Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302485103 | 0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 350.250.000 | 350.250.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0101837789 | 0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 33.747.000 | 33.747.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0401774882 | 0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 191.658.600 | 209.424.150 | 3 | Xem chi tiết |
| 4 | vn1800671785 | 1800671785 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH ĐỨC | 1.135.526.426 | 1.135.526.426 | 48 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0310913521 | 0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 71.095.500 | 71.095.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0100365357 | 0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 14.960.000 | 14.960.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1200466287 | 1200466287 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG | 89.103.200 | 89.103.200 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vnz000019774 | 0303593165 | CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA SỐ 9 | 395.000.000 | 395.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0310363437 | 0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 222.882.090 | 222.882.090 | 20 | Xem chi tiết |
| 10 | vn1800665083 | 1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 1.298.637.680 | 1.693.085.000 | 23 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0311733313 | 0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 121.078.000 | 121.078.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0312067352 | 0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 242.760.000 | 242.760.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0307780776 | 0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 324.981.300 | 324.981.300 | 7 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0310185015 | 0310185015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠ THIÊN ÂN | 1.281.200.000 | 1.281.200.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0301171961 | 0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 78.000.000 | 78.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0100109699 | 0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 750.239.700 | 750.239.700 | 3 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0400102101 | 0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 76.080.000 | 76.080.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0312268965 | 0312268965 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 194.269.542 | 194.269.542 | 8 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0312146808 | 0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 13.000.000 | 13.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn1500202535 | 1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 9.120.000 | 9.120.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0310745700 | 0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 252.500.000 | 252.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0101150040 | 0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 270.762.600 | 281.339.600 | 4 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 22 nhà thầu | 7.416.851.638 | 7.839.641.508 | 160 | ||||
| 1 | DD rửa cell 2 |
11662988122
|
2.280 | ml | 6 x 380 ml | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 715 |
|
| 2 | PRO CELL M 2*2 L ELEC |
04880340190
|
156.000 | ml | 2 x 2 L | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 383 |
|
| 3 | DD rửa cell 1 |
11662970122
|
2.280 | ml | 6 x 380 ml | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 715 |
|
| 4 | CLEAN CELL M 2*2l ELEC |
04880293190
|
128.000 | ml | 2 x 2 L | Fisher Diagnostics ,USA/ Roche Diagnostics GmbH, Germany / Thermo Fisher Scientific (Suzhou) Instruments Co., Ltd., China | 454 |
|
| 5 | ASSAY TIP/CUP E170 |
12102137001
|
14 | Hộp | 48 x (84 típ + 84 cúp) + 8 hộp giấy thải | Flex Precision Plastics Solutions (Switzerland) AG, Switzerland / Balda Medical GmbH, Germany / Nypro Healthcare GmbH, Germany / Nypro Plastics & Metal Products (Shenzhen) Co., Ltd, China / C.P. Schmidt GmbH, Germany | 6.151.509 |
|
| 6 | Test đường huyết |
01GS11
|
1.400 | Test | Hộp 50 test | SD Biosensor, Inc | 7.539 |
|
| 7 | Test chẩn đoán viêm gan B |
01FK10
|
3.600 | Test | Hộp 30 test | Standard Diagnostics, InC | 17.430 |
|
| 8 | Test chẩn đoán HIV |
03FK11
|
3.000 | Test | Hộp 100 test | Standard Diagnostics, InC/ Hàn Quốc | 32.500 |
|
| 9 | Test chẩn đoán viêm gan C |
02FK11
|
3.500 | Test | Hộp 100 test | Standard Diagnostics, InC/ Hàn Quốc | 28.560 |
|
| 10 | Uri - Screen 11(que thử nước tiểu 11 thông số) |
20112
|
60 | Hộp/150 test | Hộp/150 test | Dutch/ Hà Lan | 825.000 |
|
| 11 | Elite H580 Dil |
HEM00019
|
30 | Thùng/ 20L | Thùng/ 20L | Erba/ Séc | 2.980.000 |
|
| 12 | Elite H580 H clean |
HEM00023
|
10 | Chai/ 50 mL | Chai/ 50 mL | Erba/ Séc | 650.000 |
|
| 13 | Elite H580 Lyse 1 |
HEM00020
|
15 | Chai/ 500 mL | Chai/ 500 mL | Erba/ Séc | 3.496.000 |
|
| 14 | Elite H580 Lyse 2 |
HEM00021
|
15 | Chai/ 500 mL | Chai/ 500 mL | Erba/ Séc | 3.950.000 |
|
| 15 | Elite H580 H5 CON |
HEM00024/25/26
|
5 | Bộ/ 3 x 3ml | Bộ/ 3 x 3ml | Erba/ Séc | 4.200.000 |
|
| 16 | Elite H580 Lyse 3 |
HEM00023
|
20 | Chai/ 1000 mL | Chai/ 1000 mL | Erba/ Séc | 3.608.000 |
|
| 17 | Anti A monoclonal |
101620610
|
140 | Lọ | Lọ/10ml | Tulip Diagnostics/ Ấn Độ | 92.400 |
|
| 18 | Anti B monoclonal |
101630610
|
140 | Lọ | Lọ/10ml | Tulip Diagnostics/ Ấn Độ | 92.400 |
|
| 19 | Anti D Total |
101650610
|
50 | Lọ | Lọ/10ml | Tulip Diagnostics/ Ấn Độ | 157.500 |
|
| 20 | Hóa chất bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ |
J11032
|
5.640 | ml | 470ml | JOKOH CO.,LTD/ Nhật Bản | 17.740 |
|
| 21 | PRECLEAN M |
03004899190
|
60.000 | ml | 5 x 600 ml | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 403 |
|
| 22 | CEA RP ELECSYS KIT |
11731629322
|
2.700 | Test | 100 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 41.958 |
|
| 23 | CA 15-3 |
03045838122
|
1.200 | Test | 100 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 73.427 |
|
| 24 | CA 19-9 |
11776193122
|
600 | Test | 100 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 73.427 |
|
| 25 | CA 125 |
11776223190
|
1.200 | Test | 100 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 73.427 |
|
| 26 | Hóa chất bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ |
F11032
|
1.680 | ml | 140ml | JOKOH CO.,LTD/ Nhật Bản | 46.000 |
|
| 27 | Hóa chất bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ |
J16151
|
150 | ml | 25ml | JOKOH CO.,LTD/ Nhật Bản | 95.500 |
|
| 28 | Dung dịch pha loãng hồng cầu |
69013
|
4.000 | ml | 1000ml/chai | Diagast/ Pháp | 2.940 |
|
| 29 | Hóa chất xác định cooms trực tiếp, Cooms gián tiếp, hòa hợp, sàng lọc kháng thể bất thường trong môi trường nước muối |
GT-2010-100
|
500 | Card | Hộp/100Card | Haemokinesis Ltd/ Úc | 78.015 |
|
| 30 | Hóa chất xác định cooms trực tiếp, Cooms gián tiếp, hòa hợp, sàng lọc kháng thể bất thường. |
GT2000-100
|
200 | Card | Hộp/100Card | Haemokinesis Ltd/ Úc | 101.640 |
|
| 31 | Eosin Y solution. Chai 473-500ml |
7111
|
15 | Chai | Hộp/4 chai x 473ml | Richard - Allan Scientific/ Mỹ | 792.000 |
|
| 32 | Papanicolaous 1A HAMS Chai/473ml |
7211
|
4 | Chai | Hộp/4 chai x 473ml | Richard - Allan Scientific/Mỹ | 770.000 |
|
| 33 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ dùng khử khuẩn mức độ cao 0.55% Ortho-Phthalaldehyde, can 3.78 lít |
20391
|
100 | can | thùng/ 4 can 3,78 lít | Systagenix Wound Management Limited/Anh | 891.032 |
|
| 34 | Phim khô laser 35x43 |
DI-HL
|
10.000 | Tấm | Hộp/ 100 tấm | Fujifilm/ Nhật Bản | 39.500 |
|
| 35 | Bơm tiêm 10cc + kim |
BT10-KT-VH
|
20.000 | Cái | Hộp 100 cái | Vinahankook/ Việt Nam | 1.155 |
|
| 36 | Nắp bình dẫn lưu màng phổi |
NM15
|
200 | Cái | Túi 1 cái | Nhật Minh/ Việt Nam | 27.300 |
|
| 37 | Bơm tiêm 20cc + kim |
BT20-KT-VH
|
2.500 | Cái | Hộp 50 cái | Vinahankook/ Việt Nam | 2.331 |
|
| 38 | Bơm tiêm 3cc + kim ''25x1'' |
BT3-KT-VH
|
5.000 | Cái | Hộp 100 cái | Vinahankook/ Việt Nam | 819 |
|
| 39 | GOT (ASAT) IFCCmod liquiUV |
20764949322
|
50 | Hộp | 500 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 1.356.642 |
|
| 40 | GPT(ALAT) IFCCmod liquiUV |
20764957322
|
50 | Hộp | 500 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 1.356.642 |
|
| 41 | LDH |
03004732122
|
4 | Hộp | 300 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 813.519 |
|
| 42 | Total protein |
03183734190
|
5 | Hộp | 300 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 524.475 |
|
| 43 | Albumin |
03183688122
|
5 | Hộp | 300 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 271.560 |
|
| 44 | Canxi Total |
05061482190
|
8 | Hộp | 300 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 632.835 |
|
| 45 | Auto-Bilirubin-D |
05589061190
|
3 | Hộp | 350 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 571.095 |
|
| 46 | Auto-Bilirubin-T |
05795397190
|
4 | Hộp | 250 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 407.925 |
|
| 47 | CELLCLEAN AUTO |
CF579595
|
320 | ml | 4ml x 20 | Sysmex/ Japan | 38.000 |
|
| 48 | Bơm tiêm 50cc ( cho ăn) |
BT50-BA-VH
|
500 | Cái | Hộp 25 cái | Vinahankook/ Việt Nam | 5.460 |
|
| 49 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi bện số 3/0, kim tam giác |
S20E18
|
2.500 | Tép | Hộp 24 tép | CPT/ Việt Nam | 19.656 |
|
| 50 | Dây máy thở |
CT-16340
|
25 | Cái | Gói 1 cái | Besmed/ Đài Loan | 75.075 |
|
| 51 | Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
GT013-100
|
2.500 | Cái | Gói 1 cái | Greetmed/ Trung Quốc | 5.187 |
|
| 52 | Giấy in nhiệt |
50mm x 20m
|
200 | Cuộn | Túi 1 cuộn | Tianjin Grand Paper Industry/ Trung Quốc | 11.880 |
|
| 53 | Kim luồn tĩnh mạch các số |
I.V Canula
|
18.000 | Cái | Hộp 100 cái | Medikit/ Ấn độ | 2.730 |
|
| 54 | Lam kính mờ 7105 |
7105
|
190 | Hộp | Hộp 72 miếng | Greetmed/ Trung Quốc | 21.441 |
|
| 55 | Lammen trong |
22*22
|
12 | Hộp | Hộp 100 miếng | Greetmed/ Trung Quốc | 16.800 |
|
| 56 | CELLPACK DCL (DCL-300A) |
ZPPCT661628
|
1.040.000 | ml | 20L x 1 | Sysmex/ Singapore | 163 |
|
| 57 | SULFOLYSER |
BJ350971
|
21.000 | ml | 1.5L x 2 | Sysmex/ Japan | 3.800 |
|
| 58 | Lysercell WDF (WDF-210A) |
ZPPAL337564
|
75.000 | ml | 5L x 1 | Sysmex/ Singapore | 2.351 |
|
| 59 | XN CHECK Level 1 |
BV661822
|
36 | ml | 3ml x 1 | Streck/ United States | 1.240.000 |
|
| 60 | XN CHECK Level 2 |
AK060533
|
36 | ml | 3ml x 1 | Streck/ United States | 1.240.000 |
|
| 61 | XN CHECK Level 3 |
BR875289
|
36 | ml | 3ml x 1 | Streck/ United States | 1.240.000 |
|
| 62 | Dade Thrombin Reagent |
B423325
|
160 | ml | 1ml x 10 | Siemens/ Germany | 445.000 |
|
| 63 | Dade Innovin |
B421240
|
480 | ml | 4ml x 10 | Siemens/ Germany | 128.376 |
|
| 64 | Dade Actin FSL Activated PTT Rea. |
B42191
|
300 | ml | 2ml x 10 | Siemens/ Germany | 258.000 |
|
| 65 | Lancet |
Lancet
|
25 | Hộp | Hộp 200 cái | Greetmed/ Trung Quốc | 38.997 |
|
| 66 | Ống Heparin |
22MLOTH3P2L1
|
28.800 | Tube | Thùng 2.400 ống | Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam | 840 |
|
| 67 | Ống nội khí quản có bóng các số |
Endotracheal
|
300 | Cái | Túi 1 cái | ZhanJiang Star/ Trung Quốc | 12.285 |
|
| 68 | Ống nghiệm EDTA |
22MLOK33P1L1
|
20.000 | Tube | Thùng 2.400 ống | Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam | 819 |
|
| 69 | Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml |
35MLNON3P7N0
|
12.000 | Cái | Bịch 500 cái | Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam | 399 |
|
| 70 | CA Clean I |
96406313
|
750 | ml | 50 ml | Sysmex/ Japan | 22.500 |
|
| 71 | Calcium Chloride Solution |
ORHO37
|
150 | ml | 15 ml x 10 | Siemens/ Germany | 25.000 |
|
| 72 | Cuvette (SUC-400A) |
06414810
|
12.000 | cái | 3000 pcs/ pack | Sysmex/ Japan | 4.300 |
|
| 73 | Control Plasma P |
OUPZ17
|
60 | ml | 1ml x 10 | Siemens/ Germany | 1.150.000 |
|
| 74 | Fluorocell WDF |
CV377552
|
504 | ml | 42mL x 2 | Sysmex/ Japan | 511.800 |
|
| 75 | Dade Ci-Trol 1 |
291070
|
70 | ml | 1ml x 10 | Siemens/ Germany | 203.000 |
|
| 76 | Hoá chất nội kiểm sinh hoá mức 2 |
HN1530
|
2 | Hộp | 20 x 5 ml | Randox/ Anh | 7.500.000 |
|
| 77 | Hoá chất nội kiểm sinh hoá mức 3 |
HE1532
|
2 | Hộp | 20 x 5 ml | Randox/ Anh | 7.500.000 |
|
| 78 | Ống nghiệm serum, nắp , màu đỏ |
SER_24MLSMA3P3N1
|
3.800 | Cái | Thùng 2.400 cái | Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam | 819 |
|
| 79 | Sonde hậu môn các số |
Rectal
|
380 | Cái | Túi 1 cái | Greetmed/ Trung Quốc | 3.360 |
|
| 80 | Túi nước tiểu có khóa có quai treo |
Drainage bag
|
1.200 | Cái | Túi 1 cái | Greetmed/ Trung Quốc | 6.237 |
|
| 81 | Băng đạn 60x3.8 mm (Hoặc tương đương) |
GIA6083L
|
6 | Cái | Hộp / 6 cái | Covidien/ Mỹ | 1.680.000 |
|
| 82 | Hóa chất nội kiểm niệu mức 1 |
UC5033
|
1 | Hộp | 12 x 12 ml | Randox/ Anh | 5.400.000 |
|
| 83 | Chương trình ngoại kiểm huyết học |
RQ9140
|
2 | Hộp | Hộp/3 x 2 ml | Randox/ Anh | 3.852.000 |
|
| 84 | Hóa chất nội kiểm niệu mức 2 |
UC5034
|
1 | Hộp | 12 x 12 ml | Randox/ Anh | 5.400.000 |
|
| 85 | Chương trình nội kiểm miễn dịch L2 |
IA3110
|
2 | Hộp | 12 x 5ml | Randox/ Anh | 9.780.000 |
|
| 86 | Chương trình nội kiểm miễn dịch L3 |
IA3111
|
2 | Hộp | 12 x 5ml | Randox/ Anh | 9.780.000 |
|
| 87 | Chương trình ngoại kiểm Đông máu |
RQ9135
|
1 | Hộp | Hộp/6 x 1 ml | Randox/ Anh | 6.655.000 |
|
| 88 | Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
RQ9128
|
1 | Hộp | Hộp/6 x 5 ml | Randox/ Anh | 7.644.000 |
|
| 89 | Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
RQ9130
|
1 | Hộp | Hộp/6 x 5 ml | Randox/ Anh | 12.500.000 |
|
| 90 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60-3.8mm |
GIA6038S
|
6 | Cái | Hộp / 3 cái | Covidien/ Mỹ | 5.460.000 |
|
| 91 | Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm |
EEA28
|
10 | Cái | Hộp 3 cái | Covidien/ Mỹ | 9.996.000 |
|
| 92 | Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm |
EEA31
|
10 | Cái | Hộp 3 cái | Covidien/ Mỹ | 9.996.000 |
|
| 93 | Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
RQ9129
|
1 | Hộp | Hộp/6 x 0.5 ml | Randox/ Anh | 6.655.000 |
|
| 94 | NAOH-D/BASIC WASH 1,8L |
04880285190
|
18 | Hộp | 2 x 1.8 L | Fisher Diagnostics,USA/Roche Diagnostics GmbH, Germany / Thermo Fisher Scientific (Suzhou) Instruments Co., Ltd., China | 1.655.499 |
|
| 95 | NAOH-D, COBAS C |
04489241190
|
25 | Hộp | 66 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 202.797 |
|
| 96 | ACID WASH solution 1.8L |
04880307190
|
1 | Hộp | 2 x 1.8 L | Roche Diagnostics GmbH, Germany. | 3.344.975 |
|
| 97 | SMS,COBAS C |
04489225190
|
18 | Hộp | 50 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 202.797 |
|
| 98 | NACL 9% DIL, COBAS C |
4489357190
|
2 | Hộp | 50 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 228.438 |
|
| 99 | CFAS |
10759350190
|
1 | Hộp | 12 x 3 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 1.524.450 |
|
| 100 | GLUCOSE liqui (GOD-PAP) |
04404483190
|
32 | Hộp | 800 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 1.398.600 |
|
| 101 | auto-CREATININE |
03263991190
|
105 | Hộp | 250 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 762.237 |
|
| 102 | Găng tay khám bệnh các số |
TOP GLOVE
|
50.000 | đôi | H/50 đôi | TOP GLOVE/ Malaysia | 1.575 |
|
| 103 | Sonde dạ dày các số |
P4004000
|
5.000 | cái | G/ 1 cái | Suzhou Yudu/ China | 3.150 |
|
| 104 | Dây truyền dịch |
DM018
|
50.000 | sợi | G/ 1 sợi | ZIBO EASTMED/ Trung Quốc | 2.793 |
|
| 105 | Khóa 3 ngã dài 50cm |
DMTS-B
|
5.500 | sợi | G/ 1 sợi | ZIBO EASTMED/ Trung Quốc | 4.179 |
|
| 106 | Ống nội khí quản |
DOM002-B
|
4.000 | cái | G/ 1 cái | ZIBO EASTMED/ Trung Quốc | 10.395 |
|
| 107 | Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
DM031-A
|
2.000 | sợi | G/ 1 sợi | ZIBO EASTMED/ Trung Quốc | 8.295 |
|
| 108 | Giấy điện tim 3 cần (Kích thước: 63x30 mm) |
TIANJIN
|
640 | cuộn | G/1 cuộn | Tianjin Grand Paper Industry Co.,Ltd / Trung Quốc | 15.120 |
|
| 109 | Kim đốt sóng cao tần |
RFA2030
|
1 | Cái | 01 Cái/ Hộp | Covidien LLC/ Mỹ | 19.450.000 |
|
| 110 | Kim đốt sóng cao tần |
RFA1510
|
15 | Cái | 01 Cái/ Hộp | Covidien LLC/ Mỹ | 19.450.000 |
|
| 111 | Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, Valleylab LS10, Valleylab FT10 |
LF2019
|
30 | Cái | 06 Cái/ Hộp | Covidien/ Mỹ | 24.500.000 |
|
| 112 | Tay dao hàn mạch dùng trong mổ hở đường kính 5mm, chiều dài 23cm |
LF1923
|
10 | Cái | 06 Cái/ Hộp | Covidien/ Mỹ | 23.500.000 |
|
| 113 | Băng dính y tế 5m x 2.5 cm ( vải lụa Taffeta, keo Oxit kẽm) ( Urgosyval 5m x 2.5 cm) |
Urgosyval
|
4.000 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | Urgo Healthcare Products Co., Ltd/ Thái Lan | 19.500 |
|
| 114 | Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ |
EVC020P
|
120 | Cái | Vỉ 6 cái | MDD Medical Device Developmen/ Germany | 63.600 |
|
| 115 | Dao mổ mũi nhọn, đầu tù lưỡi bầu các số |
RIBBEL
|
7.000 | Cái | Hộp 100 cái | Ribbel International Ltd/ Ấn Độ | 840 |
|
| 116 | Lọc khuẩn máy thở 3 chức năng |
P5010002
|
600 | Cái | Gói 1 cái | Suzhou Yudu/ China | 19.400 |
|
| 117 | Bình hủy kim 1.5 L |
1,5 lít
|
1.000 | Cái | Bao 50 cái | Tương Lai/ Việt Nam | 12.000 |
|
| 118 | Điện cực tim |
4009
|
3.000 | Miếng | Gói 50 miếng | Nissha Medical Technologies Ltd - Anh | 1.500 |
|
| 119 | Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
IT0101-20
|
3.800 | Cái | Hộp 100 cái | Lamed/ Ấn Độ | 2.410 |
|
| 120 | Găng tay vô trùng các cỡ |
KHPPSS
|
12.500 | Đôi | Hộp 50 đôi | Khải Hoàn/ Việt Nam | 4.200 |
|
| 121 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0 VCP316H |
VCP316H
|
4.000 | Tép | Hộp/36 tép | Ethicon, Inc/ Mỹ | 77.532 |
|
| 122 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUSsố 4/0 VCP310H |
VCP310H
|
700 | Tép | Hộp/36 tép | Ethicon, Inc/ Mỹ | 122.535 |
|
| 123 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1 VCP359H |
VCP359H
|
3.600 | Tép | Hộp/36 tép | Ethicon, Inc/ Mỹ | 98.427 |
|
| 124 | Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, có cản quang |
GPT59WS010
|
12.000 | Miếng | 10 cái/ miếng | Danameco/ Việt Nam | 600 |
|
| 125 | Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang |
GOB31WS005
|
14.000 | Miếng | 5 cái/ miếng | Danameco/ Việt Nam | 4.920 |
|
| 126 | Chỉ Dafilon |
SFN3425
|
120 | Tép | Hộp/ 12 tép | Peters Surgical India/ Ấn Độ | 10.984 |
|
| 127 | Chỉ Nylon |
SFN3605
|
72 | Tép | Hộp/ 12 tép | Peters Surgical India/ Ấn Độ | 15.396 |
|
| 128 | Chỉ Nylon |
SFN3328D
|
1.800 | Tép | Hộp/ 12 tép | Peters Surgical India/ Ấn Độ | 10.448 |
|
| 129 | Chỉ Silk |
SFS6150
|
1.800 | Tép | Hộp/ 12 tép | Peters Surgical India/ Ấn Độ | 11.740 |
|
| 130 | Chỉ PDS |
14S15A
|
150 | Tép | Hộp/ 36 tép | Peters Surgical India/ Ấn Độ | 109.977 |
|
| 131 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày |
SPL2347
|
1.200 | Tép | Hộp/ 12 tép | Peters Surgical India/ Ấn Độ | 38.480 |
|
| 132 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56 - 70 ngày |
SPL2043
|
1.200 | Tép | Hộp/ 12 tép | Peters Surgical India/ Ấn Độ | 37.180 |
|
| 133 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56 - 70 ngày |
SPL2041
|
1.200 | Tép | Hộp/ 12 tép | Peters Surgical India/ Ấn Độ | 37.180 |
|
| 134 | Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên số 14G-20G |
SR+OX51C
|
1.000 | Cái | Hộp/ 50 cái | Terumo (Philippines) Corporation/Philippines | 13.000 |
|
| 135 | Kim rút thuốc các cỡ |
KT.VKC.02
|
14.000 | Cái | Hộp/100 cái | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam | 285 |
|
| 136 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml |
BT.VKC.01
|
5.000 | Cái | Hộp/100 cái | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam | 570 |
|
| 137 | "Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc tiêm" |
BTKK.VKC.50
|
600 | Cái | Hộp/25 cái | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam | 3.800 |
|
| 138 | AFP |
04481798190
|
1.200 | Test | 100 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 37.762 |
|
| 139 | Kim sinh thiết lõi dùng một lần |
OBDPSxxyy
|
500 | Cái | Đóng gói riêng từng cái trong bao nhựa vô trùng | Biomedical S.r.l/ Ý | 505.000 |
|
| 140 | FT3 |
06437206190
|
1.200 | Test | 200 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 25.641 |
|
| 141 | FT4 |
07976836190
|
1.200 | Test | 200 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 26.923 |
|
| 142 | TSH |
08429324190
|
600 | Test | 200 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 25.641 |
|
| 143 | FT3 Calib |
06437222190
|
8 | ml | 4 x 1.0 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 291.375 |
|
| 144 | FT4 Calib |
07976879190
|
8 | ml | 4 x 1.0 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 291.375 |
|
| 145 | PreciCtrl CC Multi 1, 20x 5ml |
05117003190
|
2 | Hộp | 20 x 5 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 8.400.000 |
|
| 146 | Sample Cleaner 1, cobas 8000 |
05352991190
|
1 | Hộp | 12 x 20 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 525.000 |
|
| 147 | Total PSA |
08791686190
|
600 | Test | 100 Test | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 58.275 |
|
| 148 | CEA Calib |
11731645322
|
8 | ml | 4 x 1.0 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 291.375 |
|
| 149 | CA 15 -3 Calib |
03045846122
|
8 | ml | 4 x 1.0 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 349.650 |
|
| 150 | CA 19-9 Calib |
11776215122
|
8 | ml | 4 x 1.0 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 349.650 |
|
| 151 | AFP Calib |
04487761190
|
8 | ml | 4 x 1.0 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 291.375 |
|
| 152 | total PSA Calib |
08838534190
|
8 | ml | 4 x 1.0 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 291.375 |
|
| 153 | Dung dịch pha loãng thường quy |
11732277122
|
32 | ml | 2 x 16 ml | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 50.991 |
|
| 154 | Dung dịch rửa hệ thống |
11930346122
|
500 | ml | 500 ml | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 2.608 |
|
| 155 | PreciCtrl CC Multi 2, 20x 5ml |
05117216190
|
2 | Hộp | 20 x 5 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 8.400.000 |
|
| 156 | TSH Calib |
08443459190
|
11 | ml | 4 x 1.3 ml | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 224.135 |
|
| 157 | PRECICTRL UNIVERSAL ELEC |
11731416190
|
144 | ml | 2 x 2 x 3.0 ml | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 116.550 |
|
| 158 | Dung dịch rửa kim điện cực |
11298500316
|
1.000 | ml | 5 x 100 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 3.261 |
|
| 159 | AFP Control |
11776452122
|
36 | ml | 4 x 3.0 mL | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 213.675 |
|
| 160 | Anti Tg Control |
05042666191
|
8 | ml | 4 x 2 ml | Roche Diagnostics GmbH, Germany | 917.831 |
|