Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn5700949265 |
5700949265 |
730.080.000 |
747.580.000 |
3 |
||
2 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.017.070.000 |
1.017.070.000 |
5 |
||
3 |
vn0302375710 |
0302375710 |
33.044.000 |
33.044.000 |
2 |
||
4 |
vn0106231141 |
0106231141 |
44.100.000 |
44.100.000 |
1 |
||
5 |
vn1400460395 |
1400460395 |
842.650.000 |
859.000.000 |
2 |
||
6 |
vn0301140748 |
0301140748 |
124.800.000 |
127.999.200 |
1 |
||
7 |
vn0103053042 |
0103053042 |
3.957.022.000 |
3.957.022.000 |
4 |
||
8 |
vn0201749511 |
0201749511 |
62.000.000 |
62.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0107530578 |
0107530578 |
73.800.000 |
75.000.000 |
1 |
||
10 |
vn1400384433 |
1400384433 |
31.500.000 |
31.500.000 |
1 |
||
11 |
vn0109495495 |
0109495495 |
288.000.000 |
288.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0101261544 |
0101261544 |
455.000.000 |
455.000.000 |
2 |
||
13 |
vn4200562765 |
4200562765 |
189.250.000 |
189.250.000 |
2 |
||
14 |
vn0109035096 |
0109035096 |
443.730.000 |
451.710.000 |
2 |
||
15 |
vn1300382591 |
1300382591 |
406.250.000 |
406.250.000 |
1 |
||
16 |
vn2500228415 |
2500228415 |
366.200.000 |
366.200.000 |
3 |
||
17 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.802.145.000 |
2.522.145.000 |
4 |
||
18 |
vn0101841961 |
0101841961 |
440.370.000 |
440.370.000 |
1 |
||
19 |
vn0100108367 |
0100108367 |
114.400.000 |
124.800.000 |
1 |
||
20 |
vn0104101387 |
0104101387 |
764.640.000 |
764.640.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 20 nhà thầu |
12.186.051.000 |
12.962.680.200 |
39 |
||||
1 |
PP2600161982 |
GE87 |
Ultra-Technekow FM |
Technetium (99mTc) |
697 mCi/bình |
547/QLD-KD; 593/QLD-KD; 891/QLD-KD; 1095/QLD-KD; 1510/QLD-KD; 1712/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Curium Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
6.480 |
118.000 |
764.640.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
1 |
9 ngày kể từ ngày chuẩn |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
2 |
PP2600161966 |
GE70 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150.000 |
840 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
3 |
PP2600161937 |
GE41 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) 0,08g |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
20 |
164.700 |
3.294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
4 |
PP2600161953 |
GE57 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
40mg |
890110350625 ( VN-21317-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
25.000 |
27.800 |
695.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
5 |
PP2600161900 |
GE02 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg |
0,1mg/2ml, 2ml |
858111016325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
13.000 |
28.455 |
369.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
6 |
PP2600161971 |
GE75 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
3.500 |
219.000 |
766.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
7 |
PP2600161949 |
GE53 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50.000 |
5.800 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
8 |
PP2600161939 |
GE43 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
550.000 |
115 |
63.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
9 |
PP2600161912 |
GE14 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml; 1ml |
893110299000 (VD-23761-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
780 |
23.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
10 |
PP2600161951 |
GE55 |
Motilium-M |
Domperidone maleate |
10mg Domperidone |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
1.000 |
2.145 |
2.145.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
11 |
PP2600161931 |
GE35 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.800 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
12 |
PP2600161914 |
GE16 |
Dekalite |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
893110236125 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g; |
Gói |
3.000 |
14.700 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
13 |
PP2600161941 |
GE45 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg) |
10mg |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.500 |
8.500 |
29.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
14 |
PP2600161925 |
GE27 |
Fluconazole 200 mg/ 100 ml |
Fluconazol |
200mg/100ml, 100ml |
893110374925 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml |
Chai |
600 |
123.000 |
73.800.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
15 |
PP2600161947 |
GE51 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
473.508 |
947.016.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
16 |
PP2600161977 |
GE81 |
Aopevin |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110085625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml |
Ống |
100 |
42.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
17 |
PP2600161899 |
GE01 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml; 1ml |
893114045723 (VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
16.000 |
730 |
11.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
18 |
PP2600161940 |
GE44 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid hemihydrat |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
693 |
6.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
19 |
PP2600161926 |
GE28 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol |
400mg (dạng muối) |
893110437024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
20.000 |
1.575 |
31.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
20 |
PP2600161906 |
GE08 |
MORPHIN |
Morphin hydrochlorid |
10mg /1ml, 1ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
8.925 |
133.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
21 |
PP2600161974 |
GE78 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg (dạng muối))/2,5ml, 2,5ml |
471115348724 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml |
Chai/Lọ/Ống |
8.000 |
14.300 |
114.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
22 |
PP2600161958 |
GE62 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
300410198825 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6.000 |
75.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
23 |
PP2600161919 |
GE21 |
Tobramedlac 100 |
Tobramycin |
100mg/2ml, 2ml |
VD-35914-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
2.000 |
31.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
24 |
PP2600161952 |
GE56 |
Octreotide Bioindustria L.I.M |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
800114445725 (VN-19094-15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4.500 |
97.860 |
440.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
25 |
PP2600161972 |
GE76 |
Bufomix Easyhaler |
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít |
160mcg+4,5mcg/liều hít |
640110297125 |
Hít |
Bột dùng để hít |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ |
Ống |
700 |
410.000 |
287.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
26 |
PP2600161916 |
GE18 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
15.000 |
10.670 |
160.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
27 |
PP2600161915 |
GE17 |
Gaberon |
Gabapentin |
300mg |
VD-19634-13 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
793 |
39.650.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
28 |
PP2600161930 |
GE34 |
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial |
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg |
1000mg |
890114974524 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
312.000 |
124.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
29 |
PP2600161964 |
GE68 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml, 2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
8.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
30 |
PP2600161962 |
GE66 |
Glucofine 1000 mg |
Metformin hydroclorid |
1.000mg |
893110050300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
803 |
803.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
31 |
PP2600161965 |
GE69 |
Seduxen 5mg |
Mỗi viên nén chứa: Diazepam |
5,00mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.932 |
77.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
32 |
PP2600161938 |
GE42 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
1414/QLD-KD 1718/QLD-KD 1719/QLD-KD 1720/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
600 |
280.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
33 |
PP2600161901 |
GE03 |
Fentanyl B.Braun |
Fentanyl dưới dạng (Fentanyl citrate) |
50mcg/ml, 10ml |
400111002124 (VN-21366-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh |
Ống |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
34 |
PP2600161960 |
GE64 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
300410305724 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
12.000 |
75.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
35 |
PP2600161948 |
GE52 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
130.000 |
3.125 |
406.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
36 |
PP2600161983 |
GE88 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxyd khô |
2,5g;250mg;250mg |
893100652724 (VD-23151-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
260.000 |
1.680 |
436.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
37 |
PP2600161946 |
GE50 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
8.000 |
260.432 |
2.083.456.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
38 |
PP2600161963 |
GE67 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/ml |
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
6.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |
|
39 |
PP2600161956 |
GE60 |
Actrapid |
Insulin Human |
100IU/1ml |
300410198725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6.000 |
75.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
2461/QĐ-BVT |
27/07/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH QUẢNG NINH |