Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3002111737 | Công ty TNHH Tam Sơn 686 |
232.236.000 VND | 232.236.000 VND | 15 ngày |
1 |
Gỗ Thông xẻ thành (dàikhí <3m) |
Thông rừng Việt Nam
|
20.106 |
M3 |
Loại hàng hóa 1: KT: Dài 0,6m x Rộng 0,18m x dày 0,024m = 352 Thanh
Loại hàng hóa 2: KT: Dài 1,1m x Rộng 0,18m x dày 0,024m = 352Thanh
Loại hàng hóa 3: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,3m x dày 0,024m = 1.056 Thanh
Loại hàng hóa 4: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,045m x dày 0,024m = 352 Thanh
Loại hàng hóa 5: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,090m x dày 0,024m = 352 Thanh
Loại hàng hóa 6: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,060m x dày 0,027m = 352 Thanh
Loại hàng hóa 7: KT: Dài 1,1m x Rộng 0,056m x dày 0,023m = 352 Tấm
Loại hàng hóa 8: KT: Dài 0,65m x Rộng 0,065m x dày 0,025m = 880 Thanh
Loại hàng hóa 9: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,100m x dày 0,022m = 176 Thanh
Loại hàng hóa 10: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,030m x dày 0,025m = 352 Thanh
Loại hàng hóa 11: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,046m x dày 0,025m = 352 Thanh
Loại hàng hóa 12: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,065m x dày 0,025m = 352 Thanh
Loại hàng hóa 13: KT: Dài 1,15m x Rộng 0,56m x dày 0,024m = 222 Tấm
Loại hàng hóa 14: KT: Dài 1,15m x Rộng 0,30m x dày 0,024m = 222 Thanh
Loại hàng hóa 15: KT: Dài 0,50m x Rộng 0,28m x dày 0,024m = 222 Thanh
Loại hàng hóa 16: KT: Dài 0,50m x Rộng 0,075m x dày 0,028m = 333 Thanh
Loại hàng hóa 17: KT: Dài 0,50m x Rộng 0,075m x dày 0,048m = 333 Thanh
Loại hàng hóa 18: KT: Dài 0,43m x Rộng 0,137m x dày 0,035m = 444 Thanh
Loại hàng hóa 19: KT: Dài 0,43m x Rộng 0,110m x dày 0,035m = 444 Thanh
Loại hàng hóa 20: KT: Dài 0,43m x Rộng 0,100m x dày 0,033m = 222 Thanh
Loại hàng hóa 21: KT: Dài 0,245m x Rộng 0,120m x dày 0,028m = 444 Thanh
Loại hàng hóa 22: KT: Dài 0,245m x Rộng 0,040m x dày 0,028m = 444 Thanh
Loại hàng hóa 23: KT: Dài 0,21m x Rộng 0,065m x dày 0,036m = 222 Thanh |
Việt Nam
|
6.000.000 |
|
2 |
Gỗ Thông xẻ thành (dàikhí >3m) |
Thông rừng Việt Nam
|
12 |
M3 |
Loại hàng hóa 1: KT: Dài 2,85m x Rộng 0,29m x dày 0,023m = 300 Thanh
Loại hàng hóa 2: KT: Dài 2,85m x Rộng 0,18m x dày 0,022m = 300 Thanh
Loại hàng hóa 3: KT: Dài 0,26m x Rộng 0,17m x dày 0,022m = 300 Thanh
Loại hàng hóa 4: KT: Dài 0,26m x Rộng 0,055m x dày 0,022m = 600 Thanh
Loại hàng hóa 5: KT: Dài 0,26m x Rộng 0,050m x dày 0,045m = 750 Thanh
Loại hàng hóa 6: KT: Dài 0,18m x Rộng 0,070m x dày 0,034m = 300 Thanh
Loại hàng hóa 7: KT: Dài 0,21m x Rộng 0,044m x dày 0,035m = 1.200 Thanh
Loại hàng hóa 8: KT: Dài 0,16m x Rộng 0,034m x dày 0,021m = 480 Thanh
Loại hàng hóa 9: KT: Dài 0,20m x Rộng 0,150m x dày 0,021m = 2.400 Thanh
Loại hàng hóa 10: KT: Dài 0,120m x Rộng 0,060m x dày 0,020m = 360 Thanh |
Việt Nam
|
9.300.000 |