Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100897104 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VĂN LANG |
4.788.000.000 VND | 4.788.000.000 VND | 90 ngày | 17/11/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106106292 | Liên danh Ngân Giang - An Lạc | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN GIANG | Nhà thầu không đạt yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm (Chi tiết xem Báo cáo đánh giá đính kèm) |
| 2 | vn0311861273 | Liên danh Ngân Giang - An Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN AN LẠC | Nhà thầu không đạt yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm (Chi tiết xem Báo cáo đánh giá đính kèm) |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầu thu truyền hình kỹ thuật số |
1 | Cái | Việt Nam/VNPT | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ chuyển đổi tivi |
1 | Cái | Việt Nam/MYTV NET/Mytv 4G | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ phân phối tín hiệu |
1 | Cái | Trung Quốc | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Anten |
1 | Cái | Việt Nam/KTS/DVB-T2 | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Điện thoại IP (kết nối internet) |
1 | Cái | Trung Quốc/Grandstream /GRP2602W | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy server |
1 | Cái | Trung Quốc/DELL/Dell PowerEdge T150 | 57.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Modem ADSL |
1 | Cái | Trung Quốc/DRAYTEK/V2925FN | 5.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ chuyển đổi quang điện |
1 | Cái | Trung Quốc/TP-Link/CM200CM | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy hàn cáp quang |
1 | Chiếc | Trung Quốc/SKYCOM /T-307H | 46.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy kiểm tra dây cáp quang |
1 | Chiếc | Trung Quốc/Fibretool /HW-358TB | 44.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ chia quang |
1 | Bộ | Trung Quốc/Splitter/PLC 1x8 SC/UPC | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị định tuyến (Router) |
1 | Cái | Trung Quốc/Cisco /Cisco 900 Series | 14.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị chuyển mạch (Switch) |
1 | Cái | Trung Quốc/CISCO/CBS110-24T-EU | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Card mạng (NIC) |
3 | Cái | Đài Loan/I350-T2 | 3.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ chuyển tiếp repeater |
1 | Bộ | Trung Quốc/TP-Link /TL-WA850RE | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thiết bị kiểm tra cáp mạng internet (Cable Test) |
1 | Cái | Nhật Bản/HIOKI /3665-20 | 13.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ mạng |
1 | Cái | Việt Nam/SSN-15U-D1000 | 4.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ linh kiện máy tính |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ dụng cụ lắp đặt mạng internet |
1 | Bộ | Đài Loan/TE-NETLINK/ TE Netlink K-508 | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ dụng cụ lắp đặt cáp quang |
1 | Bộ | Trung Quốc/OEM | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bảng LED |
1 | Bảng | Trung Quốc/Cailiang/D-P3 | 197.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn gỗ |
12 | Cái | Việt Nam/Hòa Phát/BHT1250V1 | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ghế gỗ |
100 | Cái | Việt Nam/Hòa Phát/GHT02 | 1.220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tủ lạnh |
1 | Cái | Việt Nam/Samsung/RB30N4190BU/SV | 21.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy bào đá |
1 | Chiếc | Trung Quốc/Yamafuji/BD-380A | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy xay cà phê |
1 | Chiếc | Italy/Nuova Simonelli/MDX | 35.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy đánh kem |
1 | Cái | Trung Quốc/Philips / HR3705/20 | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy lọc nước nóng lạnh |
1 | Cái | Việt Nam/KANGAROO /KG10A3 | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bàn sơ chế inox 304 (có lót gỗ) |
2 | Cái | Việt Nam/SongHan/SH-BSC | 12.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bồn rửa ly chén |
1 | Cái | Việt Nam/SongHan/SH-BRLC | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ đựng ly chén |
2 | Cái | Việt Nam/Songhan/SH-TCL | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bếp ga |
1 | Cái | Việt Nam/Rinnai/RV-6DOUBLE GLASS | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ti Vi |
1 | Cái | Việt Nam/TCL/ 98C735 | 105.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ti Vi |
1 | Cái | Malaysia/Sony/ KD-65X85K | 33.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ghế băng máy may |
30 | Cái | Việt Nam/SONGHAN/SH-GM | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy viền đầu bằng |
1 | Bộ | Trung Quốc/Morila /MR-500-02CB | 22.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn ủi nhiệt |
2 | Cái | Trug Quốc/Philips/HD1172 | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy hàn CO2, MIG/MAG sử dụng công nghệ Inverter |
1 | Bộ | Trung Quốc/Panasonic/YD-350RX1 | 56.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mô hình đào tạo Tổng thành xe ô tô (Phiên bản đủ) Toyota Corolla Cross 1.8HEV kết nối máy tính với bộ tạo lỗi điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam/Thịnh Phát/TP-TTX-230235 | 1.606.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mô hình tổng quát hệ thống điện ôtô Toyota Atis |
1 | Bộ | Việt Nam/Thịnh Phát/TP-MHĐ-Toyota Atis | 422.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mô hình hệ thống phanh ABS/EBD/TRC |
1 | Bộ | Việt Nam/Thịnh Phát/TP-HTP-14502 | 250.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mô hình động cơ sử dụng bơm điều khiển điện tử EDC |
1 | Bộ | Việt Nam/Thịnh Phát/TP- ĐC-2001 | 161.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mô hình động cơ xăng Honda kết nối máy tính |
1 | Bộ | Việt Nam/Thịnh Phát/ TP-ĐCX-20100 | 230.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thiết bị đào tạo hệ thống điều hòa điều khiển điện tử dẫn động bằng động cơ xăng |
1 | Bộ | Việt Nam/Thịnh Phát/TP-HTĐH | 231.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mô hình hệ thống lái và cầu dẫn hướng tải 1,25 tấn |
2 | Bộ | Việt Nam/Thịnh Phát/ TP-HTL-202 | 65.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mô hình hệ thống phanh thủy lực trợ lực khí nén |
2 | Bộ | Việt Nam/Thịnh Phát/TP-HTP-3210 | 85.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thiết bị kiểm tra ắc quy |
1 | Bộ | Trung Quốc/MIDTRONICS / MDX-P300 | 20.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thiết bị kiểm tra điện tổng hợp |
1 | Cái | Đài Loan/JONNESWAY /AR020016 | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thùng hứng dầu thải động cơ |
1 | Bộ | Trung Quốc/HPMM /HC-3297 | 11.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thiết bị kiểm tra phát hiện tiếng ồn động cơ |
1 | Cái | Đài Loan/JONNESWAY /AI030020 | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dụng cụ tháo sắc măng |
1 | Cái | Đài Loan/JONNESWAY/AI020021 | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thiết bị đo nhiệt độ bằng laser |
1 | Cái | Trung Quốc/BETA/1760/IR500 | 7.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bơm dầu có đồng hồ đo và dây dẫn dầu |
1 | Bộ | Italy/FLEXBIMEC /2991 | 53.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy tính để bàn |
20 | Bộ | Trung Quốc/HP/HP Pro Tower 280 G9 72G88PA | 21.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Màn hình |
20 | Cái | Trung Quốc/HP/P22 G5 64X86AA | 4.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |