Hiệu chuẩn trang thiết bị y tế năm 2024

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
46
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Hiệu chuẩn trang thiết bị y tế năm 2024
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
90.050.000 VND
Ngày đăng tải
14:34 26/11/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
424/QĐ-KSBT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Kạn
Ngày phê duyệt
26/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0100915258 0100915258

Trung Tâm Phân Tích và Môi Trường

78.288.000 VND 78.288.000 VND 3 ngày 01

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Cân kỹ thuật - Model: KERN 440 45 - Số Serial: WC07101520 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 630.000 630.000
2 Tủ cấy vô trùng Class II - ESCO - Model: AC2-4E1 - Số Serial: 31598 - Nước sản xuất: Singapore Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.890.000 1.890.000
3 Nồi hấp tiệt trùng TOMY-ES315 - Model: Auto Clave ES- 315 - Số Serial: 43135062 - Nước sản xuất: Nhật Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.050.000 1.050.000
4 Tủ sấy khô và tiệt trùng - Model: SNB- 400 - Số Serial: C4080098 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.050.000 1.050.000
5 Tủ ấm thường - Model: INB 400 - Số Serial: E4080438 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
6 Tủ ấm thường - Model: INB 400 - Số Serial: E4050374 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
7 Tủ ấm thường - Model: INB 400 - Số Serial: E4080433 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
8 Nồi hấp tiệt trùng - Model: SA-300VF - Số Serial: 120202012-003 - Nước sản xuất: Đài Loan Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.050.000 1.050.000
9 Máy đo độ pH - Model: HI8314 - Số Serial: - Nước sản xuất: Romani Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 504.000 504.000
10 Nồi hấp điện ALP - MC23 - Model: MC- 23 - Số Serial: 803807 - Nước sản xuất: Nhật Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.050.000 1.050.000
11 Bộ lọc chân không kèm theo giá - Model: WP6122050 - Số Serial: 108408002 - Nước sản xuất: Mỹ Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 252.000 252.000
12 Ẩm kế - Model: Thermo- Hygrometer 303 - Số Serial: - Nước sản xuất: Trung Quốc Theo quy định tại Chương V 5 Chiếc 336.000 1.680.000
13 Tủ an toàn sinh học MSC12 - Model: MCS- 12 - Số Serial: *30103470 - Nước sản xuất: Pháp Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.512.000 1.512.000
14 Cân kỹ thuật - Model: SPS6001F - Số Serial: B601960634 - Nước sản xuất: Trung Quốc Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 504.000 504.000
15 Tủ BOD - Model: F10300170 - Số Serial: 156294 - Nước sản xuất: ITALIA Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
16 Máy đo độ đục - Model: HI 93703 - Số Serial: 657623 - Nước sản xuất: Romani Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 504.000 504.000
17 Tủ sấy khô - Model: JSON-050 - Số Serial: 110- 321- 19 - Nước sản xuất: Hàn Quốc Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
18 Cân phân tích - Model: LA-60 - Số Serial: 013CAE032 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
19 Tủ sấy khô và tiệt trùng - Model: UNB- 400 - Số Serial: C4080325 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.050.000 1.050.000
20 Máy đo pH Horiba - Model: F71 - Số Serial: HUWC5P0K - Nước sản xuất: Nhật Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 504.000 504.000
21 Lò nung 1200 độ Nabethen - Model: L3.12 - Số Serial: 318211 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
22 Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) - Model: Chromaster HITACHI - Số Serial: - Nước sản xuất: Nhật Bản Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 4.200.000 4.200.000
23 Máy đo pH để bàn - Model: Milwaukee Mi151 - Số Serial: D0066078 - Nước sản xuất: Romani Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 504.000 504.000
24 Nồi cách thủy Memmer - Model: Memmer WNB22 - Số Serial: L515.0941 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
25 Cân kỹ thuật - Model: SPS6001F - Số Serial: B601960647 - Nước sản xuất: Trung Quốc Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 504.000 504.000
26 Cân phân tích - Model: PA 214C - Số Serial: B549778583 - Nước sản xuất: Trung Quốc Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 504.000 504.000
27 Máy phá mẫu vi sóng - Model: ETHOS EASY - Số Serial 18083402 - Nước sản xuất: Italia Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
28 Cân phân tích - Mode: PA 213 - Số Serial: B320336083 - Nước sản xuất: Mỹ Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 504.000 504.000
29 Bộ quả cân chuẩn F2 - Model: F2 - Số Serial: N/A - Nước sản xuất: Trung Quốc Theo quy định tại Chương V 2 Chiếc 2.100.000 4.200.000
30 Nhiệt kế thủy tinh Theo quy định tại Chương V 4 Chiếc 420.000 1.680.000
31 Tủ an toàn sinh học ESCO - Model:AC2-4E1 - Số Serial: 2011-65168 - Nước sản xuất: Indonesia Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.512.000 1.512.000
32 Pipetman đơn kênh - Model: Genex - Số Serial: 9083021 - Nước sản xuất: Phần Lan Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 315.000 315.000
33 Pipetman đơn kênh - Model: DENVILLE - Số Serial: 144440134 - Nước sản xuất: Mỹ Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 315.000 315.000
34 Pipetman đơn kênh - Model: Genex - Số Serial: 7110919 - Nước sản xuất: Phần Lan Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 315.000 315.000
35 Pipetman đơn kênh - Model: Genex - Số Serial: 9083022 - Nước sản xuất: Phần Lan Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 315.000 315.000
36 Pipetman đơn kênh - Model: BIOHIT - Số Serial: 7509378 - Nước sản xuất: Mỹ Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 315.000 315.000
37 Pipetman đa kênh - Model: BioPette - Số Serial: 151030086 - Nước sản xuất: Ba Lan Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 315.000 315.000
38 Máy đo pH để bàn - Model: Lab 850 - Số Serial: 15481577 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 504.000 504.000
39 Tủ ấm CO2 - Model: INC - 108 - Số Serial: 0108.0009 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
40 Tủ ấm - Model: VS-1203P3V - Số Serial: E24343PB0001 - Nước sản xuất: Hàn Quốc Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
41 Tủ ấm - Model: VS-1203P3V - Số Serial: E24343PB0004 - Nước sản xuất: Hàn Quốc Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
42 Tủ lạnh âm sâu - Model: MDF- 136 - Số Serial: 61221452 - Nước sản xuất: Nhật Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
43 Tủ lạnh âm sâu - Model: MDF- 136 - Số Serial: 68050117 - Nước sản xuất: Nhật Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
44 Tủ an toàn sinh họcS@femate 1.2 - Model: S@femate 1.2 - Số Serial: N6908 - Nước sản xuất: Italia Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.512.000 1.512.000
45 Tủ an toàn sinh học - Model: MN 090 - Số Serial: 20582 - Nước sản xuất: Turky Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.512.000 1.512.000
46 Tủ an toàn sinh học cấp II Model: BOI-II - Số Serial: 520748 - Nước sản xuất: Tây Ban Nha Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.512.000 1.512.000
47 Đo ánh sáng - Model: Testo 545 - Số Serial: 00 890474/310 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
48 Đo vi khí hậu - Model: Testo 445/645 - Số Serial: 20022083/311 00 910179/312 - Nước sản xuất: Đức Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
49 Đo độ ồn - Model: Cel 440. Sound Level Meter - Số Serial: 123549 - Nước sản xuất: Anh Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
50 Máy đo độ ồn có phân tích giải tần - Model: CR 191 - Số Seril: 182841 - Nước sản xuất: Anh Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
51 Đo bụi trọng lượng HH - Model: Microdust Pro Particulate Monitor. - Số Seril: 1032545 - Nước sản xuất: Mỹ Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
52 Đo bụi trọng lượng HH - Model: Microdust Pro Casella - Số Serial: 4601620 - Nước Sản xuất: Anh Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
53 Đo độ rung - Model: Rion - VM82 - Số Serial: 34184968 - Nước sản xuất: Nhật Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
54 Máy đo độ rung - Model: SVAN 958 - Số Serial: 31184968 - Nước sản xuất: Trung Quốc Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
55 Đo điện từ trường - Model: Holaday - HI-3604 - Số Serial: 00084451 - Nước sản xuất: Mỹ Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 5.250.000 5.250.000
56 Đo hơi khí độc - Model: Quest -Safelog100 - Số Serial: TRG120011 - Nước sản xuất: Mỹ Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
57 Máy đo cường độ ánh sáng - Model: 840020 - Số Serial: 63180 - Nước sản xuất: Đài Loan Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 1.260.000 1.260.000
58 Máy đo khí CO2 - Model: EXTECH CO250 - Số Serial: 9841617 - Nước sản xuất: Trung Quốc Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 756.000 756.000
59 Máy đo cường độ bức xạ ion hóa - Model: Inspector+ - Số Serial: 32115 - Nước sản xuất: Mỹ Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 2.100.000 2.100.000
60 Máy xn huyết học tự động CELLTACALPHA - Model: Mek6420K - Số Serial: 11952 - Nước sản xuất: Nhật Bản Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 6.615.000 6.615.000
61 Máy phân tích sinh hóa tự động - Model: AU 400 - Số Serial: 9115355 - Nước sản xuất: Nhật Bản Theo quy định tại Chương V 1 Chiếc 6.615.000 6.615.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây