Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103992557 | 0103992557 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Việt Nga |
1.461.652.000 VND | 1.461.652.000 VND | 1.461.652.000 VND | 60 ngày | 60 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amiăng dày 1 |
1.25 | m2 | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Amiăng dày 2 |
0.6 | m2 | Việt Nam | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bạc chặn vòng bi |
25 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bánh guồng |
25 | Cái | Việt Nam | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng chi thị chuyên dụng |
220 | cuộn | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Băng dính |
18 | Cuộn | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bình định mức 100ml |
3 | cái | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bình định mức 50ml |
3 | cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bình hút ẩm |
3 | cái | Việt Nam | 1.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bình tam giác |
3 | cái | Trung Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bình tam giác 250ml |
3 | cái | Trung Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ dũa |
1 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bu lông M8x20 |
125 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Buret chuẩn độ 25ml |
3 | cái | Trung Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Calip ren M12 |
1 | Bộ | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Calip ren M16 |
1 | Bộ | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Calip ren M27 |
1 | Bộ | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Calip ren M8 |
1 | Bộ | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cụm đệm kín |
25 | Cái | Trung Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dao phay |
25 | Bộ | Việt Nam | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dao tiện chíp |
12 | Bộ | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dung môi pha sơn |
18 | Lít | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đá cắt Φ100 |
2 | viên | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đá mài Φ100 |
75 | viên | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đá mài Φ120 |
75 | viên | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đá mài Φ350 |
12 | viên | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đệm vòng bi |
25 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đồ gá bơm máy gia công phay CNC |
1 | Bộ | Nhật Bản | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đồ gá bơm máy gia công tiện CNC |
1 | Bộ | Nhật Bản | 18.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ê cu chụp |
25 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Găng tay cao su |
11 | đôi | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Găng tay vải |
75 | Đôi | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Găng tay y tế |
8 | hộp | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy bảo quản |
12.5 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giấy chỉ thị pH vạn năng |
2 | hộp | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giấy lọc |
2 | kg | Trung quốc | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giấy lọc 60*60 |
27 | tờ | Trung quốc | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giấy lọc băng xanh |
5 | hộp | Trung quốc | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giẻ lau máy cốt tông |
25 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Huyết thanh ngựa |
2200 | lít | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hướng dẫn sử dụng |
57 | quyển | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Khẩu trang |
110 | Cái | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khẩu trang chống bụi 2 lớp |
55 | cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lọ đựng 25ml |
990 | cái | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lọ đựng 50ml |
247 | cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lò xo d30 |
25 | Cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lưỡi dao cắt thủy tinh |
5 | cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mác bơm |
25 | Cái | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mảnh lọc khói |
220 | cái | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mỡ bôi trơn |
0.2 | kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mỡ chân không |
0.2 | kg | Nhật Bản | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mũi khoan M12 |
6 | Bộ | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mũi khoan M16 |
2 | Bộ | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mũi khoan M27 |
2 | Bộ | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mũi khoan M6; M7; M8; M9; M10 |
14 | Bộ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mũi ta rô M12 |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Mũi ta rô M16 |
1 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Mũi ta rô M27 |
1 | Bộ | Nhật Bản | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mũi ta rô M8 |
1 | Bộ | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Nắp đậy |
25 | Cái | Việt Nam | 3.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Nắp ổ bi |
25 | Cái | Việt Nam | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Pipet 10ml |
3 | cái | Trung Quốc | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Pipet 5ml |
5 | cái | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Que hàn Ф3 |
6 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ráp mài Φ100 |
37 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sơn chống rỉ |
18 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Sơn xanh |
2.7 | kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sơn xanh quân sự |
18 | Kg | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Than hoạt tính |
27.5 | kg | Trung Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Then 1 |
25 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Then 2 |
25 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Thép S45C (d18) |
2.5 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Thép S45C (d30) |
13.75 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thép S45C (d35) |
11.25 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thép S45C (d46) |
26.25 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thép S45C (d50) |
131.25 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Thép S45C (d52) |
23.75 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Thép S45C (d60) |
76.25 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thép S45C (d80) |
83.75 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thép SKD 61 (d50) |
138.75 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Vít cấy M12x1,75x60 |
150 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Vỏ bơm |
25 | Cái | Việt Nam | 32.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Vòng bi |
50 | Cái | Việt Nam | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Vòng đệm 1 (cao su d16,5x2) |
25 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Vòng đệm thép (d35xd25x0,5) |
25 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Vòng đệm thép (d40xd9x2) |
125 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Vòng phớt 30x47x6 |
25 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Vòng phớt 40x52x6 |
25 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Xà phòng ô mô |
6 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Đế xốp, d=10mm |
58 | cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |