Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109452766 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UY NGUYÊN | 2.105.341.000 | 2.122.446.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 1.564.340.000 | 1.995.710.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0102398340 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ | 1.734.939.000 | 1.899.941.700 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 3 nhà thầu | 5.404.620.000 | 6.018.098.200 | 3 | |||
1 |
Kim luồn có cánh bướm(I.V. Cannula )18G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
B. Braun Medical Industries Sdn.Bhd/Malaysia
|
9.950.000 |
|||
2 |
Kim luồn có cánh bướm(I.V. Cannula )22G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
B. Braun Medical Industries Sdn.Bhd/Malaysia
|
59.700.000 |
|||
3 |
Kim luồn tĩnh mạch (I.V Catheter )18G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Terumo (Philippines) Corporation/Philippines
|
78.400.000 |
|||
4 |
Kim luồn tĩnh mạch (I.V Catheter )20G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Terumo (Philippines) Corporation/Philippines
|
5.600.000 |
|||
5 |
Kim luồn tĩnh mạch (I.V Catheter )22G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Terumo (Philippines) Corporation/Philippines
|
5.600.000 |
|||
6 |
Kim luồn tĩnh mạch (I.V Catheter )24G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Terumo (Philippines) Corporation/Philippines
|
5.600.000 |
|||
7 |
Kim tê nha khoa 27G/S |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Asahidai Factory of Misawa Medical Industry Co., Ltd/Nhật Bản
|
2.300.000 |
|||
8 |
Kim gây tê tủy sống 25 G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
B. Braun Aesculap Japan Co. Ltd/Nhật Bản
|
7.800.000 |
|||
9 |
Kim gây tê tủy sống 27 G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
B. Braun Aesculap Japan Co. Ltd/Nhật Bản
|
7.800.000 |
|||
10 |
Nhiệt kế thủy ngân |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Dong-E E-Jiao E-Hua medical Equipment Co,.Ltd/Trung Quốc
|
14.100.000 |
|||
11 |
Ống mở khí quản số 7,5 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
|
1.600.000 |
|||
12 |
Ống mở khí quản số 8 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
|
1.660.000 |
|||
13 |
Ống nội khí quản số 7 (có bóng) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
|
387.000 |
|||
14 |
Ống nội khí quản số 8(có bóng) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
|
387.000 |
|||
15 |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
3M Company/Hoa Kỳ
|
3.500.000 |
|||
16 |
Turbin máy đo chức năng hô hấp dùng 1 lần |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
E Tai Precision Corp/Đài Loan
|
25.350.000 |
|||
17 |
Pin CMOS-3V |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Panasonic /Indonesia
|
525.000 |
|||
18 |
Pin đại 1.5V-R20 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Hi-Watt Battery/Trung Quốc
|
10.500.000 |
|||
19 |
Pin AAA |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Energizer/Singapore
|
8.000.000 |
|||
20 |
Pin tiểu AA |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Energizer/Singapore
|
8.000.000 |
|||
21 |
Pin trung |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Hi-Watt Battery/Trung Quốc
|
9.000.000 |
|||
22 |
Que thử đường huyết |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
LifeScan Scotland Ltd.,/Anh
|
82.000.000 |
|||
23 |
Que thử đường huyết |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
All Medicus Co., Ltd/Hàn Quốc
|
62.000.000 |
|||
24 |
Túi ép tiệt trùng 100mm x 200m |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
|
1.600.000 |
|||
25 |
Túi ép tiệt trùng 150mm x 200m |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
|
2.450.000 |
|||
26 |
Túi ép tiệt trùng 200mm x 200m |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
|
6.900.000 |
|||
27 |
Túi ép tiệt trùng 250mm x 100m |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
|
3.750.000 |
|||
28 |
Túi ép tiệt trùng 350mm x 100m |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
|
5.500.000 |
|||
29 |
Viên khử khuẩn 2.5g |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Medentech Ltd/Ireland
|
59.000.000 |
|||
30 |
Xilanh cản quang (Optivantage 200 ml) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Liebel- Flarsheim Company LLC/Mỹ
|
51.000.000 |
|||
31 |
Xilanh cản từ (Accutron 65 ml MRI) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Shenzhen Boon Medical Supply Co., Ltd/Trung Quốc
|
18.000.000 |
|||
32 |
Que ATP đo mẫu lòng ống |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
3M Company/Hoa Kỳ
|
9.720.000 |
|||
33 |
Que đo ATP mẫu bề mặt |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
3M Company/Hoa Kỳ
|
68.040.000 |
|||
34 |
Túi vuốt mép số 2 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
OEM/Việt Nam
|
2.200.000 |
|||
35 |
Túi vuốt mép số 3 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
OEM/Việt Nam
|
3.600.000 |
|||
36 |
Túi vuốt mép số 4 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
OEM/Việt Nam
|
13.500.000 |
|||
37 |
Túi vuốt mép số 5 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
OEM/Việt Nam
|
16.200.000 |
|||
38 |
Túi vuốt mép số 6 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
OEM/Việt Nam
|
18.900.000 |
|||
39 |
Kim châm cứu vô khuẩn 5cm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Tên vật tư: Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần (dạng túi hoặc vỉ, cán sắt, cán bạc, cán đồng)
Số lượng: 3.300.000 cái
Ký mã hiệu: Đường kính 0,16mm-0,45mm, Dài 13mm-100mm
Hãng sản xuất: Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments
Xuất xứ: Trung QUốc
Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments/ Trung Quốc
|
1.029.600.000 |
|||
40 |
Kim châm cứu vô khuẩn 7cm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Tên vật tư: Kim chấm cứu tiệt trùng dùng một lần (dạng túi hoặc vỉ, cán sắt, cán bạc, cán đồng)
Số lượng: 3.300.000 cái
Ký mã hiệu: Đường kính 0,16mm-0,45mm, Dài 13mm-100mm
Hãng sản xuất: Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments
Xuất xứ: Trung QUốc
Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments/ Trung Quốc
|
62.400.000 |
|||
41 |
Kim châm cứu vô khuẩn 10cm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Tên vật tư: Kim chấm cứu tiệt trùng dùng một lần (dạng túi hoặc vỉ, cán sắt, cán bạc, cán đồng)
Số lượng: 3.300.000 cái
Ký mã hiệu: Đường kính 0,16mm-0,45mm, Dài 13mm-100mm
Hãng sản xuất: Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments
Xuất xứ: Trung QUốc
Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments/ Trung Quốc
|
15.600.000 |
|||
42 |
Điếu ngải cứu (nhang ngải cứu) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Tên vật tư: Nhang ngải cứu
Số lượng: 20.000 Điếu
Ký mã hiệu:
Hãng sản xuất: Bách Chi
Xuất xứ: Việt Nam
Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Bách Chi/ Việt Nam
|
72.400.000 |
|||
43 |
Dầu parafin |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Tên vật tư: Dầu parafin can 30L
Số lượng: 50.000 ml
Ký mã hiệu: Dầu parafil
Hãng sản xuất: Raji
Xuất xứ: Ấn Độ
Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Raji/Ấn Độ
|
3.250.000 |
|||
44 |
Parafin rắn |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Tên vật tư: Sáp parafin
Số lượng: 2.000.000 gam
Ký mã hiệu: Sáp parafil
Hãng sản xuất: Kun Lun
Xuất xứ: Trung Quốc
Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Kun Lun/ Trung Quốc
|
116.000.000 |
|||
45 |
Màng bọc thực phẩm 45cm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Tên vật tư: Màng bọc thực phẩm
Số lượng: 450 hộp
Ký mã hiệu:
Hãng sản xuất: EUFOOD WRAP
Xuất xứ: Thái Lan
Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) EUFOOD WRAP/ Thái Lan
|
140.850.000 |
|||
46 |
Máy điện châm 6 kênh (có mát xa) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Tên vật tư: Máy châm cứu ( Máy điện châm)
Số lượng: 70 chiếc
Ký mã hiệu: KWD-808I
Hãng sản xuất: Wujin Greatwall Medical Device Co., Ltd. Changzhou
Xuất xứ: Trung Quốc
Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Wujin Greatwall Medical Device Co., Ltd. Changzhou/ Trung Quốc
|
110.040.000 |
|||
47 |
Tinh dầu sả |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Tên vật tư: Dầu sả can 30L
Số lượng: 200 lít
Ký mã hiệu: Dầu sả
Hãng sản xuất: Thuận Phát
Xuất xứ: Việt Nam
Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Thuận Phát/ Việt Nam
|
14.200.000 |
|||
48 |
Điện cực đo dẫn truyền bề mặt |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Ambu A/S - Đan Mạch
|
56.000.000 |
|||
49 |
Gel siêu âm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Turkuaz Medikal, Kozmetik ve Dis Tic. Ltd Sti.;Thổ Nhĩ Kỳ
|
26.250.000 |
|||
50 |
Giấy điện tim 6 cần |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Telepaper/ Malaysia
|
28.800.000 |
|||
51 |
Phim X-quang khô (in laser) 20x25cm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
FUJIFILM SHIZUOKA Co.,Ltd. , Nhật Bản
|
800.000.000 |
|||
52 |
Phim X-quang khô (in laser) 35x43cm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
FUJIFILM SHIZUOKA Co.,Ltd. , Nhật Bản
|
190.000.000 |
|||
53 |
Phim X-quang (in nhiệt) 20 x 25 cm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Agfa N.V./Bỉ
|
207.000.000 |
|||
54 |
Phim X-quang (in nhiệt) 35x43 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Agfa N.V./Bỉ
|
250.000.000 |
|||
55 |
Bao cao su |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty Liên doanh Medevice 3 s;Việt Nam
|
4.623.000 |
|||
56 |
Cốc nhựa không nắp 200mL |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Hunufa/Việt Nam
|
77.200.000 |
|||
57 |
Đầu côn vàng |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Đất Việt Thành/ Việt Nam
|
1.710.000 |
|||
58 |
Đầu côn xanh |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Đất Việt Thành/ Việt Nam
|
750.000 |
|||
59 |
Gel bôi trơn |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Turkuaz Medikal, Kozmetik ve Dis Tic. Ltd Sti.;Thổ Nhĩ Kỳ
|
13.560.000 |
|||
60 |
Giấy in nhiệt (Sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Telepaper/ Malaysia
|
1.300.000 |
|||
61 |
Gel điện tim |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Turkuaz Medikal, Kozmetik ve Dis Tic. Ltd Sti.;Thổ Nhĩ Kỳ
|
3.978.000 |
|||
62 |
Giấy siêu âm đen trắng |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Zeit/ Hàn Quốc
|
47.400.000 |
|||
63 |
Lam kính 7102 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Jiangsu Huida, Trung Quốc
|
700.000 |
|||
64 |
Lam kính 7105 |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Jiangsu Huida, Trung Quốc
|
400.000 |
|||
65 |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50ml |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Đất Việt Thành/ Việt Nam
|
28.000.000 |
|||
66 |
Miếng dán điện cực tim |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Fiab/ Italia
|
6.900.000 |
|||
67 |
Ống Eppendorf 1.5mL |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Jiangsu Huida, Trung Quốc
|
570.000 |
|||
68 |
Ống nghiệm EDTA-K2-2mL (nắp cao su) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Biotech - Việt Nam
|
74.000.000 |
|||
69 |
Ống nghiệm Heparin 2mL |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
An Phú/Việt Nam
|
78.000.000 |
|||
70 |
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu có nhãn kích thước 10x 16mm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Đất Việt Thành/ Việt Nam
|
50.400.000 |
|||
71 |
Ống nghiệm Serum |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
An Phú/Việt Nam
|
3.900.000 |
|||
72 |
Tem barcode xét nghiệm 25mm x 15mm x 4 số x 4 tem |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Hoài An/việt Nam
|
44.900.000 |
|||
73 |
Giấy bản cỡ 40 cm x 30 cm / 30 cm x30 cm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
New oceam/Việt Nam
|
79.000.000 |
|||
74 |
Ống nghiệm máu Citrates 3.8 % |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
An Phú/Việt Nam
|
3.450.000 |
|||
75 |
Ống nghiệm nhựa 5ml PS 12*75mm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Henso Medical, Trung Quốc
|
4.100.000 |
|||
76 |
Tem Barcode x 4 số x 8 tem |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Hoài An/việt Nam
|
22.450.000 |
|||
77 |
Bơm tiêm insulin 1 ml - 30 G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
|
16.500.000 |
|||
78 |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 1ml |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
|
67.500.000 |
|||
79 |
Bông y tế không thấm nước 1 kg |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiệp Hưng/Việt Nam
|
5.400.000 |
|||
80 |
Bông y tế 1 kg |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiệp Hưng/Việt Nam
|
89.100.000 |
|||
81 |
Dây hút nhớt có nắp cỡ 12 Fr/CH |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
|
20.250.000 |
|||
82 |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm, 22G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
|
260.000.000 |
|||
83 |
Gạc củ ấu sản khoa |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần Châu Ngọc Thạch/Việt Nam
|
1.440.000 |
|||
84 |
Kim cánh bướm 23G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
|
2.470.000 |
|||
85 |
Kim tiêm 18G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
|
24.700.000 |
|||
86 |
Kim tiêm 23G |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
|
760.000 |
|||
87 |
Mỏ vịt nhựa |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
|
19.500.000 |
|||
88 |
Que đè lưỡi gỗ |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần Tanaphar/Việt Nam
|
2.100.000 |
|||
89 |
Băng dính cá nhân y tế 1,9 x 7,2 cm |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần Tanaphar/Việt Nam
|
5.000.000 |
|||
90 |
Băng dính lụa 1,25cm x 5m |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần Tanaphar/Việt Nam
|
54.400.000 |
|||
91 |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần Tanaphar/Việt Nam
|
27.800.000 |
|||
92 |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
3M Canada Co./ 3M Company
|
2.700.000 |
|||
93 |
Cồn y tế 70 độ |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Hóa chất và trang thiết bị y tế Thuận Phát/Việt Nam
|
80.000.000 |
|||
94 |
Cồn y tế 96 độ |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Hóa chất và trang thiết bị y tế Thuận Phát/Việt Nam
|
190.000.000 |
|||
95 |
Dây garô tay, đùi |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty Cổ phần Đất Việt thành/Việt Nam
|
1.500.000 |
|||
96 |
Đồng hồ oxy |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Danyang Madicom Electromechanical Co., Ltd/Trung Quốc
|
38.000.000 |
|||
97 |
Gạc mét khổ 0.8m |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH Vật tư y tế Lộc Luyến/Việt Nam
|
16.400.000 |
|||
98 |
Gạc phẫu thuật (10cm x 10cm x 12 lớp) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH thiết bị y tế Damedco/Việt Nam
|
97.200.000 |
|||
99 |
Gạc phẫu thuật (8cm x 10cm x 12 lớp) |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty TNHH thiết bị y tế Damedco/Việt Nam
|
8.100.000 |
|||
100 |
Hộp đựng vật sắc nhọn loại 1,5 lít |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Công ty cổ phần Đức An/Việt Nam
|
12.000.000 |
|||
101 |
Kim lấy máu cho máy đo đường huyết |
.
|
Theo quy định tại Chương V. |
Taizhou Kangjian Medical
Equipments Co., Ltd/Trung Quốc
|
2.000.000 |