Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101438495 | 0101438495 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG |
1.048.850.000 VND | 1.048.850.000 VND | 1.048.850.000 VND | 720 ngày | 720 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30µg |
250 | Khoanh | Anh | 1.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10µg |
250 | Khoanh | Anh | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Khoanh giấy kháng sinh Cefixime 5µg |
250 | Khoanh | Anh | 1.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin 30µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 30µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg |
250 | Khoanh | Anh | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 5µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 30µg |
250 | Khoanh | Anh | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 15µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 10µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Khoanh giấy kháng sinh Oxacillin 1µg |
250 | Khoanh | Anh | 1.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Khoanh giấy kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 30µg |
500 | Khoanh | Anh | 1.924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi từ bệnh phẩm có nhiều vi sinh vật |
1000 | Đĩa | Công ty Cổ phần SEMIND | 23.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của sinh vật khó mọc |
300 | Đĩa | Công ty Cổ phần SEMIND | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc |
300 | Đĩa | Công ty Cổ phần SEMIND | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác |
2500 | Đĩa | Công ty Cổ phần SEMIND | 16.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thạch CAXV |
3200 | Đĩa | Công ty Cổ phần SEMIND | 27.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thạch UTI |
250 | Đĩa | Công ty Cổ phần SEMIND | 29.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Môi trường thạch máu |
3600 | Đĩa | Công ty Cổ phần SEMIND | 18.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Canh thang BHI |
200 | Ống | Công ty Cổ phần SEMIND | 12.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Acid acetic |
1 | Chai | Xilong Scientific Co,Ltd | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Di-Sodium Hydrogen Phosphate dihydrate – Na2HPO4 |
3 | Chai | Xilong Scientific Co,Ltd | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sodium Hydroxide (NaOH) |
3 | Chai | Xilong Scientific Co,Ltd | 198.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kali Hydrogen Phosphate KH2PO4 |
3 | Chai | Xilong Scientific Co,Ltd | 365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Oxydase |
100 | Ống | Mỹ | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Optochin |
500 | Khoanh | Anh | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Test X |
500 | Khoanh | Anh | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Test V |
500 | Khoanh | Anh | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Test XV |
500 | Khoanh | Anh | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bacitracin |
250 | Khoanh | Anh | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kovac |
2 | Lọ | BioMerieux S.A | 1.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lactophenol cotton Blue |
1 | Chai | Pallav Chemicals & Solvents Pvt.Ltd | 1.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | N-acetyl-L-Cystein (NALC) |
6 | Chai | Merck KGAA | 2.735.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sodium citrate |
3 | Chai | Merck KGAA | 365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm dùng cho máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
30 | Chai | LABORATOIRE AGUETTANT | 525.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thẻ định danh cho Nấm |
960 | Thẻ | BioMerieux Inc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thẻ định danh cho nhóm Neisseria/Haemophilus |
240 | Thẻ | BioMerieux Inc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram âm |
600 | Thẻ | BioMerieux Inc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thẻ định danh cho nhóm vi khuẩn Gram dương |
600 | Thẻ | BioMerieux Inc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thẻ kháng sinh đồ cho nhóm vi khuẩn Liên cầu |
600 | Thẻ | BioMerieux Inc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
600 | Thẻ | BioMerieux Inc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
600 | Thẻ | BioMerieux Inc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |