Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101438495 | 0101438495 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG |
1.150.992.000 VND | 1.150.992.000 VND | 1.150.992.000 VND | 720 ngày | 720 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104742253 | 0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | Xếp hạng 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albumin |
9600 | ml | SÉC | 2.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | ALT/GPT |
36000 | ml | SÉC | 3.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | AST/GOT |
36000 | ml | SÉC | 3.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bilirubin Direct |
2400 | ml | SÉC | 3.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bilirubin Total |
2400 | ml | SÉC | 3.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Creatinine |
31200 | ml | SÉC | 2.945 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cholesterol |
2400 | ml | SÉC | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Glucose |
33600 | ml | SÉC | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Protein Total |
9600 | ml | SÉC | 2.735 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Triglyceride |
2400 | ml | SÉC | 6.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Urea UV |
31200 | ml | SÉC | 4.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Uric Acid |
2400 | ml | SÉC | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | CRP |
2880 | ml | SÉC | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | CRP CALIBRATOR |
36 | ml | SÉC | 1.470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | GGT |
2400 | ml | SÉC | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | LDH |
2400 | ml | SÉC | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hóa chất kiểm tra CRP mức cao |
96 | ml | SÉC | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất kiểm tra CRP mức thấp |
96 | ml | SÉC | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hóa chất chuẩn máy sinh hóa |
72 | ml | SÉC | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất kiểm tra máy sinh hóa mức cao |
480 | ml | SÉC | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất kiểm tra máy sinh hóa mức thấp |
480 | ml | SÉC | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dung dịch rửa kim máy sinh hóa |
1200 | ml | SÉC | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dung dịch rửa máy sinh hóa |
12000 | ml | SÉC | 1.575 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |