Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600161899 | Atropin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 22.427.400 | 150 | 11.680.000 | 11.680.000 | 0 |
| 2 | PP2600161900 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 44.401.620 | 150 | 369.915.000 | 369.915.000 | 0 |
| 3 | PP2600161901 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 44.401.620 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600161904 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.706.820 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 5 | PP2600161905 | Lidocain + epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 9.290.400 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600161906 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 44.401.620 | 150 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 |
| 7 | PP2600161909 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 44.401.620 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600161912 | Diphenhydramin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 22.427.400 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 9 | PP2600161913 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 5.940.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600161914 | Polystyren | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 1.323.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 11 | PP2600161915 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.039.976 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 25.770.000 | 150 | 39.650.000 | 39.650.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600161916 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 171.000.000 | 150 | 160.050.000 | 160.050.000 | 0 |
| 13 | PP2600161919 | Tobramycin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 1.860.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600161923 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 2.919.000 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 15 | PP2600161925 | Fluconazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 2.250.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 16 | PP2600161926 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 945.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 17 | PP2600161930 | Gemcitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.039.976 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 171.000.000 | 150 | 127.999.200 | 127.999.200 | 0 | |||
| 18 | PP2600161931 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 120 | 8.640.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600161932 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.531.650 | 150 | 82.498.500 | 82.498.500 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 7.531.650 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600161933 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 7.531.650 | 150 | 329.994.000 | 329.994.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 7.531.650 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600161937 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.706.820 | 150 | 3.294.000 | 3.294.000 | 0 |
| 22 | PP2600161938 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.650.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600161939 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.677.500 | 150 | 63.250.000 | 63.250.000 | 0 |
| 24 | PP2600161940 | Indapamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.551.300 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 25 | PP2600161941 | Lercanidipin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.706.820 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 26 | PP2600161945 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 44.401.620 | 150 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600161946 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 171.000.000 | 150 | 2.083.456.000 | 2.083.456.000 | 0 |
| 28 | PP2600161947 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 171.000.000 | 150 | 947.016.000 | 947.016.000 | 0 |
| 29 | PP2600161948 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 12.187.500 | 150 | 406.250.000 | 406.250.000 | 0 |
| 30 | PP2600161949 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.986.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600161951 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 81.000.000 | 160 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 |
| 32 | PP2600161952 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 13.211.100 | 150 | 440.370.000 | 440.370.000 | 0 |
| 33 | PP2600161953 | Methyl prednisolon | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 22.427.400 | 150 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600161956 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 81.000.000 | 160 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600161958 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 81.000.000 | 160 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600161960 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 81.000.000 | 160 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600161962 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 25.770.000 | 150 | 803.000.000 | 803.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600161963 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.986.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600161964 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 44.401.620 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600161965 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 44.401.620 | 150 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| 41 | PP2600161966 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 5.677.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600161971 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 171.000.000 | 150 | 766.500.000 | 766.500.000 | 0 |
| 43 | PP2600161972 | Budesonid + formoterol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 13.650.000 | 150 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600161974 | Salbutamol + ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 3.744.000 | 150 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 81.000.000 | 160 | 114.560.000 | 114.560.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600161977 | Cafein | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.986.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 46 | PP2600161981 | Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 7.176.600 | 150 | 241.620.000 | 241.620.000 | 0 |
| 47 | PP2600161982 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 22.939.200 | 150 | 764.640.000 | 764.640.000 | 0 |
| 48 | PP2600161983 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.551.300 | 150 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 49 | PP2600161984 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 171.000.000 | 150 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 |
1. PP2600161932 - Irinotecan
2. PP2600161933 - Irinotecan
1. PP2600161915 - Gabapentin
2. PP2600161930 - Gemcitabin
1. PP2600161914 - Polystyren
1. PP2600161932 - Irinotecan
2. PP2600161933 - Irinotecan
1. PP2600161981 - Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
1. PP2600161900 - Fentanyl
2. PP2600161901 - Fentanyl
3. PP2600161906 - Morphin
4. PP2600161909 - Morphin
5. PP2600161945 - Iobitridol
6. PP2600161964 - Diazepam
7. PP2600161965 - Diazepam
1. PP2600161916 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600161930 - Gemcitabin
3. PP2600161946 - Iohexol
4. PP2600161947 - Iohexol
5. PP2600161971 - Budesonid + formoterol
6. PP2600161984 - Yếu tố VIII
1. PP2600161925 - Fluconazol
1. PP2600161939 - Amlodipin
2. PP2600161966 - Rotundin
1. PP2600161923 - Aciclovir
1. PP2600161940 - Indapamid
2. PP2600161983 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2600161974 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2600161899 - Atropin
2. PP2600161912 - Diphenhydramin
3. PP2600161953 - Methyl prednisolon
1. PP2600161919 - Tobramycin
1. PP2600161952 - Octreotid
1. PP2600161904 - Lidocain
2. PP2600161937 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2600161941 - Lercanidipin
1. PP2600161931 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2600161982 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2600161905 - Lidocain + epinephrin
1. PP2600161951 - Domperidon
2. PP2600161956 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2600161958 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2600161960 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
5. PP2600161974 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2600161938 - Verapamil
2. PP2600161972 - Budesonid + formoterol
1. PP2600161915 - Gabapentin
2. PP2600161962 - Metformin
1. PP2600161948 - Spironolacton
1. PP2600161926 - Ethambutol
1. PP2600161913 - Deferoxamin
1. PP2600161949 - Omeprazol
2. PP2600161963 - Oxytocin
3. PP2600161977 - Cafein