Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
11
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
20.558.994.000 VND
Ngày đăng tải
16:11 27/07/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2461/QĐ-BVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
Ngày phê duyệt
27/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn5700949265
5700949265
730.080.000
747.580.000
3
Xem chi tiết
2
vn0100108536
0100108536
1.017.070.000
1.017.070.000
5
Xem chi tiết
3
vn0302375710
0302375710
33.044.000
33.044.000
2
Xem chi tiết
4
vn0106231141
0106231141
44.100.000
44.100.000
1
Xem chi tiết
5
vn1400460395
1400460395
842.650.000
859.000.000
2
Xem chi tiết
6
vn0301140748
0301140748
124.800.000
127.999.200
1
Xem chi tiết
7
vn0103053042
0103053042
3.957.022.000
3.957.022.000
4
Xem chi tiết
8
vn0201749511
0201749511
62.000.000
62.000.000
1
Xem chi tiết
9
vn0107530578
0107530578
73.800.000
75.000.000
1
Xem chi tiết
10
vn1400384433
1400384433
31.500.000
31.500.000
1
Xem chi tiết
11
vn0109495495
0109495495
288.000.000
288.000.000
1
Xem chi tiết
12
vn0101261544
0101261544
455.000.000
455.000.000
2
Xem chi tiết
13
vn4200562765
4200562765
189.250.000
189.250.000
2
Xem chi tiết
14
vn0109035096
0109035096
443.730.000
451.710.000
2
Xem chi tiết
15
vn1300382591
1300382591
406.250.000
406.250.000
1
Xem chi tiết
16
vn2500228415
2500228415
366.200.000
366.200.000
3
Xem chi tiết
17
vn0316417470
0316417470
1.802.145.000
2.522.145.000
4
Xem chi tiết
18
vn0101841961
0101841961
440.370.000
440.370.000
1
Xem chi tiết
19
vn0100108367
0100108367
114.400.000
124.800.000
1
Xem chi tiết
20
vn0104101387
0104101387
764.640.000
764.640.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 20 nhà thầu
12.186.051.000
12.962.680.200
39
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600161982
GE87
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
697 mCi/bình
547/QLD-KD; 593/QLD-KD; 891/QLD-KD; 1095/QLD-KD; 1510/QLD-KD; 1712/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
Hộp 01 bình
mCi
6.480
118.000
764.640.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
1
9 ngày kể từ ngày chuẩn
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
2
PP2600161966
GE70
Rotundin 60
Rotundine
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150.000
840
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
3
PP2600161937
GE41
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
20
164.700
3.294.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
4
PP2600161953
GE57
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
40mg
890110350625 ( VN-21317-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 Lọ
Lọ
25.000
27.800
695.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
2
36 Tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
5
PP2600161900
GE02
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
0,1mg/2ml, 2ml
858111016325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia
Slovakia
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
13.000
28.455
369.915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
6
PP2600161971
GE75
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
3.500
219.000
766.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
7
PP2600161949
GE53
Omevin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
40mg
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
50.000
5.800
290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
8
PP2600161939
GE43
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC
Viên
550.000
115
63.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
9
PP2600161912
GE14
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/1ml; 1ml
893110299000 (VD-23761-15)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
30.000
780
23.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
10
PP2600161951
GE55
Motilium-M
Domperidone maleate
10mg Domperidone
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
1.000
2.145
2.145.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
60 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
11
PP2600161931
GE35
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
500mg
880114031225 (VN-22158-19)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc
Korea
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.800
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B
2
36 Tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
12
PP2600161914
GE16
Dekalite
Calci polystyren sulfonat
5g
893110236125
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g;
Gói
3.000
14.700
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
13
PP2600161941
GE45
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg)
10mg
VN-18798-15
Uống
Viên nén bao phim
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.500
8.500
29.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
14
PP2600161925
GE27
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
200mg/100ml, 100ml
893110374925
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml
Chai
600
123.000
73.800.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
2
24 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
15
PP2600161947
GE51
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
2.000
473.508
947.016.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
16
PP2600161977
GE81
Aopevin
Cafein citrat
60mg/3ml
893110085625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml
Ống
100
42.000
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
17
PP2600161899
GE01
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/ml; 1ml
893114045723 (VD-24376-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
16.000
730
11.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
18
PP2600161940
GE44
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid hemihydrat
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
693
6.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
19
PP2600161926
GE28
Ethambutol 400mg
Ethambutol
400mg (dạng muối)
893110437024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên
Viên
20.000
1.575
31.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
3
48 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
20
PP2600161906
GE08
MORPHIN
Morphin hydrochlorid
10mg /1ml, 1ml
893111093823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
15.000
8.925
133.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
21
PP2600161974
GE78
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg + 0,5mg (dạng muối))/2,5ml, 2,5ml
471115348724
Khí dung
Dung dịch khí dung
Taiwan Biotech Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml
Chai/Lọ/Ống
8.000
14.300
114.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
22
PP2600161958
GE62
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
300410198825
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
6.000
75.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
23
PP2600161919
GE21
Tobramedlac 100
Tobramycin
100mg/2ml, 2ml
VD-35914-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống
2.000
31.000
62.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA
4
24 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
24
PP2600161952
GE56
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
0,1mg/ml
800114445725 (VN-19094-15)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
4.500
97.860
440.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
25
PP2600161972
GE76
Bufomix Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít
160mcg+4,5mcg/liều hít
640110297125
Hít
Bột dùng để hít
Orion Corporation
Finland
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ
Ống
700
410.000
287.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
26
PP2600161916
GE18
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
250mg + 31,25mg
VN-17444-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
15.000
10.670
160.050.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
27
PP2600161915
GE17
Gaberon
Gabapentin
300mg
VD-19634-13 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
793
39.650.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
2
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
28
PP2600161930
GE34
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
1000mg
890114974524
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
400
312.000
124.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
29
PP2600161964
GE68
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml, 2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.000
8.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
30
PP2600161962
GE66
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
1.000mg
893110050300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
803
803.000.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
2
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
31
PP2600161965
GE69
Seduxen 5mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
5,00mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.932
77.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
32
PP2600161938
GE42
Isoptin
Verapamil
5mg/2ml
1414/QLD-KD 1718/QLD-KD 1719/QLD-KD 1720/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Famar Health care Services Madrid S.A.U
Tây Ban Nha
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
600
280.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
33
PP2600161901
GE03
Fentanyl B.Braun
Fentanyl dưới dạng (Fentanyl citrate)
50mcg/ml, 10ml
400111002124 (VN-21366-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh
Ống
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
34
PP2600161960
GE64
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
300410305724
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
12.000
75.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
35
PP2600161948
GE52
Verospiron 25mg
Spironolactone
25mg
VN-16485-13
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
130.000
3.125
406.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
36
PP2600161983
GE88
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxyd khô
2,5g;250mg;250mg
893100652724 (VD-23151-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,2g
Gói
260.000
1.680
436.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
37
PP2600161946
GE50
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
8.000
260.432
2.083.456.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
38
PP2600161963
GE67
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/ml
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
12.000
6.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
39
PP2600161956
GE60
Actrapid
Insulin Human
100IU/1ml
300410198725
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
6.000
75.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
12 tháng
2461/QĐ-BVT
27/07/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây