Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ công tác kinh doanh dịch vụ điện lực năm 2026 và năm 2027

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
3
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ công tác kinh doanh dịch vụ điện lực năm 2026 và năm 2027
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
74.091.488.727 VND
Giá dự toán
70.563.322.596 VND
Ngày đăng tải
10:56 20/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
4543/QĐ-PCNA
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Ngày phê duyệt
20/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0500402645 0500402645 Liên danh VX - HTH - NLM - VD

CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN

70.185.283.880 VND 70.185.283.880 VND 70.185.283.880 VND 365 ngày 1085 ngày
2 vn0104779398 0104779398 Liên danh VX - HTH - NLM - VD

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HTH

70.185.283.880 VND 70.185.283.880 VND 70.185.283.880 VND 365 ngày 1085 ngày
3 vn0108816562 0108816562 Liên danh VX - HTH - NLM - VD

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂNG LƯỢNG MỚI

70.185.283.880 VND 70.185.283.880 VND 70.185.283.880 VND 365 ngày 1085 ngày
4 vn0109967035 0109967035 Liên danh VX - HTH - NLM - VD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIDI

70.185.283.880 VND 70.185.283.880 VND 70.185.283.880 VND 365 ngày 1085 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0108616838 0108616838 Liên danh Công ty TNHH Đầu tư và sản xuất Hải Dương - Công ty Cổ phần thiết bị điện Thịnh Phát CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT HẢI DƯƠNG nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT
2 vn0101652925 0101652925 Liên danh VQ - HQ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN VINH QUANG nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT
3 vn0101816468 0101816468 Liên danh VQ - HQ CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT
4 vn0107679539 0107679539 Liên danh Công ty TNHH Đầu tư và sản xuất Hải Dương - Công ty Cổ phần thiết bị điện Thịnh Phát CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN THỊNH PHÁT nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR 50/8
5000 Mét Việt Nam 22.110 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR70/11
7000 Mét Việt Nam 31.020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR95/16
7000 Mét Việt Nam 43.560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Dây nhôm trần bọc mợ trừ lớp ngoài cùng ACSR120/19
1000 Mét Việt Nam 55.660 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Cáp nhôm bọc AC 50/8 XLPE4.3/HDPE
500 Mét Việt Nam 54.432 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Cáp nhôm bọc AC 70/11 XLPE4.3/HDPE
500 Mét Việt Nam 67.392 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Cáp nhôm bọc AC 95/16 XLPE4.3/HDPE
500 Mét Việt Nam 84.456 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Cáp nhôm bọc AC 120/19 XLPE4.3/HDPE
500 Mét Việt Nam 97.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 (Cáp tổng hạ thế)
500 Mét Việt Nam 401.112 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 (Cáp tổng hạ thế)
500 Mét Việt Nam 504.036 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x185mm2 (Cáp tổng hạ thế)
500 Mét Việt Nam 778.680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 (Cáp tổng hạ thế)
500 Mét Việt Nam 1.023.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 1x300mm2 (Cáp tổng hạ thế)
500 Mét Việt Nam 1.280.340 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1*50
90 Mét Việt Nam 198.828 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1*70
90 Mét Việt Nam 283.716 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1*95
90 Mét Việt Nam 393.768 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Cáp Cu/PVC 1x6 (dây cứng)
50000 Mét Việt Nam 26.460 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Cáp Cu/PVC 1x16 (dây cứng)
20000 Mét Việt Nam 67.932 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 (dây tròn)
30000 Mét Việt Nam 41.580 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 (dây tròn)
150000 Mét Việt Nam 61.560 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 (dây tròn)
20000 Mét Việt Nam 96.984 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x16
200000 Mét Việt Nam 17.064 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x25
150000 Mét Việt Nam 24.408 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 2x35
150000 Mét Việt Nam 32.940 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x25
50000 Mét Việt Nam 47.628 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x35
150000 Mét Việt Nam 65.124 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x50
50000 Mét Việt Nam 85.428 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x70
15000 Mét Việt Nam 118.584 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 4x95
10000 Mét Việt Nam 162.972 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Cầu chì tự rơi Polymer 24KV - 100A (3 pha bao gồm dây chảy)
30 Bộ Việt Nam 4.467.960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Cầu chì tự rơi Polymer 35KV - 100A (3 pha bao gồm dây chảy)
80 Bộ Việt Nam 4.836.240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Cầu dao cách ly Polymer 24kV/630A - chém đứng - ngoài trời
10 Bộ Việt Nam 11.283.840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Cầu dao cách ly Polymer 24kV/630A - chém ngang - ngoài trời
30 Bộ Việt Nam 12.358.440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Cầu dao cách ly Polymer 35kV/630A - chém ngang - ngoài trời
50 Bộ Việt Nam 13.717.080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Nắp chụp chống sét van (bộ 3 cái)
50 Bộ Việt Nam 88.020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Nắp chụp cầu chì tự rơi FCO (bộ 6 cái)
50 Bộ Việt Nam 457.920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Nắp chụp MBA trung thế (bộ 3 cái)
50 Bộ Việt Nam 164.160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Nắp chụp MBA hạ thế (bộ 4 cái)
50 Bộ Việt Nam 189.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x50mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 9.525.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x70mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 9.558.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x95mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 9.698.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x120mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 10.929.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x150mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 10.994.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x185mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 11.556.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Đầu cáp 35kV Elbow-3x70mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 7.344.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Đầu cáp 35kV Elbow-3x95mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 7.344.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Đầu cáp 35kV Elbow-3x120mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 7.344.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Đầu cáp 35kV T.Plug-3x95mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 15.984.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Hộp nối cáp 24kV nhôm -3x70mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 9.504.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Hộp nối cáp 24kV nhôm-3x95mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 10.206.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Hộp nối cáp 24kV nhôm-3x120mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 10.584.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Hộp nối cáp 24kV nhôm-3x240mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 12.204.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Hộp nối cáp 35kV nhôm-3x95mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 14.472.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Hộp nối cáp 35kV nhôm-3x150mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 15.660.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Hộp nối cáp 35kV nhôm-3x240mm2
5 Bộ Tập đoàn 3M đóng gói tại 3M Việt Nam 20.196.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Chuỗi Polyme 35KV - 120KN + PK 5 chi tiết
500 Bộ Việt Nam 680.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Chuỗi Polyme 24KV - 120KN + PK 5 chi tiết
500 Bộ Việt Nam 600.480 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Sứ đứng VHD Linepost 24kV + ty (đường rò ≥ 600mm)
1000 Quả Trung Quốc 344.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Sứ đứng VHD Pinpost 24kV + ty (đường rò ≥ 744mm)
500 Quả Việt Nam 449.280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Sứ đứng VHD Linepost 35kV + ty (đường rò ≥ 962,5mm)
1500 Quả Trung Quốc 541.080 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Dầu máy biến áp
5000 Lít Việt Nam 64.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Cách điện thủy tinh U120BP đường rò 440
200 Bát Trung Quốc 343.440 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Ghíp 2 bu lông 25-120 Tap 6-95
25000 Cái Việt Nam 58.320 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Ghíp 1 bu lông 25-120 Tap 6-95
3000 Cái Việt Nam 44.280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Áp tô mát 3 pha - 1000A - 60KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
3 Cái Thổ Nhĩ Kỳ 33.652.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Áp tô mát 3 pha - 800A - 50KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
3 Cái Hàn Quốc 11.080.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Áp tô mát 3 pha - 600A - 50KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
15 Cái Hàn Quốc 10.670.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Áp tô mát 3 pha - 500A - 50KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
20 Cái Hàn Quốc 10.670.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Áp tô mát 3 pha - 400A - 50KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
20 Cái Hàn Quốc 5.616.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Áp tô mát 3 pha - 300A - 36KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
70 Cái Hàn Quốc 5.184.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Áp tô mát 3 pha - 250A - 36KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
100 Cái Hàn Quốc 2.257.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Áp tô mát 3 pha - 200A - 36KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
100 Cái Hàn Quốc 2.224.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Áp tô mát 3 pha - 150A - 36KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
50 Cái Hàn Quốc 2.224.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Áp tô mát 3 pha - 75A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
200 Cái Hàn Quốc 1.242.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Áp tô mát 3 pha - 63A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
1000 Cái Hàn Quốc 1.242.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Áp tô mát 3 pha - 50A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
100 Cái Hàn Quốc 1.242.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Áp tô mát 3 pha - 40A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
300 Cái Hàn Quốc 885.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Áp tô mát 3 pha - 32A - 16KA (kiểu vỏ đúc MCCB)
300 Cái Hàn Quốc 885.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Át tô mát 2 pha 40A - 6KA (loại thanh cài)
20000 Cái Trung Quốc 152.820 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Dây chì (không phát quang)
150000 Sợi Việt Nam 330 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Hạt chì (không phát quang)
150000 Viên Việt Nam 627 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Dây chì (phát quang)
130000 Sợi Việt Nam 363 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Hạt chì (phát quang)
130000 Viên Việt Nam 715 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Hộp công tơ 1 pha - 4 công tơ + gông đai hộp
5000 Hộp Việt Nam 416.988 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Hộp công tơ 1 pha - 2 công tơ + gông đai hộp
1000 Hộp Việt Nam 320.760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Hộp công tơ 3 pha + gông đai hộp
1000 Hộp Việt Nam 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Hộp chia dây + gông đai hộp
300 Hộp Việt Nam 577.368 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Module RF công tơ 1 pha
8000 Cái Việt Nam 313.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Module RF công tơ 1 pha (loại có anten dài)
2000 Cái Việt Nam 399.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Module RF công tơ 1 pha 3 biểu giá
100 Cái Việt Nam 313.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Module RF công tơ 3 pha 1 biểu giá
500 Cái Việt Nam 399.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Module RF công tơ 3 pha 3 biểu giá
300 Cái Việt Nam 399.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây