Mua gỗ thông xẻ thành khí

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
50
Số KHLCNT
Gói thầu
Mua gỗ thông xẻ thành khí
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
232.236.000 VND
Giá dự toán
232.236.000 VND
Hoàn thành
07:47 22/06/2021
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
15 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 3002111737

Công ty TNHH Tam Sơn 686

232.236.000 VND 232.236.000 VND 15 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Gỗ Thông xẻ thành (dàikhí <3m)
Thông rừng Việt Nam
20.106
M3
Loại hàng hóa 1: KT: Dài 0,6m x Rộng 0,18m x dày 0,024m = 352 Thanh Loại hàng hóa 2: KT: Dài 1,1m x Rộng 0,18m x dày 0,024m = 352Thanh Loại hàng hóa 3: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,3m x dày 0,024m = 1.056 Thanh Loại hàng hóa 4: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,045m x dày 0,024m = 352 Thanh Loại hàng hóa 5: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,090m x dày 0,024m = 352 Thanh Loại hàng hóa 6: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,060m x dày 0,027m = 352 Thanh Loại hàng hóa 7: KT: Dài 1,1m x Rộng 0,056m x dày 0,023m = 352 Tấm Loại hàng hóa 8: KT: Dài 0,65m x Rộng 0,065m x dày 0,025m = 880 Thanh Loại hàng hóa 9: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,100m x dày 0,022m = 176 Thanh Loại hàng hóa 10: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,030m x dày 0,025m = 352 Thanh Loại hàng hóa 11: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,046m x dày 0,025m = 352 Thanh Loại hàng hóa 12: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,065m x dày 0,025m = 352 Thanh Loại hàng hóa 13: KT: Dài 1,15m x Rộng 0,56m x dày 0,024m = 222 Tấm Loại hàng hóa 14: KT: Dài 1,15m x Rộng 0,30m x dày 0,024m = 222 Thanh Loại hàng hóa 15: KT: Dài 0,50m x Rộng 0,28m x dày 0,024m = 222 Thanh Loại hàng hóa 16: KT: Dài 0,50m x Rộng 0,075m x dày 0,028m = 333 Thanh Loại hàng hóa 17: KT: Dài 0,50m x Rộng 0,075m x dày 0,048m = 333 Thanh Loại hàng hóa 18: KT: Dài 0,43m x Rộng 0,137m x dày 0,035m = 444 Thanh Loại hàng hóa 19: KT: Dài 0,43m x Rộng 0,110m x dày 0,035m = 444 Thanh Loại hàng hóa 20: KT: Dài 0,43m x Rộng 0,100m x dày 0,033m = 222 Thanh Loại hàng hóa 21: KT: Dài 0,245m x Rộng 0,120m x dày 0,028m = 444 Thanh Loại hàng hóa 22: KT: Dài 0,245m x Rộng 0,040m x dày 0,028m = 444 Thanh Loại hàng hóa 23: KT: Dài 0,21m x Rộng 0,065m x dày 0,036m = 222 Thanh
Việt Nam
6.000.000
2
Gỗ Thông xẻ thành (dàikhí >3m)
Thông rừng Việt Nam
12
M3
Loại hàng hóa 1: KT: Dài 2,85m x Rộng 0,29m x dày 0,023m = 300 Thanh Loại hàng hóa 2: KT: Dài 2,85m x Rộng 0,18m x dày 0,022m = 300 Thanh Loại hàng hóa 3: KT: Dài 0,26m x Rộng 0,17m x dày 0,022m = 300 Thanh Loại hàng hóa 4: KT: Dài 0,26m x Rộng 0,055m x dày 0,022m = 600 Thanh Loại hàng hóa 5: KT: Dài 0,26m x Rộng 0,050m x dày 0,045m = 750 Thanh Loại hàng hóa 6: KT: Dài 0,18m x Rộng 0,070m x dày 0,034m = 300 Thanh Loại hàng hóa 7: KT: Dài 0,21m x Rộng 0,044m x dày 0,035m = 1.200 Thanh Loại hàng hóa 8: KT: Dài 0,16m x Rộng 0,034m x dày 0,021m = 480 Thanh Loại hàng hóa 9: KT: Dài 0,20m x Rộng 0,150m x dày 0,021m = 2.400 Thanh Loại hàng hóa 10: KT: Dài 0,120m x Rộng 0,060m x dày 0,020m = 360 Thanh
Việt Nam
9.300.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây