Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107510476 | 0107510476 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH TƯƠNG LAI |
7.381.087.200 VND | 7.381.087.200 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101207843 | 0101207843 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI HOÀNG MINH | Nhà thầu xếp hạng thứ ba | |
| 2 | vn0109360787 | 0109360787 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOA DIỆP | Nhà thầu xếp hạng thứ hai | |
| 3 | vn0500402645 | 0500402645 | Liên danh VX - IPE | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN | Nhà thầu xếp hạng thứ tư |
| 4 | vn2500634791 | 2500634791 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG TMT | Nhà thầu xếp hạng thứ năm |
1 |
Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE |
|
500 |
m |
Ký mã hiệu: ASX36CT05 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
|
79.380 |
||
2 |
Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE |
|
500 |
m |
Ký mã hiệu: ASX36CT06 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
|
106.380 |
||
3 |
Dây AC 120/19 XLPE4.3/HDPE |
|
500 |
m |
Ký mã hiệu: ASX36CT07 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
|
109.620 |
||
4 |
Dây đồng Cu/PVC 1x10mm2 |
|
30.000 |
m |
Ký mã hiệu: CV1x10 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
|
42.336 |
||
5 |
Dây đồng Cu/PVC 1x16mm2 |
|
5.000 |
m |
Ký mã hiệu: CV1x16 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
|
70.200 |
||
6 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 |
|
4.500 |
m |
Ký mã hiệu: VC2C04 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
|
92.880 |
||
7 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 |
|
3.500 |
m |
Ký mã hiệu: VC2C05 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
|
143.100 |
||
8 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x25mm2 |
|
900 |
m |
Ký mã hiệu: VC2C06 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
|
334.800 |
||
9 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 |
|
7.000 |
m |
Ký mã hiệu: VC4C21 /Xuất xứ: TUCUONG CABLE/Việt Nam
|
243.000 |
||
10 |
Chuỗi néo đơn polymer 35kV + PK |
|
50 |
Chuỗi |
Ký mã hiệu: DHC 35 /Xuất xứ: Đông Hưng/Việt Nam
|
540.000 |
||
11 |
Hòm Compozite H2 |
|
3.000 |
Hòm |
Ký mã hiệu: H2 /Xuất xứ: EPT/Việt Nam
|
248.400 |
||
12 |
Hòm Compozite H4 |
|
2.700 |
Hòm |
Ký mã hiệu: H4 /Xuất xứ: EPT/Việt Nam
|
345.600 |
||
13 |
Hòm Compozite H3 fa |
|
1.800 |
Hòm |
Ký mã hiệu: F8 /Xuất xứ: EPT/Việt Nam
|
237.600 |
||
14 |
Hộp phân dây (bao gồm cả cầu dao đảo diều 3 pha 100A) |
|
400 |
Hòm |
Ký mã hiệu: HCD /Xuất xứ: EPT/Việt Nam
|
1.004.400 |
||
15 |
Biến dòng hạ thế 100/5A |
|
30 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
399.600 |
||
16 |
Biến dòng hạ thế 150/5A |
|
90 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
399.600 |
||
17 |
Biến dòng hạ thế 200/5A |
|
30 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
399.600 |
||
18 |
Biến dòng hạ thế 250/5A |
|
30 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
399.600 |
||
19 |
Biến dòng hạ thế 300/5A |
|
60 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
399.600 |
||
20 |
Biến dòng hạ thế 400/5A |
|
60 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
399.600 |
||
21 |
Biến dòng hạ thế 500/5A |
|
30 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
410.400 |
||
22 |
Biến dòng hạ thế 800/5A |
|
30 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
507.600 |
||
23 |
Biến dòng hạ thế 1000/5A |
|
6 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
561.600 |
||
24 |
Biến dòng hạ thế 1200/5A |
|
3 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
561.600 |
||
25 |
Biến dòng hạ thế 1500/5A |
|
3 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
653.400 |
||
26 |
Biến dòng hạ thế 2000/5A |
|
3 |
Cái |
Ký mã hiệu: CT0.6 /Xuất xứ: GELEX EMIC /Việt Nam
|
664.200 |