Procurement of medical supplies in 2023 (4 parts)

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Procurement of medical supplies in 2023 (4 parts)
Bidding method
Online bidding
Tender value
7.883.102.650 VND
Publication date
17:22 27/10/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1003/QĐ-YHCT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
HOSPITAL OF TRADITIONAL MEDICINE, MINISTRY OF PUBLIC SECURITY
Approval date
23/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0109452766 UY NGUYEN GROUP JOINT STOCK COMPANY 2.105.341.000 2.122.446.500 1 See details
2 vn0107651607 DSC VIET NAM INVESTMEN JOINT STOCK COMPANY 1.564.340.000 1.995.710.000 1 See details
3 vn0102398340 thai phu medical equipment Joint Stock Company 1.734.939.000 1.899.941.700 1 See details
Total: 3 contractors 5.404.620.000 6.018.098.200 3
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Kim luồn có cánh bướm(I.V. Cannula )18G
.
Theo quy định tại Chương V.
B. Braun Medical Industries Sdn.Bhd/Malaysia
9,950,000
2
Kim luồn có cánh bướm(I.V. Cannula )22G
.
Theo quy định tại Chương V.
B. Braun Medical Industries Sdn.Bhd/Malaysia
59,700,000
3
Kim luồn tĩnh mạch (I.V Catheter )18G
.
Theo quy định tại Chương V.
Terumo (Philippines) Corporation/Philippines
78,400,000
4
Kim luồn tĩnh mạch (I.V Catheter )20G
.
Theo quy định tại Chương V.
Terumo (Philippines) Corporation/Philippines
5,600,000
5
Kim luồn tĩnh mạch (I.V Catheter )22G
.
Theo quy định tại Chương V.
Terumo (Philippines) Corporation/Philippines
5,600,000
6
Kim luồn tĩnh mạch (I.V Catheter )24G
.
Theo quy định tại Chương V.
Terumo (Philippines) Corporation/Philippines
5,600,000
7
Kim tê nha khoa 27G/S
.
Theo quy định tại Chương V.
Asahidai Factory of Misawa Medical Industry Co., Ltd/Nhật Bản
2,300,000
8
Kim gây tê tủy sống 25 G
.
Theo quy định tại Chương V.
B. Braun Aesculap Japan Co. Ltd/Nhật Bản
7,800,000
9
Kim gây tê tủy sống 27 G
.
Theo quy định tại Chương V.
B. Braun Aesculap Japan Co. Ltd/Nhật Bản
7,800,000
10
Nhiệt kế thủy ngân
.
Theo quy định tại Chương V.
Dong-E E-Jiao E-Hua medical Equipment Co,.Ltd/Trung Quốc
14,100,000
11
Ống mở khí quản số 7,5
.
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
1,600,000
12
Ống mở khí quản số 8
.
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
1,660,000
13
Ống nội khí quản số 7 (có bóng)
.
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
387,000
14
Ống nội khí quản số 8(có bóng)
.
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
387,000
15
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
.
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/Hoa Kỳ
3,500,000
16
Turbin máy đo chức năng hô hấp dùng 1 lần
.
Theo quy định tại Chương V.
E Tai Precision Corp/Đài Loan
25,350,000
17
Pin CMOS-3V
.
Theo quy định tại Chương V.
Panasonic /Indonesia
525,000
18
Pin đại 1.5V-R20
.
Theo quy định tại Chương V.
Hi-Watt Battery/Trung Quốc
10,500,000
19
Pin AAA
.
Theo quy định tại Chương V.
Energizer/Singapore
8,000,000
20
Pin tiểu AA
.
Theo quy định tại Chương V.
Energizer/Singapore
8,000,000
21
Pin trung
.
Theo quy định tại Chương V.
Hi-Watt Battery/Trung Quốc
9,000,000
22
Que thử đường huyết
.
Theo quy định tại Chương V.
LifeScan Scotland Ltd.,/Anh
82,000,000
23
Que thử đường huyết
.
Theo quy định tại Chương V.
All Medicus Co., Ltd/Hàn Quốc
62,000,000
24
Túi ép tiệt trùng 100mm x 200m
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
1,600,000
25
Túi ép tiệt trùng 150mm x 200m
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
2,450,000
26
Túi ép tiệt trùng 200mm x 200m
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
6,900,000
27
Túi ép tiệt trùng 250mm x 100m
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
3,750,000
28
Túi ép tiệt trùng 350mm x 100m
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Đồng Thịnh Phát/Việt Nam
5,500,000
29
Viên khử khuẩn 2.5g
.
Theo quy định tại Chương V.
Medentech Ltd/Ireland
59,000,000
30
Xilanh cản quang (Optivantage 200 ml)
.
Theo quy định tại Chương V.
Liebel- Flarsheim Company LLC/Mỹ
51,000,000
31
Xilanh cản từ (Accutron 65 ml MRI)
.
Theo quy định tại Chương V.
Shenzhen Boon Medical Supply Co., Ltd/Trung Quốc
18,000,000
32
Que ATP đo mẫu lòng ống
.
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/Hoa Kỳ
9,720,000
33
Que đo ATP mẫu bề mặt
.
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/Hoa Kỳ
68,040,000
34
Túi vuốt mép số 2
.
Theo quy định tại Chương V.
OEM/Việt Nam
2,200,000
35
Túi vuốt mép số 3
.
Theo quy định tại Chương V.
OEM/Việt Nam
3,600,000
36
Túi vuốt mép số 4
.
Theo quy định tại Chương V.
OEM/Việt Nam
13,500,000
37
Túi vuốt mép số 5
.
Theo quy định tại Chương V.
OEM/Việt Nam
16,200,000
38
Túi vuốt mép số 6
.
Theo quy định tại Chương V.
OEM/Việt Nam
18,900,000
39
Kim châm cứu vô khuẩn 5cm
.
Theo quy định tại Chương V.
Tên vật tư: Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần (dạng túi hoặc vỉ, cán sắt, cán bạc, cán đồng) Số lượng: 3.300.000 cái Ký mã hiệu: Đường kính 0,16mm-0,45mm, Dài 13mm-100mm Hãng sản xuất: Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments Xuất xứ: Trung QUốc Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments/ Trung Quốc
1,029,600,000
40
Kim châm cứu vô khuẩn 7cm
.
Theo quy định tại Chương V.
Tên vật tư: Kim chấm cứu tiệt trùng dùng một lần (dạng túi hoặc vỉ, cán sắt, cán bạc, cán đồng) Số lượng: 3.300.000 cái Ký mã hiệu: Đường kính 0,16mm-0,45mm, Dài 13mm-100mm Hãng sản xuất: Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments Xuất xứ: Trung QUốc Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments/ Trung Quốc
62,400,000
41
Kim châm cứu vô khuẩn 10cm
.
Theo quy định tại Chương V.
Tên vật tư: Kim chấm cứu tiệt trùng dùng một lần (dạng túi hoặc vỉ, cán sắt, cán bạc, cán đồng) Số lượng: 3.300.000 cái Ký mã hiệu: Đường kính 0,16mm-0,45mm, Dài 13mm-100mm Hãng sản xuất: Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments Xuất xứ: Trung QUốc Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Suzhou Tianxie Acupunchture Instruments/ Trung Quốc
15,600,000
42
Điếu ngải cứu (nhang ngải cứu)
.
Theo quy định tại Chương V.
Tên vật tư: Nhang ngải cứu Số lượng: 20.000 Điếu Ký mã hiệu: Hãng sản xuất: Bách Chi Xuất xứ: Việt Nam Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Bách Chi/ Việt Nam
72,400,000
43
Dầu parafin
.
Theo quy định tại Chương V.
Tên vật tư: Dầu parafin can 30L Số lượng: 50.000 ml Ký mã hiệu: Dầu parafil Hãng sản xuất: Raji Xuất xứ: Ấn Độ Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Raji/Ấn Độ
3,250,000
44
Parafin rắn
.
Theo quy định tại Chương V.
Tên vật tư: Sáp parafin Số lượng: 2.000.000 gam Ký mã hiệu: Sáp parafil Hãng sản xuất: Kun Lun Xuất xứ: Trung Quốc Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Kun Lun/ Trung Quốc
116,000,000
45
Màng bọc thực phẩm 45cm
.
Theo quy định tại Chương V.
Tên vật tư: Màng bọc thực phẩm Số lượng: 450 hộp Ký mã hiệu: Hãng sản xuất: EUFOOD WRAP Xuất xứ: Thái Lan Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) EUFOOD WRAP/ Thái Lan
140,850,000
46
Máy điện châm 6 kênh (có mát xa)
.
Theo quy định tại Chương V.
Tên vật tư: Máy châm cứu ( Máy điện châm) Số lượng: 70 chiếc Ký mã hiệu: KWD-808I Hãng sản xuất: Wujin Greatwall Medical Device Co., Ltd. Changzhou Xuất xứ: Trung Quốc Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Wujin Greatwall Medical Device Co., Ltd. Changzhou/ Trung Quốc
110,040,000
47
Tinh dầu sả
.
Theo quy định tại Chương V.
Tên vật tư: Dầu sả can 30L Số lượng: 200 lít Ký mã hiệu: Dầu sả Hãng sản xuất: Thuận Phát Xuất xứ: Việt Nam Hãng chủ sở hữu: (hãng/nước) Thuận Phát/ Việt Nam
14,200,000
48
Điện cực đo dẫn truyền bề mặt
.
Theo quy định tại Chương V.
Ambu A/S - Đan Mạch
56,000,000
49
Gel siêu âm
.
Theo quy định tại Chương V.
Turkuaz Medikal, Kozmetik ve Dis Tic. Ltd Sti.;Thổ Nhĩ Kỳ
26,250,000
50
Giấy điện tim 6 cần
.
Theo quy định tại Chương V.
Telepaper/ Malaysia
28,800,000
51
Phim X-quang khô (in laser) 20x25cm
.
Theo quy định tại Chương V.
FUJIFILM SHIZUOKA Co.,Ltd. , Nhật Bản
800,000,000
52
Phim X-quang khô (in laser) 35x43cm
.
Theo quy định tại Chương V.
FUJIFILM SHIZUOKA Co.,Ltd. , Nhật Bản
190,000,000
53
Phim X-quang (in nhiệt) 20 x 25 cm
.
Theo quy định tại Chương V.
Agfa N.V./Bỉ
207,000,000
54
Phim X-quang (in nhiệt) 35x43
.
Theo quy định tại Chương V.
Agfa N.V./Bỉ
250,000,000
55
Bao cao su
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Liên doanh Medevice 3 s;Việt Nam
4,623,000
56
Cốc nhựa không nắp 200mL
.
Theo quy định tại Chương V.
Hunufa/Việt Nam
77,200,000
57
Đầu côn vàng
.
Theo quy định tại Chương V.
Đất Việt Thành/ Việt Nam
1,710,000
58
Đầu côn xanh
.
Theo quy định tại Chương V.
Đất Việt Thành/ Việt Nam
750,000
59
Gel bôi trơn
.
Theo quy định tại Chương V.
Turkuaz Medikal, Kozmetik ve Dis Tic. Ltd Sti.;Thổ Nhĩ Kỳ
13,560,000
60
Giấy in nhiệt (Sử dụng cho máy xét nghiệm nước tiểu)
.
Theo quy định tại Chương V.
Telepaper/ Malaysia
1,300,000
61
Gel điện tim
.
Theo quy định tại Chương V.
Turkuaz Medikal, Kozmetik ve Dis Tic. Ltd Sti.;Thổ Nhĩ Kỳ
3,978,000
62
Giấy siêu âm đen trắng
.
Theo quy định tại Chương V.
Zeit/ Hàn Quốc
47,400,000
63
Lam kính 7102
.
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Huida, Trung Quốc
700,000
64
Lam kính 7105
.
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Huida, Trung Quốc
400,000
65
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 50ml
.
Theo quy định tại Chương V.
Đất Việt Thành/ Việt Nam
28,000,000
66
Miếng dán điện cực tim
.
Theo quy định tại Chương V.
Fiab/ Italia
6,900,000
67
Ống Eppendorf 1.5mL
.
Theo quy định tại Chương V.
Jiangsu Huida, Trung Quốc
570,000
68
Ống nghiệm EDTA-K2-2mL (nắp cao su)
.
Theo quy định tại Chương V.
Biotech - Việt Nam
74,000,000
69
Ống nghiệm Heparin 2mL
.
Theo quy định tại Chương V.
An Phú/Việt Nam
78,000,000
70
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu có nhãn kích thước 10x 16mm
.
Theo quy định tại Chương V.
Đất Việt Thành/ Việt Nam
50,400,000
71
Ống nghiệm Serum
.
Theo quy định tại Chương V.
An Phú/Việt Nam
3,900,000
72
Tem barcode xét nghiệm 25mm x 15mm x 4 số x 4 tem
.
Theo quy định tại Chương V.
Hoài An/việt Nam
44,900,000
73
Giấy bản cỡ 40 cm x 30 cm / 30 cm x30 cm
.
Theo quy định tại Chương V.
New oceam/Việt Nam
79,000,000
74
Ống nghiệm máu Citrates 3.8 %
.
Theo quy định tại Chương V.
An Phú/Việt Nam
3,450,000
75
Ống nghiệm nhựa 5ml PS 12*75mm
.
Theo quy định tại Chương V.
Henso Medical, Trung Quốc
4,100,000
76
Tem Barcode x 4 số x 8 tem
.
Theo quy định tại Chương V.
Hoài An/việt Nam
22,450,000
77
Bơm tiêm insulin 1 ml - 30 G
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
16,500,000
78
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 1ml
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
67,500,000
79
Bông y tế không thấm nước 1 kg
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiệp Hưng/Việt Nam
5,400,000
80
Bông y tế 1 kg
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiệp Hưng/Việt Nam
89,100,000
81
Dây hút nhớt có nắp cỡ 12 Fr/CH
.
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd/Trung Quốc
20,250,000
82
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm, 22G
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
260,000,000
83
Gạc củ ấu sản khoa
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần Châu Ngọc Thạch/Việt Nam
1,440,000
84
Kim cánh bướm 23G
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
2,470,000
85
Kim tiêm 18G
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
24,700,000
86
Kim tiêm 23G
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
760,000
87
Mỏ vịt nhựa
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam/Việt Nam
19,500,000
88
Que đè lưỡi gỗ
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần Tanaphar/Việt Nam
2,100,000
89
Băng dính cá nhân y tế 1,9 x 7,2 cm
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần Tanaphar/Việt Nam
5,000,000
90
Băng dính lụa 1,25cm x 5m
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần Tanaphar/Việt Nam
54,400,000
91
Băng dính lụa 2,5cm x 5m
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần Tanaphar/Việt Nam
27,800,000
92
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
.
Theo quy định tại Chương V.
3M Canada Co./ 3M Company
2,700,000
93
Cồn y tế 70 độ
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Hóa chất và trang thiết bị y tế Thuận Phát/Việt Nam
80,000,000
94
Cồn y tế 96 độ
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Hóa chất và trang thiết bị y tế Thuận Phát/Việt Nam
190,000,000
95
Dây garô tay, đùi
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần Đất Việt thành/Việt Nam
1,500,000
96
Đồng hồ oxy
.
Theo quy định tại Chương V.
Danyang Madicom Electromechanical Co., Ltd/Trung Quốc
38,000,000
97
Gạc mét khổ 0.8m
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Vật tư y tế Lộc Luyến/Việt Nam
16,400,000
98
Gạc phẫu thuật (10cm x 10cm x 12 lớp)
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH thiết bị y tế Damedco/Việt Nam
97,200,000
99
Gạc phẫu thuật (8cm x 10cm x 12 lớp)
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH thiết bị y tế Damedco/Việt Nam
8,100,000
100
Hộp đựng vật sắc nhọn loại 1,5 lít
.
Theo quy định tại Chương V.
Công ty cổ phần Đức An/Việt Nam
12,000,000
101
Kim lấy máu cho máy đo đường huyết
.
Theo quy định tại Chương V.
Taizhou Kangjian Medical Equipments Co., Ltd/Trung Quốc
2,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second