Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn4200562765 |
4200562765 |
105.155.500 |
219.618.400 |
15 |
||
2 |
vn1600699279 |
1600699279 |
74.179.000 |
76.033.000 |
6 |
||
3 |
vn0316417470 |
0316417470 |
16.716.155.520 |
19.245.551.700 |
19 |
||
4 |
vn0303989103 |
0303989103 |
156.771.300 |
156.778.500 |
4 |
||
5 |
vn0302597576 |
0302597576 |
47.677.460.450 |
49.254.118.750 |
37 |
||
6 |
vn0300483319 |
0300483319 |
895.956.400 |
895.956.400 |
8 |
||
7 |
vn2500268633 |
2500268633 |
320.985.000 |
321.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0301140748 |
0301140748 |
44.814.390.050 |
45.955.627.150 |
13 |
||
9 |
vn0305483312 |
0305483312 |
30.100.000 |
30.100.000 |
1 |
||
10 |
vn0315681994 |
0315681994 |
17.850.000 |
19.250.000 |
1 |
||
11 |
vn0311683817 |
0311683817 |
7.500.000 |
7.500.000 |
1 |
||
12 |
vn0600337774 |
0600337774 |
1.215.893.500 |
1.889.113.500 |
6 |
||
13 |
vn0309988480 |
0309988480 |
186.622.800 |
186.640.000 |
3 |
||
14 |
vn0106785340 |
0106785340 |
166.000.000 |
179.545.000 |
2 |
||
15 |
vn0302975997 |
0302975997 |
459.000.000 |
459.000.000 |
2 |
||
16 |
vn0107742614 |
0107742614 |
125.460.000 |
127.615.000 |
1 |
||
17 |
vn2500228415 |
2500228415 |
483.636.700 |
570.936.800 |
14 |
||
18 |
vn0314983470 |
0314983470 |
11.590.000 |
12.065.000 |
2 |
||
19 |
vn0100108536 |
0100108536 |
448.140.000 |
460.500.000 |
2 |
||
20 |
vn0310631333 |
0310631333 |
4.917.333.550 |
5.885.194.150 |
3 |
||
21 |
vn0102183916 |
0102183916 |
2.221.200.000 |
2.221.200.000 |
3 |
||
22 |
vn4100259564 |
4100259564 |
3.369.419.550 |
3.564.428.700 |
7 |
||
23 |
vn0309829522 |
0309829522 |
1.284.040.000 |
1.288.440.000 |
5 |
||
24 |
vn0101261544 |
0101261544 |
1.431.242.000 |
1.462.501.300 |
3 |
||
25 |
vn0300523385 |
0300523385 |
725.520.000 |
799.143.200 |
4 |
||
26 |
vn0313142700 |
0313142700 |
251.573.500 |
315.740.000 |
6 |
||
27 |
vn0318053324 |
0318053324 |
363.300.000 |
628.861.920 |
3 |
||
28 |
vn4401044795 |
4401044795 |
2.230.455.300 |
2.303.760.000 |
2 |
||
29 |
vn0315599066 |
0315599066 |
815.959.200 |
815.959.200 |
1 |
||
30 |
vn0303218830 |
0303218830 |
3.842.663.400 |
3.842.670.000 |
2 |
||
31 |
vn0104827637 |
0104827637 |
943.200.000 |
1.620.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0314024996 |
0314024996 |
1.750.000 |
4.919.000 |
1 |
||
33 |
vn0316299146 |
0316299146 |
620.000.000 |
798.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0108857907 |
0108857907 |
102.000.000 |
165.900.000 |
1 |
||
35 |
vn0304124198 |
0304124198 |
561.907.500 |
561.907.500 |
1 |
||
36 |
vn1100112319 |
1100112319 |
3.774.000.000 |
3.969.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0302408317 |
0302408317 |
186.480.000 |
240.481.500 |
1 |
||
38 |
vn0104089394 |
0104089394 |
729.414.000 |
729.414.000 |
5 |
||
39 |
vn0311051649 |
0311051649 |
5.707.800 |
5.900.700 |
2 |
||
40 |
vn0302366480 |
0302366480 |
528.800.000 |
528.800.000 |
1 |
||
41 |
vn0101088272 |
0101088272 |
560.000.000 |
560.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0100109699 |
0100109699 |
597.670.730 |
1.454.470.730 |
4 |
||
43 |
vn0317075050 |
0317075050 |
3.073.800.000 |
8.070.900.000 |
2 |
||
44 |
vn3301477602 |
3301477602 |
3.188.787.500 |
3.854.235.000 |
1 |
||
45 |
vn0314022149 |
0314022149 |
196.000.000 |
196.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0316747020 |
0316747020 |
17.400.000 |
22.320.000 |
1 |
||
47 |
vn0303760507 |
0303760507 |
805.800.000 |
805.800.000 |
1 |
||
48 |
vn0301445281 |
0301445281 |
2.309.050.000 |
5.623.938.000 |
2 |
||
49 |
vn0302533156 |
0302533156 |
351.120.000 |
371.976.000 |
4 |
||
50 |
vn0312492614 |
0312492614 |
2.062.513.000 |
3.649.145.000 |
5 |
||
51 |
vn0315469620 |
0315469620 |
268.950.000 |
268.950.000 |
3 |
||
52 |
vn0316948792 |
0316948792 |
33.000.000 |
33.600.000 |
1 |
||
53 |
vn0304819721 |
0304819721 |
10.290.000 |
10.290.000 |
1 |
||
54 |
vn1900336438 |
1900336438 |
1.200.000.000 |
1.200.000.000 |
1 |
||
55 |
vn0312864527 |
0312864527 |
102.400.000 |
166.400.000 |
1 |
||
56 |
vn0312124321 |
0312124321 |
81.250.000 |
81.250.000 |
1 |
||
57 |
vn0101651992 |
0101651992 |
19.851.000 |
19.851.000 |
1 |
||
58 |
vn0400102091 |
0400102091 |
491.400.000 |
491.400.000 |
1 |
||
59 |
vn0301450556 |
0301450556 |
178.500.000 |
181.500.000 |
1 |
||
60 |
vn0303459402 |
0303459402 |
65.625.000 |
65.625.000 |
1 |
||
61 |
vn0309938345 |
0309938345 |
112.000.000 |
112.000.000 |
1 |
||
62 |
vn0303317510 |
0303317510 |
86.025.000 |
88.350.000 |
1 |
||
63 |
vn0313044693 |
0313044693 |
12.768.000 |
12.768.000 |
1 |
||
64 |
vn0600206147 |
0600206147 |
858.000.000 |
858.000.000 |
1 |
||
65 |
vn0312552870 |
0312552870 |
1.175.400.000 |
1.175.400.000 |
1 |
||
66 |
vn0304373099 |
0304373099 |
396.000.000 |
400.500.000 |
1 |
||
67 |
vn0106739489 |
0106739489 |
4.094.000.000 |
4.094.000.000 |
3 |
||
68 |
vn0312763053 |
0312763053 |
115.000.000 |
115.000.000 |
1 |
||
69 |
vn0102041728 |
0102041728 |
132.825.000 |
187.500.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 69 nhà thầu |
165.414.237.250 |
185.990.339.100 |
237 |
||||
1 |
PP2500523481 |
2251110001786.01 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
150mg |
VN3-183-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Germany Eberbach GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
7.200 |
685.126 |
4.932.907.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
2 |
PP2500523369 |
2251110000833.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
138.000 |
648 |
89.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
3 |
PP2500523472 |
2251110001694.04 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
5.400 |
19.740 |
106.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
4 |
PP2500523515 |
2251180002072.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.500 |
87.300 |
218.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
5 |
PP2500523354 |
2251160000715.02 |
Cisplatin Injection 50mg/50ml |
Cisplatin |
1mg/ml |
890114192100 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch pha tiêm |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
2.000 |
172.900 |
345.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
6 |
PP2500523514 |
2220130000567.02 |
Lamedxan 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110270624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.500 |
1.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
7 |
PP2500523290 |
2200420002778.01 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
18.000 |
4.014 |
72.252.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
8 |
PP2500523532 |
2251100002205.02 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
5.200 |
165.000 |
858.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
9 |
PP2500523288 |
2251160000135.01 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
40mg |
VN2-603-17 (Có QĐ gia hạn số 645/QĐ-QLD ngày 04/11/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.100 |
772.695 |
1.622.659.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
10 |
PP2500523383 |
2251140000957.01 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l.; 5 lít |
800110984824 (SĐK đã cấp VN-21678-19) |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
800 |
700.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
11 |
PP2500523358 |
2251150000756.05 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2.000.000IU |
VD-24644-16 (Số đăng ký gia hạn: 893114331824) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
310.000 |
620.000.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
12 |
PP2500523471 |
2251130001681.04 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
1.600 |
32.000 |
51.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
13 |
PP2500523326 |
2251100000461.01 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
3.800 |
219.000 |
832.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
14 |
PP2500523424 |
2251180001297.05 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
400 |
55.800 |
22.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
15 |
PP2500523348 |
2251120000663.01 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
1.631.000 |
815.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
16 |
PP2500523306 |
2251110000260.01 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
17 |
PP2500523275 |
2200410001651.04 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
104 |
104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
18 |
PP2500523415 |
2251150001203.01 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
400 |
129.758 |
51.903.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
19 |
PP2500523351 |
2251140000681.01 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
001110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
200 |
3.202.123 |
640.424.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
20 |
PP2500523497 |
2251140001930.02 |
VEPAXEL 150 |
Paclitaxel |
6mg/ml (150mg/25ml) |
890114196800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
M/s. Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 chai 25ml |
Chai |
900 |
1.050.000 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
21 |
PP2500523456 |
2251130001575.04 |
Minocycline 100mg |
Minocycline hydrochloride tương đương Minocycline |
100mg |
893110096325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
13.600 |
4.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
22 |
PP2500523473 |
2251170001702.01 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
100 |
96.894 |
9.689.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
23 |
PP2500523535 |
2251100002236.02 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
250 |
315.000 |
78.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
24 |
PP2500523345 |
2251140000636.01 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110350500 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
160 |
596.000 |
95.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
25 |
PP2500523455 |
2251100001567.02 |
Zalenka-100 |
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid 108mg) 100mg |
100mg |
893110364124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
20.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
26 |
PP2500523396 |
2251120001035.01 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
8.000 |
28.455 |
227.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
27 |
PP2500523420 |
2251100001253.04 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4.900 |
2.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
28 |
PP2500523513 |
2251160002061.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5.600 |
6.400 |
35.840.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
29 |
PP2500523363 |
2251100000799.01 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
19.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
30 |
PP2500523492 |
2251100001895.01 |
Bioprazol 20 mg |
Omeprazol |
20mg |
VN-23228-22 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Inbiotech Ltd. |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
46.500 |
1.850 |
86.025.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
31 |
PP2500523381 |
2251160000937.04 |
Ramasav |
Drotaverin |
40mg |
893110317724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60 |
630 |
37.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
32 |
PP2500523334 |
2251180000535.01 |
Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,69mg) |
70mg |
840110431723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
3.150.000 |
283.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
33 |
PP2500523491 |
2251100001888.01 |
Xolair 150mg |
Omalizumab |
150mg |
760410250523 (QLSP-H02-950-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml |
Lọ |
10 |
6.376.769 |
63.767.690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
34 |
PP2500523520 |
2251180002126.01 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
840110783924 (VN-14684-12) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
20 |
147.425 |
2.948.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
35 |
PP2500523403 |
2251180001105.04 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
890 |
4.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
36 |
PP2500523398 |
2251100001055.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
4.000 |
560 |
2.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
37 |
PP2500523545 |
2251170002334.01 |
Abrysvo |
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg |
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg |
540310322125 |
Tiêm bắp |
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp gồm 01 lọ bột thuốc, 01 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 01 đầu nối lọ và 01 kim tiêm (01 liều) |
Lọ |
200 |
5.014.075 |
1.002.815.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
38 |
PP2500523453 |
2251150001548.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
31.200 |
15.750 |
491.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
39 |
PP2500523324 |
2251120000441.02 |
Combiwave FB 100 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
100mcg + 6mcg |
890110028623 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
280 |
220.400 |
61.712.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
40 |
PP2500523314 |
2251150000343.01 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.600 |
5.639 |
37.217.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
41 |
PP2500523311 |
2251170000316.05 |
Aztreonam for injection USP 2g |
Aztreonam |
2g |
3516/QLD-KD ngày 24/10/2025 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm truyền |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ chứa 2g |
Lọ |
700 |
315.000 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
42 |
PP2500523480 |
2251100001772.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
400 |
124.999 |
49.999.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
43 |
PP2500523554 |
2220110000662.04 |
Agi-vitaC |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
160 |
1.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
44 |
PP2500523485 |
2251140001824.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
94.000 |
6.170 |
579.980.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
45 |
PP2500523387 |
2251170000989.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
2.160 |
95.000 |
205.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
46 |
PP2500523433 |
2251100001352.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
12.500 |
1.875 |
23.437.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
47 |
PP2500523430 |
2251110001342.04 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
100 |
5.019 |
501.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
48 |
PP2500523544 |
2251160002320.01 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024 (VX3-1228-21) |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch. |
Hộp |
1.500 |
264.000 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 1 |
12 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
49 |
PP2500523439 |
2251150001401.01 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Túi |
4.800 |
250.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
50 |
PP2500523335 |
2251160000548.05 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
890110344925 (VN-22393-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
120 |
1.657.585 |
198.910.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
51 |
PP2500523490 |
2251120001875.04 |
Itameotid 0.1 |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml; 1ml |
893114402325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.400 |
80.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
52 |
PP2500523518 |
2251120002100.04 |
Atizidin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ml (0,1% (w/v); 5ml |
893110235625 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
5.250 |
26.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
53 |
PP2500523316 |
2251140000360.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
001410179600 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
400 |
3.899.990 |
1.559.996.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
54 |
PP2500523285 |
2251180000108.02 |
Chiamin-A 5% Solution for Infusion |
Acid amin* |
5%; 500ml |
471110436923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Chai 500ml. Thùng 12 chai |
Chai |
3.000 |
106.995 |
320.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
55 |
PP2500523397 |
2251180001044.05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml |
0,1mg/2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
8.000 |
15.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
56 |
PP2500523421 |
2251150001265.04 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
30 |
16.480 |
494.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
57 |
PP2500523487 |
2251130001841.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
300 |
110.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
58 |
PP2500523467 |
2251120001646.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
128.000 |
5.950 |
761.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
59 |
PP2500523558 |
2251180002416.02 |
Zoled |
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
247.900 |
123.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
60 |
PP2500523531 |
2251110002196.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
5.300 |
106.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
61 |
PP2500523296 |
2251170000187.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
7.000 |
120 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
62 |
PP2500523393 |
0190620000525.01 |
Roticox 30 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
383110444025 (VN-21716-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.800 |
196.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
63 |
PP2500523374 |
2200480009069.04 |
Diazepam Vidipha 5 |
Diazepam |
5mg |
893112102100 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
550 |
330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
64 |
PP2500523500 |
2251110001960.01 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
5.800 |
23.500 |
136.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
65 |
PP2500523294 |
2251110000161.04 |
Justone 15 mg/5 ml |
Ambroxol hydroclorid |
0,3% (w/v) |
893100390025 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, ống PVC/PVDC/PE màu nâu |
Ống |
3.500 |
5.100 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
66 |
PP2500523376 |
0180420002034.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
300 |
628 |
188.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
67 |
PP2500523307 |
2251160000272.02 |
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml |
Atracurium besylate |
10mg/ml; 2,5ml |
890114328125 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 2,5ml |
Ống |
5.000 |
25.092 |
125.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
68 |
PP2500523339 |
2251140000582.02 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.200 |
79.999 |
815.989.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
69 |
PP2500523429 |
2200460013789.01 |
Wintrazol |
Itraconazol |
100mg |
840110003825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
500 |
13.550 |
6.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
70 |
PP2500523352 |
2251180000696.04 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
400 |
435 |
174.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
71 |
PP2500523382 |
2251170000941.01 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g; |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít |
400110020123 ( VN-20914-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
800 |
661.000 |
528.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
72 |
PP2500523479 |
2251180001761.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
3.160 |
3.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
73 |
PP2500523409 |
2251110001144.02 |
Gemita 200mg |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VN-21730-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.240 |
115.000 |
142.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
74 |
PP2500523504 |
2251100002007.01 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
61.640.000 |
6.164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
75 |
PP2500523534 |
2251180002225.01 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
8.000 |
800.100 |
6.400.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
76 |
PP2500523468 |
2251130001650.04 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
14.500 |
6.760 |
98.020.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
77 |
PP2500523284 |
2251170000095.04 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
350 |
63.000 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
78 |
PP2500523543 |
2251150002316.01 |
Prevenar 20 |
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) |
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) |
539310047525 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn và 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn và 10 kim tiêm. (Bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml) |
Bơm tiêm |
2.000 |
1.400.490 |
2.800.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
79 |
PP2500523477 |
2251150001746.04 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
11.200 |
3.150 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
80 |
PP2500523465 |
2251170001627.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
18.500 |
10.080 |
186.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
81 |
PP2500523362 |
0180440001918.04 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleate |
4mg |
893100204325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
485.000 |
26 |
12.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
82 |
PP2500523299 |
2251140000209.02 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin Natri + Sulbactam Natri |
1g ; 0,5g |
893110387824 (VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
900 |
39.984 |
35.985.600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
83 |
PP2500523330 |
2251130000493.04 |
Atilude |
Carbocisteine |
50 mg/ml (5% kl/tt); 100ml |
893100277623 (VD-29690-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
1.200 |
61.500 |
73.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
84 |
PP2500523318 |
2251110000383.02 |
Abevmy-100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml; 4ml |
890410303624 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ*4ml |
Lọ/ống/chai/túi |
140 |
3.450.000 |
483.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
85 |
PP2500523427 |
2251130001322.04 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2 ml |
Lọ |
770 |
147.000 |
113.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
86 |
PP2500523411 |
2251140001169.02 |
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial |
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg |
1000mg |
890114974524 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
540 |
297.000 |
160.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
87 |
PP2500523343 |
2251140000629.04 |
Cefpirom TFI 500mg |
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và natri carbonat) |
0.5g |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Pharma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
51.996 |
15.598.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
88 |
PP2500523489 |
2251110001861.01 |
Lipidem |
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides |
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml |
400110020223 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
238.035 |
119.017.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
89 |
PP2500523331 |
2251110000505.04 |
Carboplatin |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
16.100 |
109.998 |
1.770.967.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
90 |
PP2500523533 |
2251170002211.04 |
Viticalat |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1 |
3g + 0,2g |
893110298000 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
12.000 |
97.950 |
1.175.400.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
91 |
PP2500523404 |
2251150001111.01 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
400110984924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
2.000 |
546.000 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
92 |
PP2500523434 |
2251130001360.01 |
LAEVOLAC |
Mỗi 15ml chữa 10g lactulose |
10g/15ml |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
6.000 |
5.500 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
93 |
PP2500523366 |
0180430001980.04 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
893100365123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
180 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
94 |
PP2500523528 |
2201160000369.04 |
Sorbitol |
Sorbitol |
5g |
893100244125 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 5g |
Gói |
4.500 |
725 |
3.262.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
95 |
PP2500523494 |
2251180001914.04 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.600 |
5.800 |
38.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
96 |
PP2500523390 |
0180460000403.04 |
Erlovtar 150mg |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) |
150mg |
893114087000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên |
Viên |
26.400 |
40.000 |
1.056.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
97 |
PP2500523287 |
2251100000126.01 |
Giotrif |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate) |
30mg |
VN2-602-17 (Có QĐ gia hạn số 645/QĐ-QLD ngày 04/11/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.200 |
772.695 |
927.234.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
98 |
PP2500523444 |
2251100001451.04 |
Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35820-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
500 |
150 |
75.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
99 |
PP2500523337 |
2251150000565.02 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
893110693124 (VD-20038-13) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
34.500 |
40.999 |
1.414.465.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
100 |
PP2500523360 |
2251140000773.04 |
Colirex 1MIU |
Colistin* |
1.000.000IU/ lọ |
893114151625 (VD-21825-14) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.500 |
160.545 |
561.907.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
101 |
PP2500523512 |
2251100002052.04 |
Acetate Ringer |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat); Natri acetat trihydrat |
3g; 0,15g; 0,075g; 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
3.570 |
19.800 |
70.686.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
102 |
PP2500523539 |
2251100002274.01 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
600 |
6.972 |
4.183.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
103 |
PP2500523464 |
2251160001613.04 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
893110902924 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
90 |
11.897 |
1.070.730 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
104 |
PP2500523547 |
0180420001198.02 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
840 |
1.100.000 |
924.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
105 |
PP2500523401 |
2251110001083.01 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
300 |
1.068.900 |
320.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
106 |
PP2500523385 |
2200460009881.04 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.600 |
396 |
1.821.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
107 |
PP2500523461 |
2200460017428.01 |
ACC 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16, QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD, hạn visa đến 23/09/2027 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Lindopharm GmbH |
Đức |
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Gói |
135.000 |
1.590 |
214.650.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
108 |
PP2500523406 |
0180400002269.01 |
Gefitinib Sandoz |
Gefitinib |
250mg |
529114776224, QĐ cấp số 593/QĐ-QLD, hạn visa đến 12/08/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.600 |
154.000 |
2.094.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
109 |
PP2500523526 |
2201160000352.01 |
LIVOSIL 140mg |
Silymarin[215,38 – 350mg chiết xuất khô đã được tiêu chuẩn hóa và tinh chế (22-27:1) của Silybum marianum (L.) Gaertn., Fructus (quả cây kế sữa) tương ứng với 140mg Silymarin, tính theo silibinin Dung môi chiết xuất: acetone: nước (95:5) hoặc 215,38 – 350mg chiết xuất khô đã được tiêu chuẩn hóa và tinh chế (36-44:1) của Silybum marianum (L.) Gaertn., Fructus (quả cây kế sữa) tương ứng với 140mg Silymarin, tính theo silibinin Dung môi chiết là ethyl acetate.] 140mg |
140mg |
477200005924 |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
6.384 |
12.768.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
110 |
PP2500523536 |
2251170002242.04 |
TICVANO 15 MG |
Tolvaptan |
15mg |
VD3-206-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250 |
160.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
111 |
PP2500523277 |
2251120000021.01 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
200 |
696.500 |
139.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
112 |
PP2500523541 |
2251170002297.02 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg |
1000mg |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.500 |
75.000 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
113 |
PP2500523506 |
0180410001078.01 |
LIGABA 75 |
Pregabalin |
75mg |
520110141623 theo quyết định số 452/QĐ-QLD ngày 28/06/2023 V/v ban hành danh mục 96 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.3 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.200 |
2.825 |
9.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
114 |
PP2500523367 |
2251110000826.01 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100 |
18.420 |
1.842.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
115 |
PP2500523391 |
2251130001001.04 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml |
Lọ |
3.200 |
7.280 |
23.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ đông khô: 36 tháng; Ống dung môi: 60 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
116 |
PP2500523538 |
2251120002261.04 |
Trimebutin |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22914-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
365 |
365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
117 |
PP2500523435 |
0180450000741.04 |
Lancid 15 |
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5% (kl/kl)) |
15mg |
893110200325 (VD-33270-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
5.000 |
1.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
118 |
PP2500523449 |
2251150001500.05 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml |
460110356325 (VN-19527-15) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dich truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Ống |
130 |
152.700 |
19.851.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
60 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
119 |
PP2500523499 |
2251130001957.01 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Chai/lọ/túi/ống |
660 |
1.470.000 |
970.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
18 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
120 |
PP2500523416 |
2251130001216.04 |
Vinceryl 10mg/10ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) |
10mg/10ml |
893110251124 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
400 |
58.250 |
23.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
121 |
PP2500523319 |
2251150000398.02 |
Abevmy-400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml; 16ml |
890410303724 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ*16ml |
Lọ/ống/chai/túi |
60 |
12.800.000 |
768.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
122 |
PP2500523353 |
2251150000701.04 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
4.200 |
65.100 |
273.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
123 |
PP2500523537 |
2251110002257.04 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.000 |
909 |
79.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
124 |
PP2500523443 |
2251130001445.04 |
Idomagi |
Linezolid |
600mg |
893110588724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
7.850 |
40.820.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
125 |
PP2500523516 |
2251130002084.04 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml; Ống 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3.700 |
41.000 |
151.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
126 |
PP2500523309 |
2251150000299.01 |
Ambig |
Azithromycin |
500mg |
560110117924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, SA.(Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
90 |
53.500 |
4.815.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
127 |
PP2500523552 |
2201110000418.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.150 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
128 |
PP2500523304 |
2251120000250.01 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
760410176400 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F. Hoffmann - La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
100 |
55.544.064 |
5.554.406.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
129 |
PP2500523375 |
2251150000886.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
130 |
PP2500523340 |
2251170000590.04 |
Unsefera 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
13.600 |
59.997 |
815.959.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
131 |
PP2500523486 |
2251120001837.04 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
808.500 |
504 |
407.484.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
132 |
PP2500523447 |
2251140001480.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
2.900 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
133 |
PP2500523321 |
2251120000410.02 |
HOVIBLEO 15 |
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15 USP Unit |
890114357024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
450 |
520.000 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
134 |
PP2500523463 |
2251180001600.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
135 |
PP2500523450 |
2251160001514.04 |
Mizapenem 1g |
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38.000 |
20.650 |
784.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
136 |
PP2500523317 |
2251130000370.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
001410179700 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
200 |
14.245.719 |
2.849.143.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
137 |
PP2500523361 |
2251110000789.04 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base) |
3.000.000 IU (100mg) |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
6.000 |
629.000 |
3.774.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
138 |
PP2500523327 |
2251160000470.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
300 |
948.680 |
284.604.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
139 |
PP2500523527 |
2201160000352.04 |
Silymarin VCP |
Cao khô silybum marianum 312mg (tương đương silymarin 140mg |
140mg |
893200192725 (VD-31241-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.800 |
8.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
140 |
PP2500523347 |
2251110000659.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
2.772.000 |
11.088.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
141 |
PP2500523386 |
2251100000973.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
2.240 |
70.000 |
156.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
142 |
PP2500523359 |
2251160000760.04 |
Aciste 150 |
Colistin (dưới dạng colistimethat natri) |
4,5 MIU |
893114366524 |
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 6 lọ |
Lọ/ống/chai/túi |
200 |
510.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
143 |
PP2500523315 |
2251130000356.04 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.900 |
290 |
2.871.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
144 |
PP2500523508 |
2251120002018.01 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
300 |
110.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
145 |
PP2500523478 |
2251110001755.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam (hydroclorid) |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
5.250 |
65.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
146 |
PP2500523302 |
2251130000233.05 |
Ampholip |
Amphotericin B |
5mg/ml |
VN-19392-15 (QĐ: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
300 |
1.800.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
147 |
PP2500523488 |
2251100001857.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
800 |
155.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
148 |
PP2500523441 |
2251140001428.01 |
Linezan |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Greece |
Hộp 01 túi x 300ml |
Túi |
800 |
128.000 |
102.400.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
149 |
PP2500523511 |
2251180002041.04 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
9.000 |
1.650 |
14.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
150 |
PP2500523442 |
2251120001431.04 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110589524 (VD-32784-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
1.200 |
195.000 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
151 |
PP2500523457 |
2251180001587.04 |
Morphin |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
8.925 |
17.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
152 |
PP2500523466 |
2251140001633.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110615324 (VD-32457-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Chai/lọ/túi/ống |
244.000 |
4.065 |
991.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
153 |
PP2500523384 |
2251110000963.05 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
001410180000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
34 |
41.870.475 |
1.423.596.150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
154 |
PP2500523300 |
2251150000213.02 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin Natri + Sulbactam Natri |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.600 |
84.399 |
135.038.400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
155 |
PP2500523509 |
2251100002021.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3.800 |
35.000 |
133.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
156 |
PP2500523460 |
2251130001599.01 |
Shingrix |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
540310303224 |
Tiêm bắp |
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B |
Hộp |
2.000 |
3.395.385 |
6.790.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
157 |
PP2500523413 |
2251130001186.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
80 |
8.500 |
680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
158 |
PP2500523495 |
0180410002761.04 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid) |
8mg |
893110485124 (VD-25728-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.500 |
3.460 |
115.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
159 |
PP2500523521 |
2251100002137.01 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Bình |
130 |
218.612 |
28.419.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
160 |
PP2500523507 |
0180410001078.04 |
Gapenagi 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110573224 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.200 |
500 |
2.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
161 |
PP2500523501 |
2251120001974.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g/100ml; 100ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml |
Chai/lọ/túi/ống |
11.600 |
8.430 |
97.788.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
162 |
PP2500523522 |
2251170002143.01 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
001110013824 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
USA |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Bình |
700 |
199.888 |
139.921.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
163 |
PP2500523389 |
0180460000403.02 |
ONCONIB 150mg |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib Hydrochloride) |
150mg |
890114018423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
26.400 |
528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
164 |
PP2500523555 |
2251180002386.05 |
Vorzole |
Voriconazole |
200mg |
VN-19778-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
840.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
165 |
PP2500523557 |
2251170002402.01 |
Zolemax 4mg/5ml |
Zoledronic acid khan (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
4mg/5ml |
800110020625 (VN-22117-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals S.A.) |
Italy |
Hộp 01 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
265.650 |
132.825.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
166 |
PP2500523279 |
2251130000042.01 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
500 |
116.632 |
58.316.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
167 |
PP2500523445 |
2251110001465.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
650 |
125.000 |
81.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
168 |
PP2500523289 |
2251100000140.05 |
AFATIN 40 |
Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) |
40mg |
890110193923 |
Uống |
viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
374.900 |
1.199.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
169 |
PP2500523291 |
2200420002778.04 |
Gel-aphos |
Gel nhôm phosphat |
2,476g |
893110144824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
27.000 |
1.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
170 |
PP2500523476 |
2251120001738.01 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
ống |
7.500 |
23.800 |
178.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
171 |
PP2500523419 |
2251120001240.04 |
Hydrocortison 100 mg |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
200 |
6.489 |
1.297.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
172 |
PP2500523344 |
2200410006885.04 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil) |
200mg |
893110337224 (VD-24228-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
2.100 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
173 |
PP2500523371 |
2251140000858.01 |
Dexdor |
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) |
100mcg/ml x 2ml |
640114770124 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
448.200 |
896.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
174 |
PP2500523474 |
2251180001716.02 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
930 |
30.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
175 |
PP2500523356 |
2251160000739.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
245 |
441.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
176 |
PP2500523431 |
0180460002353.01 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.785 |
71.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
177 |
PP2500523524 |
2251150002163.01 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
840110784024 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2.200 |
210.176 |
462.387.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
178 |
PP2500523322 |
2251100000423.01 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
25.500 |
24.906 |
635.103.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
179 |
PP2500523276 |
2251100000010.01 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
20 |
860.000 |
17.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
180 |
PP2500523332 |
2251120000519.01 |
Caspofungin Sandoz |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) 50mg |
50mg |
VN-23239-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
350 |
1.218.000 |
426.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
181 |
PP2500523519 |
2251170002112.04 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
105.800 |
4.410 |
466.578.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
182 |
PP2500523438 |
2251140001398.04 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin (dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
893115630224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
8.500 |
14.835 |
126.097.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
183 |
PP2500523293 |
2251100000157.01 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochloride (30mg ambroxol hydrochloride trong 10ml sirô) |
0,3% (30mg/ 10mL) |
560100344325 (VN-21986-19) |
Uống |
Siro uống |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/gói |
3.500 |
8.600 |
30.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
184 |
PP2500523549 |
2251110002356.02 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
250 |
4.100.000 |
1.025.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
185 |
PP2500523496 |
2251130001926.01 |
Tagrisso |
Osimertinib (tương ứng 95,4mg Osimertinib mesylat) |
80mg |
VN3-36-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.610 |
2.748.270 |
40.152.224.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
186 |
PP2500523392 |
2251100001017.04 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg |
893114123625 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
115.395 |
230.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
187 |
PP2500523548 |
0180400001200.02 |
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1.300 |
1.650.000 |
2.145.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
188 |
PP2500523303 |
2251140000247.01 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
001110024425 (VN3-390-22) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
3.830.400 |
383.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
189 |
PP2500523530 |
0180420002966.04 |
Kamoxazol |
Sulfamethoxazol, Trimethoprim |
800mg, 160mg |
893110128823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
475 |
14.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
190 |
PP2500523484 |
2251130001810.04 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
10.000 |
9.345 |
93.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
191 |
PP2500523400 |
2251100001079.01 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol |
2mg |
520110020225 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Greece |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
120 |
145.000 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
192 |
PP2500523550 |
2251120002360.01 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
300110170600 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Fareva Pau |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
141.309 |
70.654.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
193 |
PP2500523408 |
2251100001130.05 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g |
20g+ 3,505g+0,68g |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
100 |
119.469 |
11.946.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
194 |
PP2500523405 |
2251160001125.01 |
Dotagraf |
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml |
900110961224 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) |
Áo |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
484.050 |
1.936.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
195 |
PP2500523517 |
2251180002096.04 |
Atizidin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ml (0,1% (w/v); 10ml |
893110235625 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
11.150 |
55.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
196 |
PP2500523451 |
2251160001521.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
9.500 |
1.030 |
9.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
197 |
PP2500523426 |
2251170001313.04 |
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
360 |
339.150 |
122.094.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
198 |
PP2500523422 |
2251180001273.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
5.500 |
699.208 |
3.845.644.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
199 |
PP2500523412 |
2251170001177.04 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
30% (kl/tt) |
893110148225 (VD-21715-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
800 |
16.380 |
13.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
200 |
PP2500523364 |
2251170000804.01 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
50 |
10.163.875 |
508.193.750 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
201 |
PP2500523418 |
2251110001236.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
1.100 |
320.000 |
352.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
202 |
PP2500523407 |
0180400002269.04 |
Geastine 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114115324 (QLĐB-634-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.200 |
59.000 |
2.017.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
203 |
PP2500523365 |
2251120000816.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
120 |
2.700.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
204 |
PP2500523328 |
2251130000486.02 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
FARMAK JOINT STOCK COMPANY |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
800 |
14.600 |
11.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
205 |
PP2500523402 |
2251170001092.04 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2g |
893110392023 (VD-24036-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
10.200 |
79.000 |
805.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
206 |
PP2500523292 |
0180480001503.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
98 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
207 |
PP2500523428 |
2251110001335.01 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100 |
1.092.000 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
208 |
PP2500523556 |
2251100002397.05 |
Vinfend 200 |
Voriconazol |
200mg |
893110085825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
160.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
209 |
PP2500523301 |
2251160000227.05 |
Amphotret |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
200 |
200.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
210 |
PP2500523546 |
2251180002348.05 |
Arexvy |
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) 25mcg và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota 25 mcg |
Sau khi hoàn nguyên, 1 liều (0,5ml) chứa 120mcg Kháng nguyên RSVPreF3 được bổ trợ với AS01E. RSVPreF3: Glycoprotein F của vi-rút hợp bào hô hấp (RSV) ổn định ở dạng tiền hợp nhất RSVPreF3. Hệ thống chất bổ trợ AS01E gồm chiết xuất từ cây Quillaja Saponaria Molina, phân đoạn 21 (QS-21) 25mcg và 3-O-desacyl-4’-monophosphoryl lipid A (MPL) từ Salmonella Minnesota 25 mcg |
540310322425 |
Tiêm bắp |
Bột và hỗn dịch để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX, đóng gói cấp 1 kháng nguyên RSVPreF3: GlaxoSmithKline Biologicals SA ; CSSX, đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01E, đóng gói cấp 2 thành phẩm: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l ; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
Bỉ/Ý/Bỉ |
Hộp 1 lọ bột chứa 120mcg kháng nguyên RSVPreF3 và 1 lọ chứa 0,5mL hỗn dịch chất bổ trợ AS01E |
Lọ |
200 |
4.426.406 |
885.281.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
211 |
PP2500523462 |
2200410017447.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
135.000 |
164 |
22.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
212 |
PP2500523349 |
2251100000676.01 |
Burometam 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) |
2g |
300110074123 (VN-19328-15) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
36.000 |
26.200 |
943.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
213 |
PP2500523320 |
2251140000407.04 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.050 |
429.975 |
451.473.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
214 |
PP2500523297 |
0170920001620.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
87.000 |
1.888 |
164.256.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
215 |
PP2500523281 |
2251100000065.01 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
800 |
104.000 |
83.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
216 |
PP2500523525 |
2251160002177.01 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
500 |
32.235 |
16.117.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
217 |
PP2500523350 |
2220180000159.01 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
248.513 |
546.728.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
218 |
PP2500523551 |
2251130002374.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
630 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
219 |
PP2500523282 |
2251110000079.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
800 |
115.000 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
220 |
PP2500523325 |
2251170000453.02 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
280 |
249.400 |
69.832.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
221 |
PP2500523394 |
0190620000525.02 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
893110164824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
4.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
222 |
PP2500523436 |
2251170001375.01 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam 500mg |
500mg |
840110987824 (VN-20686-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
14.700 |
10.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
223 |
PP2500523417 |
2251140001220.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
2.700 |
170.000 |
459.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
224 |
PP2500523482 |
2251180001792.01 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
100mg |
VN3-182-19 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Germany Eberbach GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
720 |
685.126 |
493.290.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
225 |
PP2500523355 |
2251180000726.05 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
30 |
103.140 |
3.094.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
226 |
PP2500523483 |
2251150001807.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
10.000 |
29.650 |
296.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
227 |
PP2500523493 |
2251110001908.04 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
108.800 |
130 |
14.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
228 |
PP2500523414 |
2251140001190.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai/lọ/túi/ống |
30.300 |
6.950 |
210.585.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
229 |
PP2500523448 |
2251150001494.04 |
Manitol 20% |
Manitol |
20% (kl/tt) |
893110452724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai/lọ/túi/ống |
13.500 |
19.500 |
263.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
230 |
PP2500523498 |
2251120001943.04 |
Herataxol |
Paclitaxel |
150mg |
893114116225 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Chai/lọ/túi/ống |
7.100 |
449.125 |
3.188.787.500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
231 |
PP2500523377 |
2251130000899.02 |
Tacalzem |
Diltiazem |
60mg |
893110676524 (VD-27978-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
1.260 |
5.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
232 |
PP2500523323 |
2251110000437.01 |
Gibiter Easyhaler |
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít |
160mcg+4,5mcg/liều hít |
640110297125 |
Hít |
Bột dùng để hít |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ |
Hộp |
1.300 |
410.000 |
533.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
233 |
PP2500523342 |
2251170000613.02 |
Cefoperazone-Sulbactam 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
52.500 |
73.190 |
3.842.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
234 |
PP2500523380 |
2251100000928.01 |
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) |
12.5mg/ml |
400110783524 (VN-22334-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 20ml |
Ống |
400 |
129.558 |
51.823.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
235 |
PP2500523333 |
2251100000522.05 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
1.113.252 |
445.300.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
236 |
PP2500523523 |
2251180002157.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.450 |
278.090 |
403.230.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |
|
237 |
PP2500523305 |
0180440001581.04 |
Statinagi 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110381324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
94 |
188.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
192/QĐ-PNT |
07/04/2026 |
Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch |