Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, có giá duwjw thầu thấp hơn giá gói thầu được duyệt
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2500229715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP LÂM ĐĂNG |
5.092.000.000 VND | 5.092.000.000 VND | 50 ngày |
1 |
Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
T-DCS
|
1.714 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
52.500 |
|
2 |
Bộ thiết bị dạy phép tính |
T-DPT
|
1.714 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
52.500 |
|
3 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
T-DHPHK
|
1.714 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
157.500 |
|
4 |
Mô hình đồng hồ |
T-ĐH
|
85 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
126.000 |
|
5 |
Bộ mẫu chữ viết |
TVL1.01
|
85 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
168.000 |
|
6 |
Bộ chữ dạy tập viết |
TVL1.02
|
85 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
365.400 |
|
7 |
Bộ thẻ chữ học vần thực hành |
TV-HVTH
|
1.714 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
63.000 |
|
8 |
Bộ chữ học vần biểu diễn |
TV-HVBD
|
85 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.470.000 |
|
9 |
Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
DS-SBGT
|
72 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.680.000 |
|
10 |
Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan |
TNXHL1.01
|
366 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
115.500 |
|
11 |
Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường |
Việt Nam
|
366 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
115.500 |
|
12 |
Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân |
Việt Nam
|
366 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
126.000 |
|
13 |
Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại |
Việt Nam
|
366 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
105.000 |
|
14 |
Thiết bị âm thanh (dàn âm thanh) |
Việt Nam
|
13 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
16.500.000 |
|
15 |
Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ |
Việt Nam
|
85 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
52.500 |
|
16 |
Bộ tranh: Yêu gia đình |
Việt Nam
|
350 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
136.500 |
|
17 |
Bộ tranh: Thật thà |
Việt Nam
|
350 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
136.500 |
|
18 |
Bộ tranh Chăm chỉ |
Việt Nam
|
350 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
162.750 |
|
19 |
Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp |
Việt Nam
|
350 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
162.750 |
|
20 |
Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp |
Việt Nam
|
350 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
162.750 |
|
21 |
Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân |
Việt Nam
|
350 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
165.900 |
|
22 |
Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích |
Việt Nam
|
350 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
168.000 |
|
23 |
Thanh phách |
Việt Nam
|
240 |
Cặp |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
52.500 |
|
24 |
Trống nhỏ |
Việt Nam
|
120 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
141.750 |
|
25 |
Tủ đựng thiết bị |
Việt Nam
|
49 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
26 |
Radiocassette |
Việt Nam
|
17 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.124.000 |
|
27 |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
17 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12.980.000 |
|
28 |
Bàn học tiếng anh, tin học |
Việt Nam
|
54 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.640.000 |
|
29 |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
105 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
352.000 |
|
30 |
Máy tính để bàn |
Việt Nam
|
108 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12.980.000 |
|
31 |
Bảng điều khiển giáo viên |
Việt Nam
|
3 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.700.000 |
|
32 |
Bộ kết nối của giáo viên |
Việt Nam
|
3 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
20.900.000 |
|
33 |
Bộ kết nối của học sinh |
Việt Nam
|
105 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.455.000 |
|
34 |
Bàn Ngoại ngữ - Tin học giáo viên |
Việt Nam
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.695.000 |
|
35 |
Ghế Ngồi giáo viên |
Việt Nam
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
418.000 |
|
36 |
Tai nghe |
Việt Nam
|
108 |
Cái |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
385.000 |
|
37 |
Switch TP-LINK |
Việt Nam
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.750.000 |
|
38 |
Tủ mạng + khay trượt |
Việt Nam
|
3 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
39 |
Bộ chia 16 cổng |
Việt Nam
|
6 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.720.000 |
|
40 |
Dây mạng |
Việt Nam
|
8.5 |
Hộp |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.420.000 |
|
41 |
Dây điện 2x4 mm |
Việt Nam
|
330 |
m |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
41.800 |
|
42 |
Phích cắm |
Việt Nam
|
105 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
110.000 |
|
43 |
Ghen nhựa 40x60 mm |
Việt Nam
|
60 |
m |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
35.200 |
|
44 |
Ghen nhựa 40x100 mm |
Việt Nam
|
165 |
m |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
44.000 |
|
45 |
Áptômát 50A |
Việt Nam
|
3 |
Cái |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
132.000 |
|
46 |
Máy chiếu |
MC-Ẽ3051
|
3 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
23.100.000 |
|
47 |
Màn chiếu treo |
EA-84E
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1.650.000 |
|
48 |
Cáp HDMI 20m |
Việt Nam
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
49 |
Giá treo máy chiếu |
Việt Nam
|
3 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
385.000 |
|
50 |
Dây điện nguồn máy chiếu |
Việt Nam
|
40 |
m |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
24.200 |
|
51 |
Điều hoà treo tường |
C12R2H08
|
6 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
12.320.000 |
|
52 |
Nhân công lắp đặt điều hòa |
Việt Nam
|
6 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
550.000 |
|
53 |
Ống đồng dẫn ga |
Việt Nam
|
60 |
m |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
352.000 |
|
54 |
Bảo ôn đường ống |
Việt Nam
|
60 |
m |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
71.500 |
|
55 |
ống dẫn nước thải |
Việt Nam
|
60 |
m |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
27.500 |
|
56 |
automat 1 pha ≤50A |
Việt Nam
|
6 |
cái |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
132.000 |
|
57 |
Dây dẫn 2 ruột 2x4mm |
Việt Nam
|
105 |
m |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
41.800 |
|
58 |
Lắp đặt giá treo điều hòa |
Việt Nam
|
6 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
352.000 |
|
59 |
Phần mềm soạn giảng và dạy học dành cho giáo viên |
Việt Nam
|
3 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
20.179.000 |
|
60 |
Phần mềm cho Học sinh khối Tiểu học |
Việt Nam
|
105 |
Bộ |
Chi tiết tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.000.000 |