Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2025

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
119
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm Hóa chất - Vật tư tiêu hao năm 2025
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
94.578.687.224 VND
Ngày đăng tải
09:16 27/03/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1586/QĐ-BVHV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Hùng Vương
Ngày phê duyệt
20/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106459308 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ 35.000.000 39.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 250.870.200 340.065.500 2 Xem chi tiết
3 vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 43.859.000 107.070.000 2 Xem chi tiết
4 vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 473.448.000 507.779.764 6 Xem chi tiết
5 vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 2.409.482.000 2.842.186.500 9 Xem chi tiết
6 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 93.582.500 267.416.750 2 Xem chi tiết
7 vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 139.500.000 168.729.750 1 Xem chi tiết
8 vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 767.707.500 767.707.500 2 Xem chi tiết
9 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 25.022.700 123.045.000 2 Xem chi tiết
10 vn0310905898 Công ty Cổ phần Thiết bị và Công nghệ Lifelabs 14.196.000 15.600.000 1 Xem chi tiết
11 vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 2.131.526.750 2.133.278.750 9 Xem chi tiết
12 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 220.197.600 263.858.490 3 Xem chi tiết
13 vn0313937400 CÔNG TY TNHH MEDIFOOD 210.790.000 391.208.000 4 Xem chi tiết
14 vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 465.960.000 545.002.500 2 Xem chi tiết
15 vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 11.025.000 11.025.000 1 Xem chi tiết
16 vn0109190172 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT STARLA VIỆT NAM 33.789.800 41.140.000 1 Xem chi tiết
17 vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 94.952.950 94.985.200 2 Xem chi tiết
18 vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 56.000.000 58.800.000 1 Xem chi tiết
19 vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 86.700.000 88.140.000 1 Xem chi tiết
20 vn0301888910 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NAM KHOA 278.050.000 443.925.000 4 Xem chi tiết
21 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 464.685.000 642.360.000 4 Xem chi tiết
22 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 494.000.000 617.500.000 1 Xem chi tiết
23 vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 20.340.000 35.910.000 2 Xem chi tiết
24 vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 58.320.000 111.596.400 2 Xem chi tiết
25 vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 227.745.000 320.100.000 2 Xem chi tiết
26 vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 378.000.000 810.285.000 2 Xem chi tiết
27 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 36.269.100 59.250.000 1 Xem chi tiết
28 vn5500527178 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH 193.700.000 254.500.000 2 Xem chi tiết
29 vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 155.620.800 249.187.000 7 Xem chi tiết
30 vn0301020722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 589.680.000 589.680.000 1 Xem chi tiết
31 vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 428.400.000 428.400.000 2 Xem chi tiết
32 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 571.720.000 571.720.000 4 Xem chi tiết
33 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 64.295.000 73.500.000 1 Xem chi tiết
34 vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 45.600.000 45.900.000 1 Xem chi tiết
35 vn0305638421 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) 1.125.000.000 1.125.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 95.140.000 94.260.000 3 Xem chi tiết
37 vn0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG 139.500.000 139.500.000 2 Xem chi tiết
38 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 325.354.000 325.354.000 14 Xem chi tiết
39 vn0106092106 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH 277.080.000 316.375.000 2 Xem chi tiết
40 vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 12.253.374.000 12.432.673.000 29 Xem chi tiết
41 vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 3.527.444.000 3.527.489.000 11 Xem chi tiết
42 vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 15.246.000 26.796.000 1 Xem chi tiết
43 vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 55.300.000 57.400.000 1 Xem chi tiết
44 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 719.078.800 789.467.000 2 Xem chi tiết
45 vn0312633544 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA 213.617.250 222.750.000 1 Xem chi tiết
46 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 2.552.893.000 2.598.426.600 7 Xem chi tiết
47 vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 522.720.000 522.720.000 3 Xem chi tiết
48 vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 5.880.000.000 5.880.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 8.089.200 14.590.800 1 Xem chi tiết
50 vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 28.644.000 32.736.000 1 Xem chi tiết
51 vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 103.950.000 189.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 28.950.000 37.800.000 1 Xem chi tiết
53 vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 185.010.000 269.535.000 3 Xem chi tiết
54 vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 184.942.000 229.219.400 2 Xem chi tiết
55 vn0312041033 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE 481.890.000 656.737.000 5 Xem chi tiết
56 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.049.710.000 1.071.760.000 3 Xem chi tiết
57 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 174.000.000 174.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 1.434.749.000 2.683.120.000 3 Xem chi tiết
59 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 143.325.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 7.650.000 9.625.000 1 Xem chi tiết
61 vn0310553558 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ÂN LỘC 1.737.165.000 2.994.910.000 7 Xem chi tiết
62 vn0315582270 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM 1.749.840.000 2.091.540.000 2 Xem chi tiết
63 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 146.790.000 169.050.000 1 Xem chi tiết
64 vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 38.440.000 38.440.000 1 Xem chi tiết
65 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 4.959.990.000 5.092.728.000 3 Xem chi tiết
66 vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 6.759.585.000 8.935.300.000 4 Xem chi tiết
67 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 167.600.000 252.000.000 1 Xem chi tiết
68 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 13.120.000 17.600.000 1 Xem chi tiết
69 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 1.859.090.000 2.843.082.000 10 Xem chi tiết
70 vn0312636538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & VẬT TƯ Y TẾ HOA NĂNG 649.539.000 1.149.290.100 4 Xem chi tiết
71 vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 400.000.000 400.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 83.400.000 178.010.000 2 Xem chi tiết
73 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 876.093.460 904.818.060 4 Xem chi tiết
74 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 1.832.500.000 1.832.500.000 2 Xem chi tiết
75 vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 5.034.540.000 6.130.888.500 12 Xem chi tiết
76 vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 146.880.000 497.448.000 1 Xem chi tiết
77 vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 10.600.560 10.600.560 1 Xem chi tiết
78 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 2.288.064.500 3.072.800.000 2 Xem chi tiết
79 vn0102637711 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ 645.050.000 816.715.000 5 Xem chi tiết
80 vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 143.787.000 340.095.000 1 Xem chi tiết
81 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 64.525.000 81.500.000 2 Xem chi tiết
82 vn0305223988 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TÍN 22.302.000 24.456.600 1 Xem chi tiết
83 vn2901720991 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG 89.700.000 150.696.000 1 Xem chi tiết
84 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 604.160.000 604.160.000 1 Xem chi tiết
85 vn0110028992 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC 40.800.000 67.200.000 1 Xem chi tiết
86 vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 307.110.000 431.300.000 5 Xem chi tiết
87 vn0302635278 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT 770.000.000 770.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 103.950.000 118.800.000 1 Xem chi tiết
89 vn0304902916 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG 516.000.000 516.000.000 1 Xem chi tiết
90 vn0303835495 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI THẢO LINH 1.447.850.000 1.447.850.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 90 nhà thầu 76.606.975.870 89.645.963.724 269
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Glycerin
150
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia
69.000.000
2
Frydman 2 nòng 4.5
2.300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
1.447.850.000
3
Giấy đo pH âm đạo
460
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Đức
202.400.000
4
Holding Micropipet (ICSI) kiểu V series
650
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy điển
195.000.000
5
Javel 10%
825
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
8.642.700
6
Injection Micropipet (ICSI) kiểu V series
1.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
399.000.000
7
Sáp Parafin tinh khiết
450
Kg
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
139.500.000
8
Kim chọc hút tay Aiguille de ovocytaire
34
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
10.506.000
9
Tinh dầu sả chanh
30
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
18.000.000
10
Kim chọc hút trứng đơn dài 33cm, 17G
1.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Costa Rica
1.423.800.000
11
Vôi Soda
510
Kg
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
42.197.400
12
Kim holding giữ phôi sinh thiết
110
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
38.060.000
13
Xylène PA
1.200
Chai 500ml
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
89.880.000
14
Kim sinh thiết phôi bào
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
19.000.000
15
Anti A
100
Lọ 10 ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
14.040.000
16
Pipet pasteur thủy tinh 150mm tiệt trùng từng cái
17.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh
170.000.000
17
Anti AB
80
Lọ 10 ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
14.992.000
18
Pipette 10ml tiệt trùng từng cái
3.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
19.040.000
19
Anti B
80
Lọ 10 ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
11.232.000
20
Pipette 2ml tiệt trùng từng cái
8.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
38.480.000
21
Anti D
30
Lọ 10 ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6.088.950
22
Rosi pipette các size
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
132.675.000
23
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Đức (G7)
86.700.000
24
Tube 5ml đáy tròn tiệt trùng từng cái
7.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
38.500.000
25
BA (Thạch máu)
11.000
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
106.700.000
26
BHI 20% Glycerol
7.500
Tube
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
56.250.000
27
Chrom Agar Strep B
13.000
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
494.000.000
28
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy vi khuẩn (Chromagar 90)
1.200
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
17.520.000
29
MC (Mac conkey)
6.000
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
40.800.000
30
Môi trường Todd Broth
12.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
180.000.000
31
Môi trường CBA 90mm
1.900
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
22.800.000
32
Môi trường chuyên chở
13.000
Tube
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
92.300.000
33
Môi trường SAB
1.800
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
14.490.000
34
Que thử thai Beta-HCG
30.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
58.590.000
35
Que thử đường huyết sử dụng theo máy (bao gồm que + kim lấy máu
100.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Taiwan
280.000.000
36
Que thử đường huyết sử dụng theo máy
35.000
Que
Theo quy định tại Chương V.
Taiwan
98.000.000
37
Dengue IgG/IgM Rapid Test
1.650
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
37.207.500
38
Dengue Ns1 Ag Rapid Test
2.500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
56.375.000
39
Test nhanh HIV phát hiện đồng thời kháng nguyên - kháng thể
12.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
589.680.000
40
Test nhanh kháng thể lao IgG/IgM
9.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
169.155.000
41
Que thử xét nghiệm định tính IGFBP-1
1.200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Phần Lan
393.600.000
42
Bộ kit xét nghiệm định tính PAMG-1, phát hiện ối rỉ
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
79.000.000
43
Que thử xét nghiệm định tính phIGFBP-1
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Phần Lan
34.800.000
44
Gel siêu âm
700
Can 5L
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
64.295.000
45
Gel tạo bọt dùng trong siêu âm tử cung vòi trứng
450
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan
1.125.000.000
46
Vale chuyển High pressure valve rotor 30A
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
31.752.000
47
RP OIL Ultragrade 19 (4L)
2
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
22.440.000
48
Bộ loại dung môi DL ASSY
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
40.068.000
49
Keo dán lam 118ml
18
Chai 118ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
12.978.000
50
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng máy rửa Getinge
1.800
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
99.000.000
51
Coagulation (ngoại kiểm ĐM)
2
Hộp/6 x1ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
13.310.000
52
CTNK Giang Mai
2
Hộp/6 x 1ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
13.684.000
53
CTNK Huyết học
4
Hộp/3 x 2ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
15.408.000
54
CTNK Niệu
2
Hộp/3 x12ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
16.730.000
55
CTNK Tiền sản
2
Hộp/6 x 1ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
20.658.000
56
CTNK TORCH
2
Hộp/12 x 1 ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
36.168.000
57
Ngoại kiểm HbA1c
2
Hộp/6 x 0,5ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
13.310.000
58
Control nước tiểu Urinalysis level 1
14
Hộp/12 x 12ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
65.380.000
59
Control nước tiểu Urinalysis level 2
12
Hộp/12 x 12ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
56.040.000
60
Maternal control 1
13
Hộp/3 x 1ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
26.650.000
61
Maternal control 2
13
Hộp/3 x 1ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
26.650.000
62
RIQAS Blood Gas (Chương trình ngoại kiểm Riquas khí máu)
2
Hộp/6x1.8ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
14.696.000
63
Hum Asy control 2
10
Lọ 5 ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
3.335.000
64
Hum Asy control 3
10
Lọ 5 ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
3.335.000
65
PB max
75
100ml/chai
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
130.560.000
66
Môi trường cấy ối
50
100ml/chai
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
146.520.000
67
Continuous Single Culture Complete with HSA
140
2x20ml/kit
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
728.000.000
68
Embryo Glue
40
Lọ 10 ml
Theo quy định tại Chương V.
Thụy điển
308.000.000
69
G-2 version 3 Plus
45
Lọ 30 ml
Theo quy định tại Chương V.
Thụy điển
144.000.000
70
G-MOPS Plus
15
Kit 125 ml
Theo quy định tại Chương V.
Thụy điển
58.500.000
71
Hyaluronydase solution
40
5x1ml/kit
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
157.480.000
72
Isolate
35
100ml/chai
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
261.800.000
73
m-HTF
160
100ml/chai
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
319.200.000
74
Môi trường đông phôi Cryotech Vitrification kit hoặc tương đương
500
Kit/ 3x1ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
2.420.000.000
75
Môi trường rã phôi Cryotech Warming kit 205 hoặc tương đương
300
Kit/ 5 set
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
1.680.000.000
76
Môi trường đông phôi vitrification media
300
Kit/ 4 lọ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
1.545.150.000
77
Môi trường rã phôi vitrification thawing
150
Kit/ 4 lọ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
772.575.000
78
Multipurpose Handling Medium Complete (MHM) with Gentamicin
65
100ml/chai
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
209.950.000
79
Oil for Embryo Culture
400
100ml/chai
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
678.000.000
80
Pentoxifylline
3
Kit 0,5ml x 5
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
11.544.000
81
Polyvinylpyrrolidone (PVP) Solution
15
5x0,5ml/kit
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
67.725.000
82
Sperm washing medium with HSA
100
100ml/kit
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
252.000.000
83
Chất khử trùng bề mặt, không khí
15
Can 5L
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
14.085.000
84
Chlorhexidine 4% - Dung dịch tắm trước mổ
18.000
Chai/50ml
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
252.000.000
85
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật
400
Can 5L
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
421.680.000
86
Chlorhexidine 4% Rửa tay phẫu thuật
310
Chai 500ml có cần gạt
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
45.260.000
87
Chlorhexidine Gluconate 2% - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy
440
Chai 500ml có cần gạt
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
15.246.000
88
Dung dịch bôi trơn dụng cụ
30
Can 5L
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
100.650.000
89
Dung dịch khử khuẩn dùng trong tủ ấm an toàn cho phôi
20
Chai 1L
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
48.000.000
90
Dung dịch khử khuẩn lau sàn an toàn cho phôi
3
Bình 5L
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
33.000.000
91
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
110
Can 5L
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
46.453.000
92
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
1.650
Chai 500ml
Theo quy định tại Chương V.
B. Braun Medical AG, Thụy Sỹ
213.617.250
93
Dung dịch sát trùng da nhanh
700
Chai 250ml
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
55.300.000
94
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme
430
Can 5L
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
946.000.000
95
Dung dịch tẩy rửa khử khuẩn bề mặt diện tích nhỏ bao gồm tương thích cho màn hình cảm ứng- bình xịt
120
Chai 700-750ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
33.600.000
96
Dung dịch tiền khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ
250
Can 5L
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
668.850.000
97
Dung dịch xịt tạo bọt, không cần pha loãng hoạt tính enzyme
530
Chai 710 ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
147.870.000
98
Gel sát khuẩn tay nhanh
2.400
Chai 500ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
324.000.000
99
Khăn lau khử khuẩn nhanh Thời gian diệt khuẩn ≤ 1 phút
195.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
341.250.000
100
Dung dịch khử khuẩn tay an toàn cho phôi - Embryo Safe Hand Disinfectant
8
Chai 1L
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
19.200.000
101
Chất tẩy rửa bề mặt Dnase AWAY
15
Chai 250 ML
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
11.340.000
102
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh
1.960
Bình 8L
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
5.880.000.000
103
Air way 2
8.800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
28.644.000
104
Ambu bag sơ sinh bóng 250-280ml
150
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
28.950.000
105
Ăng cấy nhựa vô trùng loại 1ul
25.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
26.375.000
106
Băng bột bó 3'' (7.5cm x 2.7m)
700
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
15.435.000
107
Băng bột bó 4'' (10cm x 2.7m)
500
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
12.600.000
108
Băng cố định kim luồn bằng phim trong có rãnh xẻ, 6cm x 7cm
6.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
18.600.000
109
Băng dán cố định kim luồn có gạc có rãnh xẻ 5cm-6cm x 7cm-8cm tiệt trùng từng miếng
90.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
160.200.000
110
Băng dán vết thương có gạc 250x90-100mm tiệt trùng từng miếng
27.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
102.600.000
111
Băng dán vết thương có gạc 5-6cm x 7-8cm tiệt trùng từng miếng
60.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
108.000.000
112
Băng dính 10cm x 10m
1.100
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
36.960.000
113
Băng keo cá nhân 1,8-2cm x 6-7cm
490.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
154.350.000
114
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 4,5m
1.200
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Quốc gia: Thái Lan Vùng lãnh thổ: Châu Á
174.000.000
115
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
13.000
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
143.325.000
116
Băng phim trong vô trùng giữ kim gây tê tủy sống 10cm x 12cm
15.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Ý
143.325.000
117
Bao camera nội soi
22.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
125.950.000
118
Bao cao su
400.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
235.200.000
119
Bao cao su Ultrasound Probe Cover
1.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia
82.500.000
120
Bao tóc tiệt trùng từng cái
300.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
151.500.000
121
Bình gas EO lớn
700
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
301.000.000
122
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
450
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Tianck Medical Co., Ltd./ Trung Quốc
103.950.000
123
Bộ dây truyền dịch an toàn tránh ánh sáng màu cam, truyền thuốc và hóa chất
1.700
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
53.312.000
124
Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamid và polyurethan có bơm và kim tiêm
1.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
291.354.000
125
Bộ gây tê ngoài màng cứng có Catheter bằng polyamid và polyurethan không có bơm và kim tiêm
16.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
4.106.928.000
126
Áo phẫu thuật các size tiệt trùng từng cái
23.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
530.630.000
127
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch
23.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
5.506.200.000
128
Bộ khăn phẫu thuật phụ khoa ổ bụng
2.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
390.600.000
129
Bộ khăn sanh thường
20.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.197.000.000
130
Bộ khăn tiểu phẫu
2.700
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
201.285.000
131
Bộ phẫu thuật nội soi với 3 áo phẩu thuật
3.500
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
661.500.000
132
Bơm tiêm đầu thẳng gắn sẵn kim an toàn 1ml kim 27G x 1/2
3.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
11.025.000
133
Bơm tiêm 1cc + kim tiêm
400.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
167.600.000
134
Bơm tiêm 3cc + kim tiêm
260.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
119.080.000
135
Bơm tiêm 5cc + kim tiêm
330.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
158.070.000
136
Bơm tiêm 10cc + kim tiêm
390.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
278.070.000
137
Bơm tiêm 20cc + kim tiêm
240.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
285.120.000
138
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
40.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
400.000.000
139
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện
100.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
268.900.000
140
Bông gòn 3cm x 3cm
400
Gói 1/2kg
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
27.838.000
141
Bông gòn viên 3cm - 4cm
2.000
Gói 1/2kg
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
113.796.000
142
Cassette gắn vào bình chứa dịch theo máy Encor
24
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thái Lan
45.360.000
143
Cassette nhựa có nắp
45.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
79.200.000
144
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes
10
Băng
Theo quy định tại Chương V.
Thụy sĩ
19.263.510
145
Catheter tĩnh mạch rốn các số 3.5-5
2.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Bồ Đào Nha
212.500.000
146
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại biên cho trẻ sơ sinh 1FR
900
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
1.620.000.000
147
Chăn ủ ấm các kiểu, các size
700
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
210.000.000
148
Chỉ khâu hở eo cổ tử cung bằng Polyester dài 45-50cm, dày 5mm, 2 kim tròn đầu tù 1/2C
500
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
51.135.000
149
Chỉ chromic catgut 1 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan
4.500
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
92.137.500
150
Chỉ Chromic catgut 1-40mm 1/2c kim tròn , sợi chỉ dài 75cm
30.000
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
567.000.000
151
Chỉ chromic catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm đơn sợi tan
23.000
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
350.175.000
152
Chỉ Glyconate 4/0- 22mm 1/2c-taper 70cm-đơn sợi-tan
730
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
70.518.000
153
Chỉ không tan đơn sợi polyamide 6.6 (Nylon) số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm
720
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
10.600.560
154
Chỉ Nylon 2/0 , kim tam giác 24mm
6.200
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
84.630.000
155
Chỉ plain catgut 2/0 kim tròn 26mm 1/2C dài 75cm
1.300
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
19.792.500
156
Chỉ polyglactin có tính diệt khuẩn số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm 1/2C
6.200
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
640.875.400
157
Chỉ Polyglycolic/Polyglactin 2/0 37mm 1/2c Taper 90cm đa sợi tan nhanh
16.500
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
641.025.000
158
Chỉ Silk không tan 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
3.500
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
50.715.000
159
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP
1.000
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
164.000.000
160
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2C
6.000
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
954.000.000
161
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26s
3.000
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
321.000.000
162
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm
450
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
47.958.750
163
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
500
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
45.050.000
164
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2c
8.400
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
502.740.000
165
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 1, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 40mm
38.000
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.376.550.000
166
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Poly USP 3/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2, chiều dài kim 30mm -37mm
20.000
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.155.000.000
167
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 0 dài 70-75 cm - kim tròn 1/2 dài 26-30mm
2.400
Tép
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
143.640.000
168
Băng chỉ thị nhiệt tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
310
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Nước sản xuất: Canada Nước chủ sở hữu: Mỹ
38.440.000
169
Băng keo chỉ thị hóa học Type 1 dành cho tiệt khuẩn hơi nước kích thước 25mm x50 m
350
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
17.150.000
170
Chỉ thị hóa học Type 5 dành cho tiệt khuẩn hơi nước
38.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
37.582.000
171
Chỉ thị kiểm tra hoạt động của máy tiệt khuẩn nhiệt độ cao, dạng tờ giấy, 134˚C
1.500
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
40.500.000
172
Dao cắt tiêu bản MX35 dùng trong giải phẩu bệnh lý
6.300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
426.667.500
173
Đầu col vàng không lọc 200µl tương thích Micropipette 8 kênh,
73.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
9.555.000
174
Đầu cone đen 300µl, dùng cho máy Etimax 3000
10.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
48.600.000
175
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 µl
23.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
18.860.000
176
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100 µl
34.080
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
27.945.600
177
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 µl
16.032
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
17.635.200
178
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200 µl
18.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
14.760.000
179
Dây cho ăn có nắp các số từ số 5 đến số 10
18.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
52.020.000
180
Dây dẫn đường mềm
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
16.500.000
181
Dây hút nhớt có kiểm soát các số 6-8-10-14
75.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
129.000.000
182
Dây máy gây mê người lớn kèm ống nẫng
4.100
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
143.787.000
183
Dây nhựa dày 8mm tiệt khuẩn sử dụng 1 lần, chiều dài 2m/sợi
58.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
457.620.000
184
Dây nối truyền dịch 140cm dùng cho bơm tiêm điện dây mềm có khoá chặn
80.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
487.200.000
185
Dây oxy 2 nhánh người lớn
41.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
150.880.000
186
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
12.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
44.160.000
187
Dây truyền dịch 20 giọt không kim
110.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
262.900.000
188
Dây truyền dịch có màng lọc dịch không DEHP + bầu đếm giọt 2 ngăn cứng-mềm
57.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
665.760.000
189
Dây truyền máu
5.300
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
50.085.000
190
Điện cực tim người lớn
115.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
156.975.000
191
Gạc cầu sản khoa 40cm x 40 cm có dây
30.000
Viên
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
45.600.000
192
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp cản quang, tiệt trùng
7.000
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
29.855.000
193
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp không tiệt trùng gói (9+1) miếng
700.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
250.600.000
194
Gạc miếng 10cm x 10cm 8 lớp tiệt trùng gói (9+1) miếng
47.000
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
187.436.000
195
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm 4 lớp có cản quang, không tiệt trùng gói 4 miếng
330.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
972.840.000
196
Găng sản khoa đã tiệt trùng
1.800
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
22.302.000
197
Găng tay khám bệnh size S-M
1.860.000
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.700.040.000
198
Găng tay phẫu thuật không bột tiệt trùng từng đôi các size 6.5-7-7.5
14.500
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
46.704.500
199
Găng tay tiệt trùng các cỡ (6,5-7-7,5)
880.000
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.241.360.000
200
Giấy điện tim 6 cần 110*140*142 tờ
360
Xấp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
8.089.200
201
Giấy in điện tim 3 cần 63mm x 30m, đường kính trong lõi: 1,5-1,6 cm
1.300
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai
15.670.200
202
Giấy in monitor sản khoa HP 150mm x 100mm x 150 tờ
15.600
Xấp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
429.000.000
203
Giấy siêu âm
1.380
Cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
89.700.000
204
Gói xỏ lỗ tai
35.000
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
146.790.000
205
Gòn tẩm cồn 5-6cm x 6cm tiệt trùng từng miếng
1.850.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
236.800.000
206
Keo dán da sinh học
1.050
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
191.743.650
207
Kẹp rốn tiệt trùng từng cái
35.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
29.330.000
208
Khẩu trang 3 lớp không tiệt trùng có lớp lọc
380.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
110.200.000
209
Khẩu trang y tế có thun đeo tai 3 lớp tiệt trùng
270.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
133.920.000
210
Khóa ba ngã có dây nối 25cm
25.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
76.250.000
211
Khóa ba ngã không dây
72.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
146.880.000
212
Kim dây dịnh vị khối u vú Chesbrough
35
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ý
17.325.000
213
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2
32.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
604.160.000
214
Kim luồn chích động mạch 20G 80mm, 22G 80mm
230
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Israel
91.721.700
215
Kim luồn không cửa chích thuốc có cánh, có đầu an toàn, 24G
36.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia
561.708.000
216
Kim sinh thiết chân không, tích hợp với máy Encor 7G/10G/12G
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ (Hãng sản xuất: AUSA Medical Device Pvt, Ltd. ) Thái Lan: (Hãng sản xuất: Infus Medical (ThaiLand) Co., Ltd.)
850.000.000
217
Kim sinh thiết gai nhau 18G/150mm tiệt trùng
80
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Ý
47.200.000
218
Kim sinh thiết lõi tự động sử dụng 1 lần
600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
540.000.000
219
Kim sinh thiết tự động tương thích súng Bard Magnum 14g*10cm
120
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ
40.800.000
220
Kim tiêm 18G x 1 1/2
520.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
87.880.000
221
Kim tiêm các số 20G-23G-25G- 26G x 1 1/2
80.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
13.120.000
222
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch kích thước 25x75x1mm
1.300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
14.196.000
223
Lame kính nhám
200.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
56.000.000
224
Lame kính trơn
70.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Trung quốc
16.030.000
225
Lamelle 22mm x 22mm
156.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
16.380.000
226
Lamelle dài 24mm x 50-60mm (Hộp/100 miếng)
7.000
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
4.200.000
227
Lọ chứa nước tiểu 55-60ml
27.800
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
24.742.000
228
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
5.000
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
7.500.000
229
Lọc khuẩn người lớn
11.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
120.890.000
230
Lọc khuẩn sơ sinh
3.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
35.168.000
231
Lưới loại nhẹ dùng trong điều trị thoát vị 15cm x 15cm
12
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
24.210.900
232
Mảnh ghép điều trị sa tạng chậu, cố định thành trước tử cung vào ngành mu 3x15cm
15
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
292.500.000
233
Mảnh ghép điều trị sa tử cung, cố định mỏm cắt vào mỏm nhô, kích thước 2cm x 16cm
10
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
149.820.000
234
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn PVDF 10x15cm
20
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Đức
50.400.000
235
Mask gây mê các size 0, 1, 2, 3, 4, 5
1.700
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
29.750.000
236
Ống đặt nội khí quản bóng trái khế áp lực thấp số 7, 7.5
7.900
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
68.019.000
237
Ống đặt nội khí quản không bóng chèn 2-2,5-3-3.5-4,0
4.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
26.440.000
238
Ống hút pasteur nhựa 3ml
18.800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
17.484.000
239
Ống nghiệm citrate 3,2% 2ml nắp cao su màu xanh da trời, mous thấp
54.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
38.394.000
240
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su màu tím nhạt, mous thấp
130.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
91.390.000
241
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp nhựa màu xanh lá cây, mous thấp
126.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
66.906.000
242
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
30.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
5.850.000
243
Tube tách huyết thanh nắp đỏ có hạt nhựa Serum 2ml
70.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
34.370.000
244
Tube thử đường huyết Chimigly 1ml
150.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
76.050.000
245
Phim chụp X quang KTS 25*30cm
22.000
Tấm
Theo quy định tại Chương V.
USA
770.000.000
246
Phim chụp Xquang Nhũ 20*25cm
6.000
Tấm
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
103.950.000
247
Săng mổ 50x50cm có lỗ
58.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
94.424.000
248
Săng mổ 50x50cm không lỗ
216.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
323.352.000
249
Sensor đo oxy máu sơ sinh/ người lớn
1.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico/ Malaysia
516.000.000
250
Sonde thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 14,
16.500
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
86.278.500
251
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley các số từ số 12 đến số 30,
5.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
35.000.000
252
Sonde thông tiểu lưu 2 nhánh - sonde Foley số 14 , thành phần cao su thiên nhiên
41.000
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
286.180.000
253
Sonde thông tiểu lưu silicon 2 nhánh, sonde Foley số 8 bóng 3ml-5ml
3.400
Sợi
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
23.800.000
254
Tăm bông 1 đầu gòn tiệt trùng đường kính 3-5mm dài 15cm (Gói/5 que)
300.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
49.800.000
255
Tube 15ml đáy nhọn
10.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
18.900.000
256
Tube nhựa 5ml có nắp không tiệt trùng
25.000
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
7.650.000
257
Túi chứa nước tiểu 2000ml có quai treo
49.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
186.200.000
258
Vật liệu cầm máu 10cm x 20cm
150
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan
36.269.100
259
Vòng tránh thai Tcu 380 A
2.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
33.789.800
260
Cassette trữ phôi 280mm
1.400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
112.000.000
261
Cassettes trữ phôi 140mm
2.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
140.000.000
262
Catheter IUI Smooze long
1.020
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
132.600.000
263
Đĩa 3 giếng
900
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
108.000.000
264
Đĩa cấy 4 giếng - sử dụng cho IVF - tiệt trùng
6.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đan Mạch
279.500.000
265
Bạc nitrate
10
Chai 100g
Theo quy định tại Chương V.
Central Drug House (P) Ltd. - Ấn Độ
35.000.000
266
Đĩa petri 35mm xử lý bề mặt có MEA test
10.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đan Mạch
105.000.000
267
Cồn 96o
14.850
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
411.345.000
268
Đĩa petri 60mm sử dụng cho IVF
3.600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đan Mạch
37.800.000
269
Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%)
2.000
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
83.160.000
270
Dụng cụ chứa phôi
5.300
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
2.597.000.000
271
Formalin đệm trung tính 10%
2.800
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
341.040.000
272
Dụng cụ chuyển phôi - Embryo Replacement Catheter with Stylet
18
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Costa Rica
24.858.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây