Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500402645 | 0500402645 | Liên danh VX - HTH - NLM - VD |
CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN |
70.185.283.880 VND | 70.185.283.880 VND | 70.185.283.880 VND | 365 ngày | 1085 ngày | ||
| 2 | vn0104779398 | 0104779398 | Liên danh VX - HTH - NLM - VD |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HTH |
70.185.283.880 VND | 70.185.283.880 VND | 70.185.283.880 VND | 365 ngày | 1085 ngày | ||
| 3 | vn0108816562 | 0108816562 | Liên danh VX - HTH - NLM - VD |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG MỚI |
70.185.283.880 VND | 70.185.283.880 VND | 70.185.283.880 VND | 365 ngày | 1085 ngày | ||
| 4 | vn0109967035 | 0109967035 | Liên danh VX - HTH - NLM - VD |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIDI |
70.185.283.880 VND | 70.185.283.880 VND | 70.185.283.880 VND | 365 ngày | 1085 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HTH | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG MỚI | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIDI | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108616838 | 0108616838 | Liên danh Công ty TNHH Đầu tư và sản xuất Hải Dương - Công ty Cổ phần thiết bị điện Thịnh Phát | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT HẢI DƯƠNG | nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT |
| 2 | vn0101652925 | 0101652925 | Liên danh VQ - HQ | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN VINH QUANG | nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT |
| 3 | vn0101816468 | 0101816468 | Liên danh VQ - HQ | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC | nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT |
| 4 | vn0107679539 | 0107679539 | Liên danh Công ty TNHH Đầu tư và sản xuất Hải Dương - Công ty Cổ phần thiết bị điện Thịnh Phát | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN THỊNH PHÁT | nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR 50/8 |
5000 | Mét | Việt Nam | 22.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR70/11 |
7000 | Mét | Việt Nam | 31.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR95/16 |
7000 | Mét | Việt Nam | 43.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR120/19 |
1000 | Mét | Việt Nam | 55.660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp nhôm bọc AC 50/8 XLPE4.3/HDPE |
500 | Mét | Việt Nam | 54.432 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cáp nhôm bọc AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
500 | Mét | Việt Nam | 67.392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp nhôm bọc AC 95/16 XLPE4.3/HDPE |
500 | Mét | Việt Nam | 84.456 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp nhôm bọc AC 120/19 XLPE4.3/HDPE |
500 | Mét | Việt Nam | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 | Mét | Việt Nam | 401.112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 | Mét | Việt Nam | 504.036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 | Mét | Việt Nam | 778.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 | Mét | Việt Nam | 1.023.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 (Cáp tổng hạ thế) |
500 | Mét | Việt Nam | 1.280.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1*50 |
90 | Mét | Việt Nam | 198.828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1*70 |
90 | Mét | Việt Nam | 283.716 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1*95 |
90 | Mét | Việt Nam | 393.768 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cáp Cu/PVC 1x6 (dây cứng) |
50000 | Mét | Việt Nam | 26.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cáp Cu/PVC 1x16 (dây cứng) |
20000 | Mét | Việt Nam | 67.932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 (dây tròn) |
30000 | Mét | Việt Nam | 41.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 (dây tròn) |
150000 | Mét | Việt Nam | 61.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 (dây tròn) |
20000 | Mét | Việt Nam | 96.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x16 |
200000 | Mét | Việt Nam | 17.064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x25 |
150000 | Mét | Việt Nam | 24.408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x35 |
150000 | Mét | Việt Nam | 32.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x25 |
50000 | Mét | Việt Nam | 47.628 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x35 |
150000 | Mét | Việt Nam | 65.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x50 |
50000 | Mét | Việt Nam | 85.428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x70 |
15000 | Mét | Việt Nam | 118.584 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x95 |
10000 | Mét | Việt Nam | 162.972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cầu chì tự rơi Polymer 24KV - 100A (3 pha bao gồm dây chảy) |
30 | Bộ | Việt Nam | 4.467.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cầu chì tự rơi Polymer 35KV - 100A (3 pha bao gồm dây chảy) |
80 | Bộ | Việt Nam | 4.836.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cầu dao cách ly Polymer 24kV/630A - chém đứng - ngoài trời |
10 | Bộ | Việt Nam | 11.283.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cầu dao cách ly Polymer 24kV/630A - chém ngang - ngoài trời |
30 | Bộ | Việt Nam | 12.358.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cầu dao cách ly Polymer 35kV/630A - chém ngang - ngoài trời |
50 | Bộ | Việt Nam | 13.717.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nắp chụp chống sét van (bộ 3 cái) |
50 | Bộ | Việt Nam | 88.020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nắp chụp cầu chì tự rơi FCO (bộ 6 cái) |
50 | Bộ | Việt Nam | 457.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Nắp chụp MBA trung thế (bộ 3 cái) |
50 | Bộ | Việt Nam | 164.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nắp chụp MBA hạ thế (bộ 4 cái) |
50 | Bộ | Việt Nam | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x50mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 9.525.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x70mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 9.558.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x95mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 9.698.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x120mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 10.929.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x150mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 10.994.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x185mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 11.556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đầu cáp 35kV Elbow-3x70mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 7.344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đầu cáp 35kV Elbow-3x95mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 7.344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đầu cáp 35kV Elbow-3x120mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 7.344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đầu cáp 35kV T.Plug-3x95mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 15.984.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hộp nối cáp 24kV nhôm -3x70mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 9.504.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hộp nối cáp 24kV nhôm-3x95mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 10.206.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hộp nối cáp 24kV nhôm-3x120mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 10.584.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hộp nối cáp 24kV nhôm-3x240mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 12.204.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hộp nối cáp 35kV nhôm-3x95mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 14.472.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hộp nối cáp 35kV nhôm-3x150mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 15.660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Hộp nối cáp 35kV nhôm-3x240mm2 |
5 | Bộ | Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam | 20.196.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chuỗi Polyme 35KV - 120KN + PK 5 chi tiết |
500 | Bộ | Việt Nam | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chuỗi Polyme 24KV - 120KN + PK 5 chi tiết |
500 | Bộ | Việt Nam | 600.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sứ đứng VHD Linepost 24kV + ty (đường rò ≥ 600mm) |
1000 | Quả | Trung Quốc | 344.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sứ đứng VHD Pinpost 24kV + ty (đường rò ≥ 744mm) |
500 | Quả | Việt Nam | 449.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sứ đứng VHD Linepost 35kV + ty (đường rò ≥ 962,5mm) |
1500 | Quả | Trung Quốc | 541.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dầu máy biến áp |
5000 | Lít | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cách điện thủy tinh U120BP đường rò 440 |
200 | Bát | Trung Quốc | 343.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ghíp 2 bu lông 25-120 Tap 6-95 |
25000 | Cái | Việt Nam | 58.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ghíp 1 bu lông 25-120 Tap 6-95 |
3000 | Cái | Việt Nam | 44.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Áp tô mát 3 pha - 1000A - 60KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
3 | Cái | Thổ Nhĩ Kỳ | 33.652.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Áp tô mát 3 pha - 800A - 50KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
3 | Cái | Hàn Quốc | 11.080.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Áp tô mát 3 pha - 600A - 50KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
15 | Cái | Hàn Quốc | 10.670.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Áp tô mát 3 pha - 500A - 50KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
20 | Cái | Hàn Quốc | 10.670.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Áp tô mát 3 pha - 400A - 50KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
20 | Cái | Hàn Quốc | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Áp tô mát 3 pha - 300A - 36KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
70 | Cái | Hàn Quốc | 5.184.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Áp tô mát 3 pha - 250A - 36KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
100 | Cái | Hàn Quốc | 2.257.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Áp tô mát 3 pha - 200A - 36KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
100 | Cái | Hàn Quốc | 2.224.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Áp tô mát 3 pha - 150A - 36KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
50 | Cái | Hàn Quốc | 2.224.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Áp tô mát 3 pha - 75A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
200 | Cái | Hàn Quốc | 1.242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Áp tô mát 3 pha - 63A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
1000 | Cái | Hàn Quốc | 1.242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Áp tô mát 3 pha - 50A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
100 | Cái | Hàn Quốc | 1.242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Áp tô mát 3 pha - 40A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
300 | Cái | Hàn Quốc | 885.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Áp tô mát 3 pha - 32A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB) |
300 | Cái | Hàn Quốc | 885.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Át tô mát 2 pha 40A - 6KA (loại thanh cài) |
20000 | Cái | Trung Quốc | 152.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dây chì (không phát quang) |
150000 | Sợi | Việt Nam | 330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Hạt chì (không phát quang) |
150000 | Viên | Việt Nam | 627 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dây chì (phát quang) |
130000 | Sợi | Việt Nam | 363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Hạt chì (phát quang) |
130000 | Viên | Việt Nam | 715 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Hộp công tơ 1 pha - 4 công tơ + gông đai hộp |
5000 | Hộp | Việt Nam | 416.988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Hộp công tơ 1 pha - 2 công tơ + gông đai hộp |
1000 | Hộp | Việt Nam | 320.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Hộp công tơ 3 pha + gông đai hộp |
1000 | Hộp | Việt Nam | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Hộp chia dây + gông đai hộp |
300 | Hộp | Việt Nam | 577.368 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Module RF công tơ 1 pha |
8000 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Module RF công tơ 1 pha (loại có anten dài) |
2000 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Module RF công tơ 1 pha 3 biểu giá |
100 | Cái | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Module RF công tơ 3 pha 1 biểu giá |
500 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Module RF công tơ 3 pha 3 biểu giá |
300 | Cái | Việt Nam | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |