"Mua sắm vật tư y tế tiêu hao của Bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2022 - 2023"

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
492
Số KHLCNT
Tên gói thầu
"Mua sắm vật tư y tế tiêu hao của Bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2022 - 2023"
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
108.111.979.231 VND
Ngày đăng tải
23:44 18/09/2023
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2184/QĐ-BVNĐ1
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhi Đồng 1
Ngày phê duyệt
08/09/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 109.659.600 159.669.060 7 Xem chi tiết
2 vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 101.433.600 124.256.160 1 Xem chi tiết
3 vn0301400516 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ BẢO THẠCH 46.032.840 46.907.280 9 Xem chi tiết
4 vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 10.795.680 13.194.720 1 Xem chi tiết
5 vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 31.248.000 32.029.200 1 Xem chi tiết
6 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 346.357.080 463.814.652 3 Xem chi tiết
7 vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 109.368.000 114.836.400 4 Xem chi tiết
8 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 99.900.000 104.220.000 1 Xem chi tiết
9 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 269.648.400 298.334.400 1 Xem chi tiết
10 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 807.351.912 848.539.296 58 Xem chi tiết
11 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 107.076.540 159.313.740 2 Xem chi tiết
12 vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 138.781.800 178.490.280 17 Xem chi tiết
13 vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 349.729.200 505.978.032 12 Xem chi tiết
14 vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 64.638.000 67.004.028 2 Xem chi tiết
15 vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 17.161.200 29.340.000 2 Xem chi tiết
16 vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 297.899.100 300.060.000 2 Xem chi tiết
17 vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 446.370.000 1.088.250.000 6 Xem chi tiết
18 vn0105933370 CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS 287.931.600 370.884.156 9 Xem chi tiết
19 vn0304903412 Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Tế An Lợi 186.066.000 350.520.000 3 Xem chi tiết
20 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 85.624.200 178.241.592 4 Xem chi tiết
21 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 49.248.000 54.295.920 1 Xem chi tiết
22 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 4.893.851.871 4.893.851.871 30 Xem chi tiết
23 vn0311219161 Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Phúc Bảo Châu 564.546.120 1.563.577.848 7 Xem chi tiết
24 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 345.080.520 607.900.800 3 Xem chi tiết
25 vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 92.988.000 92.988.000 2 Xem chi tiết
26 vn0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 22.461.600 23.880.000 1 Xem chi tiết
27 vn0305088954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG 2.328.636.540 2.328.636.540 7 Xem chi tiết
28 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 669.660.000 788.351.376 5 Xem chi tiết
29 vn0312593757 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA 2.460.720.000 2.461.536.000 5 Xem chi tiết
30 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 137.424.720 144.388.560 4 Xem chi tiết
31 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 231.835.560 384.062.280 11 Xem chi tiết
32 vn0314000427 CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU 61.200.000 70.800.000 1 Xem chi tiết
33 vn0316261671 CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU BONA 492.105.600 691.900.800 4 Xem chi tiết
34 vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 475.008.000 475.008.000 12 Xem chi tiết
35 vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 2.174.400 2.174.400 1 Xem chi tiết
36 vn0300978079 CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT 162.996.120 205.841.160 6 Xem chi tiết
37 vn0401823561 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ THANH LỘC PHÁT 330.600.000 579.377.400 16 Xem chi tiết
38 vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 31.500.000 31.500.000 1 Xem chi tiết
39 vn0106670188 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM 7.773.600 12.324.000 1 Xem chi tiết
40 vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 428.874.000 474.555.600 4 Xem chi tiết
41 vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 213.559.200 223.140.000 5 Xem chi tiết
42 vn0302013220 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN 20.671.200 136.080.000 4 Xem chi tiết
43 vn0302422840 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG 250.452.000 241.290.000 2 Xem chi tiết
44 vn0304902916 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG 55.200.000 72.475.200 2 Xem chi tiết
45 vn0312842273 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN 16.380.000 18.900.000 1 Xem chi tiết
46 vn0305661452 CÔNG TY TNHH VIN SON 3.072.600.000 3.072.600.000 1 Xem chi tiết
47 vn0313130367 CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM 2.175.200.000 2.463.288.800 4 Xem chi tiết
48 vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 394.974.480 797.172.600 2 Xem chi tiết
49 vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 118.440.000 276.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 225.072.000 225.072.000 3 Xem chi tiết
51 vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 386.040.000 403.200.000 2 Xem chi tiết
52 vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 2.436.000.000 2.436.000.000 7 Xem chi tiết
53 vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 21.600.000 21.600.000 1 Xem chi tiết
54 vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 10.597.800.000 10.806.300.000 10 Xem chi tiết
55 vn0302314309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L 4.351.100.000 4.482.200.000 7 Xem chi tiết
56 vn0305477703 CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT 145.870.200 154.950.000 5 Xem chi tiết
57 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 242.340.000 251.880.000 5 Xem chi tiết
58 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 6.584.280.000 6.584.280.000 4 Xem chi tiết
59 vn0313061995 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL 13.860.000.000 13.860.000.000 4 Xem chi tiết
60 vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 7.879.200.000 7.879.200.000 3 Xem chi tiết
61 vn0312094162 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATT 417.023.040 453.024.000 2 Xem chi tiết
62 vn0100365357 CÔNG TY TNHH SINH NAM 148.569.660 155.123.760 4 Xem chi tiết
63 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 7.800.000 7.800.000 1 Xem chi tiết
64 vn0301913282 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT LONG 3.978.000.000 3.978.000.000 1 Xem chi tiết
65 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 75.569.760 79.380.000 1 Xem chi tiết
66 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 1.227.000.000 1.227.000.000 1 Xem chi tiết
67 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 2.263.722.000 2.263.722.000 3 Xem chi tiết
68 vn0313172631 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NAM VIỆT THÁI SƠN 342.720.000 346.800.000 1 Xem chi tiết
69 vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 59.850.000 59.940.000 1 Xem chi tiết
70 vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 117.699.840 117.699.840 2 Xem chi tiết
71 vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VINATRADING 1.128.600.000 1.128.600.000 3 Xem chi tiết
72 vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 1.368.000.000 1.680.000.000 1 Xem chi tiết
73 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 1.674.000.000 1.674.000.000 1 Xem chi tiết
74 vn0315008683 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG 58.800.000 62.580.000 3 Xem chi tiết
75 vn0300422482 CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN 374.088.000 386.880.000 3 Xem chi tiết
Tổng cộng: 75 nhà thầu 83.818.200.079 89.347.011.751 368
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Chỉ thép khâu xương ức số 1 dài 45cm, kim tròn 40mm 1/2C
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - M660G - Ethicon, LLC
47.638.080
2
Giấy cuộn Tyvek 100 mm x 70 m
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, BMS 100-70
265.200.000
3
Giấy cuộn Tyvek 200 mm x 70 m
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, BMS 200-70
27.000.000
4
Giấy cuộn Tyvek 350 mm x 70 m
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, BMS 350-70
144.960.000
5
Que thử hóa học Hydrogen Peroxide
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - 14100 - Indilab, Inc.
18.928.944
6
Tay dao mổ mở 9cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - HAR9F - NPA de Mexico S. de R.L. de C.V.; Mexico - HAR9F - Ethicon Endo-Surgery S.A. de C.V. Planta II
175.292.775
7
Tay dao mổ nội soi 36 cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - HAR36- Ethicon Endo-Surgery S.A. de C.V. Planta II
207.546.948
8
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - VCP310H - Ethicon, Inc.
108.811.080
9
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg
Theo quy định tại Chương V.
-Hãng sản xuất: Maquet Cardiopulmonary -Nước sản xuất: Đức/ Thổ Nhĩ Kỳ
667.200.000
10
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO các loại
Theo quy định tại Chương V.
-Hãng sản xuất: Maquet Cardiopulmonary -Nước sản xuất: Thổ Nhĩ Kỳ
148.800.000
11
Bộ tim phổi nhân tạo dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Maquet Cardiopulmonary -Nước sản xuất: Đức
1.437.600.000
12
Cannula tĩnh mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Maquet Cardiopulmonary -Nước sản xuất: Thổ Nhĩ Kỳ
201.600.000
13
Băng dính giữ kim luồn 10 x 10
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Young Chemical Vina - Việt Nam
15.912.000
14
Băng keo có gạc vô trùng 6 x 8 (7cm)
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Young Chemical Vina - Việt Nam
12.674.880
15
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Young Chemical Vina - Việt Nam
14.829.600
16
Băng keo giấy 2,5cm x 5m
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Young Chemical Vina - Việt Nam
3.660.000
17
Ống lấy máu EDTA 0.5 ml
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam
16.632.000
18
Ống lấy máu EDTA 1ml, nắp cao su
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Xuất Khẩu BONA / Việt Nam
284.256.000
19
Ống nghiệm Citrate 2ml HTM
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Xuất Khẩu BONA / Việt Nam
18.144.000
20
Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Xuất Khẩu BONA / Việt Nam
28.425.600
21
Băng keo có gạc vô trùng (10cm x 15cm)
Theo quy định tại Chương V.
Young Chemical Co., Ltd - Hàn Quốc
18.181.440
22
Găng tay phẫu thuật không bột 6.5
Theo quy định tại Chương V.
Merufa-Việt Nam
18.480.000
23
Găng tay phẫu thuật không bột 7
Theo quy định tại Chương V.
Merufa-Việt Nam
4.620.000
24
Găng tay phẫu thuật số 6,5
Theo quy định tại Chương V.
Merufa-Việt Nam
360.821.760
25
Găng tay phẫu thuật số 7.5
Theo quy định tại Chương V.
Merufa-Việt Nam
59.460.960
26
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6
Theo quy định tại Chương V.
Mã Lai-Topglove-TG Medical
7.938.000
27
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6.5
Theo quy định tại Chương V.
Merufa-Việt Nam
4.056.000
28
Lưỡi dao bào da
Theo quy định tại Chương V.
Feather Safety Razor Co., Ltd./ Nhật Bản
7.560.000
29
Lưỡi dao mổ số 15
Theo quy định tại Chương V.
Feather Safety Razor Co., Ltd./ Nhật Bản
105.429.240
30
Ống nghiệm Heparin lithium
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Xuất Khẩu BONA / Việt Nam
161.280.000
31
Dây truyền dịch an toàn
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/ Việt Nam
4.574.400
32
Dây truyền dịch dùng thuốc kháng nấm
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH B. Braun Việt Nam/ Việt Nam
18.270.000
33
Que thử độ cứng 0-120 ppm trong nước (Lọ/ 100 que)
Theo quy định tại Chương V.
5129; Serim Research Corporation/ Mỹ
1.824.000
34
Que thử nồng độ Acid Peracetic (Lọ/ 100 que)
Theo quy định tại Chương V.
5106; Serim Research Corporation/ Mỹ
1.470.000
35
Que thử nồng độ Chlorine (Lọ/ 100 que)
Theo quy định tại Chương V.
5167; Serim Research Corporation/ Mỹ
2.280.000
36
Cannula động mạch thẳng các cỡ (Straight tip arterial cannulae)
Theo quy định tại Chương V.
750xx/ 753xx; Medtronic Perfusion Systems; Viant Medical, Inc. / Mỹ
44.604.000
37
Que thử tồn dư Peroxide trong nước (Lọ/ 100 que)
Theo quy định tại Chương V.
5105; Serim Research Corporation/ Mỹ
1.470.000
38
Cannula tĩnh mạch 18F
Theo quy định tại Chương V.
67318; Medtronic Perfusion Systems; Viant Medical, Inc. / Mỹ
88.200.000
39
Cannula tĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 22F
Theo quy định tại Chương V.
69322; Medtronic Perfusion Systems; Viant Medical, Inc. / Mỹ
17.640.000
40
Cannula tĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 12F
Theo quy định tại Chương V.
67312; Medtronic Perfusion Systems; Viant Medical, Inc. / Mỹ
123.480.000
41
Cannula tĩnh mạch 14F
Theo quy định tại Chương V.
67314; Medtronic Perfusion Systems; Viant Medical, Inc. / Mỹ
35.280.000
42
Cannula tĩnh mạch 16F
Theo quy định tại Chương V.
67316; Medtronic Perfusion Systems; Viant Medical, Inc. / Mỹ
88.200.000
43
Cannula tĩnh mạch 20F
Theo quy định tại Chương V.
67320; Medtronic Perfusion Systems; Viant Medical, Inc. / Mỹ
52.920.000
44
Cannula tĩnh mạch 24F
Theo quy định tại Chương V.
69324; Medtronic Perfusion Systems; Viant Medical, Inc. / Mỹ
17.640.000
45
Tube lấy mẫu Cyclosporine (Ống tiền xử lý)
Theo quy định tại Chương V.
1P06-03; Fujirebio Diagnostics, Inc., Mỹ
2.174.400
46
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
109.390.680
47
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tròn
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.557.800
48
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tròn
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
47.124.000
49
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 6.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2.016.000
50
Chỉ nylon 2.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
6.148.800
51
Chỉ nylon 3.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
12.096.000
52
Chỉ nylon 4.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
31.852.800
53
Chỉ Nylon 4.0 kim thẳng
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
1.260.000
54
Chỉ nylon 5.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
41.328.000
55
Chỉ nylon 6.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
10.180.800
56
Chỉ silk 0 không kim
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
4.963.200
57
Chỉ silk 2.0 không kim
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
4.435.200
58
Chỉ silk 2.0 kim tròn
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
40.972.800
59
Chỉ silk 3.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
28.512.000
60
Chỉ silk 4.0 không kim
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
11.232.000
61
Chỉ silk 4.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
1.161.600
62
Chỉ silk 4.0 kim tròn
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
25.555.200
63
Chỉ silk 5.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Shandong Haidike/ Trung Quốc
1.161.600
64
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 0 kim tròn
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1.045.800
65
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 3.0 kim tam giác
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
861.840
66
Băng kéo xương số 10
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: OptisKin Filml; Nhãn hiệu: OptisKin Film 120mm x 90mm; Hãng sản xuất: Urgo Healthcare Products Co., Ltd. Nước sản xuất: Thái Lan
87.000.000
67
Gạc lưới có Ag/ Silver 10cmx12cm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 551315 Nhãn hiệu: Urgotul Ag/Silver 10cm x 12cm; Hãng sản xuất: Laboratoires URGO Nước sản xuất: Pháp
21.120.000
68
Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/ Hoa Kỳ
57.240.000
69
Băng trong phẫu trường có rãnh giữa 6cm x 7cm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: OptisKin Filml; Nhãn hiệu: Optiskin Film 73mm x 80mm Hãng sản xuất: Urgo Healthcare Products Co., Ltd. Nước sản xuất: Thái Lan
18.927.360
70
Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/ Hoa Kỳ
108.834.000
71
Băng keo hấp ướt
Theo quy định tại Chương V.
Hãng/Nước sản xuất: 3M Canada Co./ Canada Hãng/Nước chủ sở hữu: 3M Company/ Mỹ
101.952.000
72
Test thử áp suất lò hấp nhiệt độ cao
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/ Mỹ
27.379.200
73
Màng mổ kháng khuẩn 34 x 35cm
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/ Hoa Kỳ
201.600.000
74
Brassard huyết áp kế ( Lớn )
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd.; Trung Quốc
3.062.400
75
Brassard huyết áp kế ( Nhỏ )
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd.; Trung Quốc
6.890.400
76
Brassard huyết áp kế ( Trung )
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd.; Trung Quốc
7.656.000
77
Brassard huyết áp kế (trẻ lớn)
Theo quy định tại Chương V.
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd.; Trung Quốc
3.062.400
78
Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ dưới 40 kg
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng: 4235 Hãng/Nước sản xuất: Masimo/Mỹ Xuất xứ: Mỹ; Mexico
25.200.000
79
Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng: 3756 Hãng/Nước sản xuất: Masimo/Mỹ Xuất xứ: Mỹ; Mexico
30.000.000
80
Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin
Theo quy định tại Chương V.
Nonin Medical, Inc./Hoa Kỳ
151.200.000
81
Miếng xốp cầm máu (1x5x7cm)±1%
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Mascia Brunelli S.p.A. Nước sản xuất: Ý. Mã sản phẩm: '05170502
16.380.000
82
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml
Theo quy định tại Chương V.
Galemed Corporation/Đài Loan
88.452.000
83
Bộ laser nhuộm màu
Theo quy định tại Chương V.
HIệu: Candela; P/N: 7122-00-3777; xuất xứ: Mỹ
3.072.600.000
84
Bình tạo ẩm oxy
Theo quy định tại Chương V.
Besmed Health Business Corp/Đài Loan (Trung Quốc)
28.728.000
85
Bóng bóp thở 3 Lít
Theo quy định tại Chương V.
Plasti-Med Plastik Medikal Ürünler San. ve Tic. Ltd. Şti/ Thổ Nhĩ Kỳ SSDE 073
753.480
86
Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 250ml
Theo quy định tại Chương V.
Headstar Medical Co., Ltd. Đài Loan HS-9788A
21.117.600
87
Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Besmed Health Business Corp/Đài Loan (Trung Quốc)
63.000.000
88
Bóng giúp thở silicon 1000ml
Theo quy định tại Chương V.
Headstar Medical Co., Ltd. Đài Loan HS-9288A
52.794.000
89
Găng tay sạch size M
Theo quy định tại Chương V.
Sri Trang Gloves (Thailand) Public Company Limited - Thái Lan
23.760.000
90
Mask khí dung trẻ em
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ HTA0205 HTA0206/ Hitec Medical Co., Ltd
61.599.600
91
Mask túi dự trữ trẻ em
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc - Ký mã hiệu: HTA0302 - Nhãn hiệu: Oxygen Mask With bag - Hãng sản xuất: Hitec Medical Co., Ltd
1.495.200
92
Túi dự trữ oxy (ambu)
Theo quy định tại Chương V.
Besmed Health Business Corp/Đài Loan (Trung Quốc)
16.380.000
93
Ống mở đường thở nhựa số 0
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc 0 Ningbo Luke
5.512.500
94
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 1000ml
Theo quy định tại Chương V.
Besmed Health Business Corp/Đài Loan (Trung Quốc)
1.260.000
95
Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng
Theo quy định tại Chương V.
Baxter Healthcare Corporation/ Mỹ; Ký mã hiệu: 5C4482
18.600.000
96
Catheter chạy thận nhi hai đường số 12F
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: TGHCBSJY2-12-16 TGHCBSJY2-12-20 - Hãng sản xuất: Beijing Target Medical Technologies Inc - Nước sản xuất: Trung Quốc
23.040.000
97
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
Theo quy định tại Chương V.
Baxter Healthcare S.A/ Ireland; Chủ sở hữu: Baxter Healthcare Corporation/ Mỹ; Ký mã hiệu: 5C4129
121.800.000
98
Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo 17G
Theo quy định tại Chương V.
Vital Healthcare SDN. BHD/ Malaysia AVF2516SR01E/ AVF2517SR01E
1.663.200
99
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Theo quy định tại Chương V.
Baxter Healthcare S.A/ Ireland; Chủ sở hữu: Baxter Healthcare SA/ Thụy Sỹ; Ký mã hiệu: SPC4466
84.672.000
100
Bộ dẫn lưu dịch não tủy (có thể điều chỉnh)
Theo quy định tại Chương V.
Covidien/ Dominican Republic - 42856, 41101, 43103
333.600.000
101
Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Mexico S. de R.L. de CV/ Mexico - 27303
52.440.000
102
Thanh nâng ngực cỡ 10.5
Theo quy định tại Chương V.
01-3710-05 Biomet Microfixation-Mỹ
522.000.000
103
Thanh nâng ngực cỡ 8.5
Theo quy định tại Chương V.
01-3708 Biomet Microfixation-Mỹ
522.000.000
104
Thanh nâng ngực cỡ 9
Theo quy định tại Chương V.
01-3709 Biomet Microfixation-Mỹ
522.000.000
105
Thanh nâng ngực cỡ 12.5
Theo quy định tại Chương V.
01-3712-05 Biomet Microfixation-Mỹ
174.000.000
106
Thanh nâng ngực cỡ 13.5
Theo quy định tại Chương V.
01-3713-05 Biomet Microfixation-Mỹ
174.000.000
107
Thanh nâng ngực cỡ 14
Theo quy định tại Chương V.
01-3714 Biomet Microfixation-Mỹ
174.000.000
108
Thanh nâng ngực cỡ 14.5
Theo quy định tại Chương V.
01-3714-05 Biomet Microfixation-Mỹ
348.000.000
109
Băng keo có gạc vô trùng 10x8cm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: Urgosterile; Nhãn hiệu: Urgosterile 10cm x 8cm Hãng sản xuất: Zhende Medical Co., Ltd Nước sản xuất: Trung Quốc
10.377.360
110
Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh
Theo quy định tại Chương V.
- Hãng, nước sản xuất: Hollister Incorporated, Mỹ - Mã hiệu: 3778
21.600.000
111
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 1 buồng
Theo quy định tại Chương V.
Singapore; SPSR01; Medtronic Singapore Operations Pte, Ltd
600.000.000
112
Phổi nhân tạo diện tích màng 1.5m2 (Oxygenator )
Theo quy định tại Chương V.
Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: CX*RX15RW30
1.968.000.000
113
Catheter chuẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong cố định dành cho HIS
Theo quy định tại Chương V.
Costa Rica; M004 400041 0/M004 400042 0/M004 400044 0/M004 400045 0/M004 400046 0/M004 400047 0/M004 400048 0/M004 400051 0/M004 400123 0/M004 400124 0/M004 400001 0/M004 400002 0/M004 400004 0/M004 400005 0/M004 400006 0/M004 400007 0/M004 400008 0/M004 400009 0/M004 400010 0/M004 400011 0/M004 400012 0/M004 400091P 0/M004 400094P 0/M004 400102 0/M004 400119 0/M004 400120 0/M004 400121 0/M004 400060 0/M004 400061 0/M004 400505 0/M004 400508 0/M004 400510 0/M004 405120 0/M004 405121 0; Boston Scientific Corporation
447.300.000
114
Ống chích 50ml đầu luer clock dùng cho máy tiêm điện tự động
Theo quy định tại Chương V.
Kofu Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: SS*50LE; SS*50ESE
1.526.160.000
115
Ống chích 50ml đầu nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Kofu Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: SS*50LE
765.840.000
116
Phổi nhân tạo diện tích màng 2.5m2 cho trẻ trên 40kg (Oxygenator )
Theo quy định tại Chương V.
Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: CX*RX25RW
98.400.000
117
Catheter chuẩn đoán điện sinh lý điều khiển được, 10 điện cực
Theo quy định tại Chương V.
St. Jude Medical - Mỹ. Mã hàng: 401575; 401940
1.788.000.000
118
Dây dẫn ái nước
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam. Mã hàng: RF*GA35153M; RF*GA38153M; RF*GS35153M; RF*GA25153M; RF*GS25153M
1.248.000.000
119
Bộ cảm biến đo thông số máu liên tục
Theo quy định tại Chương V.
Terumo Cardiovascular Systems Corp. - Mỹ. Mã hàng: 6934
20.400.000
120
Dụng cụ mở đường dài (>=6F)
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: PSI-5F-11-035-18G; PSI-6F-11-035-18G; PSI-7F-11-035-18G; PSI-8F-11-035-18G; PSI-5F-11-038-18G; PSI-6F-11-038-18G; PSI-7F-11-038-18G; PSI-8F-11-038-18G Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
1.032.000.000
121
Kim luồn không cánh, không cửa số 14
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: Jelco Seriva - Hãng sản xuất: Smiths Medical India Pvt Ltd - Nước sản xuất: Ấn Độ
4.889.064
122
Kim luồn không cánh, không cửa số 18
Theo quy định tại Chương V.
Harsoria Healthcare Pvt. Ltd - Ấn Độ; Mã hiệu: Med 903
7.773.600
123
Kim luồn không cánh, không cửa số 24 (0.47x19mm)
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: Jelco Seriva - Hãng sản xuất: Smiths Medical India Pvt Ltd - Nước sản xuất: Ấn Độ
317.151.456
124
Bộ dây dẫn máu cho trẻ trên 40kg
Theo quy định tại Chương V.
Singapore; 35-000863-00/35-000864-00/35-000939-00/35-000938-00; Contract Sterilization Services Pte Ltd
37.800.000
125
Bộ dây dẫn máu cho trẻ 10 kg - 20 kg
Theo quy định tại Chương V.
Contract Sterilization Services Pte Ltd - Singapore. Mã hàng: 35-000853-00; 35-000593-00
672.000.000
126
Bộ dây dẫn máu cho trẻ 15 kg - 30 kg
Theo quy định tại Chương V.
Contract Sterilization Services Pte Ltd - Singapore. Mã hàng: 35-000594-00
504.000.000
127
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc 1 buồng
Theo quy định tại Chương V.
Singapore; SPSR01; Medtronic Singapore Operations Pte, Ltd
732.000.000
128
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 2 buồng
Theo quy định tại Chương V.
Singapore; SPDR01; Medtronic Singapore Operations Pte, Ltd
2.136.000.000
129
Cáp nối cho Catheter cắt đốt điện sinh lý
Theo quy định tại Chương V.
Costa Rica; M0046130; Boston Scientific Corporation
126.000.000
130
Catheter cắt đốt điện sinh lý điện cực tip 4-8 mm
Theo quy định tại Chương V.
Irvine Biomedical, Inc a St.Jude Medical Company - Mỹ. Mã hàng: IBI-83510; IBI-83513
1.860.000.000
131
Bộ khăn phẫu thuật tim trẻ em
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu: 02P10 Nhãn hiệu: Bộ khăn mổ tim hở cho trẻ em Hãng sản xuất: Viên Phát
28.980.000
132
Dây truyền dịch an toàn 20 giọt, 2 cổng tiêm không kim, màng lọc cuối đường dây
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: C-STA-621I00Z-E Hãng/nước sản xuất: Nipro (Thailand) Corporation Limited/Thái Lan
7.080.000
133
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 190 ml dùng tương thích cho máy Salient 1 nòng hoặc 2 nòng
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: ZY6322 Hãng/nước sản xuất: Vincent Medical (Dong Guan) Manufacturing Co. Ltd./Trung Quốc
118.800.000
134
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 2 nòng 200 ml dùng tương thích cho máy Medrad Stallant
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: SDS-CTP-QFT Hãng/nước sản xuất: Bayer Medical Care Inc. /Mỹ
75.600.000
135
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 200 ml, dùng tương thích cho máy Medrad Vistron CT
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: CTP-200-FLS Hãng/nước sản xuất: Bayer Medical Care Inc. /Mỹ
33.000.000
136
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ 18mm và các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Medical/ Hoa Kỳ
952.800.000
137
Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp các size
Theo quy định tại Chương V.
NuMED Inc./ Canada
3.175.200.000
138
Dây dẫn can thiệp có lõi cứng
Theo quy định tại Chương V.
Lake Region Medical Ltd./Ireland
906.480.000
139
Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam BT07-110x160 Thời Thanh Bình
3.276.000
140
Dụng cụ thả dù PDA (Delivery system PDA)
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Medical/Hoa kỳ
1.549.800.000
141
Áo phẫu thuật sise XL
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, APT0A1BE1A12, Danameco
78.703.920
142
Mạch máu nhân tạo các loại, các cỡ - ống nối mạch máu sinh học
Theo quy định tại Chương V.
Brazil, VELUM…, Labcor Laboratorios Ltda
960.000.000
143
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu: 01KT01 Nhãn hiệu: Khẩu trang y tế phòng nhiễm khuẩn Hãng sản xuất: Trường Dương
101.433.600
144
Ống nối mạch máu sinh học, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Brazil, T07EAIS ..., Labcor Laboratorios Ltda
8.400.000.000
145
Ống mở đường thở nhựa số 3
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc 3 Ningbo Luke
176.400
146
Bóng nong van động mạch phổi áp lực cao
Theo quy định tại Chương V.
Đức, YA3…, Osypka AG
1.620.000.000
147
Tube eppendorf đựng huyết thanh 1.5ml
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc GT204-306 Taizhou Kangjian
11.304.000
148
Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên bung bằng bóng, có thể dãn nở được thêm, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Đức, AS…, Andramed GmbH
2.880.000.000
149
Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm (4 LỚP)
Theo quy định tại Chương V.
Yahon/Việt Nam/ký mã hiệu; 6cm*6cm
99.900.000
150
Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình (3-5 bar)
Theo quy định tại Chương V.
VAL../ VALP…/ (Các kich cỡ)/ Balton/ Ba Lan
3.564.000.000
151
Ba chia có dây 25 cm
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú - Việt Nam
99.276.540
152
Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium 1 núm
Theo quy định tại Chương V.
84VSD…/ (Các kích cỡ)/ Occlutech/ Thổ Nhĩ Kỳ
3.216.000.000
153
Bộ Catheter TMTW dùng cho ECMO 3 nòng 7F
Theo quy định tại Chương V.
Sungwon Medical Co., Ltd/ Hàn Quốc B-T-7F-15-032 B-T-7F-20-032
20.154.960
154
Dù đóng ống động mạch thân ngắn (PDA)
Theo quy định tại Chương V.
42PDA…/ 43PDA…/ (Các kích cỡ)/ Occlutech/ Thổ Nhĩ Kỳ
1.099.200.000
155
Bóng bóp thở 0,5 lít
Theo quy định tại Chương V.
Flexicare Medical Limited / Anh ; Ký mã hiệu: 038-8x-805NL
882.000
156
Đinh đóng xương Kirschner 1.6mmx300mm
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ-169-1xxx-Shakti
30.000.000
157
Catheter chạy thận 2 đường số 8.5F (Double lument catheter set)
Theo quy định tại Chương V.
Prymax Healthcare LLP/ Ấn Độ PDC-S208511YN
17.589.600
158
Đinh đóng xương Kirschner 1.0mmx300mm
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ-169-1xxx-Shakti
1.200.000
159
Catheter chạy thận nhi hai đường các size các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Prymax Healthcare LLP/ Ấn Độ PDC-S206511R PDC-S208511YN
17.589.600
160
Đinh đóng xương Kirschner 1.2mmx300mm
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ-169-1xxx-Shakti
4.200.000
161
Catheter tĩnh mạch trung tâm chuyên ghép tạng dùng cho ECMO 4 đường các size các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
intra special catheters GmbH/Đức
9.179.100
162
Đinh đóng xương Kirschner 1.4mmx300mm
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ-169-1xxx-Shakti
5.400.000
163
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-UM642000xx-Wellead Medical
3.339.000
164
Đinh đóng xương Kirschner 1.5mmx300mm
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ-169-1xxx-Shakti
4.200.000
165
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6
Theo quy định tại Chương V.
Ideal Healthcare Sdn. Bhd./ Malaysia IC64200006
3.389.400
166
Giấy siêu âm 110mmx20m
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Ý - Ký mã hiệu: UPP-110S - Nhãn hiệu: Thermal Recofding Paper - Hãng sản xuất: EF Medica SRL
228.960.000
167
Co nối thẳng 1/4 - male ( Straight connector 1/4-male) )
Theo quy định tại Chương V.
BL Lifesciences Pvt. Ltd./ Ấn Độ BCN-S4L
51.395.148
168
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 16
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-Topcare-Ningbo Greatcare
504.000
169
Co nối thẳng 1/4x3/16 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/16)
Theo quy định tại Chương V.
BL Lifesciences Pvt. Ltd./ Ấn Độ BCN-S46L
2.518.992
170
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 18
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-Topcare-Ningbo Greatcare
504.000
171
Co nối thẳng 1/4x3/8 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/8)
Theo quy định tại Chương V.
BL Lifesciences Pvt. Ltd./ Ấn Độ BCN-S84L
1.889.244
172
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 20
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-Topcare-Ningbo Greatcare
504.000
173
Co nối Y 1/2-3/8-3/8
Theo quy định tại Chương V.
BL Lifesciences Pvt. Ltd./ Ấn Độ BCN-Y288L
1.007.748
174
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 22
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-Topcare-Ningbo Greatcare
504.000
175
Co nối Y 1/4-1/4-1/4
Theo quy định tại Chương V.
BL Lifesciences Pvt. Ltd./ Ấn Độ BCN-Y444L
2.015.496
176
Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mmx30m
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Ý - Ký mã hiệu: ECG - Nhãn hiệu: ECG Chart Paper - Hãng sản xuất: EF Medica SRL
4.032.000
177
Co nối Y 1/4-1/4-1/4 có luer lock
Theo quy định tại Chương V.
BL Lifesciences Pvt. Ltd./ Ấn Độ BCN-Y444L
5.038.740
178
Ống nội khí quản không bóng số 7,5
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc - Ký mã hiệu: HTC0175U - Nhãn hiệu: Endotracheal tube uncuffed - Hãng sản xuất: Hitec Medical Co., Ltd
1.466.400
179
Co nối Y 3/8x3/8x1/4
Theo quy định tại Chương V.
BL Lifesciences Pvt. Ltd./ Ấn Độ BCN-Y884L
1.007.748
180
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 20
Theo quy định tại Chương V.
Slovakia-Unomedical-Unomedical s.r.o
26.989.200
181
Ống hút đàm kín số 14
Theo quy định tại Chương V.
CSS-A14EY, Undis, China
10.080.000
182
Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, cỡ 5.3 mm (16F)
Theo quy định tại Chương V.
- Nước SX: Sorin Group Italia S.r.l- - Hãng SX: Ý - Ký mã hiệu: V132-16
213.024.000
183
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 8
Theo quy định tại Chương V.
Symphon Medical Technology Co., Ltd./ Đài Loan AN08
1.254.960
184
Cassette nhựa có nắp
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: B851080WH Hãng sản xuất: Richard-Allan Scientific LLC (Inplast Plastic & Electronic (Suzhou) Co.,Ltd.) Xuất xứ: Trung Quốc
24.324.960
185
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc - Ký mã hiệu: HTB0516R - Nhãn hiệu: Latex Foley Catheter - Hãng sản xuất: Hitec Medical Co., Ltd
7.038.000
186
Paraffin hạt
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 8336 Hãng sản xuất: Richard - Allan Scientific LLC Xuất xứ: Mỹ
44.994.600
187
Thông dẫn lưu lồng ngực loại DrainThoracic các số
Theo quy định tại Chương V.
BL Lifesciences Pvt. Ltd./ Ấn Độ BTDC-xx
3.969.000
188
Khuôn đúc mẫu mô
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: B851080WH Hãng sản xuất: Richard-Allan Scientific LLC (Inplast Plastic & Electronic (Suzhou) Co.,Ltd.) Xuất xứ: Trung Quốc
28.050.000
189
Khai khí quản nhựa có bóng số 3
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-3010
3.402.000
190
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 3053835 Hãng sản xuất: Richard - Allan Scientific LLC (KAI Industries Co.,Ltd) Xuất xứ: Nhật
51.200.100
191
Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-3510
3.402.000
192
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 6.0
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 88866213-11 Hãng sản xuất: Covidien Nước sản xuất: Dominica
228.600.000
193
Khai khí quản nhựa có bóng số 4
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-4010 
6.804.000
194
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 7.0
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 88866139-01 Hãng sản xuất: Covidien Nước sản xuất: Dominica
623.911.680
195
Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-4510
6.804.000
196
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: VP-710-X Hãng sản xuất: Covidien Nước sản xuất: Dominica
168.739.200
197
Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-5510
3.402.000
198
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: VP-709-X Hãng sản xuất: Covidien Nước sản xuất: Dominica
355.655.160
199
Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-3510
3.402.000
200
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 7/0, 60cm, 2 kim kim tròn 8mm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: VP-630-X Hãng sản xuất: Covidien Nước sản xuất: Dominica
185.314.500
201
Khai khí quản nhựa không bóng số 4
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-4010
10.206.000
202
Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: VP-902-X Hãng sản xuất: Covidien Nước sản xuất: Dominica
148.176.000
203
Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-4510
6.804.000
204
Chỉ thép khâu xương ức số 5, kim tròn
Theo quy định tại Chương V.
Peters Surgical / Pháp Mã hàng: 31504
22.461.600
205
Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-5510
3.402.000
206
Chỉ điện cực đa sợi 2/0 dài 60cm, 2 kim: một kim tròn đầu tam giác 26mm, 1/2 vòng tròn, 1 kim thẳng đầu tam giác 90mm
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 88862617-53 Hãng sản xuất: Covidien Nước sản xuất: Dominica
618.240.000
207
Kim chích số 22
Theo quy định tại Chương V.
Hindustan Syringes & Medical Devices Ltd./ Ấn Độ 22G
9.532.908
208
Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Anh - Ký mã hiệu: LMM002 - Nhãn hiệu: Polymer Clip - Hãng sản xuất: Locamed Limited
29.037.600
209
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 4
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-4010
6.804.000
210
Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene tubes (12x75)mm
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Vật Tư Y Tế Hồng Thiện Mỹ/ Việt Nam
14.112.000
211
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 4.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-4510
3.402.000
212
Đầu dùng cắt amydan
Theo quy định tại Chương V.
Costa Rica, EIC 5874-01, ArthroCare Corporation
3.978.000.000
213
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-5010
6.804.000
214
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
Theo quy định tại Chương V.
- Nước SX: Aesculap Chifa Sp.z o.o. - Hãng SX: Ba Lan - Ký mã hiệu: 5101506
203.999.040
215
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 5.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-5510
6.804.000
216
Cáp nối điện tim 10 cực tương thích cho máy Fukuda
Theo quy định tại Chương V.
Upnmed, China
35.640.000
217
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 6
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 31-6010
3.402.000
218
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn
Theo quy định tại Chương V.
Meditera - Thổ Nhĩ Kỳ
75.569.760
219
Lọc vi khuẩn sơ sinh
Theo quy định tại Chương V.
Pharma Systems/ Thụy Điển 6220
178.878.924
220
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
BCCP-160 /BCCN-160, Undis, China
52.920.000
221
Mask thanh quản size 1
Theo quy định tại Chương V.
Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd/ Trung Quốc LMA1004C2
6.796.440
222
Nhiệt kế điện tử
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Omron -Nước sản xuất: Trung Quốc
5.520.000
223
Mask thanh quản size 2; 2.5
Theo quy định tại Chương V.
Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd/ Trung Quốc LMA2010C2 LMA2514C2
6.796.440
224
Nhiệt kế đo trán
Theo quy định tại Chương V.
Yasee/ Trung Quốc
28.200.000
225
Mask thanh quản số 3
Theo quy định tại Chương V.
Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd/ Trung Quốc LMA3020C2
6.796.440
226
Dây thở silicon người lớn ( 5 đoạn)
Theo quy định tại Chương V.
ACSA-120/ ACSP-120/ ACSA-180, Undis, China
176.400.000
227
Mặt nạ thở ( Mask gây mê)
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc- Hitec
73.500.000
228
Ống chích 5ml
Theo quy định tại Chương V.
Công ty CP Tanaphar - Việt Nam
371.214.480
229
Mặt nạ thở oxy
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ HTA0101 HTA0102/ Hitec Medical Co., Lted
5.130.000
230
Dây truyền máu
Theo quy định tại Chương V.
Zibo Eastmed Healthcare Products Co., Ltd - Trung Quốc; DMSX-3
118.440.000
231
Ống Cannula mở khí quản không bóng số 3.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-3510
6.804.000
232
Dụng cụ bắt dị vật trong can thiệp nội mạch các loại
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: EN1003004, EN1003008 Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Ireland Ltd - Ireland
459.000.000
233
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 8
Theo quy định tại Chương V.
Symphon Medical Technology Co., Ltd./ Đài Loan AF08X
8.031.744
234
Ống thông chẩn đoán catheter MP
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: 7533-13; 7708-10; 7708-30 Hãng/ nước sản xuất: Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V / Mexico
256.800.000
235
Túi bơm máu (Bơm áp lực) 500ml
Theo quy định tại Chương V.
Salter Labs/ Mexico ZIT-500
9.598.680
236
Guiding can thiệp
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: CGC5100JR35; CGC6100JR30; CGC6100JR35, CGC7100JR35 Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
427.400.000
237
Ống cho ăn số 10 (Feeding Tube)
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc- Hitec
19.815.600
238
Giấy gói dụng cụ hấp ướt 160cm x 160cm
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu: N01W15 Nhãn hiệu: Giấy gói (sms) 160 x 160 C Hãng sản xuất: Viên Phát
55.036.800
239
Ống cho ăn số 5 (Feeding Tube)
Theo quy định tại Chương V.
Symphon Medical Technology Co., Ltd./ Đài Loan AF05X
690.228
240
Giấy gói dụng cụ hấp ướt 60cm x 60cm
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu: N01W23 Nhãn hiệu: Giấy gói (sms) 60 x 60 C Hãng sản xuất: Viên Phát
26.132.400
241
Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube )
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc- Hitec
31.560.000
242
Túi bệnh phẩm nội soi 9cmx13cm
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam Ký mã hiệu: 15A01 Nhãn hiệu: Túi bệnh phẩm nội soi Hãng sản xuất: Viên Phát
8.505.000
243
Ống cho ăn số 8 (Feeding Tube)
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc- Hitec
62.376.000
244
Túi bệnh phẩm nội soi B 7cmx9cm
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ : Việt Nam Ký mã hiệu: 15A02 Nhãn hiệu: Túi bệnh phẩm nội soi B Hãng sản xuất: Viên Phát
27.216.000
245
Ống đựng dịch màng phổi (Mucus Extractor) số 8
Theo quy định tại Chương V.
Symphon Medical Technology Co., Ltd./ Đài Loan AME08-T
75.902.400
246
Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính
Theo quy định tại Chương V.
Baxter Healthcare Corporation - Mỹ
264.222.000
247
Ống hút đàm kín số 12
Theo quy định tại Chương V.
CSS-A12EY, Undis, China
19.530.000
248
Kim chọc hút tủy xương
Theo quy định tại Chương V.
CareFusion D.R. 203 Ltd./Cộng Hòa Dominica
288.720.000
249
Ống mở đường thở nhựa số 1
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc 1 Ningbo Luke
10.451.700
250
Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại không có kim
Theo quy định tại Chương V.
Đức, Châu Âu, 999017, SC - Sanguis Counting
342.720.000
251
Ống mở đường thở nhựa số 2
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc 2 Ningbo Luke
8.379.000
252
Đinh đóng xương 1.8mm x 310mm
Theo quy định tại Chương V.
Lawton GmbH & Co. KG/ Đức
61.200.000
253
Kim sinh thiết thận 16gx10cm
Theo quy định tại Chương V.
Argon Medical Devices Inc / Mỹ ; Ký mã hiệu: 762616100
63.756.000
254
Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 15cm, có dây dẫn Guide wire
Theo quy định tại Chương V.
Đức, ST-190315, ST-190312 ,uroVision Gesellschaft fűr medizinischen Technologie - Transfer mbH
59.850.000
255
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6
Theo quy định tại Chương V.
Well Lead Medical Co., Ltd/ Trung Quốc 100/150/060
30.504.852
256
Túi ép dẹp 250mm x 200m
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, BMS 250-200
114.240.000
257
Ống Cannula mở khí quản không bóng số 3.0
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-3010
3.402.000
258
Túi ép dẹp 300mm x 200m
Theo quy định tại Chương V.
Anqing Kangmingna/ Trung Quốc
81.540.000
259
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6,5
Theo quy định tại Chương V.
Well Lead Medical Co., Ltd/ Trung Quốc 100/150/065
37.352.880
260
Túi ép phồng 250mmx100m
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Trang thiết bị y tế B.M.S/ Việt Nam, BMS 250-100
107.100.000
261
Ống Cannula mở khí quản không bóng số 4
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-4010
17.010.000
262
Đầu cone đen 1100ul dùng tương thích cho máy Etimax
Theo quy định tại Chương V.
Đức; X0002; TIPS 1100 ul; Stratec Biomedical AG
67.104.000
263
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,0
Theo quy định tại Chương V.
Well Lead Medical Co., Ltd/ Trung Quốc 100/150/070
31.127.400
264
Đầu cone đen 300ul dùng tương thích cho máy Etimax
Theo quy định tại Chương V.
Đức; X0003; TIPS 300 ul; Stratec Biomedical AG
50.595.840
265
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,5
Theo quy định tại Chương V.
Well Lead Medical Co., Ltd/ Trung Quốc 100/150/075
6.848.028
266
Gel siêu âm
Theo quy định tại Chương V.
An Phú - Việt Nam
61.200.000
267
Ống nội khí quản có bóng số 4,5
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc - Ký mã hiệu: HTC0145C - Nhãn hiệu: Endotracheal tube - Hãng sản xuất: Hitec Medical Co., Ltd
24.150.000
268
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 10
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-Topcare-Wellead Medical
9.450.000
269
Ống nội khí quản có bóng số 5.5
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc - Ký mã hiệu: HTC0155C - Nhãn hiệu: Endotracheal tube - Hãng sản xuất: Hitec Medical Co., Ltd
17.100.000
270
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 12
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 170605-000120 Hãng/nước sản xuất: Teleflex Medical Sdn. Bhd.,/Malaysia
7.860.000
271
Ống nội khí quản có bóng số 6,0
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc - Ký mã hiệu: HTC0160C - Nhãn hiệu: Endotracheal tube - Hãng sản xuất: Hitec Medical Co., Ltd
18.000.000
272
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 6
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-Topcare-Wellead Medical
9.450.000
273
Ống nội khí quản có bóng số 6,5
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc - Ký mã hiệu: HTC0165C - Nhãn hiệu: Endotracheal tube - Hãng sản xuất: Hitec Medical Co., Ltd
14.700.000
274
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 8
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-Topcare-Wellead Medical
13.230.000
275
Ống nội khí quản có bóng số 7,0
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc - Ký mã hiệu: HTC0170C - Nhãn hiệu: Endotracheal tube - Hãng sản xuất: Hitec Medical Co., Ltd
750.000
276
Bộ thông tiểu sạch ngắt quãng cho nữ, 9F
Theo quy định tại Chương V.
Yushin Medical Co., Ltd. - Hàn Quốc
7.800.000
277
Ống nội khí quản có bóng số 7,5
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Trung Quốc - Ký mã hiệu: HTC0175C - Nhãn hiệu: Endotracheal tube - Hãng sản xuất: Hitec Medical Co., Ltd
3.000.000
278
Bộ bẩy nước máy thở 840
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Trung Quốc Mã hiệu: ENT-0707 Hãng sản xuất: Enter Medical Corporation
122.166.000
279
Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5
Theo quy định tại Chương V.
Ideal Healthcare Sdn. Bhd./ Malaysia IC 61313055 IC 61213055
2.507.400
280
Bộ cấy ốc tai số 1
Theo quy định tại Chương V.
Med-El Elektromedizinische Gerate Gesellschaft M.B.H / Áo
1.380.000.000
281
Ống nội khí quản cong có bóng số 6
Theo quy định tại Chương V.
Ideal Healthcare Sdn. Bhd./ Malaysia IC 61313060 IC 61213060
501.480
282
Bộ cấy ốc tai số 2
Theo quy định tại Chương V.
Med-El Elektromedizinische Gerate Gesellschaft M.B.H / Áo
619.500.000
283
Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5
Theo quy định tại Chương V.
Ideal Healthcare Sdn. Bhd./ Malaysia IC 61313065 IC 61213065
1.002.960
284
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation/Costa Rica; M001468010; M001468100; M001468110; M001468130; M001468120
1.368.000.000
285
Ống nội khí quản cong không bóng số 3
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ Endotracheal tube uncuffed/ Jiangxi Yikang Medical Instrument Group Co., Ltd
322.200
286
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/ Mỹ
59.280.000
287
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 3,5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 04-3510
12.450.960
288
Test thử nhiệt độ hấp khô EO
Theo quy định tại Chương V.
3M Company/ Mỹ
4.464.000
289
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,0
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 04-5010
13.073.508
290
Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO
Theo quy định tại Chương V.
Hãng/Nước sản xuất: GE Healthcare Finland Oy/Phần Lan Hãng/Nước chủ sở hữu: 3M Company/ Mỹ
20.484.000
291
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 12
Theo quy định tại Chương V.
Symphon Medical Technology Co., Ltd./ Đài Loan BST12X
14.129.640
292
Vi ống thông kích cỡ nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Merit Medical Systems, Inc./Hoa Kỳ
1.674.000.000
293
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 16
Theo quy định tại Chương V.
Symphon Medical Technology Co., Ltd./ Đài Loan BST16X
17.622.360
294
Dung dịch khử khuẩn Acid Citric 50%
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia, 3613000, TRICARB C-50, B.Braun Medical industries Sdn.Bd
7.800.000
295
Ống Cannula mở khí quản không bóng số 4.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-4510
10.206.000
296
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,3m2
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại: Quả lọc thận Mediumflux 1.3 m2 (sợi Cellulose Triacetate) SUREFLUX-13E ký mã hiệu: SUREFLUX-13E Hãng-Nước sx: Nipro Corporation Odate Factory - Nhật Bản
20.100.000
297
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 10
Theo quy định tại Chương V.
Symphon Medical Technology Co., Ltd./ Đài Loan AN10
815.724
298
Dây chạy thận nhân tạo các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Vital Healthcare SDN. BHD/ Malaysia BLU001E
15.498.000
299
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc- Hitec
25.992.000
300
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,9m2
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại: Quả lọc thận Mediumflux 0.9 m2 (sợi Cellulose Triacetate) SUREFLUX-09E ký mã hiệu: SUREFLUX-09E Hãng-Nước sx: Nipro Corporation Odate Factory - Nhật Bản
19.200.000
301
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-Topcare-Wellead Medical
11.894.400
302
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,1m2
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại: Quả lọc thận Mediumflux 1.1 m2 (sợi Cellulose Triacetate) SUREFLUX-11E ký mã hiệu: SUREFLUX-11E Hãng-Nước sx: Nipro Corporation Odate Factory - Nhật Bản
19.500.000
303
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc- Hitec
17.088.000
304
Kem vệ sinh da
Theo quy định tại Chương V.
Mã hiệu: NPREP120T-3 Hãng / Nước sản xuất: Spes Medica S.r.l - Ý
29.400.000
305
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc-Topcare-Wellead Medical
9.475.200
306
Kim điện cơ dùng 1 lần, trẻ em, dài 25mm
Theo quy định tại Chương V.
Ireland; S53153; Natus Manufacturing Limited
26.460.000
307
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 22
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc- Hitec
13.248.000
308
Paste điện não
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ; 016-703700; Weaver and Company
66.528.000
309
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 24
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc- Hitec
17.472.000
310
Khí argon (chai 6m3)
Theo quy định tại Chương V.
Khí argon - SOVIGAZ - VIỆT NAM
5.280.000
311
Ống Cannula mở khí quản không bóng số 5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-5010
6.804.000
312
Khí C2H2
Theo quy định tại Chương V.
Khí C2H2 - SOVIGAZ - VIỆT NAM
8.448.000
313
Ống Cannula mở khí quản không bóng số 5.5
Theo quy định tại Chương V.
SUMI spółka z ograniczoną odpowiedzialnością sp. k./ Ba Lan 33-5510
3.402.000
314
Khí NO
Theo quy định tại Chương V.
LINDE GAS SINGAPORE PTE LTD – SINGAPORE. - Nước SX SINGAPORE
360.360.000
315
Bông cầm máu 10 x 20 cm
Theo quy định tại Chương V.
Cenefom - Đài Loan (Trung Quốc)
49.248.000
316
Oxy sensor
Theo quy định tại Chương V.
Envitec, Đức
151.800.000
317
Ống thông phổi có trocar (Trocar thoracic) các số
Theo quy định tại Chương V.
Suru International Pvt. Ltd./ Ấn Độ 2012T.xx
10.432.800
318
Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân)
Theo quy định tại Chương V.
Covidien - Ireland
376.200.000
319
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc- Hitec
26.880.000
320
Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân)
Theo quy định tại Chương V.
Covidien - Ireland
376.200.000
321
Ống hút đàm có kiểm số 8
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, DHD: MPV, MPV
269.648.400
322
Bộ đo lưu lượng oxy/khí thở ra từ bệnh nhân)
Theo quy định tại Chương V.
Covidien - Mỹ
376.200.000
323
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ EC010110R/ Guangdong Ecan Medical Co., Ltd
18.572.400
324
Bông gòn thấm nước
Theo quy định tại Chương V.
Mem-Co-Việt Nam
35.604.000
325
Sáp cầm máu xương
Theo quy định tại Chương V.
Brazil - W31C - Johnson & Johnson do Brasil Indústria e Comércio de Produtos para Saúde Ltda.
15.130.080
326
Lọ vô trùng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam SC50 M.D Japan
70.560.000
327
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - 8610H- Ethicon, LLC
405.314.280
328
Dây nối bơm tiêm 75cm, 0.1ml
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, 9500057, Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
1.227.000.000
329
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5.0 kim tam giác ngược
Theo quy định tại Chương V.
Brazil - W9915- Johnson & Johnson do Brasil Indústria e Comércio de Produtos para Saúde Ltda.
161.572.320
330
Bình chứa dịch nhựa 1 Lít
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Trung Quốc Mã hiệu: VB-1L Hãng sản xuất: Yuyao Huapo Medical Equipment Co.,ltd
17.100.000
331
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester, gồm 16 sợi, 2 kim đầu tròn vát.
Theo quy định tại Chương V.
Mexico -W6936 - Ethicon, Inc.
29.566.404
332
Bình chứa dịch nhựa 2 Lít
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Trung Quốc Mã hiệu: VB-2L Hãng sản xuất: Yuyao Huapo Medical Equipment Co.,ltd
46.800.000
333
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 2.0 70cm 26mm 1/2C
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - W9125H - Ethicon, Inc.
4.460.400
334
Băng thun Việt Nam
Theo quy định tại Chương V.
Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam/ 213PA
13.388.760
335
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3.0 70cm 26mm 1/2C
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - W9124H - Ethicon, Inc.
60.958.800
336
Bông gòn không thấm nước
Theo quy định tại Chương V.
Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam/ 327PA
1.323.000
337
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4.0 70cm SH-2 20mm 1/2C
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - W9115H - Ethicon, Inc.
29.072.736
338
Gạc dẫn lưu ruột thừa (2cm x 20cm x 6L)
Theo quy định tại Chương V.
Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam/ 581PA
214.200
339
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5.0
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - Z9108H - Ethicon, Inc.
37.474.920
340
Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm
Theo quy định tại Chương V.
Mem-Co-Việt Nam
81.503.400
341
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 4.0, dài 90mm, 2 kim đầu tròn
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - 8357H- Ethicon, LLC
88.770.780
342
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (1x8)cm, 4 lớp
Theo quy định tại Chương V.
Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam/ 806PA
529.200
343
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - W8710 - Ethicon, LLC
495.057.780
344
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (2x8)cm, 4 lớp
Theo quy định tại Chương V.
Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam/ 794PA
529.200
345
Chỉ thị sinh học tương thích với máy Sterrad Velocity
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - 4321030 - Advanced Sterilization Products Inc.
210.016.800
346
Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)
Theo quy định tại Chương V.
An Lành - Việt Nam
10.795.680
347
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Đức - W9430- Johnson & Johnson MEDICAL GmbH
66.393.432
348
Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, GPT58WKCKH, Danameco
262.140.720
349
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 0, 75cm, kim tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Đức - W9138- Johnson & Johnson MEDICAL GmbH
32.562.432
350
Gạc miếng răng
Theo quy định tại Chương V.
Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam/ 2310PA
6.835.500
351
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 100cm, 65mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - W9391- Ethicon, Inc.
29.788.416
352
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, GPT61WV010, Danameco
5.512.440
353
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 40mm, 1/2C - 90cm. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Đức - W9431- Johnson & Johnson MEDICAL GmbH
8.974.476
354
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx16 lớp, vô trùng có cản quang
Theo quy định tại Chương V.
Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam/ 2510PA
13.844.880
355
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Đức - W9121- Johnson & Johnson MEDICAL GmbH
305.963.280
356
Gòn mắt 4cmx5cm
Theo quy định tại Chương V.
Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam/ 2317PA
390.600
357
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, kim tròn 20mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Đức - W9114 - Johnson & Johnson MEDICAL GmbH
89.022.024
358
Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr)
Theo quy định tại Chương V.
Bông Bạch Tuyết-Việt Nam
30.529.296
359
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, dài 75 cm, kim tròn 26mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Đức - W9120- Johnson & Johnson MEDICAL GmbH
185.184.972
360
Gòn viên răng
Theo quy định tại Chương V.
Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam/ 2311PA
8.977.500
361
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Đức - W9113 - Johnson & Johnson MEDICAL GmbH
496.554.660
362
Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc đơn cực phủ steroid
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ; 4965-35, 4965-50; Medtronic Puerto Rico Operations Co., Villalba
272.000.000
363
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - W9105- Ethicon, Inc.
718.882.920
364
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - W9981- Ethicon, Inc.
401.224.320
365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 7.0 30cm, 2 kim 6.5mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - W9561 - Ethicon, Inc.
85.186.080
366
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - VCP316H - Ethicon, Inc.
31.633.056
367
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 5/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - VCP303H- Ethicon, Inc.
69.729.156
368
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 4.0 kim tam giác ngược
Theo quy định tại Chương V.
Brazil - W9924 - Johnson & Johnson do Brasil Indústria e Comércio de Produtos para Saúde Ltda.
277.139.520
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây