 0
195 PP2500566687 Paracetamol (acetaminophen) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 14.700.000 14.700.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 6.266.180 150 35.700.000 35.700.000 0
196 PP2500566688 Paracetamol (acetaminophen) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.621.100 150 14.805.000 14.805.000 0
197 PP2500566689 Paracetamol (acetaminophen) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 19.200.000 19.200.000 0
198 PP2500566690 Paracetamol + codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 11.500.000 11.500.000 0
199 PP2500566691 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 20.500.000 20.500.000 0
200 PP2500566692 Perindopril vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 6.089.600 150 60.000.000 60.000.000 0
201 PP2500566693 Piracetam vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 46.568.000 150 21.000.000 21.000.000 0
202 PP2500566694 Povidon iodin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 42.231.000 42.231.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.688.440 150 43.050.000 43.050.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 42.800.000 42.800.000 0
203 PP2500566695 Povidon iodin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 23.000.000 23.000.000 0
204 PP2500566696 Pravastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 4.629.200 150 13.860.000 13.860.000 0
205 PP2500566697 Pravastatin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 62.000.000 62.000.000 0
206 PP2500566698 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.621.100 150 22.050.000 22.050.000 0
207 PP2500566699 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 3.100.000 3.100.000 0
208 PP2500566700 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 6.348.000 150 1.400.000 1.400.000 0
209 PP2500566701 Phloroglucinol hydrat+trimethyl phloroglucinol vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 16.800.000 16.800.000 0
210 PP2500566702 Racecadotril vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 14.175.000 14.175.000 0
211 PP2500566703 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 4.629.200 150 27.720.000 27.720.000 0
212 PP2500566704 Ramipril vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 29.925.000 29.925.000 0
213 PP2500566705 Ringer lactat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 105.135.000 105.135.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 102.600.000 102.600.000 0
214 PP2500566707 Saccharomyces boulardii vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 7.861.000 150 91.980.000 91.980.000 0
215 PP2500566708 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 25.200.000 25.200.000 0
216 PP2500566709 Salbutamol sulfat vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 13.230.000 13.230.000 0
217 PP2500566710 Salbutamol sulfat vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 117.600.000 117.600.000 0
218 PP2500566711 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 38.170.000 38.170.000 0
219 PP2500566712 Sắt fumarat + acid folic vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 9.450.000 9.450.000 0
220 PP2500566713 Sắt sulfat + acid folic vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 40.000.000 40.000.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 120 3.814.500 150 40.000.000 40.000.000 0
221 PP2500566714 Sulfamethoxazol+trimethoprim vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 33.600.000 33.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 32.880.000 32.880.000 0
222 PP2500566715 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 8.253.000 8.253.000 0
223 PP2500566716 Vitamin A + D3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 64.000.000 64.000.000 0
224 PP2500566717 Vitamin A + D3 vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 6.089.600 150 119.800.000 119.800.000 0
225 PP2500566718 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 6.300.000 6.300.000 0
226 PP2500566719 Vitamin B1 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 60.000.000 60.000.000 0
227 PP2500566720 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 45.960.000 45.960.000 0
228 PP2500566721 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 705.600 150 35.280.000 35.280.000 0
229 PP2500566722 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 64.000.000 64.000.000 0
230 PP2500566723 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 39.600.000 39.600.000 0
231 PP2500566724 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 4.357.500 150 48.000.000 48.000.000 0
232 PP2500566725 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 6.450.000 6.450.000 0
233 PP2500566726 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 6.000.000 6.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 5.400.000 5.400.000 0
234 PP2500566728 Vitamin K vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 6.348.000 150 2.700.000 2.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 2.200.000 2.200.000 0
235 PP2500566730 Amoxicilin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 40.000.000 40.000.000 0
236 PP2500566731 Bromhexin hydrochlorid vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 50.700.000 50.700.000 0
237 PP2500566732 Bromhexin hydrochlorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 4.629.200 150 4.368.000 4.368.000 0
238 PP2500566733 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 7.861.000 150 35.700.000 35.700.000 0
239 PP2500566734 Cetirizin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 11.970.000 11.970.000 0
240 PP2500566735 Codein + terpin hydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 30.600.000 30.600.000 0
241 PP2500566736 Codein + terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 35.000.000 35.000.000 0
242 PP2500566737 Dioctahedral smectit vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 25.200.000 25.200.000 0
243 PP2500566738 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.755.700 150 35.910.000 35.910.000 0
244 PP2500566739 Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 7.861.000 150 71.820.000 71.820.000 0
245 PP2500566740 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 86.100.000 86.100.000 0
246 PP2500566741 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.755.700 150 9.660.000 9.660.000 0
247 PP2500566742 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 80.000.000 80.000.000 0
248 PP2500566743 Nước cất pha tiêm vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 68.800.000 68.800.000 0
249 PP2500566744 Paracetamol + chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 50.000.000 50.000.000 0
250 PP2500566745 Paracetamol + diphenhydramin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 22.000.000 22.000.000 0
251 PP2500566746 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 2.621.100 150 34.020.000 34.020.000 0
252 PP2500566747 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.755.700 150 12.600.000 12.600.000 0
253 PP2500566748 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 47.250.000 47.250.000 0
254 PP2500566749 Cefoperazon vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 55.400.000 55.400.000 0
255 PP2500566750 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.015.000 150 82.500.000 82.500.000 0
256 PP2500566751 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 7.300.000 7.300.000 0
257 PP2500566752 Lidocain hydroclodrid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 60.000.000 60.000.000 0
258 PP2500566753 Ketoconazol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 2.920.000 2.920.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 2.780.000 2.780.000 0
259 PP2500566754 Epinephrin (adrenalin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 6.900.000 6.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 7.200.000 7.200.000 0
260 PP2500566755 Amoxicilin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 36.600.000 36.600.000 0
261 PP2500566756 Lidocain hydroclodrid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 5.000.000 5.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 4.600.000 4.600.000 0
262 PP2500566757 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 4.680.000 4.680.000 0
263 PP2500566758 Ambroxol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.755.700 150 29.925.000 29.925.000 0
264 PP2500566759 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 35.525.000 35.525.000 0
265 PP2500566760 Enalapril vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 7.800.000 7.800.000 0
266 PP2500566761 Nifedipin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 58.500.000 58.500.000 0
267 PP2500566762 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 3.660.000 3.660.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 3.771.000 3.771.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 3.240.000 3.240.000 0
268 PP2500566763 Furosemid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 450.000 450.000 0
269 PP2500566764 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 4.629.200 150 18.900.000 18.900.000 0
270 PP2500566765 Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 50.000.000 50.000.000 0
271 PP2500566766 Methyl prednisolon vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 80.000.000 80.000.000 0
272 PP2500566767 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.755.700 150 18.900.000 18.900.000 0
273 PP2500566768 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 7.785.000 7.785.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 9.750.000 9.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 7.740.000 7.740.000 0
274 PP2500566769 Methyl ergometrin maleat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 11.900.000 11.900.000 0
275 PP2500566770 Metronidazol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 89.460.000 89.460.000 0
276 PP2500566771 Paracetamol (acetaminophen) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 16.499.000 16.499.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 17.100.000 17.100.000 0
277 PP2500566772 Perindopril arginin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.755.700 150 29.820.000 29.820.000 0
278 PP2500566773 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 42.000.000 42.000.000 0
279 PP2500566774 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 3.190.060 150 63.000.000 63.000.000 0
280 PP2500566775 Betahistin vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 6.089.600 150 28.980.000 28.980.000 0
281 PP2500566776 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 1.635.000 150 21.750.000 21.750.000 0
282 PP2500566778 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 7.861.000 150 24.890.000 24.890.000 0
283 PP2500566779 Alpha chymotrypsin vn2901436028 CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG 120 6.089.600 150 35.700.000 35.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 14.000.000 14.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 9.511.212 150 21.000.000 21.000.000 0
284 PP2500566780 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.015.000 150 13.500.000 13.500.000 0
285 PP2500566781 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.015.000 150 17.850.000 17.850.000 0
286 PP2500566782 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 6.348.000 150 6.300.000 6.300.000 0
287 PP2500566783 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 63.000.000 63.000.000 0
288 PP2500566784 Amoxicilin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 7.807.800 150 92.000.000 92.000.000 0
289 PP2500566785 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 78.225.000 78.225.000 0
290 PP2500566786 Amoxicilin + acid clavulanic vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 94.000.000 94.000.000 0
291 PP2500566787 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 8.156.160 150 72.600.000 72.600.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 60.600.000 60.600.000 0
292 PP2500566788 Cefalexin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 42.000.000 42.000.000 0
293 PP2500566789 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 8.048.080 150 31.800.000 31.800.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.688.440 150 30.000.000 30.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 32.250.000 32.250.000 0
294 PP2500566790 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 4.629.200 150 31.500.000 31.500.000 0
295 PP2500566792 Glibenclamid + metformin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 17.737.400 150 51.660.000 51.660.000 0
296 PP2500566793 Gliclazid+metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 46.568.000 150 1.520.000.000 1.520.000.000 0
297 PP2500566794 Glimepirid vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 2.040.000 150 19.600.000 19.600.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 14.058.750 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 120 1.163.900 150 25.000.000 25.000.000 0
298 PP2500566795 Glimepirid+metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 4.753.600 150 104.000.000 104.000.000 0
299 PP2500566797 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 5.292.000 150 57.750.000 57.750.000 0
300 PP2500566798 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 9.000.000 9.000.000 0
301 PP2500566800 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 46.568.000 150 37.600.000 37.600.000 0
302 PP2500566801 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 7.807.800 150 81.000.000 81.000.000 0
303 PP2500566802 Celecoxib vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 7.861.000 150 44.000.000 44.000.000 0
304 PP2500566803 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 5.688.440 150 138.600.000 138.600.000 0
305 PP2500566804 Paracetamol (acetaminophen) vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 77.500.000 77.500.000 0
306 PP2500566805 Paracetamol (acetaminophen) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 120 34.031.330 150 150.000.000 150.000.000 0
307 PP2500566809 Nifedipin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 7.861.000 150 63.000.000 63.000.000 0
308 PP2500566810 Methyl prednisolon vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 7.807.800 150 8.890.000 8.890.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 5.959.040 150 6.500.000 6.500.000 0
309 PP2500566811 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 46.568.000 150 14.500.000 14.500.000 0
310 PP2500566812 Amoxicilin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 120 7.807.800 150 208.500.000 208.500.000 0
311 PP2500566813 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.015.000 150 900.000 900.000 0
312 PP2500566814 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 197.250.000 197.250.000 0
313 PP2500566815 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 75.000.000 75.000.000 0
314 PP2500566816 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 29.520.490 150 28.000.000 28.000.000 0
315 PP2500566817 Gliclazid+metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 46.568.000 150 161.300.000 161.300.000 0
316 PP2500566820 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 1.314.000 150 63.000.000 63.000.000 0
317 PP2500566821 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 11.490.400 150 4.410.000 4.410.000 0
318 PP2500566827 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 130.000.000 130.000.000 0
319 PP2500566828 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 9.238.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 15.580.430 150 60.000.000 60.000.000 0
320 PP2500566829 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 120 24.341.150 150 62.400.000 62.400.000 0
321 PP2500566830 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 4.629.200 150 39.900.000 39.900.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 4.753.600 150 42.400.000 42.400.000 0
322 PP2500566831 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.474.720 150 197.250.000 197.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 5.344.800 150 185.000.000 185.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 59
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566550 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566598 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500566540 - Cefradin

2. PP2500566787 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500566622 - Dioctahedral smectit

2. PP2500566631 - Fluorometholon

3. PP2500566676 - Natri hyaluronat

4. PP2500566679 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2500566750 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500566780 - Budesonid

7. PP2500566781 - Mometason furoat

8. PP2500566813 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500566602 - Bacillus subtilis

2. PP2500566606 - Budesonid

3. PP2500566621 - Digoxin

4. PP2500566635 - Glycerol

5. PP2500566643 - Kẽm gluconat

6. PP2500566650 - Levofloxacin

7. PP2500566669 - Moxifloxacin

8. PP2500566670 - Naloxon hydroclorid

9. PP2500566677 - Natri hyaluronat

10. PP2500566680 - Neostigmin metylsulfat

11. PP2500566828 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500566648 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2500566663 - Methyl prednisolon

3. PP2500566774 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902054511
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566539 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566548 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566721 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500566464 - Acetyl leucin

2. PP2500566497 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500566502 - Phenylephrin

4. PP2500566504 - Sevofluran

5. PP2500566506 - Tobramycin

6. PP2500566511 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

7. PP2500566514 - Methyl prednisolon

8. PP2500566518 - Lidocain hydroclodrid

9. PP2500566521 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500566525 - Povidon iodin

11. PP2500566532 - Acetyl leucin

12. PP2500566551 - Metformin

13. PP2500566579 - Dobutamin

14. PP2500566828 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901249074
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566594 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500566630 - Fexofenadin

2. PP2500566651 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2500566655 - Lovastatin

4. PP2500566696 - Pravastatin

5. PP2500566703 - Captopril + hydroclorothiazid

6. PP2500566732 - Bromhexin hydrochlorid

7. PP2500566764 - Famotidin

8. PP2500566790 - Drotaverin clohydrat

9. PP2500566830 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566497 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566539 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500566482 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500566564 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

3. PP2500566566 - Vitamin B1 + B6 + B12

4. PP2500566656 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566486 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901436028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500566625 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500566692 - Perindopril

3. PP2500566717 - Vitamin A + D3

4. PP2500566775 - Betahistin

5. PP2500566779 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500566536 - Ambroxol

2. PP2500566544 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500566469 - Amikacin

2. PP2500566485 - Lansoprazol

3. PP2500566530 - Ibuprofen

4. PP2500566536 - Ambroxol

5. PP2500566537 - Bisoprolol

6. PP2500566538 - Calci carbonat + calci gluconolactat

7. PP2500566563 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2500566593 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500566678 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2500566709 - Salbutamol sulfat

11. PP2500566710 - Salbutamol sulfat

12. PP2500566730 - Amoxicilin

13. PP2500566731 - Bromhexin hydrochlorid

14. PP2500566734 - Cetirizin

15. PP2500566749 - Cefoperazon

16. PP2500566755 - Amoxicilin

17. PP2500566766 - Methyl prednisolon

18. PP2500566792 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500566561 - Enalapril

2. PP2500566562 - Enalapril

3. PP2500566794 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566638 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500566530 - Ibuprofen

2. PP2500566599 - Atorvastatin

3. PP2500566636 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500566724 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500566481 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2500566542 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500566693 - Piracetam

4. PP2500566793 - Gliclazid+metformin

5. PP2500566800 - Gliclazid

6. PP2500566811 - Gliclazid

7. PP2500566817 - Gliclazid+metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400459581
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566637 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500566560 - Vitamin C

2. PP2500566574 - Spironolacton

3. PP2500566585 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500566587 - Aciclovir

5. PP2500566588 - Aciclovir

6. PP2500566607 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2500566609 - Cefamandol

8. PP2500566610 - Clotrimazol + betamethason

9. PP2500566613 - Colchicin

10. PP2500566622 - Dioctahedral smectit

11. PP2500566632 - Glibenclamid+metformin

12. PP2500566639 - Ciprofloxacin

13. PP2500566641 - Kali clorid

14. PP2500566656 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

15. PP2500566660 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

16. PP2500566664 - Metronidazol + neomycin + nystatin

17. PP2500566687 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500566689 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2500566691 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

20. PP2500566694 - Povidon iodin

21. PP2500566702 - Racecadotril

22. PP2500566712 - Sắt fumarat + acid folic

23. PP2500566713 - Sắt sulfat + acid folic

24. PP2500566714 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

25. PP2500566720 - Vitamin B1 + B6 + B12

26. PP2500566722 - Vitamin B1 + B6 + B12

27. PP2500566723 - Vitamin B1 + B6 + B12

28. PP2500566726 - Vitamin B6 + magnesi lactat

29. PP2500566737 - Dioctahedral smectit

30. PP2500566740 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

31. PP2500566742 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

32. PP2500566748 - Vitamin B1 + B6 + B12

33. PP2500566753 - Ketoconazol

34. PP2500566760 - Enalapril

35. PP2500566763 - Furosemid

36. PP2500566771 - Paracetamol (acetaminophen)

37. PP2500566786 - Amoxicilin + acid clavulanic

38. PP2500566787 - Cefadroxil

39. PP2500566788 - Cefalexin

40. PP2500566802 - Celecoxib

41. PP2500566805 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566521 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500566616 - Desloratadin

2. PP2500566685 - Ofloxacin

3. PP2500566688 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500566698 - Propylthiouracil (PTU)

5. PP2500566746 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500566583 - N-acetylcystein

2. PP2500566589 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500566591 - Amlodipin

4. PP2500566614 - Colchicin

5. PP2500566615 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2500566639 - Ciprofloxacin

7. PP2500566690 - Paracetamol + codein phosphat

8. PP2500566699 - Phenobarbital

9. PP2500566779 - Alpha chymotrypsin

10. PP2500566783 - Amlodipin

11. PP2500566797 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500566473 - Diazepam

2. PP2500566474 - Ephedrin

3. PP2500566475 - Ephedrin

4. PP2500566477 - Fentanyl

5. PP2500566478 - Fentanyl

6. PP2500566484 - Ketamin

7. PP2500566489 - Midazolam

8. PP2500566549 - Lisinopril + hydroclorothiazid

9. PP2500566565 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2500566587 - Aciclovir

11. PP2500566619 - Diazepam

12. PP2500566653 - Loratadin

13. PP2500566657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2500566667 - Morphin

15. PP2500566668 - Morphin

16. PP2500566726 - Vitamin B6 + magnesi lactat

17. PP2500566737 - Dioctahedral smectit

18. PP2500566743 - Nước cất pha tiêm

19. PP2500566753 - Ketoconazol

20. PP2500566814 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

21. PP2500566831 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500566588 - Aciclovir

2. PP2500566592 - Amoxicilin

3. PP2500566595 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500566596 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500566597 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500566639 - Ciprofloxacin

7. PP2500566642 - Kali clorid

8. PP2500566686 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500566715 - Tobramycin

10. PP2500566759 - Ciprofloxacin

11. PP2500566762 - Tranexamic acid

12. PP2500566768 - Tranexamic acid

13. PP2500566785 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500566789 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566519 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500566584 - N-acetylcystein

2. PP2500566618 - Diazepam

3. PP2500566619 - Diazepam

4. PP2500566667 - Morphin

5. PP2500566668 - Morphin

6. PP2500566675 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

7. PP2500566713 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500566476 - Felodipin

2. PP2500566488 - Metoclopramid

3. PP2500566493 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500566500 - Piracetam

5. PP2500566504 - Sevofluran

6. PP2500566506 - Tobramycin

7. PP2500566526 - Methyl prednisolon

8. PP2500566533 - Candesartan

9. PP2500566553 - Natri clorid

10. PP2500566580 - Acetyl leucin

11. PP2500566603 - Betahistin

12. PP2500566605 - Bromhexin hydrochlorid

13. PP2500566612 - Codein + terpin hydrat

14. PP2500566620 - Diclofenac

15. PP2500566624 - Drotaverin clohydrat

16. PP2500566627 - Enalapril + hydrochlorothiazid

17. PP2500566637 - Huyết thanh kháng uốn ván

18. PP2500566666 - Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat

19. PP2500566682 - Nicardipin

20. PP2500566683 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

21. PP2500566695 - Povidon iodin

22. PP2500566697 - Pravastatin

23. PP2500566714 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

24. PP2500566716 - Vitamin A + D3

25. PP2500566719 - Vitamin B1

26. PP2500566735 - Codein + terpin hydrat

27. PP2500566752 - Lidocain hydroclodrid

28. PP2500566754 - Epinephrin (adrenalin)

29. PP2500566756 - Lidocain hydroclodrid

30. PP2500566761 - Nifedipin

31. PP2500566762 - Tranexamic acid

32. PP2500566768 - Tranexamic acid

33. PP2500566773 - Piracetam

34. PP2500566815 - Fentanyl

35. PP2500566816 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500566580 - Acetyl leucin

2. PP2500566590 - Ambroxol

3. PP2500566617 - Desloratadin

4. PP2500566665 - Midazolam

5. PP2500566700 - Phenobarbital

6. PP2500566728 - Vitamin K

7. PP2500566782 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500566554 - Omeprazol

2. PP2500566580 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901833000
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500566487 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2500566611 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500566586 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500566640 - Irbesartan

3. PP2500566647 - Ketoprofen

4. PP2500566738 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500566741 - Metronidazol

6. PP2500566747 - Telmisartan

7. PP2500566758 - Ambroxol

8. PP2500566767 - Rosuvastatin

9. PP2500566772 - Perindopril arginin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500566578 - Metformin

2. PP2500566579 - Dobutamin

3. PP2500566684 - Nước oxy già

4. PP2500566694 - Povidon iodin

5. PP2500566789 - Cefuroxim

6. PP2500566803 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500566537 - Bisoprolol

2. PP2500566549 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566820 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566657 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500566547 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

2. PP2500566576 - Methyl prednisolon

3. PP2500566831 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902133474
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500566497 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500566522 - Amoxicilin

3. PP2500566528 - Phloroglucinol hydrat+trimethyl phloroglucinol

4. PP2500566572 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500566604 - Bromhexin hydrochlorid

6. PP2500566681 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500566534 - Acetyl leucin

2. PP2500566628 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500566707 - Saccharomyces boulardii

4. PP2500566733 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2500566739 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd

6. PP2500566778 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2500566802 - Celecoxib

8. PP2500566809 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500566517 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500566535 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500566536 - Ambroxol

4. PP2500566546 - Glucosamin

5. PP2500566559 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2500566633 - Glucose

7. PP2500566634 - Glucose

8. PP2500566659 - Magnesi sulfat

9. PP2500566661 - Manitol

10. PP2500566671 - Natri clorid

11. PP2500566672 - Natri clorid

12. PP2500566673 - Natri clorid

13. PP2500566705 - Ringer lactat

14. PP2500566770 - Metronidazol

15. PP2500566794 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500566523 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500566794 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500566581 - Acetyl leucin

2. PP2500566582 - Acetyl leucin

3. PP2500566600 - Atropin sulfat

4. PP2500566608 - Carbetocin

5. PP2500566620 - Diclofenac

6. PP2500566623 - Diphenhydramin

7. PP2500566629 - Esomeprazol

8. PP2500566642 - Kali clorid

9. PP2500566649 - Levobupivacain

10. PP2500566652 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

11. PP2500566662 - Metoclopramid

12. PP2500566683 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500566686 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500566708 - Salbutamol + ipratropium

15. PP2500566711 - Salbutamol sulfat

16. PP2500566718 - Vitamin B1

17. PP2500566725 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

18. PP2500566728 - Vitamin K

19. PP2500566751 - Bupivacain hydroclorid

20. PP2500566754 - Epinephrin (adrenalin)

21. PP2500566756 - Lidocain hydroclodrid

22. PP2500566757 - Diclofenac

23. PP2500566762 - Tranexamic acid

24. PP2500566768 - Tranexamic acid

25. PP2500566771 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2500566821 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566520 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500566494 - Nhũ dịch lipid

2. PP2500566495 - Nhũ dịch lipid

3. PP2500566501 - Propofol

4. PP2500566505 - Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch)

5. PP2500566508 - Trimetazidin

6. PP2500566509 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

7. PP2500566512 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

8. PP2500566529 - Bupivacain hydroclorid

9. PP2500566779 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500566545 - Glimepirid+metformin

2. PP2500566795 - Glimepirid+metformin

3. PP2500566830 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566524 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500566654 - Lovastatin

2. PP2500566776 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500566468 - Ambroxol

2. PP2500566515 - Spironolacton

3. PP2500566531 - Oxytocin

4. PP2500566557 - Tobramycin

5. PP2500566601 - Bacillus clausii

6. PP2500566687 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566518 - Lidocain hydroclodrid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500566466 - Acid amin*

2. PP2500566479 - Glucose

3. PP2500566483 - Kali clorid

4. PP2500566491 - Natri clorid

5. PP2500566498 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

6. PP2500566503 - Ringer lactat

7. PP2500566507 - Trimetazidin

8. PP2500566543 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500566626 - Enalapril + hydrochlorothiazid

10. PP2500566634 - Glucose

11. PP2500566646 - Kẽm gluconat

12. PP2500566671 - Natri clorid

13. PP2500566672 - Natri clorid

14. PP2500566673 - Natri clorid

15. PP2500566701 - Phloroglucinol hydrat+trimethyl phloroglucinol

16. PP2500566704 - Ramipril

17. PP2500566705 - Ringer lactat

18. PP2500566745 - Paracetamol + diphenhydramin

19. PP2500566769 - Methyl ergometrin maleat

20. PP2500566804 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500566827 - Vitamin B1 + B6 + B12

22. PP2500566829 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500566784 - Amoxicilin

2. PP2500566801 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500566810 - Methyl prednisolon

4. PP2500566812 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566465 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500566568 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500566583 - N-acetylcystein

2. PP2500566587 - Aciclovir

3. PP2500566589 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500566615 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2500566639 - Ciprofloxacin

6. PP2500566694 - Povidon iodin

7. PP2500566726 - Vitamin B6 + magnesi lactat

8. PP2500566736 - Codein + terpin hydrat

9. PP2500566744 - Paracetamol + chlorpheniramin

10. PP2500566765 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon

11. PP2500566789 - Cefuroxim

12. PP2500566798 - Trimetazidin

13. PP2500566810 - Methyl prednisolon

Đã xem: 7
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây