Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311884009 | 0311884009 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ QUỐC TẾ MINH ANH |
165.330.000 VND | 60 ngày | 60 ngày |
| 1 | Lá hoàn ngọc |
60454971-2
|
10 | Kg | Độ tinh khiết >98% Lá khô màu xanh đen Bịch 1 kg | Việt Nam | 1.260.000 |
|
| 2 | Ethanol |
64-17-5
|
30 | Lít | Độ tinh khiết >98% Chất lỏng, trong suốt Nhiệt nóng chảy –114,3 °C Tỉ trọng 0,789 g/cm3 Độ pH 15,9 Chai 1000 ml | Việt Nam | 200.000 |
|
| 3 | HCl |
7647-01-0
|
10 | Lít | Độ tinh khiết >98% Chất lỏng, trong suốt Nhiệt nóng chảy –27,32 °C Tỉ trọng 1,18 g/cm3 Độ pH –8,0 Chai 500 ml | Xilong - Trung Quốc | 730.000 |
|
| 4 | NaOH |
1310-73-2
|
10 | Kg | Độ tinh khiết >96% Chất rắn, màu trắng Nhiệt nóng chảy 319°C Tỉ trọng 2,13 g/cm3 Độ pH 13,5 Chai 500 g | Trung Quốc | 740.000 |
|
| 5 | Methanol |
67-56-1
|
30 | Lít | Độ tinh khiết 99,5% Dạng lỏng, không màu Khối lượng phân tử 32,04 g/mol Nhiệt độ sôi 64,7°C Tỉ trọng 0,792 g/cm3 Chai 500 mL | Trung Quốc | 250.000 |
|
| 6 | DPPH |
1898-66-4
|
5 | g | Độ tinh khiết 95% Bột màu đen đến xanh lá, màu tím trong dung dịch Nhiệt nóng chảy 135°C Tỉ trọng 1,4 g/cm3 Chai 1 g | Alfa Aesar - Hoa Kỳ | 3.000.000 |
|
| 7 | Axit galic |
149-91-7
|
5 | g | Độ tinh khiết 95% Tinh thể màu trắng, trắng vàng Nhiệt nóng chảy 250°C Độ pH: 4,5 Tỉ trọng 1,7 g/cm3 Chai 25 g | Merck - Đức | 2.000.000 |
|
| 8 | Axit ascorbic |
50-81-7
|
10 | g | Độ tinh khiết >99% Chất rắn màu trắng hoặc vàng nhạt Nhiệt nóng chảy 190°C Độ pH: 4,1 Tỉ trọng 1,65 g/cm3 Chai 250 g | Merck - Đức | 2.000.000 |
|
| 9 | Folin – Ciocalteu |
521-24-4
|
1 | Lít | Độ tinh khiết >99% Chất lỏng màu vàng Độ pH: <0,5 Tỉ trọng 1,24 g/cm3 Chai 1000ml | Merck - Đức | 5.610.000 |
|
| 10 | Khí CO2 |
124-38-9
|
15 | Bình | Độ tinh khiết: 99.999% (hay còn gọi là CO2 5.0) Quy cách: Được nén trong các chai cao áp dung tích 50 lít, trọng lượng khí CO2 là 20kg/chai. | Việt Nam | 2.220.000 |
|
| 11 | KBr |
2139626
|
5 | Kg | Độ tinh khiết >99% Chất rắn màu trắng Độ pH: 5,5 Nhiệt độ nóng chảy: 730°C Tỉ trọng 2,75 g/cm3 Chai 0,5 kg | Xilong - Trung Quốc | 700.000 |
|
| 12 | Acetone |
67-64-1
|
10 | Lít | Độ tinh khiết >99% Chất lỏng trong suốt Độ pH: 19,2 Nhiệt độ nóng chảy: -95°C Tỉ trọng 0,791 g/cm3 Chai 0,5 kg | Xilong - Trung Quốc | 240.000 |
|
| 13 | Sodium aglinate |
9005-38-3
|
5 | Kg | Độ tinh khiết >98% Bột màu trắng hoặc hơi vàng Độ pH: 3,7 Chai 0,5 kg | Wako - Nhật | 1.000.000 |
|
| 14 | Chitosan |
9012-76-4
|
5 | Kg | Độ tinh khiết >85% Chất rắn, xốp, nhẹ hình vảy Độ pH: 6,3 Nhiệt độ nóng chảy: 309°C - 311°C Chai 1 kg | Sigma Aldrich - Mỹ | 2.000.000 |
|
| 15 | CaCl2 |
10043-52-4
|
2 | Kg | Độ tinh khiết >99% Chất rắn trắng hay không màu Nhiệt nóng chảy 772 °C Tỉ trọng 2,15 g/cm3 Độ pH 8-9 Chai 0,5 kg | Xilong - Trung Quốc | 220.000 |
|
| 16 | NaCl |
7647-14-5
|
2 | Kg | Độ tinh khiết >99% Dạng tinh thể không màu Nhiệt nóng chảy 800,7 °C Tỉ trọng 2,17 g/cm3 Độ pH 8 Chai 0,5 kg | Xilong - Trung Quốc | 220.000 |
|
| 17 | Urea |
7647-14-5
|
1 | Kg | Độ tinh khiết >99% Tinh thể màu trắng hoặc bột, mùi amoniac Nhiệt nóng chảy 133 °C Tỉ trọng 1,32 g/cm3 Độ pH 13,9 Chai 0,5 kg | Xilong - Trung Quốc | 400.000 |
|
| 18 | KCl |
7647-14-5
|
1 | Kg | Độ tinh khiết >99% Tinh thể màu trắng. không mùi Nhiệt nóng chảy 770 °C Tỉ trọng 1,984 g/cm3 Độ pH 7 Chai 0,5 kg | Trung Quốc | 200.000 |
|
| 19 | Becher 250 mL |
Thủy tinh Duran
|
5 | Cái | Thể tích 250 mL Thủy tinh Duran | Trung Quốc | 60.000 |
|
| 20 | Becher 500 mL |
Thủy tinh Duran
|
6 | Cái | Thể tích 500 mL Thủy tinh Duran | Trung Quốc | 80.000 |
|
| 21 | Becher 1000 mL |
Thủy tinh Duran
|
6 | Cái | Thể tích 1000 mL Thủy tinh Duran | Trung Quốc | 120.000 |
|
| 22 | Bình định mức 100 mL |
Thủy tinh Duran
|
5 | Cái | Thể tích 100 mL Cổ nhám | Trung Quốc | 80.000 |
|
| 23 | Bình định mức 500 mL |
Thủy tinh Duran
|
6 | Cái | Thể tích 500 mL Thủy tinh Duran Cổ nhám | Trung Quốc | 160.000 |
|
| 24 | Cá từ |
PTFE
|
10 | Cái | Bọc PTFE Chiều dài 4 cm Đường kính 1 cm | Trung Quốc | 80.000 |
|
| 25 | Ống đong 500 mL |
Thủy tinh Duran
|
5 | Cái | Thủy tinh Duran Dung tích: 50ml Độ chia: 5mm Chiều cao: 360mm | Trung Quốc | 136.000 |
|
| 26 | Bếp khuấy từ gia nhiệt |
8130261115
|
2 | Bộ | Kích thước 320x180×108 mm Công suất 500W Tốc độ khuấy 1500 vòng/phút | Trung Quốc | 6.950.000 |
|