Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Công trà nhám cản sau |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
2 |
Công đánh rỉ, trà nhám cửa trước phải |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
3 |
Công đánh rỉ, trà nhám cửa sau phải |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
4 |
Công đánh rỉ, trà nhám cửa trước trái |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
5 |
Công đánh rỉ, trà nhám cửa sau trái |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
6 |
Công đánh rỉ, trà nhám capo |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
7 |
Công đánh rỉ, trà nhám hông xe trái |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
8 |
Công đánh rỉ, trà nhám hông xe phải |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
9 |
Công đánh rỉ, trà nhám babule trái, phải |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
10 |
Công đánh rỉ, trà nhám tai xe trái |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
11 |
Công đánh rỉ, trà nhám tai xe phải |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
12 |
Công đánh rỉ, trà nhám cốp sau |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
13 |
Công đánh rỉ, trà nhám nóc xe |
1 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
14 |
Công lắp phụ tùng thân vỏ sau khi đánh rỉ, trà nhám |
2 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
15 |
Công đánh bóng xe, dọn nội thất |
4 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
16 |
Phần vật tư thu hồi |
a |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
||
17 |
Quạt gió điều hòa (0,3 kg nhựa) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
18 |
Giàn lạnh (0,3 kg nhôm) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
19 |
Giàn nóng (0,3 kg nhôm) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
20 |
Phin lọc ga |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
21 |
Van tiết lưu (0,2 kg sắt) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
22 |
Ống cao áp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
23 |
Ống hạ áp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
24 |
Bọc ghế da (25m2) |
1 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
25 |
Trải sàn ô tô |
1 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
26 |
Bọc táp lô |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
27 |
Bọc vô lăng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
28 |
Bình ắc quy 80 Ah |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
29 |
Khâu vô lăng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
30 |
Màn hình |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
31 |
camera |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
32 |
Nẹp nóc xe |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
33 |
Gioăng khung cửa |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
34 |
Gioăng cánh cửa |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
35 |
Gioăng kính chắn gió |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
36 |
Đèn bi gầm LED |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
37 |
Lòng dè sau |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
38 |
Dầu máy (đã hao hụt) |
3.5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
39 |
Dầu trợ lực (đã hao hụt) |
1 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
40 |
Lọc dầu (0,1 kg sắt) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
41 |
Lọc gió điều hòa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
42 |
Lọc gió động cơ |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
43 |
Trục đối trọng (0,5 kg sắt/ 1 cái) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
44 |
Cụm tăng curoa tổng (0,3 kg sắt) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
45 |
Bơm nước (0,3 kg sắt) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
46 |
Quạt gió két nước (0,3 kg nhựa/1 cái) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
47 |
Két nước (1 kg sắt) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
48 |
Rotuyn cân bằng trước (0,2 kg sắt/1 cái) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
49 |
Giảm sóc trước (0,4 kg sắt/1 cái) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |
|
50 |
Giảm sóc sau (0,4 kg sắt/1 cái) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Hưng Yên |
20 |
30 |