Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0317102748 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN THÀNH ĐẠT |
3.303.774.945,21 VND | 3.303.774.945 VND | 132 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305755968 | CÔNG TY TNHH SAN HÀ | E-HSDT của nhà thầu có giá dự thầu cao hơn giá của đơn vị được đề nghị trúng thầu | |
| 2 | vn3600816162 | CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG TÂN | E-HSDT của nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự theo quy định của E-HSMT, kể cả sau khi làm rõ E-HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ỚT KHÔ XAY |
6 | KG | VIỆT NAM | 68.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | ỚT SỪNG TRÁI |
2 | KG | VIỆT NAM | 43.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | PATE GAN |
216 | HỘP | VIỆT NAM | 36.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | PHỞ GÓI |
49 | THÙNG | VIỆT NAM | 7.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | PHÔ MAI |
450 | HỘP | VIỆT NAM | 75.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | QUẢ GẤC |
10 | KG | VIỆT NAM | 99.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | QUÝT |
186 | KG | VIỆT NAM | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | QUÝT ĐƯỜNG |
224 | KG | VIỆT NAM | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | RAU CÂU DẺO |
46 | GÓI | VIỆT NAM | 13.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | RAU ĐẮNG |
6 | KG | VIỆT NAM | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | BẠC HÀ |
14 | KG | VIỆT NAM | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | RAU DỀN CÁC LOẠI |
62 | KG | VIỆT NAM | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | BÁNH BAO |
88 | GÓI | VIỆT NAM | 26.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | RAU DIẾP CÁ |
27 | KG | VIỆT NAM | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | BÁNH BAO THỊT |
163 | GÓI | VIỆT NAM | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | RAU HÚNG CÂY |
30 | KG | VIỆT NAM | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | BÁNH CANH BỘT GẠO |
125 | KG | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | RAU HÚNG LỦI |
10 | KG | VIỆT NAM | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | BÁNH CANH BỘT LỌC |
136 | KG | VIỆT NAM | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | RAU LANG |
53 | KG | VIỆT NAM | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | BÁNH CUỐN CÓ NHÂN |
118 | KG | VIỆT NAM | 14.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | RAU MÁ NHỎ |
14 | KG | VIỆT NAM | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | BÁNH FLAN |
4549 | HỦ | VIỆT NAM | 6.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | RAU MUỐNG BÀO |
40 | KG | VIỆT NAM | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | BÁNH GẠO |
37 | KG | VIỆT NAM | 86.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | RAU MUỐNG NGUYÊN |
173 | KG | VIỆT NAM | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | BẢNH HỎI |
33 | KG | VIỆT NAM | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | RAU NGÓT |
31 | KG | VIỆT NAM | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | BÁNH MÌ LẠT |
1775 | Ổ | VIỆT NAM | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | RAU NHÚT |
12 | KG | VIỆT NAM | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | BÁNH MÌ SANWICH |
136 | BỊCH | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | RAU QUẾ TÍM |
59 | KG | VIỆT NAM | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | BÁNH MỲ TƯƠI RUỐC |
344 | CÁI | VIỆT NAM | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | RAU RĂM |
8 | KG | VIỆT NAM | 17.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | BÁNH PHỞ |
130 | KG | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | RAU SÚNG BÀO |
4 | KG | VIỆT NAM | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | BÁNH PHỒNG TÔM |
18 | GÓI | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | RAY ĐAY |
15 | KG | VIỆT NAM | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | BÁNH TRÁNG CUỐN DẺO |
62 | KG | VIỆT NAM | 70.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | RONG BIỂN LÀM CƠM CUỘN |
158 | GÓI | VIỆT NAM | 247.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | BÁNH TRÁNG NƯỚNG
MÈ ĐEN |
15 | KG | VIỆT NAM | 320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | RONG BIỂN NẤU CANH |
19 | KG | VIỆT NAM | 402.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | BAO TỬ HEO |
6 | KG | VIỆT NAM | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | SẢ CÂY |
80 | KG | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | BẮP CẢI TÍM |
3 | KG | VIỆT NAM | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | SA TẾ TÔM |
30 | CHAI | VIỆT NAM | 9.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | BẮP CẢI TRẮNG |
162 | KG | VIỆT NAM | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | SẢ XAY |
38 | KG | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | BẮP CHUỐI BÀO |
12 | KG | VIỆT NAM | 32.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | SALAD |
30 | KG | VIỆT NAM | 22.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | BẮP LẶT HẠT |
19 | KG | VIỆT NAM | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | SALAD BÚP |
90 | KG | VIỆT NAM | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | BẮP TRÁI |
244 | KG | VIỆT NAM | 14.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | SALAD CARON |
8 | KG | VIỆT NAM | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | BẦU NON |
273 | KG | VIỆT NAM | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | SALAD XOONG (LOẠI LỚN) |
56 | KG | VIỆT NAM | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | BÍ ĐỎ |
184 | KG | VIỆT NAM | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | SALAD XOONG (LOẠI NHỎ) |
94 | KG | VIỆT NAM | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | BÍ NGÒI |
112 | KG | VIỆT NAM | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | SỐT MAYONIE |
59 | CHAI | VIỆT NAM | 39.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | BÍ NỤ |
62 | KG | VIỆT NAM | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | SỐT CHẤM HẢI SẢN |
30 | CHAI | VIỆT NAM | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | BÍ XANH |
253 | KG | VIỆT NAM | 14.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | SU SU |
340 | KG | VIỆT NAM | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | BƠ HỘP |
10 | HỘP | VIỆT NAM | 50.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | SẦU RIÊNG |
126 | KG | VIỆT NAM | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | BÒ VIÊN |
38 | KG | VIỆT NAM | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | SỮA BỘT DIELAC GOLD HT 1 - 800G |
66 | HỘP | VIỆT NAM | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | BÔNG CẢI XANH |
218 | KG | VIỆT NAM | 43.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | SỮA BỘT DIELAC GOLD HT 2 – 800G |
167 | HỘP | VIỆT NAM | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | BỘT ĂN DẶM MẶN 200G |
12 | HỘP | VIỆT NAM | 60.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | SỮA BỘT DIELAC GOLD HT 3 – 850G |
429 | HỘP | VIỆT NAM | 311.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | BỘT BÁNH XÈO |
17 | GÓI | VIỆT NAM | 32.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | SỮA BỘT DIELAC GOLD HT 4 – 850G |
618 | HỘP | VIỆT NAM | 309.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | BỘT BẮP |
111 | GÓI | VIỆT NAM | 9.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | SỮA CHUA CÓ ĐƯỜNG |
5416 | HŨ | VIỆT NAM | 6.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | BỘT NĂNG |
25 | GÓI | VIỆT NAM | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | SỮA CHUA NHA ĐAM |
1464 | HŨ | VIỆT NAM | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | BỘT GẠO |
12 | GÓI | VIỆT NAM | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | SỮA CHUA TRÁI CÂY |
1464 | HŨ | VIỆT NAM | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | BỘT NẾP |
12 | GÓI | VIỆT NAM | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | SỮA TƯƠI |
1338 | HỘP | VIỆT NAM | 9.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | BỘT BÉO LÀM TRÀ SỮA |
15 | GÓI | VIỆT NAM | 40.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | SỮA ĐẶC |
139 | HỘP | VIỆT NAM | 28.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | BỘT CÀ RI |
156 | GÓI | VIỆT NAM | 4.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | SƯỜN CỐT LẾT DẠT XƯƠNG |
80 | KG | VIỆT NAM | 142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | BỘT CHIÊN GIÒN |
60 | GÓI | VIỆT NAM | 10.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | SƯỜN GIÀ |
194 | KG | VIỆT NAM | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | BỘT CHIÊN XÙ |
55 | GÓI | VIỆT NAM | 8.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | SƯỜN NON |
292 | KG | VIỆT NAM | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | BỘT NGHỆ |
2 | KG | VIỆT NAM | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | TẮC |
6 | KG | VIỆT NAM | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | BỘT NGỌT |
36 | GÓI | VIỆT NAM | 78.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | TẦN Ô |
89 | KG | VIỆT NAM | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | BỘT PHÔ MAI |
20 | GÓI | VIỆT NAM | 52.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | TÁO ĐỎ |
190 | KG | VIỆT NAM | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | BÚN BÒ SỢI TO |
213 | KG | VIỆT NAM | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | TÉP BẠC |
129 | KG | VIỆT NAM | 167.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | BÚN GẠO KHÔ |
20 | KG | VIỆT NAM | 20.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | TÉP BẠC LỚN |
350 | KG | VIỆT NAM | 198.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | BÚN TÀU THƯỜNG |
1 | KG | VIỆT NAM | 50.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | THANH LONG |
210 | KG | VIỆT NAM | 18.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | BÚN TƯƠI |
522.0217 | KG | VIỆT NAM | 11.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | THỊT BA RỌI |
333 | KG | VIỆT NAM | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | BÚN TƯƠI KHÔ |
156 | KG | VIỆT NAM | 20.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | THỊT BÒ BẮP |
100 | KG | VIỆT NAM | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | BƯỞI DA XANH |
24 | KG | VIỆT NAM | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | THỊT BÒ NẠM |
69 | KG | VIỆT NAM | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | CÁ BASA KHÚC ĐẶC |
31 | KG | VIỆT NAM | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | THỊT BÒ PHI LÊ |
470 | KG | VIỆT NAM | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | CÁ BASA PHI LÊ |
156 | KG | VIỆT NAM | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | THỊT BÒ TÁI MỀM |
180 | KG | VIỆT NAM | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | CÁ BỚP |
172 | KG | VIỆT NAM | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | THỊT BÒ XAY |
54 | KG | VIỆT NAM | 147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | CÁ DIÊU HỒNG KHÔNG ĐẦU |
135 | KG | VIỆT NAM | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | THỊT CÀNG CUA |
80 | KG | VIỆT NAM | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | CÁ DIÊU HỒNG PHI LÊ KHÔNG DA |
167 | KG | VIỆT NAM | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | THANH CUA |
25 | KG | VIỆT NAM | 144.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | CÁ HỒI PHI LÊ |
184 | KG | VIỆT NAM | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | THỊT NẠC DĂM |
248 | KG | VIỆT NAM | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | CÁ HỘP |
376 | HỘP | VIỆT NAM | 19.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | THỊT NẠC ĐÙI GỌ CÓ DA |
111 | KG | VIỆT NAM | 133.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | CÁ LĂNG LÀM SẠCH CẮT KHÚC |
199 | KG | VIỆT NAM | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | THỊT NẠC LƯNG |
286 | KG | VIỆT NAM | 156.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | CÁ LÓC ĐEN LÀM SẠCH |
18 | KG | VIỆT NAM | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | THỊT NẠC XAY |
360 | KG | VIỆT NAM | 134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | CÁ LÓC ĐEN PHI LÊ |
320 | KG | VIỆT NAM | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | THƠM GỌT VỎ |
280 | TRÁI | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | CÁ THÁT LÁT NẠO |
150 | KG | VIỆT NAM | 223.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | THỨC UỐNG
LÊN MEN |
6728 | CHAI | VIỆT NAM | 5.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | CÁ THU KHÚC ĐẶC |
128 | KG | VIỆT NAM | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | THỨC UỐNG
LÊN MEN NHỎ |
5020 | CHAI | VIỆT NAM | 5.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | CÁ VIÊN BASA HẤP |
135 | KG | VIỆT NAM | 81.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | TIÊU BỘT ĐEN |
5 | KG | VIỆT NAM | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | CON RUỐC ĐỎ |
4 | KG | VIỆT NAM | 105.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | TIÊU XANH |
1.5 | KG | VIỆT NAM | 80.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | CÀ PHÁO MUỐI CHUA |
12 | KG | VIỆT NAM | 105.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | TIM HEO |
186 | KG | VIỆT NAM | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | CÀ CHUA CHÍN LỚN |
326 | KG | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | TỎI CÔ ĐƠN |
275 | KG | VIỆT NAM | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | CÀ RỐT |
350 | KG | VIỆT NAM | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | TÔM KHÔ LOẠI 3 |
13 | KG | VIỆT NAM | 470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | CÀ TÍM |
30 | KG | VIỆT NAM | 14.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | TRÀ XANH |
89 | THÙNG | VIỆT NAM | 218.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | CẢI BẸ XANH |
85 | KG | VIỆT NAM | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | TRÀ LÀM TRÀ SỮA |
10 | KG | VIỆT NAM | 136.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | CẢI BÓ XÔI |
187 | KG | VIỆT NAM | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | TRÂN CHÂU ĐEN |
30 | KG | VIỆT NAM | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | CẢI MẦM |
16 | KG | VIỆT NAM | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | TRỨNG CÚT VỈ |
6775 | QUẢ | VIỆT NAM | 680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | CẢI NGỒNG |
64 | KG | VIỆT NAM | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | TRỨNG GÀ HỘP |
8018 | QUẢ | VIỆT NAM | 3.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | CẢI NGỌT |
160 | KG | VIỆT NAM | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | TRỨNG VỊT |
2572 | QUẢ | VIỆT NAM | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | CẢI NHÚNG |
170 | KG | VIỆT NAM | 17.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | TRỨNG VỊT MUỐI |
156 | QUẢ | VIỆT NAM | 8.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | CẢI THẢO |
201 | KG | VIỆT NAM | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | TƯƠNG CÀ |
216 | CHAI | VIỆT NAM | 12.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | CẢI THÌA |
114 | KG | VIỆT NAM | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | TƯƠNG ĐEN |
43 | CHAI | VIỆT NAM | 10.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | CAM CANH |
62 | KG | VIỆT NAM | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | TƯƠNG ỚT |
376 | CHAI | VIỆT NAM | 12.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | CAM SÀNH TRUNG |
1045 | KG | VIỆT NAM | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | ỨC GÀ PHI LÊ KHÔNG DA |
267 | KG | VIỆT NAM | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | CHÔM CHÔM |
60 | KG | VIỆT NAM | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | VẢI THIỀU |
138 | KG | VIỆT NAM | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | CỦ SẮN |
8 | KG | VIỆT NAM | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | VÚ SỮA |
120 | KG | VIỆT NAM | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | CHUỐI CAU |
198 | KG | VIỆT NAM | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | VÁNG SỮA |
5229 | HỦ | VIỆT NAM | 17.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | CHUỐI GIÀ |
220 | KG | VIỆT NAM | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | VỊT CỎ LÀM SẠCH |
32 | KG | VIỆT NAM | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | CHUỐI SỨ |
174 | KG | VIỆT NAM | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | VỊT QUAY |
15 | KG | VIỆT NAM | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | CẦN NƯỚC |
31 | KG | VIỆT NAM | 18.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | XOÀI |
89 | KG | VIỆT NAM | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | CẦN TÀU |
6 | KG | VIỆT NAM | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | XOÀI CÁT |
195 | KG | VIỆT NAM | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | CẦN TÂY |
44 | KG | VIỆT NAM | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | XOÀI KEO |
66 | KG | VIỆT NAM | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | CÁNH GÀ |
119 | KG | VIỆT NAM | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | XỐT ƯỚP THỊT NƯỚNG |
125 | HŨ | VIỆT NAM | 26.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | CHÀ BÔNG HEO |
13 | KG | VIỆT NAM | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | XÚC XÍCH |
1574 | CÂY | VIỆT NAM | 4.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | CHẢ CÁ CHIÊN |
64 | KG | VIỆT NAM | 101.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | XÚC XÍCH |
54 | KG | VIỆT NAM | 109.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | CHẢ GIÒ TÔM THỊT |
135 | GÓI | VIỆT NAM | 58.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | XƯƠNG GÀ |
56 | KG | VIỆT NAM | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | CHẢ QUẾ |
32 | KG | VIỆT NAM | 123.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | XƯƠNG CỔ CHẶT NHỎ |
39 | KG | VIỆT NAM | 102.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | CHẢ TÉP |
658 | TÉP | VIỆT NAM | 2.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | XƯƠNG ỐNG BÒ |
100 | KG | VIỆT NAM | 41.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | CHÂN GÀ |
18 | KG | VIỆT NAM | 105.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | XƯƠNG ỐNG THỊT CHẶT NHỎ |
230 | KG | VIỆT NAM | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | CHANH DÂY |
67 | KG | VIỆT NAM | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | CHANH KHÔNG HẠT |
190 | KG | VIỆT NAM | 18.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | CHÁO |
9 | THÙNG | VIỆT NAM | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | CỦ CẢI TRẮNG |
100 | KG | VIỆT NAM | 9.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | CỦ DỀN |
50 | KG | VIỆT NAM | 27.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | CỦ GỪNG |
31 | KG | VIỆT NAM | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | CỦ KIỆU CHUA |
5 | HŨ | VIỆT NAM | 43.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | CUA ĐỒNG XAY |
25 | KG | VIỆT NAM | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | DA HEO |
6 | KG | VIỆT NAM | 68.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | DÂU |
150 | KG | VIỆT NAM | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | DẦU ĂN |
360 | LÍT | VIỆT NAM | 54.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | ĐẬU BẮP NON |
140 | KG | VIỆT NAM | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | ĐẬU COVE XANH |
160 | KG | VIỆT NAM | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | ĐẬU ĐŨA NON |
62 | KG | VIỆT NAM | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | DẦU HÀO |
72 | CHAI | VIỆT NAM | 56.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | ĐẬU HỦ CHIÊN BI |
125 | KG | VIỆT NAM | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | ĐẬU HỦ CHIÊN LỚN |
1000 | MIẾNG | VIỆT NAM | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | ĐẬU HŨ NON |
659 | MIẾNG | VIỆT NAM | 13.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | DẦU MÈ |
224 | CHAI | VIỆT NAM | 34.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | DẦU MÈ ĐEN |
78 | CHAI | VIỆT NAM | 67.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | ĐẬU PHỘNG |
58 | KG | VIỆT NAM | 69.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | ĐẬU TIBO |
110 | KG | VIỆT NAM | 310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | ĐẬU XANH CÀ
KHÔNG VỎ |
62 | KG | VIỆT NAM | 53.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | ĐẬU XANH
NGUYÊN HẠT |
6 | KG | VIỆT NAM | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | ĐẬU TRẮNG |
6 | KG | VIỆT NAM | 56.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | ĐU ĐỦ CHÍN
(RUỘT VÀNG, ĐỎ) |
100 | KG | VIỆT NAM | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | ĐU ĐỦ HƯỜNG
NẤU CANH |
25 | KG | VIỆT NAM | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | DƯA GANG |
86 | KG | VIỆT NAM | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | DƯA HẤU ĐỎ
KHÔNG HẠT |
515 | KG | VIỆT NAM | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | DƯA LEO |
378 | KG | VIỆT NAM | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | DƯA LƯỚI VÀNG |
278 | KG | VIỆT NAM | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | DƯA MÓN |
5 | HŨ | VIỆT NAM | 107.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | DƯA MUỐI CHUA |
25 | KG | VIỆT NAM | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | DỪA TRÁI |
94 | TRÁI | VIỆT NAM | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | ĐÙI GÀ 1/4 |
17 | KG | VIỆT NAM | 67.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | ĐÙI TỎI GÀ |
170 | KG | VIỆT NAM | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | ĐƯỜNG PHÈN |
62 | GÓI | VIỆT NAM | 34.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | ĐƯỜNG TRẮNG |
500 | KG | VIỆT NAM | 29.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | ẾCH LÀM SẠCH
KHÔNG ĐẦU BỎ RUỘT |
100 | KG | VIỆT NAM | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | GÀ NƯỚNG |
96 | KG | VIỆT NAM | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | GÀ TA LÀM SẠCH |
250 | KG | VIỆT NAM | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | GẠO NẾP BẮC |
48 | KG | VIỆT NAM | 34.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | GIÁ ĐỖ |
396 | KG | VIỆT NAM | 8.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | GIA VỊ BÒ KHO |
25 | HỘP | VIỆT NAM | 5.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | GIA VỊ BÚN BÒ |
169 | HỘP | VIỆT NAM | 5.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | GIA VỊ BÚN RIÊU |
156 | HỘP | VIỆT NAM | 5.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | GIA VỊ ƯỚP CÀ RI |
10 | GÓI | VIỆT NAM | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | GIA VỊ HỦ TÍU NAM VANG |
194 | HỘP | VIỆT NAM | 5.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | GIA VỊ LAGU |
19 | HỘP | VIỆT NAM | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | GIA VỊ LẨU |
100 | HỘP | VIỆT NAM | 9.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | GIA VỊ PHỞ |
112 | HỘP | VIỆT NAM | 5.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | GIA VỊ XÁ XÍU |
75 | GÓI | VIỆT NAM | 8.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | GIẤM GẠO |
10 | CHAI | VIỆT NAM | 17.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | GIÒ BÒ NGON |
27 | KG | VIỆT NAM | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | GIÒ HEO TRƯỚC
CHẶT KHOANH |
174 | KG | VIỆT NAM | 117.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | GIÒ LỤA NGON |
223 | KG | VIỆT NAM | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | GIÒ SỐNG/ MỘC |
195 | KG | VIỆT NAM | 148.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | HÁ CẢO |
94 | GÓI | VIỆT NAM | 52.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | HÀNH LÁ LÀM SẠCH |
325 | KG | VIỆT NAM | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | HÀNH TÂY LỚN |
150 | KG | VIỆT NAM | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | HÀNH TÍM |
299 | KG | VIỆT NAM | 18.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | HẠT BÍ |
3 | KG | VIỆT NAM | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | HẠT DẺ CƯỜI |
3 | KG | VIỆT NAM | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | HẠT ĐIỀU MÀU |
8 | KG | VIỆT NAM | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | HẠT HƯỚNG DƯƠNG |
5 | KG | VIỆT NAM | 110.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | HẠT NÊM |
112 | GÓI | VIỆT NAM | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | HẠT SEN TƯƠI |
125 | KG | VIỆT NAM | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | HẸ LÁ |
73 | KG | VIỆT NAM | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | HEO QUAY |
112 | KG | VIỆT NAM | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | HÀU SỮA TÁCH
LẤY THỊT |
45 | KG | VIỆT NAM | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | HỦ TIẾU |
43 | THÙNG | VIỆT NAM | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | HỦ TÍU DỐT |
89 | KG | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | HUYẾT HEO |
32 | KG | VIỆT NAM | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | KÈO NÈO |
20 | KG | VIỆT NAM | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | KHÔ CÁ DỨA 1 NẮNG |
87 | KG | VIỆT NAM | 130.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | KHÔ MỰC NHỎ |
14 | KG | VIỆT NAM | 681.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | KHỔ QUA |
170 | KG | VIỆT NAM | 24.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | KHOAI LANG |
63 | KG | VIỆT NAM | 14.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | KHOAI MỠ TÍM |
76 | KG | VIỆT NAM | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | KHOAI MÔN CAO |
132 | KG | VIỆT NAM | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | KHOAI TÂY |
298 | KG | VIỆT NAM | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | KHOAI TÂY CHIÊN CẮT SẴN |
12 | KG | VIỆT NAM | 69.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | KHOAI TỪ |
28 | KG | VIỆT NAM | 44.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | LÁ GIANG |
12 | KG | VIỆT NAM | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | LÁ DỨA |
4 | KG | VIỆT NAM | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | LẠP XƯỞNG |
50 | GÓI | VIỆT NAM | 117.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | LÊ ĐƯỜNG |
138 | KG | VIỆT NAM | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | LỖ TAI HEO |
5 | KG | VIỆT NAM | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | LƯỠI HEO |
6 | KG | VIỆT NAM | 178.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | LƯƠN LÀM SẠCH |
188 | KG | VIỆT NAM | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | MẮM LINH XAY |
9 | KG | VIỆT NAM | 173.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | MẮM RUỐC |
20 | HỦ | VIỆT NAM | 43.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | MẮM SẶC XAY |
9 | KG | VIỆT NAM | 136.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | MẮM TÔM |
69 | CHAI | VIỆT NAM | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | MẬN |
75 | KG | VIỆT NAM | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | MẬN |
200 | KG | VIỆT NAM | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | MĂNG CỤT |
100 | KG | VIỆT NAM | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | MĂNG TÂY |
111 | KG | VIỆT NAM | 99.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | MĂNG TƯƠI LUỘC |
13 | KG | VIỆT NAM | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | MẬT ONG CHAI |
25 | CHAI | VIỆT NAM | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | ME VÀNG |
13 | KG | VIỆT NAM | 64.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | MÌ |
80 | KG | VIỆT NAM | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | MÌ CAY |
1394 | GÓI | VIỆT NAM | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | MÌ CHUA CAY |
36 | THÙNG | VIỆT NAM | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | MÌ CHUA CAY |
95 | THÙNG | VIỆT NAM | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | MÌ CHUA CAY |
26 | THÙNG | VIỆT NAM | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | MÌ CHUA CAY |
57 | THÙNG | VIỆT NAM | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | MÌ LY |
16 | THÙNG | VIỆT NAM | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | MÌ LY |
36 | THÙNG | VIỆT NAM | 203.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | MÌ QUẢNG |
136 | KG | VIỆT NAM | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | MÌ TRỨNG |
25 | KG | VIỆT NAM | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | MÌ XÀO |
52 | THÙNG | VIỆT NAM | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | MIẾN ĐẬU XANH |
70 | THÙNG | VIỆT NAM | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | MILO BỘT GÓI 22G |
878 | GÓI | VIỆT NAM | 5.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | MÍT |
94 | KG | VIỆT NAM | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | MỒNG TƠI |
119 | KG | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | MỰC LÁ CON VỪA KHÔNG ĐẦU LÀM SẠCH |
195 | KG | VIỆT NAM | 260.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | MỰC ỐNG CON VỪA LÀM SẠCH |
112 | KG | VIỆT NAM | 260.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | MUỐI |
12 | KG | VIỆT NAM | 80.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | MUỐI THƯỜNG |
24 | KG | VIỆT NAM | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | MUỐI TINH CHẾ |
125 | KG | VIỆT NAM | 7.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | MƯỚP HƯƠNG NON |
129 | KG | VIỆT NAM | 14.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | MỨT DỪA NON |
3 | KG | VIỆT NAM | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | MỨT GỪNG |
1 | KG | VIỆT NAM | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | MỨT ME |
2 | KG | VIỆT NAM | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | NẤM BÀO NGƯ |
48 | KG | VIỆT NAM | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | NẤM ĐÙI GÀ |
38 | KG | VIỆT NAM | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | NẤM HƯƠNG TƯƠI |
21 | KG | VIỆT NAM | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | NẤM KIM CHÂM |
52 | KG | VIỆT NAM | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | NẤM LINH CHI |
16 | KG | VIỆT NAM | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | NẤM MÈO |
3 | KG | VIỆT NAM | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | NẤM RƠM ĐEN |
89 | KG | VIỆT NAM | 102.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | NEM NƯỚNG |
52 | KG | VIỆT NAM | 105.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | NGHÊU |
11 | KG | VIỆT NAM | 80.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | NGÒ GAI LS |
33 | KG | VIỆT NAM | 33.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | NGÒ ÔM LS |
25 | KG | VIỆT NAM | 12.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | NGÒ RÍ |
18 | KG | VIỆT NAM | 24.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | NGŨ VỊ HƯƠNG |
87 | GÓI | VIỆT NAM | 6.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | NHÃN |
119 | KG | VIỆT NAM | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | NHO (ĐEN, XANH) |
240 | KG | VIỆT NAM | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | NUI |
180 | KG | VIỆT NAM | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | NƯỚC CỐT DỪA LON |
52 | LON | VIỆT NAM | 30.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | NƯỚC DỪA TƯƠI |
18 | LÍT | VIỆT NAM | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | NƯỚC MẮM |
248 | CHAI | VIỆT NAM | 62.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | NƯỚC MÀU DỪA |
5 | CHAI | VIỆT NAM | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | NƯỚC NGỌT |
8 | THÙNG | VIỆT NAM | 8.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | NƯỚC NGỌT |
30 | THÙNG | VIỆT NAM | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | NƯỚC NGỌT DÂU |
19 | THÙNG | VIỆT NAM | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | NƯỚC TƯƠNG |
62 | CHAI | VIỆT NAM | 36.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | NƯỚC YẾN HỦ |
4532 | HỦ | VIỆT NAM | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | ÓC HEO |
533 | BỘ | VIỆT NAM | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | ỔI |
136 | KG | VIỆT NAM | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | ỚT CHUÔNG (XANH, ĐỎ, VÀNG) |
57 | KG | VIỆT NAM | 43.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | ỚT HIỂM (ĐỎ) |
21 | KG | VIỆT NAM | 43.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |