Mua sắm thiết bị dạy nghề

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
75
Số KHLCNT
Gói thầu
Mua sắm thiết bị dạy nghề
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.959.133.000 VND
Giá dự toán
1.959.133.000 VND
Hoàn thành
09:16 07/11/2020
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
60 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Công ty có năng lực kinh nghiệm, năng lực kỹ thuật đáp ứng các yêu cầu của E HSMT, có giá chào thấp hơn so với giá dự toán phê duyệt

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0100897104

Công ty TNHH sản xuất và thương mại Văn Lang

1.941.865.000 VND 1.941.865.000 VND 60 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Máy 1 kim điện tử
DDL-900BS/JUKI
5
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
20.000.000
2
Máy đính cúc
LK-1903/JUKI
1
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Trung quốc
150.000.000
3
Máy đính bọ
LK-1900/JUKI
1
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Trung quốc
110.000.000
4
Bàn là nhiệt
ES-94AL/Siverstar
5
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Trung quốc
3.500.000
5
Máy may một kim cơ
DDL-8100E/JUKI
15
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
12.000.000
6
Máy may 2 kim cố định cơ
LH-3528ASF00S/GMD4/JUKI
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Trung quôc·
35.000.000
7
Máy vắt sổ 2 kim 5 chỉ
MO-6816S/JUKI
2
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Trung quôc·
23.000.000
8
Máy thùa khuyết bằng
LBH-1790ANS/JUKI
1
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
149.000.000
9
Máy ép mex
HP-450MS/HASHIMA
1
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
88.000.000
10
Máy cắt vải đẩy tay
KM-8/KM
1
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Nhật Bản
23.500.000
11
Máy cuốn ống 2 kim
JUKI-MS1190/JUKI
1
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Trung quôc·
105.000.000
12
Máy canh sai 12kim
MR-1412P/MORILA
1
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Trung quốc
19.500.000
13
Con lăn sao mẫu
VL-CLSD-001
10
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
100.000
14
Tủ trưng bày sản phẩm
VL-TTB-351
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
5.000.000
15
Tủ đựng nguyên vật liệu, sản phẩm
VL-TD-214
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
4.500.000
16
Móc treo sản phẩm
VL-MTSP-002
40
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
75.000
17
Cầu là quần áo chống cháy
VL-CL01
4
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
750.000
18
Bàn thiết kế + cắt vải
VL-BTKCV-211
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
15.000.000
19
Manơcanh nữ
VL-MNC-002
3
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
525.000
20
Manơcanh nam
VL-MNC-001
3
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
670.000
21
Manơcanh trưng bày
VL-MNC-114
3
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
2.400.000
22
Thước kẻ
VL-TK-014
35
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
55.000
23
Thước cong
VL-TC-011
35
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
55.000
24
Thước góc vuông
VL-TGV-001
35
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
30.000
25
Mẫu vật thật các bộ phận chủ yếu áo sơ mi nam, nữ
VL-MVT-243
2
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
1.750.000
26
Mẫu vật thật các bộ phận chủ yếu quần âu nam, nữ
VL-MVT-242
2
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
1.750.000
27
Mẫu vật thật các bộ phận chủ yếu các sản phẩm nâng cao
VL-MVT-241
2
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
1.750.000
28
Bộ cữ gá viền ( dùng cho máy 1 kim)
VL BCGV-451
5
Bộ
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
50.000
29
Bàn kiểm tra sản phẩm
VL-BKTSP-221
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
1.980.000
30
Giá phẳng Inox 4 tầng
KK01
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
9.000.000
31
Giá thanh Inox 4 tầng
KK02
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
10.800.000
32
Giá nan inox 2 tầng trên chậu
SC02
4
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
3.800.000
33
Máy xay thịt
BJY-MM12L/BERJAYA
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Malaysia
7.250.000
34
Tủ nửa đông, nửa mát 4 cánh
BSDU2F2C/Z/BERJAYA
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Malaysia
37.650.000
35
Bàn inox chờ nấu có 1 giá dưới
CN01
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
5.800.000
36
Bếp hầm đôi
N01
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
10.500.000
37
Bàn trung gian phom bếp á
N02
10
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
2.300.000
38
Bếp á đôi dùng gas
N03
6
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
9.000.000
39
Bếp âu 4 họng
N04
6
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
11.000.000
40
Lò nướng bánh 1 tầng dùng điện
BJY-E6KW-1BD/BERJAYA
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Malaysia
18.000.000
41
Bàn chân để lò nướng
N09
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
12.500.000
42
Chậu rửa đôi
TB01
8
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
7.500.000
43
Tủ sấy 2 cánh kính
TB02
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
17.000.000
44
Bếp nướng thịt bằng điện
HD4419/PHILIPS
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Trung quôc·
5.000.000
45
Hệ thống đường ống thông gió
VL-HTDOTG-08-10
25
mét
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
1.800.000
46
Ống tiêu âm
VL-OTA-01-05
2
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
2.100.000
47
Quạt hút ly tâm
VL-QHLT-01-02
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
18.000.000
48
Bọc tiêu âm quạt
VL-BTAQ-10-05
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
5.100.000
49
Giá khung đỡ quạt
VL-QBEP-31-20
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
1.700.000
50
Tủ điện điều khiển
VL-TDBEP-32-20
1
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
2.900.000
51
Vòi lạnh cho chậu rửa
VL-VLCR-10-21
12
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Việt Nam
4.000.000
52
Ti vi 65 inch
KD-65X7500HVN3/SONY
8
Chiếc
Chi tiết tại 2.3. Thông số kỹ thuật chi tiết của hàng hóa thuộc chươngV- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT
Malaysia
36.500.000
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây