Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100915258 | 0100915258 |
Trung Tâm Phân Tích và Môi Trường |
78.288.000 VND | 78.288.000 VND | 3 ngày | 01 |
| 1 | Cân kỹ thuật - Model: KERN 440 45 - Số Serial: WC07101520 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 630.000 | 630.000 | ||
| 2 | Tủ cấy vô trùng Class II - ESCO - Model: AC2-4E1 - Số Serial: 31598 - Nước sản xuất: Singapore | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.890.000 | 1.890.000 | ||
| 3 | Nồi hấp tiệt trùng TOMY-ES315 - Model: Auto Clave ES- 315 - Số Serial: 43135062 - Nước sản xuất: Nhật | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.050.000 | 1.050.000 | ||
| 4 | Tủ sấy khô và tiệt trùng - Model: SNB- 400 - Số Serial: C4080098 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.050.000 | 1.050.000 | ||
| 5 | Tủ ấm thường - Model: INB 400 - Số Serial: E4080438 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 6 | Tủ ấm thường - Model: INB 400 - Số Serial: E4050374 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 7 | Tủ ấm thường - Model: INB 400 - Số Serial: E4080433 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 8 | Nồi hấp tiệt trùng - Model: SA-300VF - Số Serial: 120202012-003 - Nước sản xuất: Đài Loan | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.050.000 | 1.050.000 | ||
| 9 | Máy đo độ pH - Model: HI8314 - Số Serial: - Nước sản xuất: Romani | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 504.000 | 504.000 | ||
| 10 | Nồi hấp điện ALP - MC23 - Model: MC- 23 - Số Serial: 803807 - Nước sản xuất: Nhật | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.050.000 | 1.050.000 | ||
| 11 | Bộ lọc chân không kèm theo giá - Model: WP6122050 - Số Serial: 108408002 - Nước sản xuất: Mỹ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 252.000 | 252.000 | ||
| 12 | Ẩm kế - Model: Thermo- Hygrometer 303 - Số Serial: - Nước sản xuất: Trung Quốc | Theo quy định tại Chương V | 5 | Chiếc | 336.000 | 1.680.000 | ||
| 13 | Tủ an toàn sinh học MSC12 - Model: MCS- 12 - Số Serial: *30103470 - Nước sản xuất: Pháp | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.512.000 | 1.512.000 | ||
| 14 | Cân kỹ thuật - Model: SPS6001F - Số Serial: B601960634 - Nước sản xuất: Trung Quốc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 504.000 | 504.000 | ||
| 15 | Tủ BOD - Model: F10300170 - Số Serial: 156294 - Nước sản xuất: ITALIA | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 16 | Máy đo độ đục - Model: HI 93703 - Số Serial: 657623 - Nước sản xuất: Romani | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 504.000 | 504.000 | ||
| 17 | Tủ sấy khô - Model: JSON-050 - Số Serial: 110- 321- 19 - Nước sản xuất: Hàn Quốc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 18 | Cân phân tích - Model: LA-60 - Số Serial: 013CAE032 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 19 | Tủ sấy khô và tiệt trùng - Model: UNB- 400 - Số Serial: C4080325 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.050.000 | 1.050.000 | ||
| 20 | Máy đo pH Horiba - Model: F71 - Số Serial: HUWC5P0K - Nước sản xuất: Nhật | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 504.000 | 504.000 | ||
| 21 | Lò nung 1200 độ Nabethen - Model: L3.12 - Số Serial: 318211 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 22 | Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) - Model: Chromaster HITACHI - Số Serial: - Nước sản xuất: Nhật Bản | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 4.200.000 | 4.200.000 | ||
| 23 | Máy đo pH để bàn - Model: Milwaukee Mi151 - Số Serial: D0066078 - Nước sản xuất: Romani | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 504.000 | 504.000 | ||
| 24 | Nồi cách thủy Memmer - Model: Memmer WNB22 - Số Serial: L515.0941 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 25 | Cân kỹ thuật - Model: SPS6001F - Số Serial: B601960647 - Nước sản xuất: Trung Quốc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 504.000 | 504.000 | ||
| 26 | Cân phân tích - Model: PA 214C - Số Serial: B549778583 - Nước sản xuất: Trung Quốc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 504.000 | 504.000 | ||
| 27 | Máy phá mẫu vi sóng - Model: ETHOS EASY - Số Serial 18083402 - Nước sản xuất: Italia | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 28 | Cân phân tích - Mode: PA 213 - Số Serial: B320336083 - Nước sản xuất: Mỹ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 504.000 | 504.000 | ||
| 29 | Bộ quả cân chuẩn F2 - Model: F2 - Số Serial: N/A - Nước sản xuất: Trung Quốc | Theo quy định tại Chương V | 2 | Chiếc | 2.100.000 | 4.200.000 | ||
| 30 | Nhiệt kế thủy tinh | Theo quy định tại Chương V | 4 | Chiếc | 420.000 | 1.680.000 | ||
| 31 | Tủ an toàn sinh học ESCO - Model:AC2-4E1 - Số Serial: 2011-65168 - Nước sản xuất: Indonesia | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.512.000 | 1.512.000 | ||
| 32 | Pipetman đơn kênh - Model: Genex - Số Serial: 9083021 - Nước sản xuất: Phần Lan | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 315.000 | 315.000 | ||
| 33 | Pipetman đơn kênh - Model: DENVILLE - Số Serial: 144440134 - Nước sản xuất: Mỹ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 315.000 | 315.000 | ||
| 34 | Pipetman đơn kênh - Model: Genex - Số Serial: 7110919 - Nước sản xuất: Phần Lan | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 315.000 | 315.000 | ||
| 35 | Pipetman đơn kênh - Model: Genex - Số Serial: 9083022 - Nước sản xuất: Phần Lan | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 315.000 | 315.000 | ||
| 36 | Pipetman đơn kênh - Model: BIOHIT - Số Serial: 7509378 - Nước sản xuất: Mỹ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 315.000 | 315.000 | ||
| 37 | Pipetman đa kênh - Model: BioPette - Số Serial: 151030086 - Nước sản xuất: Ba Lan | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 315.000 | 315.000 | ||
| 38 | Máy đo pH để bàn - Model: Lab 850 - Số Serial: 15481577 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 504.000 | 504.000 | ||
| 39 | Tủ ấm CO2 - Model: INC - 108 - Số Serial: 0108.0009 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 40 | Tủ ấm - Model: VS-1203P3V - Số Serial: E24343PB0001 - Nước sản xuất: Hàn Quốc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 41 | Tủ ấm - Model: VS-1203P3V - Số Serial: E24343PB0004 - Nước sản xuất: Hàn Quốc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 42 | Tủ lạnh âm sâu - Model: MDF- 136 - Số Serial: 61221452 - Nước sản xuất: Nhật | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 43 | Tủ lạnh âm sâu - Model: MDF- 136 - Số Serial: 68050117 - Nước sản xuất: Nhật | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 44 | Tủ an toàn sinh họcS@femate 1.2 - Model: S@femate 1.2 - Số Serial: N6908 - Nước sản xuất: Italia | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.512.000 | 1.512.000 | ||
| 45 | Tủ an toàn sinh học - Model: MN 090 - Số Serial: 20582 - Nước sản xuất: Turky | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.512.000 | 1.512.000 | ||
| 46 | Tủ an toàn sinh học cấp II Model: BOI-II - Số Serial: 520748 - Nước sản xuất: Tây Ban Nha | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.512.000 | 1.512.000 | ||
| 47 | Đo ánh sáng - Model: Testo 545 - Số Serial: 00 890474/310 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 48 | Đo vi khí hậu - Model: Testo 445/645 - Số Serial: 20022083/311 00 910179/312 - Nước sản xuất: Đức | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 49 | Đo độ ồn - Model: Cel 440. Sound Level Meter - Số Serial: 123549 - Nước sản xuất: Anh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 50 | Máy đo độ ồn có phân tích giải tần - Model: CR 191 - Số Seril: 182841 - Nước sản xuất: Anh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 51 | Đo bụi trọng lượng HH - Model: Microdust Pro Particulate Monitor. - Số Seril: 1032545 - Nước sản xuất: Mỹ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 52 | Đo bụi trọng lượng HH - Model: Microdust Pro Casella - Số Serial: 4601620 - Nước Sản xuất: Anh | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 53 | Đo độ rung - Model: Rion - VM82 - Số Serial: 34184968 - Nước sản xuất: Nhật | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 54 | Máy đo độ rung - Model: SVAN 958 - Số Serial: 31184968 - Nước sản xuất: Trung Quốc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 55 | Đo điện từ trường - Model: Holaday - HI-3604 - Số Serial: 00084451 - Nước sản xuất: Mỹ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 5.250.000 | 5.250.000 | ||
| 56 | Đo hơi khí độc - Model: Quest -Safelog100 - Số Serial: TRG120011 - Nước sản xuất: Mỹ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 57 | Máy đo cường độ ánh sáng - Model: 840020 - Số Serial: 63180 - Nước sản xuất: Đài Loan | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 1.260.000 | 1.260.000 | ||
| 58 | Máy đo khí CO2 - Model: EXTECH CO250 - Số Serial: 9841617 - Nước sản xuất: Trung Quốc | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 756.000 | 756.000 | ||
| 59 | Máy đo cường độ bức xạ ion hóa - Model: Inspector+ - Số Serial: 32115 - Nước sản xuất: Mỹ | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 2.100.000 | 2.100.000 | ||
| 60 | Máy xn huyết học tự động CELLTACALPHA - Model: Mek6420K - Số Serial: 11952 - Nước sản xuất: Nhật Bản | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 6.615.000 | 6.615.000 | ||
| 61 | Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: AU 400 - Số Serial: 9115355 - Nước sản xuất: Nhật Bản | Theo quy định tại Chương V | 1 | Chiếc | 6.615.000 | 6.615.000 |