Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 |
PP2300118419 |
Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi |
vn0304175675 |
180 |
4.750.673 |
210 |
|
1 |
PP2300118420 |
Áo phẫu thuật sise XL |
vn0400102101 |
180 |
6.307.281 |
210 |
|
vn0310631397 |
180 |
4.604.845 |
210 |
||||
vn0302043289 |
180 |
2.111.782 |
210 |
||||
vn0600810461 |
180 |
6.718.797 |
210 |
||||
vn0301400516 |
180 |
8.750.724 |
210 |
||||
vn0304175675 |
180 |
4.750.673 |
210 |
||||
2 |
PP2300118421 |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng |
vn0310631397 |
180 |
4.604.845 |
210 |
|
vn0302043289 |
180 |
2.111.782 |
210 |
||||
vn0300715584 |
180 |
2.420.616 |
210 |
||||
vn0301400516 |
180 |
8.750.724 |
210 |
||||
vn0304175675 |
180 |
4.750.673 |
210 |
||||
3 |
PP2300118422 |
Ống mở đường thở nhựa số 3 |
vn0304175675 |
180 |
4.750.673 |
210 |
|
vn0303148090 |
180 |
5.910.759 |
210 |
||||
4 |
PP2300118423 |
Tube eppendorf đựng huyết thanh 1.5ml |
vn0304175675 |
180 |
4.750.673 |
210 |
|
5 |
PP2300118424 |
Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm (4 LỚP) |
vn0300715584 |
180 |
2.420.616 |
210 |
|
vn0302366480 |
180 |
2.379.816 |
210 |
||||
vn0304175675 |
180 |
4.750.673 |
210 |
||||
6 |
PP2300118425 |
Ba chia có dây 25 cm |
vn0302160987 |
180 |
29.500.000 |
215 |
|
vn2700349706 |
180 |
24.000.000 |
210 |
||||
vn2901260173 |
180 |
15.000.000 |
210 |
||||
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
vn0301428254 |
180 |
5.400.713 |
210 |
||||
7 |
PP2300118426 |
Bộ catheter 2 nòng 4F dài 30cm |
vn0105153268 |
180 |
1.374.188 |
210 |
|
vn0301789370 |
180 |
20.438.032 |
210 |
||||
8 |
PP2300118427 |
Bộ Catheter TMTW dùng cho ECMO 3 nòng 7F |
vn0304728672 |
180 |
1.237.500 |
210 |
|
vn0105153268 |
180 |
1.374.188 |
210 |
||||
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
9 |
PP2300118428 |
Bóng bóp thở 0,5 lít |
vn0302160987 |
180 |
29.500.000 |
215 |
|
vn0301789370 |
180 |
20.438.032 |
210 |
||||
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
10 |
PP2300118429 |
Catheter chạy thận 2 đường số 8.5F (Double lument catheter set) |
vn0105153268 |
180 |
1.374.188 |
210 |
|
vn0301789370 |
180 |
20.438.032 |
210 |
||||
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
11 |
PP2300118430 |
Catheter chạy thận nhi hai đường các size các cỡ |
vn0105153268 |
180 |
1.374.188 |
210 |
|
vn0301789370 |
180 |
20.438.032 |
210 |
||||
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
12 |
PP2300118431 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm chuyên ghép tạng dùng cho ECMO 4 đường các size các cỡ |
vn0309110047 |
180 |
6.468.600 |
210 |
|
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
13 |
PP2300118432 |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10 |
vn0302160987 |
180 |
29.500.000 |
215 |
|
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
14 |
PP2300118433 |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
15 |
PP2300118434 |
Co nối thẳng 1/4 - male ( Straight connector 1/4-male) ) |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
16 |
PP2300118435 |
Co nối thẳng 1/4x3/16 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/16) |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
17 |
PP2300118436 |
Co nối thẳng 1/4x3/8 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/8) |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
18 |
PP2300118437 |
Co nối Y 1/2-3/8-3/8 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
19 |
PP2300118438 |
Co nối Y 1/4-1/4-1/4 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
20 |
PP2300118439 |
Co nối Y 1/4-1/4-1/4 có luer lock |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
21 |
PP2300118440 |
Co nối Y 3/8x3/8x1/4 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
22 |
PP2300118441 |
Ống hút đàm kín số 14 |
vn0311978169 |
180 |
15.862.980 |
210 |
|
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
23 |
PP2300118442 |
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 8 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
24 |
PP2300118443 |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16 |
vn0105933370 |
180 |
8.094.106 |
210 |
|
vn0302160987 |
180 |
29.500.000 |
215 |
||||
vn2901260173 |
180 |
15.000.000 |
210 |
||||
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
25 |
PP2300118444 |
Thông dẫn lưu lồng ngực loại DrainThoracic các số |
vn0302160987 |
180 |
29.500.000 |
215 |
|
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
26 |
PP2300118445 |
Khai khí quản nhựa có bóng số 3 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
27 |
PP2300118446 |
Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
28 |
PP2300118447 |
Khai khí quản nhựa có bóng số 4 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
29 |
PP2300118448 |
Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
30 |
PP2300118449 |
Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
31 |
PP2300118450 |
Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
32 |
PP2300118451 |
Khai khí quản nhựa không bóng số 4 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
33 |
PP2300118452 |
Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
34 |
PP2300118453 |
Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
35 |
PP2300118454 |
Kim chích số 22 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
36 |
PP2300118455 |
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 4 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
37 |
PP2300118456 |
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 4.5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
38 |
PP2300118457 |
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
39 |
PP2300118458 |
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 5.5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
40 |
PP2300118459 |
Ống Cannula mở khí quản có bóng số 6 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
41 |
PP2300118460 |
Lọc vi khuẩn sơ sinh |
vn0301789370 |
180 |
20.438.032 |
210 |
|
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
42 |
PP2300118461 |
Mask thanh quản size 1 |
vn0304903412 |
180 |
15.341.991 |
210 |
|
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
43 |
PP2300118462 |
Mask thanh quản size 2; 2.5 |
vn0304903412 |
180 |
15.341.991 |
210 |
|
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
44 |
PP2300118463 |
Mask thanh quản số 3 |
vn0304903412 |
180 |
15.341.991 |
210 |
|
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
45 |
PP2300118464 |
Mặt nạ thở ( Mask gây mê) |
vn0105933370 |
180 |
8.094.106 |
210 |
|
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
46 |
PP2300118465 |
Mặt nạ thở oxy |
vn2801615584 |
180 |
20.623.391 |
210 |
|
vn0105933370 |
180 |
8.094.106 |
210 |
||||
vn2700349706 |
180 |
24.000.000 |
210 |
||||
vn2901260173 |
180 |
15.000.000 |
210 |
||||
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
||||
vn0303148090 |
180 |
5.910.759 |
210 |
||||
vn0312041033 |
180 |
3.984.601 |
210 |
||||
47 |
PP2300118466 |
Ống Cannula mở khí quản không bóng số 3.5 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
48 |
PP2300118467 |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 8 |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
|
49 |
PP2300118468 |
Túi bơm máu (Bơm áp lực) 500ml |
vn0305253502 |
180 |
30.726.000 |
210 |
1. PP2300118737 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 7/0, 60cm, 2 kim kim tròn 8mm
2. PP2300118793 - Dung dịch khử khuẩn Acid Citric 50%
1. PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin
2. PP2300118807 - Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương
1. PP2300118542 - Giấy cuộn Tyvek 100 mm x 70 m
2. PP2300118543 - Giấy cuộn Tyvek 200 mm x 70 m
3. PP2300118544 - Giấy cuộn Tyvek 350 mm x 70 m
4. PP2300118773 - Túi ép dẹp 250mm x 200m
5. PP2300118774 - Túi ép dẹp 300mm x 200m
6. PP2300118775 - Túi ép phồng 250mmx100m
1. PP2300118465 - Mặt nạ thở oxy
2. PP2300118485 - Ống nội khí quản có bóng số 4,5
3. PP2300118486 - Ống nội khí quản có bóng số 5.5
4. PP2300118487 - Ống nội khí quản có bóng số 6,0
5. PP2300118488 - Ống nội khí quản có bóng số 6,5
6. PP2300118489 - Ống nội khí quản có bóng số 7,0
7. PP2300118490 - Ống nội khí quản có bóng số 7,5
8. PP2300118491 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5
9. PP2300118492 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6
10. PP2300118493 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5
11. PP2300118494 - Ống nội khí quản cong không bóng số 3
12. PP2300118501 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10
13. PP2300118511 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8
14. PP2300118513 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6
15. PP2300118517 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương
16. PP2300118518 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5.0 kim tam giác ngược
17. PP2300118524 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 4.0, dài 90mm, 2 kim đầu tròn
18. PP2300118525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương
19. PP2300118530 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 40mm, 1/2C - 90cm. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
20. PP2300118646 - Mask khí dung trẻ em
21. PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm
1. PP2300118806 - Khí NO
2. PP2300118805 - Khí C2H2
3. PP2300118804 - Khí argon (chai 6m3)
1. PP2300118550 - Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg
2. PP2300118551 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO các loại
3. PP2300118552 - Bộ tim phổi nhân tạo dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg
4. PP2300118553 - Cannula động mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ
5. PP2300118554 - Cannula tĩnh mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ
6. PP2300118749 - Nhiệt kế điện tử
1. PP2300118794 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,3m2
2. PP2300118795 - Dây chạy thận nhân tạo các cỡ
3. PP2300118797 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,9m2
4. PP2300118798 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,1m2
1. PP2300118627 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ dưới 40 kg
2. PP2300118628 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên
3. PP2300118629 - Bẩy nước (loại đặc biệt)
4. PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin
5. PP2300118637 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml
6. PP2300118648 - Túi dự trữ oxy (ambu)
7. PP2300118808 - Oxy sensor
1. PP2300118559 - Ống lấy máu EDTA 0.5 ml
2. PP2300118560 - Ống lấy máu EDTA 1ml, nắp cao su
3. PP2300118561 - Ống nghiệm Citrate 2ml HTM
4. PP2300118562 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su
5. PP2300118572 - Ống nghiệm Heparin lithium
6. PP2300118778 - Gel siêu âm
1. PP2300118814 - Lọ vô trùng
1. PP2300118527 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
2. PP2300118530 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 40mm, 1/2C - 90cm. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
3. PP2300118531 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
4. PP2300118533 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, dài 75 cm, kim tròn 26mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
5. PP2300118535 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
6. PP2300118536 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
7. PP2300118733 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 6.0
8. PP2300118734 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 7.0
9. PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm
10. PP2300118736 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm
11. PP2300118737 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 7/0, 60cm, 2 kim kim tròn 8mm
12. PP2300118738 - Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm
13. PP2300118739 - Chỉ thép khâu xương ức số 5, kim tròn
14. PP2300118740 - Chỉ điện cực đa sợi 2/0 dài 60cm, 2 kim: một kim tròn đầu tam giác 26mm, 1/2 vòng tròn, 1 kim thẳng đầu tam giác 90mm
1. PP2300118443 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16
2. PP2300118464 - Mặt nạ thở ( Mask gây mê)
3. PP2300118465 - Mặt nạ thở oxy
4. PP2300118469 - Ống cho ăn số 10 (Feeding Tube)
5. PP2300118470 - Ống cho ăn số 5 (Feeding Tube)
6. PP2300118471 - Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube )
7. PP2300118472 - Ống cho ăn số 8 (Feeding Tube)
8. PP2300118476 - Ống mở đường thở nhựa số 1
9. PP2300118477 - Ống mở đường thở nhựa số 2
10. PP2300118485 - Ống nội khí quản có bóng số 4,5
11. PP2300118486 - Ống nội khí quản có bóng số 5.5
12. PP2300118487 - Ống nội khí quản có bóng số 6,0
13. PP2300118488 - Ống nội khí quản có bóng số 6,5
14. PP2300118489 - Ống nội khí quản có bóng số 7,0
15. PP2300118490 - Ống nội khí quản có bóng số 7,5
16. PP2300118491 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5
17. PP2300118492 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6
18. PP2300118493 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5
19. PP2300118501 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10
20. PP2300118502 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12
21. PP2300118503 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14
22. PP2300118504 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18
23. PP2300118505 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 22
24. PP2300118506 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 24
25. PP2300118511 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8
26. PP2300118513 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6
27. PP2300118646 - Mask khí dung trẻ em
28. PP2300118647 - Mask túi dự trữ trẻ em
29. PP2300118726 - Ống nội khí quản không bóng số 7,5
30. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)
31. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng
1. PP2300118517 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương
2. PP2300118518 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5.0 kim tam giác ngược
3. PP2300118524 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 4.0, dài 90mm, 2 kim đầu tròn
4. PP2300118525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương
5. PP2300118528 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 0, 75cm, kim tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
6. PP2300118531 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
7. PP2300118532 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, kim tròn 20mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
8. PP2300118533 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, dài 75 cm, kim tròn 26mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
9. PP2300118534 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
10. PP2300118535 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
11. PP2300118536 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
12. PP2300118539 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 5/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
13. PP2300118652 - Catheter chạy thận nhi hai đường số 12F
14. PP2300118684 - Kim luồn không cánh, không cửa số 14
15. PP2300118685 - Kim luồn không cánh, không cửa số 18
16. PP2300118686 - Kim luồn không cánh, không cửa số 24 (0.47x19mm)
17. PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm
18. PP2300118738 - Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm
1. PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL
2. PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm
3. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)
4. PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp
5. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng
1. PP2300118770 - Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 15cm, có dây dẫn Guide wire
1. PP2300118765 - Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính
2. PP2300118785 - Bộ cấy ốc tai số 1
3. PP2300118786 - Bộ cấy ốc tai số 2
1. PP2300118728 - Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, cỡ 5.3 mm (16F)
2. PP2300118744 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
1. PP2300118441 - Ống hút đàm kín số 14
2. PP2300118475 - Ống hút đàm kín số 12
3. PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin
4. PP2300118642 - Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 250ml
5. PP2300118643 - Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương
6. PP2300118644 - Bóng giúp thở silicon 1000ml
7. PP2300118647 - Mask túi dự trữ trẻ em
8. PP2300118745 - Cáp nối điện tim 10 cực tương thích cho máy Fukuda
9. PP2300118746 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn
10. PP2300118747 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ
11. PP2300118748 - Huyết áp kế
12. PP2300118749 - Nhiệt kế điện tử
13. PP2300118750 - Nhiệt kế đo trán
14. PP2300118751 - Dây thở silicon người lớn ( 5 đoạn)
15. PP2300118808 - Oxy sensor
1. PP2300118591 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 2.0 kim tam giác
2. PP2300118592 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tam giác
3. PP2300118593 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tròn
4. PP2300118594 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tam giác
5. PP2300118595 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tròn
6. PP2300118596 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 6.0 kim tam giác
7. PP2300118597 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác
8. PP2300118598 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác
9. PP2300118599 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác
10. PP2300118600 - Chỉ Nylon 4.0 kim thẳng
11. PP2300118601 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác
12. PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác
13. PP2300118603 - Chỉ silk 0 không kim
14. PP2300118604 - Chỉ silk 2.0 không kim
15. PP2300118605 - Chỉ silk 2.0 kim tròn
16. PP2300118606 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác
17. PP2300118607 - Chỉ silk 4.0 không kim
18. PP2300118608 - Chỉ silk 4.0 kim tam giác
19. PP2300118609 - Chỉ silk 4.0 kim tròn
20. PP2300118610 - Chỉ silk 5.0 kim tam giác
21. PP2300118611 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 0 kim tròn
22. PP2300118612 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 3.0 kim tam giác
1. PP2300118671 - Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh
1. PP2300118752 - Ống chích 5ml
2. PP2300118753 - Dây truyền máu
1. PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL
2. PP2300118421 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng
3. PP2300118813 - Bông gòn thấm nước
4. PP2300118820 - Bông gòn không thấm nước
5. PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm
6. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)
7. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng
8. PP2300118831 - Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr)
1. PP2300118525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương
2. PP2300118597 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác
3. PP2300118598 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác
4. PP2300118599 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác
5. PP2300118601 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác
6. PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác
7. PP2300118603 - Chỉ silk 0 không kim
8. PP2300118605 - Chỉ silk 2.0 kim tròn
9. PP2300118606 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác
10. PP2300118607 - Chỉ silk 4.0 không kim
11. PP2300118608 - Chỉ silk 4.0 kim tam giác
12. PP2300118610 - Chỉ silk 5.0 kim tam giác
13. PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm
14. PP2300118738 - Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm
15. PP2300118739 - Chỉ thép khâu xương ức số 5, kim tròn
1. PP2300118616 - Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm
2. PP2300118617 - Băng trong phẫu trường có rãnh giữa 6cm x 7cm
3. PP2300118618 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm
4. PP2300118621 - Màng mổ kháng khuẩn 34 x 35cm
5. PP2300118769 - Đinh đóng xương 1.8mm x 310mm
1. PP2300118717 - Giấy siêu âm 110mmx20m
2. PP2300118622 - Brassard huyết áp kế ( Lớn )
3. PP2300118625 - Brassard huyết áp kế (trẻ lớn)
4. PP2300118623 - Brassard huyết áp kế ( Nhỏ )
5. PP2300118624 - Brassard huyết áp kế ( Trung )
1. PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL
2. PP2300118421 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng
1. PP2300118555 - Băng dính giữ kim luồn 10 x 10
2. PP2300118557 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
3. PP2300118558 - Băng keo giấy 2,5cm x 5m
4. PP2300118613 - Băng kéo xương số 10
5. PP2300118614 - Gạc lưới có Ag/ Silver 10cmx12cm
6. PP2300118617 - Băng trong phẫu trường có rãnh giữa 6cm x 7cm
7. PP2300118645 - Găng tay sạch size M
8. PP2300118670 - Băng keo có gạc vô trùng 10x8cm
1. PP2300118792 - Vi ống thông kích cỡ nhỏ
1. PP2300118771 - Phim khô laser 20cm x 25cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL
2. PP2300118772 - Phim khô laser 26cm x 36cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL
1. PP2300118421 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng
2. PP2300118424 - Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm (4 LỚP)
3. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)
4. PP2300118830 - Gòn mắt 4cmx5cm
1. PP2300118787 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
1. PP2300118639 - Bộ laser nhuộm màu
1. PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác
2. PP2300118801 - Kem vệ sinh da
3. PP2300118803 - Paste điện não
1. PP2300118515 - Sáp cầm máu xương
2. PP2300118564 - Găng tay phẫu thuật không bột 6.5
3. PP2300118565 - Găng tay phẫu thuật không bột 7
4. PP2300118566 - Găng tay phẫu thuật số 6,5
5. PP2300118567 - Găng tay phẫu thuật số 7.5
6. PP2300118569 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6.5
7. PP2300118645 - Găng tay sạch size M
8. PP2300118812 - Bông y tế viên
9. PP2300118813 - Bông gòn thấm nước
10. PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm
11. PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp
12. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng
13. PP2300118829 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx16 lớp, vô trùng có cản quang
1. PP2300118622 - Brassard huyết áp kế ( Lớn )
2. PP2300118623 - Brassard huyết áp kế ( Nhỏ )
3. PP2300118624 - Brassard huyết áp kế ( Trung )
4. PP2300118625 - Brassard huyết áp kế (trẻ lớn)
5. PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin
1. PP2300118627 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ dưới 40 kg
2. PP2300118628 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên
1. PP2300118619 - Băng keo hấp ướt
2. PP2300118620 - Test thử áp suất lò hấp nhiệt độ cao
3. PP2300118775 - Túi ép phồng 250mmx100m
4. PP2300118789 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO
5. PP2300118790 - Test thử nhiệt độ hấp khô EO
6. PP2300118791 - Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO
1. PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL
2. PP2300118813 - Bông gòn thấm nước
3. PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm
4. PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)
5. PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp
6. PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng
1. PP2300118646 - Mask khí dung trẻ em
2. PP2300118753 - Dây truyền máu
1. PP2300118776 - Đầu cone đen 1100ul dùng tương thích cho máy Etimax
2. PP2300118777 - Đầu cone đen 300ul dùng tương thích cho máy Etimax
1. PP2300118592 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tam giác
2. PP2300118593 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tròn
3. PP2300118597 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác
4. PP2300118598 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác
5. PP2300118599 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác
6. PP2300118601 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác
7. PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác
8. PP2300118603 - Chỉ silk 0 không kim
9. PP2300118606 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác
10. PP2300118607 - Chỉ silk 4.0 không kim
11. PP2300118608 - Chỉ silk 4.0 kim tam giác
12. PP2300118609 - Chỉ silk 4.0 kim tròn
1. PP2300118784 - Bộ bẩy nước máy thở 840
2. PP2300118808 - Oxy sensor
3. PP2300118809 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân)
4. PP2300118810 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân)
5. PP2300118811 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí thở ra từ bệnh nhân)
1. PP2300118645 - Găng tay sạch size M
2. PP2300118752 - Ống chích 5ml
3. PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp
1. PP2300118804 - Khí argon (chai 6m3)
2. PP2300118806 - Khí NO
3. PP2300118805 - Khí C2H2
1. PP2300118656 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy (có thể điều chỉnh)
2. PP2300118659 - Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng
1. PP2300118645 - Găng tay sạch size M
2. PP2300118682 - Dụng cụ mở đường dài (>=6F)
3. PP2300118717 - Giấy siêu âm 110mmx20m
4. PP2300118757 - Dụng cụ bắt dị vật trong can thiệp nội mạch các loại
5. PP2300118758 - Ống thông chẩn đoán catheter MP
6. PP2300118759 - Guiding can thiệp
7. PP2300118788 - Bóng nong động mạch thận
1. PP2300118559 - Ống lấy máu EDTA 0.5 ml
2. PP2300118560 - Ống lấy máu EDTA 1ml, nắp cao su
3. PP2300118561 - Ống nghiệm Citrate 2ml HTM
4. PP2300118562 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su
1. PP2300118431 - Catheter tĩnh mạch trung tâm chuyên ghép tạng dùng cho ECMO 4 đường các size các cỡ
2. PP2300118767 - Kim chọc hút tủy xương
3. PP2300118768 - Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại không có kim
1. PP2300118672 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 1 buồng
2. PP2300118675 - Catheter chuẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong cố định dành cho HIS
3. PP2300118679 - Catheter chuẩn đoán điện sinh lý điều khiển được, 10 điện cực
4. PP2300118687 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ trên 40kg
5. PP2300118688 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ 10 kg - 20 kg
6. PP2300118689 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ 15 kg - 30 kg
7. PP2300118690 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc 1 buồng
8. PP2300118691 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 2 buồng
9. PP2300118692 - Cáp nối cho Catheter cắt đốt điện sinh lý
10. PP2300118693 - Catheter cắt đốt điện sinh lý điện cực tip 4-8 mm
11. PP2300118833 - Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc đơn cực phủ steroid
1. PP2300118708 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình (3-5 bar)
2. PP2300118709 - Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium 1 núm
3. PP2300118710 - Dù đóng ống động mạch thân ngắn (PDA)