Buy sawn pine wood

        Watching
Tender ID
Views
44
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Buy sawn pine wood
Bidding method
Online bidding
Tender value
232.236.000 VND
Estimated price
232.236.000 VND
Completion date
07:47 22/06/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
15 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 3002111737

Công ty TNHH Tam Sơn 686

232.236.000 VND 232.236.000 VND 15 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Gỗ Thông xẻ thành (dàikhí <3m)
Thông rừng Việt Nam
20.106
M3
Loại hàng hóa 1: KT: Dài 0,6m x Rộng 0,18m x dày 0,024m = 352 Thanh Loại hàng hóa 2: KT: Dài 1,1m x Rộng 0,18m x dày 0,024m = 352Thanh Loại hàng hóa 3: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,3m x dày 0,024m = 1.056 Thanh Loại hàng hóa 4: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,045m x dày 0,024m = 352 Thanh Loại hàng hóa 5: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,090m x dày 0,024m = 352 Thanh Loại hàng hóa 6: KT: Dài 0,145m x Rộng 0,060m x dày 0,027m = 352 Thanh Loại hàng hóa 7: KT: Dài 1,1m x Rộng 0,056m x dày 0,023m = 352 Tấm Loại hàng hóa 8: KT: Dài 0,65m x Rộng 0,065m x dày 0,025m = 880 Thanh Loại hàng hóa 9: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,100m x dày 0,022m = 176 Thanh Loại hàng hóa 10: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,030m x dày 0,025m = 352 Thanh Loại hàng hóa 11: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,046m x dày 0,025m = 352 Thanh Loại hàng hóa 12: KT: Dài 0,45m x Rộng 0,065m x dày 0,025m = 352 Thanh Loại hàng hóa 13: KT: Dài 1,15m x Rộng 0,56m x dày 0,024m = 222 Tấm Loại hàng hóa 14: KT: Dài 1,15m x Rộng 0,30m x dày 0,024m = 222 Thanh Loại hàng hóa 15: KT: Dài 0,50m x Rộng 0,28m x dày 0,024m = 222 Thanh Loại hàng hóa 16: KT: Dài 0,50m x Rộng 0,075m x dày 0,028m = 333 Thanh Loại hàng hóa 17: KT: Dài 0,50m x Rộng 0,075m x dày 0,048m = 333 Thanh Loại hàng hóa 18: KT: Dài 0,43m x Rộng 0,137m x dày 0,035m = 444 Thanh Loại hàng hóa 19: KT: Dài 0,43m x Rộng 0,110m x dày 0,035m = 444 Thanh Loại hàng hóa 20: KT: Dài 0,43m x Rộng 0,100m x dày 0,033m = 222 Thanh Loại hàng hóa 21: KT: Dài 0,245m x Rộng 0,120m x dày 0,028m = 444 Thanh Loại hàng hóa 22: KT: Dài 0,245m x Rộng 0,040m x dày 0,028m = 444 Thanh Loại hàng hóa 23: KT: Dài 0,21m x Rộng 0,065m x dày 0,036m = 222 Thanh
Việt Nam
6,000,000
2
Gỗ Thông xẻ thành (dàikhí >3m)
Thông rừng Việt Nam
12
M3
Loại hàng hóa 1: KT: Dài 2,85m x Rộng 0,29m x dày 0,023m = 300 Thanh Loại hàng hóa 2: KT: Dài 2,85m x Rộng 0,18m x dày 0,022m = 300 Thanh Loại hàng hóa 3: KT: Dài 0,26m x Rộng 0,17m x dày 0,022m = 300 Thanh Loại hàng hóa 4: KT: Dài 0,26m x Rộng 0,055m x dày 0,022m = 600 Thanh Loại hàng hóa 5: KT: Dài 0,26m x Rộng 0,050m x dày 0,045m = 750 Thanh Loại hàng hóa 6: KT: Dài 0,18m x Rộng 0,070m x dày 0,034m = 300 Thanh Loại hàng hóa 7: KT: Dài 0,21m x Rộng 0,044m x dày 0,035m = 1.200 Thanh Loại hàng hóa 8: KT: Dài 0,16m x Rộng 0,034m x dày 0,021m = 480 Thanh Loại hàng hóa 9: KT: Dài 0,20m x Rộng 0,150m x dày 0,021m = 2.400 Thanh Loại hàng hóa 10: KT: Dài 0,120m x Rộng 0,060m x dày 0,020m = 360 Thanh
Việt Nam
9,300,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second