Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2901065398 | 2901065398 |
CÔNG TY TNHH QUÝ SÀI GÒN |
977.581.872 VND | 977.581.872 VND | 977.581.872 VND | 20 ngày | 20 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1/ BAN GIÁM ĐỐC |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | NAM |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Vest nam |
2 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Áo sơ mi nam |
6 | Cái | Việt Nam | 535.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Quần tây nam |
6 | Cái | Việt Nam | 573.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cà vạt |
4 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Áo thun Đồng phục |
2 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | NỮ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Vest nữ |
1 | Cái | Việt Nam | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Áo sơ mi nữ |
3 | Cái | Việt Nam | 535.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Váy nữ |
3 | Cái | Việt Nam | 497.016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Áo dài |
1 | Cái | Việt Nam | 1.210.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Áo thun Đồng phục |
1 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | 2/ PHÒNG NHÂN SỰ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | NAM |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Quần tây |
12 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Áo sơ mi |
12 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Áo Vest |
4 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cà vạt |
8 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Áo thun Đồng phục |
4 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | NỮ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Áo sơ mi |
12 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Váy nữ |
12 | Cái | Việt Nam | 446.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Áo Vest |
4 | Cái | Việt Nam | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Áo dài |
4 | Cái | Việt Nam | 1.210.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Áo thun Đồng phục |
4 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | 3/ PHÒNG BẢO VỆ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | NAM |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Quần tây |
27 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Áo sơ mi |
27 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Áo Vest |
9 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cà vạt |
18 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Áo thun Đồng phục |
9 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | NỮ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Áo sơ mi |
3 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Quần tây nữ |
3 | Cái | Việt Nam | 535.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Áo thun Đồng phục |
1 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | 4/ PHÒNG KẾ TOÁN |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | NAM |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Quần tây |
6 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Áo sơ mi |
6 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cà vạt |
4 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Áo thun Đồng phục |
2 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | NỮ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Áo sơ mi |
48 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Váy nữ |
48 | Cái | Việt Nam | 446.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Áo Vest |
14 | Cái | Việt Nam | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Áo dài |
14 | Cái | Việt Nam | 1.210.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Áo thun Đồng phục |
14 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | 5/ PHÒNG ĐẦU TƯ - CUNG ỨNG |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | NAM |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Quần tây |
6 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Áo sơ mi |
6 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Áo Vest |
2 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cà vạt |
4 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Áo thun Đồng phục |
2 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | NỮ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Áo sơ mi |
6 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Áo Vest |
2 | Cái | Việt Nam | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Áo dài |
2 | Cái | Việt Nam | 1.210.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Quần tây nữ |
6 | Cái | Việt Nam | 535.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Áo thun Đồng phục |
2 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | 6/ PHÒNG KINH DOANH-TIẾP THỊ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | NAM |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Quần tây |
9 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Áo sơ mi |
9 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Áo vest |
3 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cà vạt |
6 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Áo thun Đồng phục |
3 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | NỮ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Áo sơ mi |
30 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Váy nữ |
30 | Cái | Việt Nam | 446.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Áo Vest |
10 | Cái | Việt Nam | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Áo thun Đồng phục |
10 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Áo dài |
10 | Cái | Việt Nam | 1.210.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | 7/ PHÒNG KỸ THUẬT |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Quần & áo kỹ thuật |
68 | Cái | Việt Nam | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Áo sơ mi |
7 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Quần tây |
7 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Áo vest |
2 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cà vạt |
6 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Áo thun Đồng phục |
25 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | 8/ BỘ PHẬN TIỀN SẢNH |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | NAM |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Quần tây |
48 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Áo sơ mi |
48 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Áo Vest |
13 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cà vạt |
32 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Áo thun Đồng phục |
13 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | NỮ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Áo thun |
21 | Cái | Việt Nam | 171.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Váy nữ |
21 | Cái | Việt Nam | 446.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Áo Vest nữ |
7 | Cái | Việt Nam | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Áo dài |
7 | Cái | Việt Nam | 1.210.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Áo thun Đồng phục |
7 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | ĐỒNG PHỤC HÀNH LÝ+TÀI XÊ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Áo Concierge |
21 | Cái | Việt Nam | 1.581.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Quần tây Concierge |
21 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Nón |
14 | Cái | Việt Nam | 365.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | 9/ BỘ PHẬN PHÒNG |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | VĂN PHÒNG+ QL |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Vest nam |
1 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Quần tây nam |
21 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Áo sơ mi nam |
15 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Áo sơ mi nữ |
21 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Cà vạt |
10 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Áo thun Đồng phục |
60 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | NHÂN VIÊN PHÒNG |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Áo phục vụ phòng |
117 | Cái | Việt Nam | 369.576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Quần tây nữ |
72 | Cái | Việt Nam | 407.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Quần tây nam |
77 | Cái | Việt Nam | 420.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Áo thun nam |
12 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Áo thun nữ |
6 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | HỒ BƠI |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Áo+ quần Short |
9 | Cái | Việt Nam | 713.664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | 10/ BỘ PHẬN ẨM THỰC |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | NAM |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Quần tây nam |
75 | Cái | Việt Nam | 420.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Áo sơ mi nam |
75 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Áo vest |
10 | Cái | Việt Nam | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Áo ghi lê nam |
36 | Cái | Việt Nam | 815.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Cà vạt |
32 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Áo thun Đồng phục (Nam) |
25 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | NỮ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Áo sơ mi nữ |
18 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Quần tây nữ |
2 | Cái | Việt Nam | 535.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Áo vest |
2 | Cái | Việt Nam | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Váy |
16 | Cái | Việt Nam | 446.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Áo dài |
6 | Cái | Việt Nam | 1.210.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Áo thun Đồng phục (Nữ) |
6 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | 11/ BỘ PHẬN BẾP |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | VĂN PHÒNG |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Áo sơ mi |
4 | Cái | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Quần tây |
4 | Cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Cà vạt |
3 | Cái | Việt Nam | 254.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | NẤU BẾP |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Áo bếp |
99 | Cái | Việt Nam | 407.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Quần bếp |
99 | Cái | Việt Nam | 420.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Nón |
66 | Cái | Việt Nam | 127.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tạp dề |
52 | Cái | Việt Nam | 88.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Áo thun Đồng phục (Nam) |
20 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Áo thun Đồng phục (Nữ) |
14 | Cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |