Mua sắm VTTB

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
15
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm VTTB
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.682.703.200 VND
Ngày đăng tải
16:19 22/07/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1924/QĐ-PCLK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty Điện lực Lào Cai
Ngày phê duyệt
20/07/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0107510476 0107510476

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH TƯƠNG LAI

7.381.087.200 VND 7.381.087.200 VND 60 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0101207843 0101207843 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI HOÀNG MINH Nhà thầu xếp hạng thứ ba
2 vn0109360787 0109360787 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOA DIỆP Nhà thầu xếp hạng thứ hai
3 vn0500402645 0500402645 Liên danh VX - IPE CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN Nhà thầu xếp hạng thứ tư
4 vn2500634791 2500634791 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG TMT Nhà thầu xếp hạng thứ năm
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE
500
m
Ký mã hiệu: ASX36CT05 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
79.380
2
Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE
500
m
Ký mã hiệu: ASX36CT06 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
106.380
3
Dây AC 120/19 XLPE4.3/HDPE
500
m
Ký mã hiệu: ASX36CT07 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
109.620
4
Dây đồng Cu/PVC 1x10mm2
30.000
m
Ký mã hiệu: CV1x10 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
42.336
5
Dây đồng Cu/PVC 1x16mm2
5.000
m
Ký mã hiệu: CV1x16 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
70.200
6
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10mm2
4.500
m
Ký mã hiệu: VC2C04 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
92.880
7
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x16mm2
3.500
m
Ký mã hiệu: VC2C05 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
143.100
8
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x25mm2
900
m
Ký mã hiệu: VC2C06 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
334.800
9
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2
7.000
m
Ký mã hiệu: VC4C21 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
243.000
10
Chuỗi néo đơn polymer 35kV + PK
50
Chuỗi
Ký mã hiệu: DHC 35 /Xuất xứ: Đông Hưng/Việt Nam
540.000
11
Hòm Compozite H2
3.000
Hòm
Ký mã hiệu: H2 /Xuất xứ: EPT/Việt Nam
248.400
12
Hòm Compozite H4
2.700
Hòm
Ký mã hiệu: H4 /Xuất xứ: EPT/Việt Nam
345.600
13
Hòm Compozite H3 fa
1.800
Hòm
Ký mã hiệu: F8 /Xuất xứ: EPT/Việt Nam
237.600
14
Hộp phân dây (bao gồm cả cầu dao đảo diều 3 pha 100A)
400
Hòm
Ký mã hiệu: HCD /Xuất xứ: EPT/Việt Nam
1.004.400
15
Biến dòng hạ thế 100/5A
30
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
399.600
16
Biến dòng hạ thế 150/5A
90
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
399.600
17
Biến dòng hạ thế 200/5A
30
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
399.600
18
Biến dòng hạ thế 250/5A
30
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
399.600
19
Biến dòng hạ thế 300/5A
60
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
399.600
20
Biến dòng hạ thế 400/5A
60
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
399.600
21
Biến dòng hạ thế 500/5A
30
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
410.400
22
Biến dòng hạ thế 800/5A
30
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
507.600
23
Biến dòng hạ thế 1000/5A
6
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
561.600
24
Biến dòng hạ thế 1200/5A
3
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
561.600
25
Biến dòng hạ thế 1500/5A
3
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
653.400
26
Biến dòng hạ thế 2000/5A
3
Cái
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
664.200
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây