Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0101515887 |
0101515887 |
169.000.120 |
218.181.600 |
1 |
||
Tổng cộng: 1 nhà thầu |
169.000.120 |
218.181.600 |
1 |
||||
1 |
Đồng (II) sunfat khan/ CuSO4 khan |
1027910250
|
2 |
chai |
Đức
|
2.156.760 |
||
2 |
Đồng(II) sulfat pentahydrat/ Đồng sulfat |
1027900250
|
4 |
chai |
Đức
|
1.330.560 |
||
3 |
Ethanol |
1009831000
|
5 |
chai |
Đức
|
551.880 |
||
4 |
Floroglucin |
8188870100
|
1 |
chai |
Đức
|
4.675.320 |
||
5 |
Glycin |
GRM199-250G
|
2 |
chai |
Ấn Độ
|
415.800 |
||
6 |
Hồ tinh bột |
S/8000/50
|
2 |
chai |
Mỹ
|
1.209.600 |
||
7 |
K2SO4 khan |
P-07313
|
1 |
chai |
Ấn Độ
|
314.280 |
||
8 |
Kali dihydrophosphat (Potassium dihydrogen phosphate) |
P/4800/60
|
2 |
chai |
Mỹ
|
1.140.480 |
||
9 |
Kali iodid |
1050430500
|
1 |
chai |
Đức
|
5.364.360 |
||
10 |
Kali natri tartrat |
1080870500
|
1 |
chai |
Đức
|
1.972.080 |
||
11 |
Natri acetat |
1062680250
|
2 |
chai |
Đức
|
1.057.320 |
||
12 |
Natri carbonat |
1063921000
|
1 |
chai |
Đức
|
1.483.920 |
||
13 |
Natri docusat |
323586-100G
|
1 |
chai |
Mỹ
|
3.558.600 |
||
14 |
Natri hydrocarbonat |
1063291000
|
1 |
chai |
Đức
|
885.600 |
||
15 |
Natri lauryl sulphat (dodecyl sulfat sodium salt)/ Sodium dodecyl sulphate (Natri lauryl sulfat) |
436143-100G
|
3 |
chai |
Mỹ
|
7.976.880 |
||
16 |
Natri metabisulfit/ Sodium methabissulfit Na2S2O5 |
1065280500
|
3 |
chai |
Đức
|
1.167.480 |
||
17 |
Natri sulfat khan |
10010520500
|
1 |
chai |
Trung Quốc
|
64.800 |
||
18 |
Natri sulfat khan / Sodium sulfate, anhydrous |
1066491000
|
5 |
chai |
Đức
|
999.000 |
||
19 |
Natri sulfit |
1066570500
|
1 |
chai |
Đức
|
1.017.360 |
||
20 |
Ninhydrin |
1067620100
|
1 |
chai |
Đức
|
6.848.280 |
||
21 |
N-tetradecan |
8147670050
|
4 |
chai |
Đức
|
1.099.440 |
||
22 |
Petroleum ether/ Ether dầu hỏa 30-60 |
184519-1L
|
1 |
chai |
Mỹ
|
2.869.560 |
||
23 |
Sodium dihydrogen phosphate monohydrate |
1063460500
|
1 |
chai |
Đức
|
751.680 |
||
24 |
Sulfanilamide |
1117990100
|
1 |
chai |
Đức
|
6.750.000 |
||
25 |
Trisodium citrate dihydrate |
1064481000
|
3 |
chai |
Đức
|
864.000 |
||
26 |
Vanilin |
8187180100
|
2 |
chai |
Đức
|
1.404.000 |
||
27 |
Zinc acetate |
1088020250
|
2 |
chai |
Đức
|
1.128.920 |
||
28 |
1,10-,Phenanthroline monohydrate (C12H8N2. H2O) |
1072250010
|
1 |
chai |
Đức
|
1.995.840 |
||
29 |
4-(dimethylamino)benzaldehyde |
156477-25G
|
1 |
chai |
Mỹ
|
1.913.760 |
||
30 |
Acid Ascorbic |
A/8882/48
|
4 |
chai |
Mỹ
|
628.560 |
||
31 |
Acid citric |
419841000
|
1 |
chai |
Trung Quốc
|
108.000 |
||
32 |
Acid sulfanilic |
1054321011
|
1 |
chai |
Mỹ
|
1.561.680 |
||
33 |
Ammonia Solution/ Amoniac đậm đặc |
1011450500
|
4 |
chai |
Đức
|
278.640 |
||
34 |
Ammonium Chloride (Ammoni chloride) /Amoni clorid |
1011260500
|
2 |
chai |
Đức
|
1.283.040 |
||
35 |
Ammonium dihydrogen phosphate (Amoni dihydrophosphat)/ Amoni dihydrophosphat |
1037760500
|
2 |
chai |
Đức
|
1.572.480 |
||
36 |
Ammonium iron (III) sulfate dodecahydrate (hay phèn sắt amoni, hay Ferric alum) FeNH4(SO4)2 |
1011160500
|
1 |
chai |
Đức
|
1.368.360 |
||
37 |
Amoni acetat |
1001320025
|
1 |
chai |
Đức
|
907.200 |
||
38 |
Barbituric acid |
1001320025
|
1 |
chai |
Đức
|
2.365.200 |
||
39 |
Barium Chloride Dihydrate (Bari clorid) |
HC.00000165
|
2 |
chai |
Trung Quốc
|
108.000 |
||
40 |
Chỉ thị màu EBT (Erichrome Black T) /Đen ericrom T |
1031700025
|
2 |
chai |
Đức
|
1.357.560 |
||
41 |
Chloramine-T trihydrate |
1024260250
|
1 |
chai |
Đức
|
1.732.320 |
||
42 |
Chromotropic acid disodium salt dihydrate |
1024980025
|
1 |
chai |
Đức
|
3.676.320 |
||
43 |
Chuẩn Clorid mẫu 1000 ppm |
1046180500
|
1 |
chai |
Đức
|
1.947.240 |
||
44 |
Diamoni hydrophosphat |
7783-28-0
|
1 |
chai |
Trung Quốc
|
157.680 |
||
45 |
Dichloromethane |
1006682500
|
4 |
chai |
Đức
|
3.316.680 |
||
46 |
Dikali hydrophosphat |
1051011000
|
1 |
chai |
Đức
|
3.248.640 |
||
47 |
Dimethyl formamid |
1030531011
|
2 |
chai |
Đức
|
2.496.960 |
||
48 |
Dinatri hydrophosphat |
1065590500
|
2 |
chai |
Đức
|
3.413.880 |
||
49 |
Disodium EDTA Dihydrate (Natri edetat)/ Natri edetat /Titriplex III |
1084181000
|
2 |
chai |
Đức
|
2.419.200 |
||
50 |
Di-Sodium hydrogen phosphate (Dinatri hydrophosphat) |
1065800500
|
1 |
chai |
Đức
|
787.320 |
||
51 |
Đỏ phenol |
1072410025
|
1 |
chai |
Đức
|
3.951.720 |