Mua sắm hàng hoá - Vật tư tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm và dụng cụ y tế lần 7 của Bệnh viện Nhi đồng 1 năm 2025 - 2026

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
81
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hàng hoá - Vật tư tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm và dụng cụ y tế lần 7 của Bệnh viện Nhi đồng 1 năm 2025 - 2026
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.981.479.246 VND
Ngày đăng tải
15:44 02/03/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
443/QĐ-BVNĐ1
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhi Đồng 1
Ngày phê duyệt
02/03/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0310631397
0310631397
31.752.000
36.000.000
1
Xem chi tiết
2
vn0316136416
0316136416
19.600.000
20.180.000
2
Xem chi tiết
3
vn0302013220
0302013220
140.974.000
164.800.500
5
Xem chi tiết
4
vn0313017347
0313017347
23.800.000
23.800.000
1
Xem chi tiết
5
vn0305253502
0305253502
186.349.800
190.492.980
4
Xem chi tiết
6
vn0100365357
0100365357
21.489.300
21.489.300
1
Xem chi tiết
7
vn2700349706
2700349706
8.800.000
8.800.000
1
Xem chi tiết
8
vn0101471478
0101471478
60.840.000
83.160.000
1
Xem chi tiết
9
vn0311727983
0311727983
282.505.650
282.515.250
4
Xem chi tiết
10
vn0313581017
0313581017
105.600.000
126.000.000
1
Xem chi tiết
11
vn6001718348
6001718348
57.000.000
69.300.000
1
Xem chi tiết
12
vn0300422482
0300422482
109.944.000
110.000.000
1
Xem chi tiết
13
vn0304175675
0304175675
23.050.000
26.390.000
2
Xem chi tiết
14
vn0302130894
0302130894
14.421.404
14.464.800
1
Xem chi tiết
15
vn0315008683
0315008683
49.750.000
49.750.000
3
Xem chi tiết
16
vn4100259564
4100259564
220.635.000
220.635.000
1
Xem chi tiết
17
vn0302634813
0302634813
7.658.008
7.675.500
1
Xem chi tiết
18
vn6001817483
6001817483
82.500.000
86.250.000
1
Xem chi tiết
19
vn0312385700
0312385700
164.543.400
164.543.400
1
Xem chi tiết
20
vn0309781158
0309781158
3.732.514
3.732.516
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 20 nhà thầu
1.614.945.076
1.709.979.246
34
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Histoplast Wax (Paraffin hạt ) (Bao/10kg)
8336 hoặc tương đương
54
Kg
Mỹ
397.950
2
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Minicap hoặc tương đương
45.000
Cái
Trung Quốc
4.903
3
Túi ép dẹp 200mm x 200m
BMS200-200 hoặc tương đương
150
Cuộn
Trung Quốc
550.000
4
Quả lọc thận Middle flux 130
Sureflux 13E hoặc tương đương
50
Quả
Nhật Bản
335.000
5
Ống chích 1 ml kim 25G (H/100 ống)
BT.VKC.01 hoặc tương đương
65.000
Cái
Việt Nam
421
6
Nhíp Pipolar sử dụng cho ung bướu + cáp nối
10-3415AU + 10-5000 hoặc tương đương
5
Bộ
Mỹ
14.700.000
7
Dụng cụ lọc vi khuẩn (hô hấp ký)
156319 156419 146419 156819 hoặc tương đương
500
Cái
Hàn Quốc
41.979
8
HIV Duo Control
06924107190 hoặc tương đương
1
Hộp (6 x 2mL/ Hộp)
Đức
3.732.514
9
Ống hút đàm có kiểm soát số 6
KS/VINA hoặc tương đương
15.000
Cái
Việt Nam
1.630
10
Bột bó 6 ins ( 15 cm x 2,7 m )
BA15270 hoặc tương đương
900
Cuộn
Trung quốc
8.610
11
Bộ dây lọc máu trong chạy thận nhân tạo
BLU001E hoặc tương đương
400
Bộ
Malaysia
38.000
12
Ống hút đàm kín số 14
14Fr hoặc tương đương
40
Bộ
China
110.000
13
Định lượng PCT
C22593 hoặc tương đương
9
Hộp (2 x 50 test/ Hộp)
Mỹ
18.282.600
14
Nhíp Pipolar sử dụng cho ngoại thần kinh + cáp nối
24-1432AU + 10-5000 hoặc tương đương
5
Bộ
Mỹ
22.050.000
15
Ống thông Silicone nuôi ăn đường mũi, dạ dày, có phễu và nắp
2020-00xx hoặc tương đương
20
Cái
Đài Loan
94.290
16
Kim sinh thiết tuỷ xương 11G
BP08-10 BP08-15 BP11-10 BP11-15 hoặc tương đương
50
Cái
Croatia
440.790
17
Lọc vi khuẩn sơ sinh (dùng cho máy thở)
6220 hoặc tương đương
1.500
Cái
Thụy Điển
94.290
18
Ống lấy máu có nắp đỏ 5ml không nhãn
ONG_25MLNON3P3N0 hoặc tương đương
20.000
Cái
Việt Nam
440
19
Màng lọc dùng 1000 lần
JK091 hoặc tương đương
120
Cái
Anh
619.920
20
Bột bó 4 ins ( 10 cm x 2,7 m )
BA10270 hoặc tương đương
4.000
Cuộn
Trung quốc
6.090
21
Sinh phẩm test nhanh chuẩn đoán RSV
40FK12 hoặc tương đương
50
Test
Hàn Quốc
153.160,16
22
Chất lấy dấu bằng cao su
C203035; Elite HD+ Light Body Normal Set hoặc tương đương
12
Hộp (2 tuýp x 90ml/ Hộp)
Ý
1.201.783,667
23
Ống hút đàm kín số 6
6Fr hoặc tương đương
600
Bộ
Trung Quốc
95.000
24
Ống hút đàm có kiểm soát số 8
KS/VINA hoặc tương đương
35.000
Cái
Việt Nam
1.630
25
Túi nước tiểu có dây treo 2 lít
2000ML (s) hoặc tương đương
3.500
Cái
Việt Nam
4.350
26
Quả lọc thận Middle flux 110
Sureflux 11E hoặc tương đương
50
Quả
Nhật Bản
325.000
27
Kìm kẹp mạch máu DE BAKEY ATRAUMATA
FB541R hoặc tương đương
2
Cái
Malaysia
12.182.625
28
Băng phim dính y tế trong suốt 6cm x 7cm
HTF060070R hoặc tương đương
9.000
Miếng
Đài Loan
3.528
29
Quả lọc thận Middle flux các cỡ
Sureflux 07E; Sureflux 09E; Sureflux 11E; Sureflux 13E hoặc tương đương
50
Quả
Nhật Bản
335.000
30
Oxy chai nhỏ (0.5m3-3m3)
Oxy y tế hoặc tương đương
4.000
Chai
Việt Nam
27.486
31
Tạp dề nylon chống thấm tiệt trùng
VT-TD01 hoặc tương đương
2.500
Cái
Việt Nam
3.130
32
Nắp đậy (dây nối) kim luồn (Instropper)
4720012G hoặc tương đương
80.000
Cái
Việt Nam
1.320
33
Kim chích số 18
BNKT.18.112 hoặc tương đương
360.000
Cái
Trung Quốc
169
34
Dây máy thở Drager HFV
MP05601 hoặc tương đương
17
Bộ
Thổ Nhĩ Kỳ
1.400.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây