"Mua sắm vật tư y tế tiêu hao của Bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2022 - 2023"

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
"Mua sắm vật tư y tế tiêu hao của Bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2022 - 2023"
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
"Mua sắm vật tư y tế tiêu hao của Bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2022 - 2023"
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách cấp và các nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:15 09/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:50 09/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
92
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300118419
Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi
vn0304175675
180
4.750.673
210
1
PP2300118420
Áo phẫu thuật sise XL
vn0400102101
180
6.307.281
210
vn0310631397
180
4.604.845
210
vn0302043289
180
2.111.782
210
vn0600810461
180
6.718.797
210
vn0301400516
180
8.750.724
210
vn0304175675
180
4.750.673
210
2
PP2300118421
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng
vn0310631397
180
4.604.845
210
vn0302043289
180
2.111.782
210
vn0300715584
180
2.420.616
210
vn0301400516
180
8.750.724
210
vn0304175675
180
4.750.673
210
3
PP2300118422
Ống mở đường thở nhựa số 3
vn0304175675
180
4.750.673
210
vn0303148090
180
5.910.759
210
4
PP2300118423
Tube eppendorf đựng huyết thanh 1.5ml
vn0304175675
180
4.750.673
210
5
PP2300118424
Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm (4 LỚP)
vn0300715584
180
2.420.616
210
vn0302366480
180
2.379.816
210
vn0304175675
180
4.750.673
210
6
PP2300118425
Ba chia có dây 25 cm
vn0302160987
180
29.500.000
215
vn2700349706
180
24.000.000
210
vn2901260173
180
15.000.000
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
vn0301428254
180
5.400.713
210
7
PP2300118426
Bộ catheter 2 nòng 4F dài 30cm
vn0105153268
180
1.374.188
210
vn0301789370
180
20.438.032
210
8
PP2300118427
Bộ Catheter TMTW dùng cho ECMO 3 nòng 7F
vn0304728672
180
1.237.500
210
vn0105153268
180
1.374.188
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
9
PP2300118428
Bóng bóp thở 0,5 lít
vn0302160987
180
29.500.000
215
vn0301789370
180
20.438.032
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
10
PP2300118429
Catheter chạy thận 2 đường số 8.5F (Double lument catheter set)
vn0105153268
180
1.374.188
210
vn0301789370
180
20.438.032
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
11
PP2300118430
Catheter chạy thận nhi hai đường các size các cỡ
vn0105153268
180
1.374.188
210
vn0301789370
180
20.438.032
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
12
PP2300118431
Catheter tĩnh mạch trung tâm chuyên ghép tạng dùng cho ECMO 4 đường các size các cỡ
vn0309110047
180
6.468.600
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
13
PP2300118432
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10
vn0302160987
180
29.500.000
215
vn0305253502
180
30.726.000
210
14
PP2300118433
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6
vn0305253502
180
30.726.000
210
15
PP2300118434
Co nối thẳng 1/4 - male ( Straight connector 1/4-male) )
vn0305253502
180
30.726.000
210
16
PP2300118435
Co nối thẳng 1/4x3/16 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/16)
vn0305253502
180
30.726.000
210
17
PP2300118436
Co nối thẳng 1/4x3/8 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/8)
vn0305253502
180
30.726.000
210
18
PP2300118437
Co nối Y 1/2-3/8-3/8
vn0305253502
180
30.726.000
210
19
PP2300118438
Co nối Y 1/4-1/4-1/4
vn0305253502
180
30.726.000
210
20
PP2300118439
Co nối Y 1/4-1/4-1/4 có luer lock
vn0305253502
180
30.726.000
210
21
PP2300118440
Co nối Y 3/8x3/8x1/4
vn0305253502
180
30.726.000
210
22
PP2300118441
Ống hút đàm kín số 14
vn0311978169
180
15.862.980
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
23
PP2300118442
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 8
vn0305253502
180
30.726.000
210
24
PP2300118443
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16
vn0105933370
180
8.094.106
210
vn0302160987
180
29.500.000
215
vn2901260173
180
15.000.000
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
25
PP2300118444
Thông dẫn lưu lồng ngực loại DrainThoracic các số
vn0302160987
180
29.500.000
215
vn0305253502
180
30.726.000
210
26
PP2300118445
Khai khí quản nhựa có bóng số 3
vn0305253502
180
30.726.000
210
27
PP2300118446
Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5
vn0305253502
180
30.726.000
210
28
PP2300118447
Khai khí quản nhựa có bóng số 4
vn0305253502
180
30.726.000
210
29
PP2300118448
Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5
vn0305253502
180
30.726.000
210
30
PP2300118449
Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5
vn0305253502
180
30.726.000
210
31
PP2300118450
Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5
vn0305253502
180
30.726.000
210
32
PP2300118451
Khai khí quản nhựa không bóng số 4
vn0305253502
180
30.726.000
210
33
PP2300118452
Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5
vn0305253502
180
30.726.000
210
34
PP2300118453
Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5
vn0305253502
180
30.726.000
210
35
PP2300118454
Kim chích số 22
vn0305253502
180
30.726.000
210
36
PP2300118455
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 4
vn0305253502
180
30.726.000
210
37
PP2300118456
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 4.5
vn0305253502
180
30.726.000
210
38
PP2300118457
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 5
vn0305253502
180
30.726.000
210
39
PP2300118458
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 5.5
vn0305253502
180
30.726.000
210
40
PP2300118459
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 6
vn0305253502
180
30.726.000
210
41
PP2300118460
Lọc vi khuẩn sơ sinh
vn0301789370
180
20.438.032
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
42
PP2300118461
Mask thanh quản size 1
vn0304903412
180
15.341.991
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
43
PP2300118462
Mask thanh quản size 2; 2.5
vn0304903412
180
15.341.991
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
44
PP2300118463
Mask thanh quản số 3
vn0304903412
180
15.341.991
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
45
PP2300118464
Mặt nạ thở ( Mask gây mê)
vn0105933370
180
8.094.106
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
46
PP2300118465
Mặt nạ thở oxy
vn2801615584
180
20.623.391
210
vn0105933370
180
8.094.106
210
vn2700349706
180
24.000.000
210
vn2901260173
180
15.000.000
210
vn0305253502
180
30.726.000
210
vn0303148090
180
5.910.759
210
vn0312041033
180
3.984.601
210
47
PP2300118466
Ống Cannula mở khí quản không bóng số 3.5
vn0305253502
180
30.726.000
210
48
PP2300118467
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 8
vn0305253502
180
30.726.000
210
49
PP2300118468
Túi bơm máu (Bơm áp lực) 500ml
vn0305253502
180
30.726.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 92
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118737 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 7/0, 60cm, 2 kim kim tròn 8mm

2. PP2300118793 - Dung dịch khử khuẩn Acid Citric 50%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315807975
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do không đáp ứng
Nhà thầu không đạt tại bước Đánh giá Năng lực kinh nghiệm
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin

2. PP2300118807 - Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300118542 - Giấy cuộn Tyvek 100 mm x 70 m

2. PP2300118543 - Giấy cuộn Tyvek 200 mm x 70 m

3. PP2300118544 - Giấy cuộn Tyvek 350 mm x 70 m

4. PP2300118773 - Túi ép dẹp 250mm x 200m

5. PP2300118774 - Túi ép dẹp 300mm x 200m

6. PP2300118775 - Túi ép phồng 250mmx100m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300118465 - Mặt nạ thở oxy

2. PP2300118485 - Ống nội khí quản có bóng số 4,5

3. PP2300118486 - Ống nội khí quản có bóng số 5.5

4. PP2300118487 - Ống nội khí quản có bóng số 6,0

5. PP2300118488 - Ống nội khí quản có bóng số 6,5

6. PP2300118489 - Ống nội khí quản có bóng số 7,0

7. PP2300118490 - Ống nội khí quản có bóng số 7,5

8. PP2300118491 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5

9. PP2300118492 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6

10. PP2300118493 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5

11. PP2300118494 - Ống nội khí quản cong không bóng số 3

12. PP2300118501 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10

13. PP2300118511 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8

14. PP2300118513 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6

15. PP2300118517 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương

16. PP2300118518 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5.0 kim tam giác ngược

17. PP2300118524 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 4.0, dài 90mm, 2 kim đầu tròn

18. PP2300118525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương

19. PP2300118530 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 40mm, 1/2C - 90cm. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

20. PP2300118646 - Mask khí dung trẻ em

21. PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300422482
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300118806 - Khí NO

2. PP2300118805 - Khí C2H2

3. PP2300118804 - Khí argon (chai 6m3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312593757
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300118550 - Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg

2. PP2300118551 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO các loại

3. PP2300118552 - Bộ tim phổi nhân tạo dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg

4. PP2300118553 - Cannula động mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ

5. PP2300118554 - Cannula tĩnh mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ

6. PP2300118749 - Nhiệt kế điện tử

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315008683
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300118794 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,3m2

2. PP2300118795 - Dây chạy thận nhân tạo các cỡ

3. PP2300118797 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,9m2

4. PP2300118798 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,1m2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302422840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300118627 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ dưới 40 kg

2. PP2300118628 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên

3. PP2300118629 - Bẩy nước (loại đặc biệt)

4. PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin

5. PP2300118637 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml

6. PP2300118648 - Túi dự trữ oxy (ambu)

7. PP2300118808 - Oxy sensor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314000427
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300118559 - Ống lấy máu EDTA 0.5 ml

2. PP2300118560 - Ống lấy máu EDTA 1ml, nắp cao su

3. PP2300118561 - Ống nghiệm Citrate 2ml HTM

4. PP2300118562 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su

5. PP2300118572 - Ống nghiệm Heparin lithium

6. PP2300118778 - Gel siêu âm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301888910
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300118814 - Lọ vô trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305088954
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300118527 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

2. PP2300118530 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 40mm, 1/2C - 90cm. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

3. PP2300118531 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

4. PP2300118533 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, dài 75 cm, kim tròn 26mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

5. PP2300118535 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

6. PP2300118536 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

7. PP2300118733 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 6.0

8. PP2300118734 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 7.0

9. PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm

10. PP2300118736 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm

11. PP2300118737 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 7/0, 60cm, 2 kim kim tròn 8mm

12. PP2300118738 - Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm

13. PP2300118739 - Chỉ thép khâu xương ức số 5, kim tròn

14. PP2300118740 - Chỉ điện cực đa sợi 2/0 dài 60cm, 2 kim: một kim tròn đầu tam giác 26mm, 1/2 vòng tròn, 1 kim thẳng đầu tam giác 90mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105933370
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2300118443 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16

2. PP2300118464 - Mặt nạ thở ( Mask gây mê)

3. PP2300118465 - Mặt nạ thở oxy

4. PP2300118469 - Ống cho ăn số 10 (Feeding Tube)

5. PP2300118470 - Ống cho ăn số 5 (Feeding Tube)

6. PP2300118471 - Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube )

7. PP2300118472 - Ống cho ăn số 8 (Feeding Tube)

8. PP2300118476 - Ống mở đường thở nhựa số 1

9. PP2300118477 - Ống mở đường thở nhựa số 2

10. PP2300118485 - Ống nội khí quản có bóng số 4,5

11. PP2300118486 - Ống nội khí quản có bóng số 5.5

12. PP2300118487 - Ống nội khí quản có bóng số 6,0

13. PP2300118488 - Ống nội khí quản có bóng số 6,5

14. PP2300118489 - Ống nội khí quản có bóng số 7,0

15. PP2300118490 - Ống nội khí quản có bóng số 7,5

16. PP2300118491 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5

17. PP2300118492 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6

18. PP2300118493 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5

19. PP2300118501 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10

20. PP2300118502 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12

21. PP2300118503 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14

22. PP2300118504 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18

23. PP2300118505 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 22

24. PP2300118506 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 24

25. PP2300118511 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8

26. PP2300118513 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6

27. PP2300118646 - Mask khí dung trẻ em

28. PP2300118647 - Mask túi dự trữ trẻ em

29. PP2300118726 - Ống nội khí quản không bóng số 7,5

30. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)

31. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300118517 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương

2. PP2300118518 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5.0 kim tam giác ngược

3. PP2300118524 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 4.0, dài 90mm, 2 kim đầu tròn

4. PP2300118525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương

5. PP2300118528 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 0, 75cm, kim tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

6. PP2300118531 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

7. PP2300118532 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, kim tròn 20mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

8. PP2300118533 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, dài 75 cm, kim tròn 26mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

9. PP2300118534 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

10. PP2300118535 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

11. PP2300118536 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

12. PP2300118539 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 5/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.

13. PP2300118652 - Catheter chạy thận nhi hai đường số 12F

14. PP2300118684 - Kim luồn không cánh, không cửa số 14

15. PP2300118685 - Kim luồn không cánh, không cửa số 18

16. PP2300118686 - Kim luồn không cánh, không cửa số 24 (0.47x19mm)

17. PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm

18. PP2300118738 - Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL

2. PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm

3. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)

4. PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp

5. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303064475
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300118770 - Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 15cm, có dây dẫn Guide wire

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300118765 - Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính

2. PP2300118785 - Bộ cấy ốc tai số 1

3. PP2300118786 - Bộ cấy ốc tai số 2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312094162
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118728 - Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, cỡ 5.3 mm (16F)

2. PP2300118744 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311978169
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300118441 - Ống hút đàm kín số 14

2. PP2300118475 - Ống hút đàm kín số 12

3. PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin

4. PP2300118642 - Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 250ml

5. PP2300118643 - Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương

6. PP2300118644 - Bóng giúp thở silicon 1000ml

7. PP2300118647 - Mask túi dự trữ trẻ em

8. PP2300118745 - Cáp nối điện tim 10 cực tương thích cho máy Fukuda

9. PP2300118746 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn

10. PP2300118747 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ

11. PP2300118748 - Huyết áp kế

12. PP2300118749 - Nhiệt kế điện tử

13. PP2300118750 - Nhiệt kế đo trán

14. PP2300118751 - Dây thở silicon người lớn ( 5 đoạn)

15. PP2300118808 - Oxy sensor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300978079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300118591 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 2.0 kim tam giác

2. PP2300118592 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tam giác

3. PP2300118593 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tròn

4. PP2300118594 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tam giác

5. PP2300118595 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tròn

6. PP2300118596 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 6.0 kim tam giác

7. PP2300118597 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác

8. PP2300118598 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác

9. PP2300118599 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác

10. PP2300118600 - Chỉ Nylon 4.0 kim thẳng

11. PP2300118601 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác

12. PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác

13. PP2300118603 - Chỉ silk 0 không kim

14. PP2300118604 - Chỉ silk 2.0 không kim

15. PP2300118605 - Chỉ silk 2.0 kim tròn

16. PP2300118606 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác

17. PP2300118607 - Chỉ silk 4.0 không kim

18. PP2300118608 - Chỉ silk 4.0 kim tam giác

19. PP2300118609 - Chỉ silk 4.0 kim tròn

20. PP2300118610 - Chỉ silk 5.0 kim tam giác

21. PP2300118611 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 0 kim tròn

22. PP2300118612 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 3.0 kim tam giác

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304835307
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300118671 - Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305726660
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118752 - Ống chích 5ml

2. PP2300118753 - Dây truyền máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631397
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL

2. PP2300118421 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng

3. PP2300118813 - Bông gòn thấm nước

4. PP2300118820 - Bông gòn không thấm nước

5. PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm

6. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)

7. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng

8. PP2300118831 - Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312268965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300118525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương

2. PP2300118597 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác

3. PP2300118598 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác

4. PP2300118599 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác

5. PP2300118601 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác

6. PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác

7. PP2300118603 - Chỉ silk 0 không kim

8. PP2300118605 - Chỉ silk 2.0 kim tròn

9. PP2300118606 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác

10. PP2300118607 - Chỉ silk 4.0 không kim

11. PP2300118608 - Chỉ silk 4.0 kim tam giác

12. PP2300118610 - Chỉ silk 5.0 kim tam giác

13. PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm

14. PP2300118738 - Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm

15. PP2300118739 - Chỉ thép khâu xương ức số 5, kim tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310073590
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300118616 - Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm

2. PP2300118617 - Băng trong phẫu trường có rãnh giữa 6cm x 7cm

3. PP2300118618 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm

4. PP2300118621 - Màng mổ kháng khuẩn 34 x 35cm

5. PP2300118769 - Đinh đóng xương 1.8mm x 310mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302013220
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300118717 - Giấy siêu âm 110mmx20m

2. PP2300118622 - Brassard huyết áp kế ( Lớn )

3. PP2300118625 - Brassard huyết áp kế (trẻ lớn)

4. PP2300118623 - Brassard huyết áp kế ( Nhỏ )

5. PP2300118624 - Brassard huyết áp kế ( Trung )

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302043289
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL

2. PP2300118421 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300118555 - Băng dính giữ kim luồn 10 x 10

2. PP2300118557 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m

3. PP2300118558 - Băng keo giấy 2,5cm x 5m

4. PP2300118613 - Băng kéo xương số 10

5. PP2300118614 - Gạc lưới có Ag/ Silver 10cmx12cm

6. PP2300118617 - Băng trong phẫu trường có rãnh giữa 6cm x 7cm

7. PP2300118645 - Găng tay sạch size M

8. PP2300118670 - Băng keo có gạc vô trùng 10x8cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300118792 - Vi ống thông kích cỡ nhỏ

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019774
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118771 - Phim khô laser 20cm x 25cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL

2. PP2300118772 - Phim khô laser 26cm x 36cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300715584
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300118421 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng

2. PP2300118424 - Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm (4 LỚP)

3. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)

4. PP2300118830 - Gòn mắt 4cmx5cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304471508
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300118787 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305661452
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300118639 - Bộ laser nhuộm màu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312737705
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác

2. PP2300118801 - Kem vệ sinh da

3. PP2300118803 - Paste điện não

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311219161
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300118515 - Sáp cầm máu xương

2. PP2300118564 - Găng tay phẫu thuật không bột 6.5

3. PP2300118565 - Găng tay phẫu thuật không bột 7

4. PP2300118566 - Găng tay phẫu thuật số 6,5

5. PP2300118567 - Găng tay phẫu thuật số 7.5

6. PP2300118569 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6.5

7. PP2300118645 - Găng tay sạch size M

8. PP2300118812 - Bông y tế viên

9. PP2300118813 - Bông gòn thấm nước

10. PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm

11. PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp

12. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng

13. PP2300118829 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx16 lớp, vô trùng có cản quang

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313750882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300118622 - Brassard huyết áp kế ( Lớn )

2. PP2300118623 - Brassard huyết áp kế ( Nhỏ )

3. PP2300118624 - Brassard huyết áp kế ( Trung )

4. PP2300118625 - Brassard huyết áp kế (trẻ lớn)

5. PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304902916
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118627 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ dưới 40 kg

2. PP2300118628 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107885517
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300118619 - Băng keo hấp ướt

2. PP2300118620 - Test thử áp suất lò hấp nhiệt độ cao

3. PP2300118775 - Túi ép phồng 250mmx100m

4. PP2300118789 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO

5. PP2300118790 - Test thử nhiệt độ hấp khô EO

6. PP2300118791 - Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600810461
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL

2. PP2300118813 - Bông gòn thấm nước

3. PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm

4. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)

5. PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp

6. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118646 - Mask khí dung trẻ em

2. PP2300118753 - Dây truyền máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310913521
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118776 - Đầu cone đen 1100ul dùng tương thích cho máy Etimax

2. PP2300118777 - Đầu cone đen 300ul dùng tương thích cho máy Etimax

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400979355
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300118592 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tam giác

2. PP2300118593 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tròn

3. PP2300118597 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác

4. PP2300118598 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác

5. PP2300118599 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác

6. PP2300118601 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác

7. PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác

8. PP2300118603 - Chỉ silk 0 không kim

9. PP2300118606 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác

10. PP2300118607 - Chỉ silk 4.0 không kim

11. PP2300118608 - Chỉ silk 4.0 kim tam giác

12. PP2300118609 - Chỉ silk 4.0 kim tròn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106202888
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300118784 - Bộ bẩy nước máy thở 840

2. PP2300118808 - Oxy sensor

3. PP2300118809 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân)

4. PP2300118810 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân)

5. PP2300118811 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí thở ra từ bệnh nhân)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309545168
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300118645 - Găng tay sạch size M

2. PP2300118752 - Ống chích 5ml

3. PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310873910
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300118804 - Khí argon (chai 6m3)

2. PP2300118806 - Khí NO

3. PP2300118805 - Khí C2H2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310471834
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118656 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy (có thể điều chỉnh)

2. PP2300118659 - Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313130367
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300118645 - Găng tay sạch size M

2. PP2300118682 - Dụng cụ mở đường dài (>=6F)

3. PP2300118717 - Giấy siêu âm 110mmx20m

4. PP2300118757 - Dụng cụ bắt dị vật trong can thiệp nội mạch các loại

5. PP2300118758 - Ống thông chẩn đoán catheter MP

6. PP2300118759 - Guiding can thiệp

7. PP2300118788 - Bóng nong động mạch thận

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315682740
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do không đáp ứng
Nhà thầu không đạt tại bước Đánh giá Năng lực kinh nghiệm
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300118559 - Ống lấy máu EDTA 0.5 ml

2. PP2300118560 - Ống lấy máu EDTA 1ml, nắp cao su

3. PP2300118561 - Ống nghiệm Citrate 2ml HTM

4. PP2300118562 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309110047
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300118431 - Catheter tĩnh mạch trung tâm chuyên ghép tạng dùng cho ECMO 4 đường các size các cỡ

2. PP2300118767 - Kim chọc hút tủy xương

3. PP2300118768 - Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại không có kim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302314309
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300118672 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 1 buồng

2. PP2300118675 - Catheter chuẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong cố định dành cho HIS

3. PP2300118679 - Catheter chuẩn đoán điện sinh lý điều khiển được, 10 điện cực

4. PP2300118687 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ trên 40kg

5. PP2300118688 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ 10 kg - 20 kg

6. PP2300118689 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ 15 kg - 30 kg

7. PP2300118690 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc 1 buồng

8. PP2300118691 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 2 buồng

9. PP2300118692 - Cáp nối cho Catheter cắt đốt điện sinh lý

10. PP2300118693 - Catheter cắt đốt điện sinh lý điện cực tip 4-8 mm

11. PP2300118833 - Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc đơn cực phủ steroid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305920259
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300118708 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình (3-5 bar)

2. PP2300118709 - Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium 1 núm

3. PP2300118710 - Dù đóng ống động mạch thân ngắn (PDA)

Đã xem: 93

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây