Mua sắm vật tư hóa chất

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư hóa chất
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
99.260.000 VND
Ngày đăng tải
15:05 15/11/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
Số 395/QĐ-HSB
Cơ quan phê duyệt
Viện Hóa sinh biển
Ngày phê duyệt
14/11/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0102982450 0102982450

Công ty TNHH Dịch vụ vật tư khoa học kỹ thuật THT

99.260.000 VND 60 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Dichloromethane
CAS: 75-09-2
140 Lít ≥95%, kỹ thuật, Phi 200 L Trung Quốc 49.000
2 Acetone
CAS: 67-64-1
120 Lít ≥95%, kỹ thuật, Phi 200 L Trung Quốc 32.000
3 MeOH
CAS: 67-56-1
100 Lít ≥95%, kỹ thuật, Phi 200 L Trung Quốc 23.000
4 Bản mỏng silica gel pha thường
1055540001
4 Hộp 20×20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0,15-0,25 mm, 25 bản nhôm/hộp Merck 1.590.000
5 Bản mỏng silica gel pha thường
1003900001
1 Hộp 20×20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0,25 mm, 25bản kính/hộp Merck 16.327.000
6 Bột sắc ký silica gel pha thường
1093855000
5 Kg 0,040-0,063 mm Merck 1.498.000
7 H2SO4
CAS:7664-93-9
1 Chai ≥95%, 500mL/Chai Trung Quốc 89.000
8 Bản mỏng silica gel pha đảo RP18
1055590001
1 Hộp 20×20 cm, silica gel 60 RP-18 F254S, độ dày 0,25 mm, 20 bản nhôm/hộp Merck 11.898.000
9 Nước cất 1 lần
NUOCCAT
100 Lít Tinh khiết Việt Nam 10.000
10 Diaion HP-20
CAS: 9052-92-3
1 kg diện tích bề mặt ~500m2/g Nhật Bản 7.798.000
11 Acetone
CAS: 67-64-1
1 Chai HPLC ≥98%, 2,5 lít/chai Fisher 550.000
12 Acetonitrile
A998
1 Chai HPLC ≥98%, 4 lít/chai Fisher 770.000
13 Nước
W5
1 Chai HPLC ≥98%, 4 lít/chai Fisher 550.000
14 Methanol
A452
1 Chai HPLC ≥98%, 4 lít/chai Fisher 550.000
15 Dung môi đo phổ CDCl3
CAS:865-49-6
1 Chai 99.8%, chai 100 mL Trung Quốc 2.361.000
16 Bình cầu đáy tròn 1000 mL
BC1000
3 Cái Thủy tinh trung tính Trung Quốc 226.000
17 Bình cầu đáy tròn 500 mL
BC500
3 Cái Thủy tinh trung tính Trung Quốc 198.000
18 Bình cầu đáy tròn 250 mL
BC250
3 Cái Thủy tinh trung tính Trung Quốc 169.000
19 Bình cầu đáy tròn 100 mL
BC100
3 Cái Thủy tinh trung tính Trung Quốc 146.000
20 Cột sắc ký
CSK5
1 Cái Đường kính 5 cm, dài 80 cm Trung Quốc 1.890.000
21 Parafilm
PM-996
1 Cuộn 4 in. x 125 ft. Đức 490.000
22 Găng tay
GANGTAY
1 hộp size M, 100 cái/hộp VN 100.000
23 Eppendof
EPPEN
1 túi 1,5 mL, 500 cái/túi Trung Quốc 175.000
24 Giấy lọc
GIAYLOC
10 Tờ Kích thước 60 cm x 60 cm Trung Quốc 10.000
25 Cồn thực phẩm
CAS 64-17-5
2 Phi ≥ 95%, kỹ thuật, 200lít/phi VN 8.980.000
26 Maltodextrin
CAS: 9050-36-6
25 kg Food grade, 25kg/bao Malaysia 46.000
27 Ethyl acetate
CAS: 141-78-6
60 Lít ≥ 95%, kỹ thuật, Phi 200 L Trung Quốc 39.000
28 n-Hexane
CAS: 110-54-3
105 Lít ≥95%, kỹ thuật, Phi 200 L Malaysia 39.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây