Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0900344229 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHANG MINH |
233.050.770 VND | 233.050.770 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn tai xe bên trái |
1 | Cái | Nippon | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sơn tai xe bên phải |
1 | Cái | Nippon | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sơn babule bên trái |
1 | Cái | Nippon | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sơn babule bên phải |
1 | Cái | Nippon | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sơn cốp sau |
1 | Cái | Nippon | 1.026.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Sơn nóc xe |
1 | Cái | Nippon | 1.026.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sơn, phay la zăng |
4 | Cái | Nippon | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phần nhân công |
0 | a | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Công bảo dưỡng phanh |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Công bảo dưỡng kim phun họng hút |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Công bảo dưỡng hệ thống điều hòa, tháo lắp, vệ sinh, xúc rửa |
3 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Công thay chụp bụi láp |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Công xúc rửa bình xăng |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Công sửa, căn chỉnh thước lái |
2 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Công đánh bóng trục thước lái |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Công láng tăng bua phanh tay |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Công tháo, lắp táp lô |
2 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Công cẩu máy thay phớt biến mô, phớt đối trọng |
4 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Công tháo, lắp ghế |
2 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Công ra vào kính chắn gió |
2 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Công căn chỉnh độ chụm |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Công tháo, lắp compa kính |
2 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Công căn chỉnh la zăng |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Công tháo, lắp phần gầm ô tô |
3 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Công đánh bóng đèn pha, đèn hậu |
3 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Công tháo phụ tùng thân vỏ phục vụ đánh rỉ, trà nhám |
2 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Công gò nắn, cắt vá thân vỏ, cabin, gầm xe |
3 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Công trà nhám cản trước |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Công trà nhám cản sau |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Công đánh rỉ, trà nhám cửa trước phải |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Công đánh rỉ, trà nhám cửa sau phải |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Công đánh rỉ, trà nhám cửa trước trái |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Công đánh rỉ, trà nhám cửa sau trái |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Công đánh rỉ, trà nhám capo |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Công đánh rỉ, trà nhám hông xe trái |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Công đánh rỉ, trà nhám hông xe phải |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Công đánh rỉ, trà nhám babule trái, phải |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Công đánh rỉ, trà nhám tai xe trái |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Công đánh rỉ, trà nhám tai xe phải |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Công đánh rỉ, trà nhám cốp sau |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Công đánh rỉ, trà nhám nóc xe |
1 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Công lắp phụ tùng thân vỏ sau khi đánh rỉ, trà nhám |
2 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Công đánh bóng xe, dọn nội thất |
4 | Công | a | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phần vật tư thu hồi |
0 | a | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Quạt gió điều hòa (0,3 kg nhựa) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giàn lạnh (0,3 kg nhôm) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giàn nóng (0,3 kg nhôm) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Phin lọc ga |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Van tiết lưu (0,2 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ống cao áp |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ống hạ áp |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bọc ghế da (25m2) |
1 | Xe | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Trải sàn ô tô |
1 | Xe | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bọc táp lô |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bọc vô lăng |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bình ắc quy 80 Ah |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Khâu vô lăng |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Màn hình |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | camera |
2 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Nẹp nóc xe |
2 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Gioăng khung cửa |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Gioăng cánh cửa |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Gioăng kính chắn gió |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đèn bi gầm LED |
1 | Bộ | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lòng dè sau |
2 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dầu máy (đã hao hụt) |
3.5 | Lít | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dầu trợ lực (đã hao hụt) |
1 | Lít | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Lọc dầu (0,1 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lọc gió động cơ |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Trục đối trọng (0,5 kg sắt/ 1 cái) |
2 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cụm tăng curoa tổng (0,3 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bơm nước (0,3 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Quạt gió két nước (0,3 kg nhựa/1 cái) |
2 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Két nước (1 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Rotuyn cân bằng trước (0,2 kg sắt/1 cái) |
2 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Giảm sóc trước (0,4 kg sắt/1 cái) |
2 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Giảm sóc sau (0,4 kg sắt/1 cái) |
2 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bát bèo giảm xóc trước |
2 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tăm bông giảm xóc trước + sau |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Chụp bụi giảm xóc trước + sau |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chụp bụi láp trong + ngoài |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Cao su đệm lò xo giảm xóc trước + sau |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cao su ngõng moay ơ sau |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bi moay ơ trước (0,2 kg sắt) |
1 | Vòng | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bi moay ơ sau (0,2 kg sắt) |
1 | Vòng | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Má phanh tay (0,3 kg sắt) |
1 | Bộ | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chổi gạt mưa (0,3 kg sắt) |
1 | Bộ | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Còi sên (0,2 kg sắt) |
1 | Bộ | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Ti chống capo (0,2 kg sắt) |
1 | Bộ | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dây đi số |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ray trượt kính (0,2 kg sắt) |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Compa lên xuống kính (0,2 kg sắt) |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Mô bin |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Rắc mobin |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Gioăng dàn cò |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Phớt thước lái |
1 | Bộ | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Phớt bugi |
4 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Phớt đầu trục cơ |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Phớt đuôi trục cơ |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Phớt biến mô hộp số |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Cảm biến oxy số 1 (0,1 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cảm biến oxy số 2 (0,1 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Van áp bơm xăng (0,1 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Dây giật cốp |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Máy đề (0,4 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Máy phát (0,5 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Chân giằng máy (0,1 kg sắt) |
1 | Cái | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Hạng mục: Sửa chữa lớn xe ô tô BKS 29A- 055.90 |
0 | a | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Phần Vật tư phụ tùng |
0 | a | a | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Quạt gió điều hòa |
1 | Cái | Denso | 4.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Giàn lạnh |
1 | Cái | Denso | 3.186.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Giàn nóng |
1 | Cái | Denso | 3.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Phin lọc ga |
1 | Cái | Japan | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Van tiết lưu |
1 | Cái | Denso | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Ống cao áp |
1 | Cái | Japan | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ống hạ áp |
1 | Cái | Japan | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bọc ghế da (25m2) |
1 | Xe | Nappa | 10.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Trải sàn ô tô |
1 | Xe | Nappa | 2.052.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bọc táp lô |
1 | Cái | Nappa | 3.186.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bọc vô lăng |
1 | Cái | Japan | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bình ắc quy 80 Ah |
1 | Cái | Platinum | 2.538.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Khâu vô lăng |
1 | Cái | Nappa | 1.026.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Màn hình (Cam lùi, camera hành trình…) |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.692.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Nẹp nóc xe |
2 | Cái | Toyota | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Gioăng khung cửa |
4 | Cái | Toyota | 2.106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Gioăng cánh cửa |
4 | Cái | Toyota | 1.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Gioăng kính chắn gió |
1 | Cái | Toyota | 1.242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Đèn bi gầm LED |
1 | Bộ | Toyota | 3.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Lòng dè sau |
2 | Cái | Japan | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Dầu máy |
4.5 | Lít | Mobil | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Dầu trợ lực |
2 | Lít | Mobil | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Lọc dầu |
1 | Cái | Toyota | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Lọc gió điều hòa |
1 | Cái | Toyota | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Lọc gió động cơ |
1 | Cái | Toyota | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Trục đối trọng |
2 | Cái | Toyota | 3.726.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cụm tăng curoa tổng |
1 | Cái | Toyota | 3.402.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bơm nước |
1 | Cái | Toyota | 3.402.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Quạt gió két nước |
2 | Cái | Denso | 2.646.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Két nước |
1 | Cái | Denso | 3.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Rotuyn cân bằng trước |
2 | Cái | Toyota | 1.566.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Giảm sóc trước |
2 | Cái | Toyota | 3.726.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Giảm sóc sau |
2 | Cái | Toyota | 3.834.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bát bèo giảm xóc trước |
2 | Cái | Toyota | 1.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Tăm bông giảm xóc trước + sau |
4 | Cái | Toyota | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Chụp bụi giảm xóc trước + sau |
4 | Cái | Toyota | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Chụp bụi láp trong + ngoài |
4 | Cái | Japan | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cao su đệm lò xo giảm xóc trước + sau |
4 | Cái | Japan | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Cao su ngõng moay ơ sau |
4 | Cái | Japan | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bi moay ơ trước |
1 | Vòng | Toyota | 1.998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bi moay ơ sau |
1 | Vòng | Japan | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Má phanh tay |
1 | Bộ | Japan | 1.134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Chổi gạt mưa |
1 | Bộ | Denso | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Còi sên |
1 | Bộ | Denso | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Ti chống capo |
1 | Bộ | Toyota | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Dây đi số |
1 | Cái | Toyota | 3.402.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ray trượt kính |
4 | Cái | Toyota | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Compa lên xuống kính |
4 | Cái | Japan | 1.566.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Mô bin |
4 | Cái | Toyota | 2.322.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Rắc mobin |
4 | Cái | Japan | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Gioăng dàn cò |
1 | Cái | Toyota | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phớt thước lái |
1 | Bộ | Japan | 2.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Phớt bugi |
4 | Cái | Toyota | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Phớt đầu trục cơ |
1 | Cái | Toyota | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Phớt đuôi trục cơ |
1 | Cái | Toyota | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Phớt biến mô hộp số |
1 | Cái | Toyota | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Cảm biến oxy số 1 |
1 | Cái | Toyota | 5.454.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Cảm biến oxy số 2 |
1 | Cái | Toyota | 3.186.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Van áp bơm xăng |
1 | Cái | Toyota | 1.998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Dây giật cốp |
1 | Cái | Toyota | 1.242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Máy đề |
1 | Cái | Toyota | 7.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Máy phát |
1 | Cái | Toyota | 8.910.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Chân giằng máy |
1 | Cái | Toyota | 1.026.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Nước làm mát |
6 | Lít | Japan | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Dung dịch vệ sinh điều hòa |
1 | Xe | Japan | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Ga điều hòa |
1 | Xe | USA | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Dung dịch vệ sinh kim phun họng hút |
1 | Chai | Germani | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Mỡ bảo dưỡng phanh |
1 | Tuýp | Japan | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Mỡ láp |
2 | Hộp | Japan | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Keo máy |
1 | Tuýp | Japan | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Keo kính |
2 | Tuýp | Japan | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Xăng xúc rửa |
1 | Xe | VN | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Sơn cản trước |
1 | Cái | Nippon | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Sơn cản sau |
1 | Cái | Nippon | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Sơn cửa trước phải |
1 | Cái | Nippon | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Sơn cửa sau phải |
1 | Cái | Nippon | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Sơn cửa trước trái |
1 | Cái | Nippon | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Sơn cửa sau trái |
1 | Cái | Nippon | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Sơn nắp capo |
1 | Cái | Nippon | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Sơn hông xe bên trái |
1 | Cái | Nippon | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Sơn hông xe bên phải |
1 | Cái | Nippon | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |