Hóa chất, dụng cụ, phụ tùng

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Hóa chất, dụng cụ, phụ tùng
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
98.588.000 VND
Ngày đăng tải
10:21 15/10/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
1973/QĐ-ĐHNT
Cơ quan phê duyệt
Trường Đại học Nha Trang
Ngày phê duyệt
06/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0303755095 0303755095

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT KHOA HỌC KỸ THUẬT NAM Ý

98.588.000 VND 30 ngày 30 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 RNAlater
Cat.no.: R2072(100 mL)
4 Chai Chai 100 ml Trung Quốc 5.000.000
20000000
2 HNO3
Cas: 7697-37-2
1 Lít Chai 1000 ml Trung Quốc 400.000
400000
3 Acid phosphoric
CAS No. 7664-38-2
1 Lít Chai 1000 ml Trung Quốc 400.000
400000
4 Thuốc gây mê
Cas 122-99-6
1 Chai Chai 1000 ml Trung Quốc 3.000.000
3000000
5 Ethanol
Cas: 64-17-5
8 Lít Chai 1000 ml Trung Quốc 400.000
3200000
6 Hexan
Cas: 110-54-3
2 Lít Chai 500 ml Trung Quốc 400.000
800000
7 KCl
Cas: 7447-40-7
0.5 kg Chai/túi 500 g Trung Quốc 300.000
150000
8 Methanol
Cas 67-56-1
3 Lít Chai 1000 ml Trung Quốc 400.000
1200000
9 Na2CO3
Cas: 497-19-8
0.5 kg Chai/túi 500 g Trung Quốc 200.000
100000
10 CuSO4
Cas 7632-00-0
0.5 kg Chai/túi 500 g Trung Quốc 400.000
200000
11 Micropipet
0.5-10 µl
1 cái Loại 0.5-10 µl Trung Quốc 2.500.000
2500000
12 Micropipet
20-200 µl
1 cái 20-200 µl Trung Quốc 2.500.000
2500000
13 Micropipet
1000-5000 µl
1 cái 1000-5000 µl Trung Quốc 2.500.000
2500000
14 Micropipet
100-1000 µl
1 cái 100-1000 µl Trung Quốc 2.500.000
2500000
15 Đầu côn
Đầu côn 5ml
4 hộp Loại dùng cho micropipet 5000 µl Việt Nam 460.000
1840000
16 Đầu côn
Đầu côn 1ml
4 hộp Loại dùng cho micropipet 1000 µl Việt Nam 160.000
640000
17 Đầu côn dùng cho micropipet 200 µl
Đầu côn 200 µl
4 hộp Loại dùng cho micropipet 200 µl Việt Nam 134.000
536000
18 Đầu côn dùng cho micropipet 10 µl
Đầu côn 10 µl
4 hộp Loại dùng cho micropipet 10 µl Việt Nam 386.000
1544000
19 Cuvette nhựa 4 ml
Mã: 1015
4 hộp Bằng nhựa, thể tích 4 ml Ý 160.000
640000
20 Giá đựng ống nghiệm
Giá đựng ống nghiệm
10 cái Gía nhựa Việt Nam 90.000
900000
21 Ống eppendoff
Code 80-0015
10 bịch Thể tích 1,5 ml Trung Quốc 400.000
4000000
22 Xi lanh
Xilanh 1ml, 3ml
18 hộp Bằng nhựa loại 1 ml và 3 ml Việt Nam 250.000
4500000
23 Plaster pipette
Mã: 9250101
10 hộp Bằng thủy tinh, loại 250 cái/hộp Việt Nam 300.000
3000000
24 Pasteur pipette
Pasteur pipette
10 hộp Bằng nhựa, loại 1,5 ml Việt Nam 200.000
2000000
25 Đĩa petri
9015. Mã : PD0004
200 cái Bằng thủy tinh, đường kính 9 cm Việt Nam 15.000
3000000
26 Cốc đốt
Becher 250ml
110 cái Bằng thủy tinh, thể tích 250 ml Trung Quốc 70.000
7700000
27 Pipet pasteur
Code: 1502
206 cái Bằng nhựa, loại 3ml Trung Quốc 3.000
618000
28 Pipet pasteur
Code: 07-5005
100 cái Bằng nhựa, loại 5ml Trung Quốc 7.000
700000
29 Ống li tâm nhựa (50ml)
Mã: 10-9850
140 cái Bằng nhựa, thể tích 50 ml Trung Quốc 10.000
1400000
30 Ống nghiệm
Ống nghiệm 15ml
50 cái Bằng thủy tinh, chịu nhiệt có nắp đậy, thể tích 15ml Việt Nam 20.000
1000000
31 Ống đong 100 ml
Cylinder 100ml
20 cái Bằng thủy tinh, chia vạch, thể tích 100ml Trung Quốc 32.000
640000
32 Cốc thủy tinh 100 ml
Becher 100ml
40 cái Bằng thủy tinh, chia vạch, thể tích 100ml Trung Quốc 30.000
1200000
33 Cốc thủy tinh 500 ml
Becher 500ml
160 cái Bằng thủy tinh, chia vạch, thể tích 500ml Trung Quốc 40.000
6400000
34 Cốc thủy tinh 1000 ml
Becher 1000ml
160 cái Bằng thủy tinh, chia vạch, thể tích 1000ml Trung Quốc 50.000
8000000
35 Lugol
CAS No:7553-56-2
6 Lít Chai 500 ml Trung Quốc 200.000
1200000
36 Pyren
CAS 129-00-0
1 kg Hộp 100 g Trung Quốc 2.800.000
2800000
37 Phosphate buffer saline
Cas 7732-18-5
1 Lọ Lọ 50 viên Trung Quốc 2.880.000
2880000
38 NaOH
CAS 1310-73-2
5 lít Chai 1000 ml Trung Quốc 200.000
1000000
39 HCl
CAS 7647-01-0
5 lít Chai 1000 ml Trung Quốc 200.000
1000000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây