Gói thầu Trang thiết bị y tế

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu Trang thiết bị y tế
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
8.397.536.425 VND
Ngày đăng tải
16:37 05/01/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
590/QĐ-BVUB
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ
Ngày phê duyệt
21/12/2022
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302485103 0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 350.250.000 350.250.000 7 Xem chi tiết
2 vn0101837789 0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 33.747.000 33.747.000 3 Xem chi tiết
3 vn0401774882 0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 191.658.600 209.424.150 3 Xem chi tiết
4 vn1800671785 1800671785 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH ĐỨC 1.135.526.426 1.135.526.426 48 Xem chi tiết
5 vn0310913521 0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 71.095.500 71.095.500 3 Xem chi tiết
6 vn0100365357 0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 14.960.000 14.960.000 2 Xem chi tiết
7 vn1200466287 1200466287 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LONG GIANG 89.103.200 89.103.200 1 Xem chi tiết
8 vnz000019774 0303593165 CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA SỐ 9 395.000.000 395.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0310363437 0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 222.882.090 222.882.090 20 Xem chi tiết
10 vn1800665083 1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 1.298.637.680 1.693.085.000 23 Xem chi tiết
11 vn0311733313 0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 121.078.000 121.078.000 11 Xem chi tiết
12 vn0312067352 0312067352 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K 242.760.000 242.760.000 4 Xem chi tiết
13 vn0307780776 0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 324.981.300 324.981.300 7 Xem chi tiết
14 vn0310185015 0310185015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠ THIÊN ÂN 1.281.200.000 1.281.200.000 4 Xem chi tiết
15 vn0301171961 0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 78.000.000 78.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0100109699 0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 750.239.700 750.239.700 3 Xem chi tiết
17 vn0400102101 0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 76.080.000 76.080.000 2 Xem chi tiết
18 vn0312268965 0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 194.269.542 194.269.542 8 Xem chi tiết
19 vn0312146808 0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 13.000.000 13.000.000 1 Xem chi tiết
20 vn1500202535 1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 9.120.000 9.120.000 3 Xem chi tiết
21 vn0310745700 0310745700 CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI 252.500.000 252.500.000 1 Xem chi tiết
22 vn0101150040 0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 270.762.600 281.339.600 4 Xem chi tiết
Tổng cộng: 22 nhà thầu 7.416.851.638 7.839.641.508 160
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 DD rửa cell 2
11662988122
2.280 ml 6 x 380 ml Roche Diagnostics GmbH, Germany 715
2 PRO CELL M 2*2 L ELEC
04880340190
156.000 ml 2 x 2 L Roche Diagnostics GmbH, Germany 383
3 DD rửa cell 1
11662970122
2.280 ml 6 x 380 ml Roche Diagnostics GmbH, Germany 715
4 CLEAN CELL M 2*2l ELEC
04880293190
128.000 ml 2 x 2 L Fisher Diagnostics ,USA/ Roche Diagnostics GmbH, Germany / Thermo Fisher Scientific (Suzhou) Instruments Co., Ltd., China 454
5 ASSAY TIP/CUP E170
12102137001
14 Hộp 48 x (84 típ + 84 cúp) + 8 hộp giấy thải Flex Precision Plastics Solutions (Switzerland) AG, Switzerland / Balda Medical GmbH, Germany / Nypro Healthcare GmbH, Germany / Nypro Plastics & Metal Products (Shenzhen) Co., Ltd, China / C.P. Schmidt GmbH, Germany 6.151.509
6 Test đường huyết
01GS11
1.400 Test Hộp 50 test SD Biosensor, Inc 7.539
7 Test chẩn đoán viêm gan B
01FK10
3.600 Test Hộp 30 test Standard Diagnostics, InC 17.430
8 Test chẩn đoán HIV
03FK11
3.000 Test Hộp 100 test Standard Diagnostics, InC/ Hàn Quốc 32.500
9 Test chẩn đoán viêm gan C
02FK11
3.500 Test Hộp 100 test Standard Diagnostics, InC/ Hàn Quốc 28.560
10 Uri - Screen 11(que thử nước tiểu 11 thông số)
20112
60 Hộp/150 test Hộp/150 test Dutch/ Hà Lan 825.000
11 Elite H580 Dil
HEM00019
30 Thùng/ 20L Thùng/ 20L Erba/ Séc 2.980.000
12 Elite H580 H clean
HEM00023
10 Chai/ 50 mL Chai/ 50 mL Erba/ Séc 650.000
13 Elite H580 Lyse 1
HEM00020
15 Chai/ 500 mL Chai/ 500 mL Erba/ Séc 3.496.000
14 Elite H580 Lyse 2
HEM00021
15 Chai/ 500 mL Chai/ 500 mL Erba/ Séc 3.950.000
15 Elite H580 H5 CON
HEM00024/25/26
5 Bộ/ 3 x 3ml Bộ/ 3 x 3ml Erba/ Séc 4.200.000
16 Elite H580 Lyse 3
HEM00023
20 Chai/ 1000 mL Chai/ 1000 mL Erba/ Séc 3.608.000
17 Anti A monoclonal
101620610
140 Lọ Lọ/10ml Tulip Diagnostics/ Ấn Độ 92.400
18 Anti B monoclonal
101630610
140 Lọ Lọ/10ml Tulip Diagnostics/ Ấn Độ 92.400
19 Anti D Total
101650610
50 Lọ Lọ/10ml Tulip Diagnostics/ Ấn Độ 157.500
20 Hóa chất bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ
J11032
5.640 ml 470ml JOKOH CO.,LTD/ Nhật Bản 17.740
21 PRECLEAN M
03004899190
60.000 ml 5 x 600 ml Roche Diagnostics GmbH, Germany 403
22 CEA RP ELECSYS KIT
11731629322
2.700 Test 100 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 41.958
23 CA 15-3
03045838122
1.200 Test 100 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 73.427
24 CA 19-9
11776193122
600 Test 100 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 73.427
25 CA 125
11776223190
1.200 Test 100 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 73.427
26 Hóa chất bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ
F11032
1.680 ml 140ml JOKOH CO.,LTD/ Nhật Bản 46.000
27 Hóa chất bổ trợ xét nghiệm điện giải đồ
J16151
150 ml 25ml JOKOH CO.,LTD/ Nhật Bản 95.500
28 Dung dịch pha loãng hồng cầu
69013
4.000 ml 1000ml/chai Diagast/ Pháp 2.940
29 Hóa chất xác định cooms trực tiếp, Cooms gián tiếp, hòa hợp, sàng lọc kháng thể bất thường trong môi trường nước muối
GT-2010-100
500 Card Hộp/100Card Haemokinesis Ltd/ Úc 78.015
30 Hóa chất xác định cooms trực tiếp, Cooms gián tiếp, hòa hợp, sàng lọc kháng thể bất thường.
GT2000-100
200 Card Hộp/100Card Haemokinesis Ltd/ Úc 101.640
31 Eosin Y solution. Chai 473-500ml
7111
15 Chai Hộp/4 chai x 473ml Richard - Allan Scientific/ Mỹ 792.000
32 Papanicolaous 1A HAMS Chai/473ml
7211
4 Chai Hộp/4 chai x 473ml Richard - Allan Scientific/Mỹ 770.000
33 Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ dùng khử khuẩn mức độ cao 0.55% Ortho-Phthalaldehyde, can 3.78 lít
20391
100 can thùng/ 4 can 3,78 lít Systagenix Wound Management Limited/Anh 891.032
34 Phim khô laser 35x43
DI-HL
10.000 Tấm Hộp/ 100 tấm Fujifilm/ Nhật Bản 39.500
35 Bơm tiêm 10cc + kim
BT10-KT-VH
20.000 Cái Hộp 100 cái Vinahankook/ Việt Nam 1.155
36 Nắp bình dẫn lưu màng phổi
NM15
200 Cái Túi 1 cái Nhật Minh/ Việt Nam 27.300
37 Bơm tiêm 20cc + kim
BT20-KT-VH
2.500 Cái Hộp 50 cái Vinahankook/ Việt Nam 2.331
38 Bơm tiêm 3cc + kim ''25x1''
BT3-KT-VH
5.000 Cái Hộp 100 cái Vinahankook/ Việt Nam 819
39 GOT (ASAT) IFCCmod liquiUV
20764949322
50 Hộp 500 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 1.356.642
40 GPT(ALAT) IFCCmod liquiUV
20764957322
50 Hộp 500 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 1.356.642
41 LDH
03004732122
4 Hộp 300 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 813.519
42 Total protein
03183734190
5 Hộp 300 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 524.475
43 Albumin
03183688122
5 Hộp 300 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 271.560
44 Canxi Total
05061482190
8 Hộp 300 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 632.835
45 Auto-Bilirubin-D
05589061190
3 Hộp 350 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 571.095
46 Auto-Bilirubin-T
05795397190
4 Hộp 250 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 407.925
47 CELLCLEAN AUTO
CF579595
320 ml 4ml x 20 Sysmex/ Japan 38.000
48 Bơm tiêm 50cc ( cho ăn)
BT50-BA-VH
500 Cái Hộp 25 cái Vinahankook/ Việt Nam 5.460
49 Chỉ không tan tự nhiên đa sợi bện số 3/0, kim tam giác
S20E18
2.500 Tép Hộp 24 tép CPT/ Việt Nam 19.656
50 Dây máy thở
CT-16340
25 Cái Gói 1 cái Besmed/ Đài Loan 75.075
51 Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
GT013-100
2.500 Cái Gói 1 cái Greetmed/ Trung Quốc 5.187
52 Giấy in nhiệt
50mm x 20m
200 Cuộn Túi 1 cuộn Tianjin Grand Paper Industry/ Trung Quốc 11.880
53 Kim luồn tĩnh mạch các số
I.V Canula
18.000 Cái Hộp 100 cái Medikit/ Ấn độ 2.730
54 Lam kính mờ 7105
7105
190 Hộp Hộp 72 miếng Greetmed/ Trung Quốc 21.441
55 Lammen trong
22*22
12 Hộp Hộp 100 miếng Greetmed/ Trung Quốc 16.800
56 CELLPACK DCL (DCL-300A)
ZPPCT661628
1.040.000 ml 20L x 1 Sysmex/ Singapore 163
57 SULFOLYSER
BJ350971
21.000 ml 1.5L x 2 Sysmex/ Japan 3.800
58 Lysercell WDF (WDF-210A)
ZPPAL337564
75.000 ml 5L x 1 Sysmex/ Singapore 2.351
59 XN CHECK Level 1
BV661822
36 ml 3ml x 1 Streck/ United States 1.240.000
60 XN CHECK Level 2
AK060533
36 ml 3ml x 1 Streck/ United States 1.240.000
61 XN CHECK Level 3
BR875289
36 ml 3ml x 1 Streck/ United States 1.240.000
62 Dade Thrombin Reagent
B423325
160 ml 1ml x 10 Siemens/ Germany 445.000
63 Dade Innovin
B421240
480 ml 4ml x 10 Siemens/ Germany 128.376
64 Dade Actin FSL Activated PTT Rea.
B42191
300 ml 2ml x 10 Siemens/ Germany 258.000
65 Lancet
Lancet
25 Hộp Hộp 200 cái Greetmed/ Trung Quốc 38.997
66 Ống Heparin
22MLOTH3P2L1
28.800 Tube Thùng 2.400 ống Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam 840
67 Ống nội khí quản có bóng các số
Endotracheal
300 Cái Túi 1 cái ZhanJiang Star/ Trung Quốc 12.285
68 Ống nghiệm EDTA
22MLOK33P1L1
20.000 Tube Thùng 2.400 ống Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam 819
69 Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml
35MLNON3P7N0
12.000 Cái Bịch 500 cái Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam 399
70 CA Clean I
96406313
750 ml 50 ml Sysmex/ Japan 22.500
71 Calcium Chloride Solution
ORHO37
150 ml 15 ml x 10 Siemens/ Germany 25.000
72 Cuvette (SUC-400A)
06414810
12.000 cái 3000 pcs/ pack Sysmex/ Japan 4.300
73 Control Plasma P
OUPZ17
60 ml 1ml x 10 Siemens/ Germany 1.150.000
74 Fluorocell WDF
CV377552
504 ml 42mL x 2 Sysmex/ Japan 511.800
75 Dade Ci-Trol 1
291070
70 ml 1ml x 10 Siemens/ Germany 203.000
76 Hoá chất nội kiểm sinh hoá mức 2
HN1530
2 Hộp 20 x 5 ml Randox/ Anh 7.500.000
77 Hoá chất nội kiểm sinh hoá mức 3
HE1532
2 Hộp 20 x 5 ml Randox/ Anh 7.500.000
78 Ống nghiệm serum, nắp , màu đỏ
SER_24MLSMA3P3N1
3.800 Cái Thùng 2.400 cái Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam 819
79 Sonde hậu môn các số
Rectal
380 Cái Túi 1 cái Greetmed/ Trung Quốc 3.360
80 Túi nước tiểu có khóa có quai treo
Drainage bag
1.200 Cái Túi 1 cái Greetmed/ Trung Quốc 6.237
81 Băng đạn 60x3.8 mm (Hoặc tương đương)
GIA6083L
6 Cái Hộp / 6 cái Covidien/ Mỹ 1.680.000
82 Hóa chất nội kiểm niệu mức 1
UC5033
1 Hộp 12 x 12 ml Randox/ Anh 5.400.000
83 Chương trình ngoại kiểm huyết học
RQ9140
2 Hộp Hộp/3 x 2 ml Randox/ Anh 3.852.000
84 Hóa chất nội kiểm niệu mức 2
UC5034
1 Hộp 12 x 12 ml Randox/ Anh 5.400.000
85 Chương trình nội kiểm miễn dịch L2
IA3110
2 Hộp 12 x 5ml Randox/ Anh 9.780.000
86 Chương trình nội kiểm miễn dịch L3
IA3111
2 Hộp 12 x 5ml Randox/ Anh 9.780.000
87 Chương trình ngoại kiểm Đông máu
RQ9135
1 Hộp Hộp/6 x 1 ml Randox/ Anh 6.655.000
88 Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
RQ9128
1 Hộp Hộp/6 x 5 ml Randox/ Anh 7.644.000
89 Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch
RQ9130
1 Hộp Hộp/6 x 5 ml Randox/ Anh 12.500.000
90 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60-3.8mm
GIA6038S
6 Cái Hộp / 3 cái Covidien/ Mỹ 5.460.000
91 Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm
EEA28
10 Cái Hộp 3 cái Covidien/ Mỹ 9.996.000
92 Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
EEA31
10 Cái Hộp 3 cái Covidien/ Mỹ 9.996.000
93 Chương trình ngoại kiểm HbA1c
RQ9129
1 Hộp Hộp/6 x 0.5 ml Randox/ Anh 6.655.000
94 NAOH-D/BASIC WASH 1,8L
04880285190
18 Hộp 2 x 1.8 L Fisher Diagnostics,USA/Roche Diagnostics GmbH, Germany / Thermo Fisher Scientific (Suzhou) Instruments Co., Ltd., China 1.655.499
95 NAOH-D, COBAS C
04489241190
25 Hộp 66 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 202.797
96 ACID WASH solution 1.8L
04880307190
1 Hộp 2 x 1.8 L Roche Diagnostics GmbH, Germany. 3.344.975
97 SMS,COBAS C
04489225190
18 Hộp 50 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 202.797
98 NACL 9% DIL, COBAS C
4489357190
2 Hộp 50 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 228.438
99 CFAS
10759350190
1 Hộp 12 x 3 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 1.524.450
100 GLUCOSE liqui (GOD-PAP)
04404483190
32 Hộp 800 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 1.398.600
101 auto-CREATININE
03263991190
105 Hộp 250 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 762.237
102 Găng tay khám bệnh các số
TOP GLOVE
50.000 đôi H/50 đôi TOP GLOVE/ Malaysia 1.575
103 Sonde dạ dày các số
P4004000
5.000 cái G/ 1 cái Suzhou Yudu/ China 3.150
104 Dây truyền dịch
DM018
50.000 sợi G/ 1 sợi ZIBO EASTMED/ Trung Quốc 2.793
105 Khóa 3 ngã dài 50cm
DMTS-B
5.500 sợi G/ 1 sợi ZIBO EASTMED/ Trung Quốc 4.179
106 Ống nội khí quản
DOM002-B
4.000 cái G/ 1 cái ZIBO EASTMED/ Trung Quốc 10.395
107 Ống thông tiểu 2 nhánh các số
DM031-A
2.000 sợi G/ 1 sợi ZIBO EASTMED/ Trung Quốc 8.295
108 Giấy điện tim 3 cần (Kích thước: 63x30 mm)
TIANJIN
640 cuộn G/1 cuộn Tianjin Grand Paper Industry Co.,Ltd / Trung Quốc 15.120
109 Kim đốt sóng cao tần
RFA2030
1 Cái 01 Cái/ Hộp Covidien LLC/ Mỹ 19.450.000
110 Kim đốt sóng cao tần
RFA1510
15 Cái 01 Cái/ Hộp Covidien LLC/ Mỹ 19.450.000
111 Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng trong mổ mở, được phủ nano chống dính, sử dụng cho máy hàn mạch ForceTriad, Valleylab LS10, Valleylab FT10
LF2019
30 Cái 06 Cái/ Hộp Covidien/ Mỹ 24.500.000
112 Tay dao hàn mạch dùng trong mổ hở đường kính 5mm, chiều dài 23cm
LF1923
10 Cái 06 Cái/ Hộp Covidien/ Mỹ 23.500.000
113 Băng dính y tế 5m x 2.5 cm ( vải lụa Taffeta, keo Oxit kẽm) ( Urgosyval 5m x 2.5 cm)
Urgosyval
4.000 Cuộn Hộp 12 cuộn Urgo Healthcare Products Co., Ltd/ Thái Lan 19.500
114 Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ
EVC020P
120 Cái Vỉ 6 cái MDD Medical Device Developmen/ Germany 63.600
115 Dao mổ mũi nhọn, đầu tù lưỡi bầu các số
RIBBEL
7.000 Cái Hộp 100 cái Ribbel International Ltd/ Ấn Độ 840
116 Lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
P5010002
600 Cái Gói 1 cái Suzhou Yudu/ China 19.400
117 Bình hủy kim 1.5 L
1,5 lít
1.000 Cái Bao 50 cái Tương Lai/ Việt Nam 12.000
118 Điện cực tim
4009
3.000 Miếng Gói 50 miếng Nissha Medical Technologies Ltd - Anh 1.500
119 Kim luồn tĩnh mạch số 20
IT0101-20
3.800 Cái Hộp 100 cái Lamed/ Ấn Độ 2.410
120 Găng tay vô trùng các cỡ
KHPPSS
12.500 Đôi Hộp 50 đôi Khải Hoàn/ Việt Nam 4.200
121 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0 VCP316H
VCP316H
4.000 Tép Hộp/36 tép Ethicon, Inc/ Mỹ 77.532
122 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUSsố 4/0 VCP310H
VCP310H
700 Tép Hộp/36 tép Ethicon, Inc/ Mỹ 122.535
123 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1 VCP359H
VCP359H
3.600 Tép Hộp/36 tép Ethicon, Inc/ Mỹ 98.427
124 Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, có cản quang
GPT59WS010
12.000 Miếng 10 cái/ miếng Danameco/ Việt Nam 600
125 Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang
GOB31WS005
14.000 Miếng 5 cái/ miếng Danameco/ Việt Nam 4.920
126 Chỉ Dafilon
SFN3425
120 Tép Hộp/ 12 tép Peters Surgical India/ Ấn Độ 10.984
127 Chỉ Nylon
SFN3605
72 Tép Hộp/ 12 tép Peters Surgical India/ Ấn Độ 15.396
128 Chỉ Nylon
SFN3328D
1.800 Tép Hộp/ 12 tép Peters Surgical India/ Ấn Độ 10.448
129 Chỉ Silk
SFS6150
1.800 Tép Hộp/ 12 tép Peters Surgical India/ Ấn Độ 11.740
130 Chỉ PDS
14S15A
150 Tép Hộp/ 36 tép Peters Surgical India/ Ấn Độ 109.977
131 Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, 90 cm, kim tròn 40mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56-70 ngày
SPL2347
1.200 Tép Hộp/ 12 tép Peters Surgical India/ Ấn Độ 38.480
132 Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 302 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56 - 70 ngày
SPL2043
1.200 Tép Hộp/ 12 tép Peters Surgical India/ Ấn Độ 37.180
133 Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, 75 cm, kim tròn 25 mm, 1/2C, bằng thép 301 kim bọc silicon. Tan hoàn toàn 56 - 70 ngày
SPL2041
1.200 Tép Hộp/ 12 tép Peters Surgical India/ Ấn Độ 37.180
134 Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên số 14G-20G
SR+OX51C
1.000 Cái Hộp/ 50 cái Terumo (Philippines) Corporation/Philippines 13.000
135 Kim rút thuốc các cỡ
KT.VKC.02
14.000 Cái Hộp/100 cái Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam 285
136 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
BT.VKC.01
5.000 Cái Hộp/100 cái Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam 570
137 "Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc tiêm"
BTKK.VKC.50
600 Cái Hộp/25 cái Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long/ Việt Nam 3.800
138 AFP
04481798190
1.200 Test 100 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 37.762
139 Kim sinh thiết lõi dùng một lần
OBDPSxxyy
500 Cái Đóng gói riêng từng cái trong bao nhựa vô trùng Biomedical S.r.l/ Ý 505.000
140 FT3
06437206190
1.200 Test 200 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 25.641
141 FT4
07976836190
1.200 Test 200 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 26.923
142 TSH
08429324190
600 Test 200 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 25.641
143 FT3 Calib
06437222190
8 ml 4 x 1.0 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 291.375
144 FT4 Calib
07976879190
8 ml 4 x 1.0 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 291.375
145 PreciCtrl CC Multi 1, 20x 5ml
05117003190
2 Hộp 20 x 5 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 8.400.000
146 Sample Cleaner 1, cobas 8000
05352991190
1 Hộp 12 x 20 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 525.000
147 Total PSA
08791686190
600 Test 100 Test Roche Diagnostics GmbH, Germany 58.275
148 CEA Calib
11731645322
8 ml 4 x 1.0 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 291.375
149 CA 15 -3 Calib
03045846122
8 ml 4 x 1.0 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 349.650
150 CA 19-9 Calib
11776215122
8 ml 4 x 1.0 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 349.650
151 AFP Calib
04487761190
8 ml 4 x 1.0 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 291.375
152 total PSA Calib
08838534190
8 ml 4 x 1.0 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 291.375
153 Dung dịch pha loãng thường quy
11732277122
32 ml 2 x 16 ml Roche Diagnostics GmbH, Germany 50.991
154 Dung dịch rửa hệ thống
11930346122
500 ml 500 ml Roche Diagnostics GmbH, Germany 2.608
155 PreciCtrl CC Multi 2, 20x 5ml
05117216190
2 Hộp 20 x 5 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 8.400.000
156 TSH Calib
08443459190
11 ml 4 x 1.3 ml Roche Diagnostics GmbH, Germany 224.135
157 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
11731416190
144 ml 2 x 2 x 3.0 ml Roche Diagnostics GmbH, Germany 116.550
158 Dung dịch rửa kim điện cực
11298500316
1.000 ml 5 x 100 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 3.261
159 AFP Control
11776452122
36 ml 4 x 3.0 mL Roche Diagnostics GmbH, Germany 213.675
160 Anti Tg Control
05042666191
8 ml 4 x 2 ml Roche Diagnostics GmbH, Germany 917.831
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây