Mua sắm hóa chất phục vụ cho xét nghiệm năm 2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất phục vụ cho xét nghiệm năm 2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
950.972.400 VND
Ngày đăng tải
11:06 17/08/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2044/QĐ-KSBT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Tây Ninh
Ngày phê duyệt
17/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0101515887
0101515887
169.000.120
218.181.600
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 1 nhà thầu
169.000.120
218.181.600
1
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Đồng (II) sunfat khan/ CuSO4 khan
1027910250
2
chai
Đức
2.156.760
2
Đồng(II) sulfat pentahydrat/ Đồng sulfat
1027900250
4
chai
Đức
1.330.560
3
Ethanol
1009831000
5
chai
Đức
551.880
4
Floroglucin
8188870100
1
chai
Đức
4.675.320
5
Glycin
GRM199-250G
2
chai
Ấn Độ
415.800
6
Hồ tinh bột
S/8000/50
2
chai
Mỹ
1.209.600
7
K2SO4 khan
P-07313
1
chai
Ấn Độ
314.280
8
Kali dihydrophosphat (Potassium dihydrogen phosphate)
P/4800/60
2
chai
Mỹ
1.140.480
9
Kali iodid
1050430500
1
chai
Đức
5.364.360
10
Kali natri tartrat
1080870500
1
chai
Đức
1.972.080
11
Natri acetat
1062680250
2
chai
Đức
1.057.320
12
Natri carbonat
1063921000
1
chai
Đức
1.483.920
13
Natri docusat
323586-100G
1
chai
Mỹ
3.558.600
14
Natri hydrocarbonat
1063291000
1
chai
Đức
885.600
15
Natri lauryl sulphat (dodecyl sulfat sodium salt)/ Sodium dodecyl sulphate (Natri lauryl sulfat)
436143-100G
3
chai
Mỹ
7.976.880
16
Natri metabisulfit/ Sodium methabissulfit Na2S2O5
1065280500
3
chai
Đức
1.167.480
17
Natri sulfat khan
10010520500
1
chai
Trung Quốc
64.800
18
Natri sulfat khan / Sodium sulfate, anhydrous
1066491000
5
chai
Đức
999.000
19
Natri sulfit
1066570500
1
chai
Đức
1.017.360
20
Ninhydrin
1067620100
1
chai
Đức
6.848.280
21
N-tetradecan
8147670050
4
chai
Đức
1.099.440
22
Petroleum ether/ Ether dầu hỏa 30-60
184519-1L
1
chai
Mỹ
2.869.560
23
Sodium dihydrogen phosphate monohydrate
1063460500
1
chai
Đức
751.680
24
Sulfanilamide
1117990100
1
chai
Đức
6.750.000
25
Trisodium citrate dihydrate
1064481000
3
chai
Đức
864.000
26
Vanilin
8187180100
2
chai
Đức
1.404.000
27
Zinc acetate
1088020250
2
chai
Đức
1.128.920
28
1,10-,Phenanthroline monohydrate (C12H8N2. H2O)
1072250010
1
chai
Đức
1.995.840
29
4-(dimethylamino)benzaldehyde
156477-25G
1
chai
Mỹ
1.913.760
30
Acid Ascorbic
A/8882/48
4
chai
Mỹ
628.560
31
Acid citric
419841000
1
chai
Trung Quốc
108.000
32
Acid sulfanilic
1054321011
1
chai
Mỹ
1.561.680
33
Ammonia Solution/ Amoniac đậm đặc
1011450500
4
chai
Đức
278.640
34
Ammonium Chloride (Ammoni chloride) /Amoni clorid
1011260500
2
chai
Đức
1.283.040
35
Ammonium dihydrogen phosphate (Amoni dihydrophosphat)/ Amoni dihydrophosphat
1037760500
2
chai
Đức
1.572.480
36
Ammonium iron (III) sulfate dodecahydrate (hay phèn sắt amoni, hay Ferric alum) FeNH4(SO4)2
1011160500
1
chai
Đức
1.368.360
37
Amoni acetat
1001320025
1
chai
Đức
907.200
38
Barbituric acid
1001320025
1
chai
Đức
2.365.200
39
Barium Chloride Dihydrate (Bari clorid)
HC.00000165
2
chai
Trung Quốc
108.000
40
Chỉ thị màu EBT (Erichrome Black T) /Đen ericrom T
1031700025
2
chai
Đức
1.357.560
41
Chloramine-T trihydrate
1024260250
1
chai
Đức
1.732.320
42
Chromotropic acid disodium salt dihydrate
1024980025
1
chai
Đức
3.676.320
43
Chuẩn Clorid mẫu 1000 ppm
1046180500
1
chai
Đức
1.947.240
44
Diamoni hydrophosphat
7783-28-0
1
chai
Trung Quốc
157.680
45
Dichloromethane
1006682500
4
chai
Đức
3.316.680
46
Dikali hydrophosphat
1051011000
1
chai
Đức
3.248.640
47
Dimethyl formamid
1030531011
2
chai
Đức
2.496.960
48
Dinatri hydrophosphat
1065590500
2
chai
Đức
3.413.880
49
Disodium EDTA Dihydrate (Natri edetat)/ Natri edetat /Titriplex III
1084181000
2
chai
Đức
2.419.200
50
Di-Sodium hydrogen phosphate (Dinatri hydrophosphat)
1065800500
1
chai
Đức
787.320
51
Đỏ phenol
1072410025
1
chai
Đức
3.951.720
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây