Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100990914 | 0100990914 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI LONG |
5.441.150.000 VND | 5.441.150.000 VND | 120 ngày | 24/11/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xúc tiến M |
1000 | Kg | Trung Quốc | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lưu huỳnh |
600 | Kg | Hàn Quốc | 38.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Xúc tiến D |
500 | Kg | Trung Quốc | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Xúc tiến TMTD |
800 | Kg | Trung Quốc | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cao su tái sinh |
23000 | Kg | Việt Nam | 19.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bột cao su |
15000 | Kg | Việt Nam | 18.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cao su Crep |
45000 | kg | Hàn Quốc | 59.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Than đen |
3000 | Kg | Ấn Độ | 50.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Silica |
14000 | Kg | Trung Quốc | 38.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bột nhẹ CaCo3 |
8000 | Kg | Việt Nam | 6.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | PEG 4000 |
1100 | Kg | Hàn Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Zinc Oxide |
1500 | Kg | Hàn Quốc | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Acid stearic |
1500 | Kg | Indonesia | 49.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phòng lão D |
1500 | Kg | Hàn Quốc | 82.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phòng lão BHT |
1500 | Kg | Hàn Quốc | 93.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Xúc tiến DM |
4000 | Kg | Hàn Quốc | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |