Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0202262061 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỐI ƯU |
802.284.000 VND | 802.284.000 VND | 15 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chíp vi xử lý |
3 | Bộ | Malaysia | 2.046.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ nguồn chống nước 12 VDC - 27 A |
1 | Chiếc | Nhật Bản | 6.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cảm biến vị trí |
1 | Chiếc | Pháp | 6.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nguồn 12V/5A DC |
50 | Chiếc | Hàn Quốc | 181.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Nguồn 15V/5A DC |
35 | Chiếc | Hàn Quốc | 366.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Card formater máy in |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 1.110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ chuyển đổi quang điện |
10 | Bộ | Trung Quốc | 1.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lõi Ferit CORE T60006L2160V074 |
4 | Chiếc | Đức | 4.298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cáp quang 4 sợi |
10 | Mét | Hàn Quốc | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cáp tín hiệu |
5 | Cái | Hàn Quốc | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chíp Core i3 - 3.60 GHz |
5 | Chiếc | Malaysia | 3.016.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chíp Core i5 |
5 | Chiếc | Malaysia | 3.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chuột máy tính |
22 | Cái | Trung Quốc | 183.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp đồng trục |
300 | Mét | Đài Loan | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cáp Inox |
100 | Mét | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cáp mạng CAT6 |
5 | Thùng | Thái Lan | 2.726.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hộp khuếch đại tín hiệu |
16 | Chiếc | Nhật Bản | 7.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị cắt lọc sét |
12 | Chiếc | Trung Quốc | 6.172.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nguồn chỉnh lưu Rectyfier |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 7.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nguồn máy tính 450W |
5 | Chiếc | Đài Loan | 546.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ổ cắm điện 3 lỗ chống cháy |
10 | Chiếc | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ổ cứng máy tính |
5 | Chiếc | Singapore | 2.835.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ổ cứng chuẩn kết nối Sata 6Gb/s |
8 | Chiếc | Singapore | 2.142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ổ cứng SSD |
3 | Chiếc | Malaysia | 862.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phích cắm chống cháy |
10 | Chiếc | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Quạt tản nhiệt |
20 | Cái | Trung Quốc | 366.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ram 8GB/2666 |
5 | Chiếc | Đài Loan | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ram 4GB/2400 |
5 | Chiếc | Đài Loan | 801.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tăng đơ căng dây cáp |
24 | Cái | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sơn chống rỉ |
10 | Kg | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sơn phủ hai thành phần |
6 | Thùng | Trung Quốc | 2.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bảng mạch điều khiển |
2 | Cái | Nhật Bản | 8.475.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thạch anh 32.768KHZ 12.5PF SMD MXT5BFI32K768 |
14 | Chiếc | Nhật Bản | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nguồn ATX |
10 | Chiếc | Hàn Quốc | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cáp nguồn máy tính |
50 | Chiếc | Trung Quốc | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thiếc hàn điện tử |
3 | Cuộn | Trung Quốc | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cọ quét sơn loại 3” (76.2mm) |
100 | Chiếc | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dầu bôi trơn |
20 | Bình | Thái Lan | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dây nhảy quang single mode 3M |
10 | Sợi | Hàn Quốc | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây rút nhựa 25cm |
10 | Túi | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dây rút nhựa 30cm |
10 | Túi | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dây rút nhựa 35cm |
10 | Túi | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Súng bắn keo silicon |
5 | Cái | Đài Loan | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tai nghe có dây |
20 | Chiếc | Indo | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Màng bọc nilon |
20 | Cuộn | Việt Nam | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mỡ bò |
5 | Hộp | Việt Nam | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mực máy in |
20 | Lọ | Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Găng tay len |
100 | Đôi | Việt Nam | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giắc cao tần N male |
48 | Cái | Đài Loan | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giấy nhám |
100 | Tờ | Việt Nam | 6.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giẻ lau |
30 | Kg | Việt Nam | 13.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hạt mạng RJ45 CAT6 |
10 | Túi | Trung Quốc | 602.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Keo 2 thành phần |
20 | Lọ | Trung Quốc | 505.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Keo tản nhiệt |
15 | Lọ | Hàn Quốc | 152.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Aptomat MCB |
5 | Cái | Thái Lan | 134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bàn chải sắt |
40 | Chiếc | Việt Nam | 16.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đầu khò ga |
1 | Chiếc | Việt Nam | 137.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dây điện 2 x 2,5mm |
200 | Mét | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mô đun chuyển đổi nguồn 220VAC - 48VDC 5A |
6 | Chiếc | Đài Loan | 970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bóng đèn LED tuýp 1,2m |
80 | Bóng | Việt Nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cạc màn hình rời |
5 | Cái | Trung Quốc | 2.010.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dây tiếp địa |
50 | Mét | Việt Nam | 16.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dung dịch làm mát |
10 | Hộp | Trung Quốc | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dung môi Acetone |
18 | Lít | Trung Quốc | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dung môi pha sơn Thinner |
10 | Lít | Trung Quốc | 251.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Gen co nhiệt Ø10 |
10 | Mét | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Gen co nhiệt Ø12 |
10 | Mét | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Gen co nhiệt Ø15 |
10 | Mét | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Gen co nhiệt Ø18 |
12 | Mét | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Gen co nhiệt Ø6 |
9 | Mét | Việt Nam | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Gen co nhiệt Ø8 |
9 | Mét | Việt Nam | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Nhựa thông |
5 | Kg | Việt Nam | 197.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bảng đồng tiếp địa 6 lỗ |
15 | Chiếc | Việt Nam | 339.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bảng đồng tiếp địa 8 lỗ |
10 | Chiếc | Việt Nam | 372.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Module nguồn 28V V375A28T600BG |
5 | Chiếc | Nhật Bản | 4.027.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Công tắc 8432WCDB |
6 | Chiếc | Việt Nam | 879.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Rơle TXS2-LT-3V |
10 | Chiếc | Hàn Quốc | 175.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | IC cảm biến nhiệt độ LM75AIM/NOPB |
5 | Chiếc | Nhật Bản | 92.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cầu chì MF-SM075/60-2 |
5 | Chiếc | Đài Loan | 91.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | IC ISO7221CHD |
6 | Chiếc | Nhật Bản | 3.145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cáp RJ45 female to male |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 242.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Main máy tính |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 1.742.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Trụ cao tần BNC |
4 | Chiếc | Singapore | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giắc cắm SMA |
10 | Chiếc | Đài Loan | 192.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bán dẫn công suất SD2943 |
6 | Chiếc | Hàn Quốc | 4.766.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ tạo dao động XTAL OSC XO 16.3840MHZ CMOS CWX813-016.384M |
30 | Chiếc | Nhật Bản | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ tạo dao động XTAL OSC XO 50.0000MHZ LVCMOS CWX813-050.0M |
28 | Chiếc | Nhật Bản | 133.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cáp IDE 20 |
15 | Mét | Trung Quốc | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cầu chì PTC RESET FUSE 60V 130MA 2SMD |
21 | Chiếc | CH Séc | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Chuyển mạch SLIDE DIP SPST 25MA 24V 1571983-1 |
18 | Chiếc | Malaysia | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Công tắc gạt chuyển đổi nguồn 220VAC/48VDC |
10 | Chiếc | Singapore | 252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giắc ethernet tích hợp biến áp HR911105A (RJ45 ETHERNET CONNECTOR) |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 206.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Giắc nguồn 4 chân chống nước IP67 loại cái |
12 | Bộ | Đài Loan | 448.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | IC nguồn REG LINEAR 1.2V 800MA TO252-2 FAN1112DFG |
8 | Chiếc | Trung Quốc | 152.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Vi mạch nguồn APL5912 |
12 | Chiếc | Đài Loan | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dây cáp phiđơ |
800 | Mét | Hàn Quốc | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |