Mua thực phẩm (Thịt, cá, trứng, sữa bột, sữa các loại, rau, củ, quả, gia vị các loại, ….)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
29
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thực phẩm (Thịt, cá, trứng, sữa bột, sữa các loại, rau, củ, quả, gia vị các loại, ….)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.680.132.911 VND
Ngày đăng tải
17:14 11/07/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
118/QĐ-TNTĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
LÀNG THIẾU NIÊN THỦ ĐỨC
Ngày phê duyệt
11/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0317102748

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN THÀNH ĐẠT

3.303.774.945,21 VND 3.303.774.945 VND 132 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0305755968 CÔNG TY TNHH SAN HÀ E-HSDT của nhà thầu có giá dự thầu cao hơn giá của đơn vị được đề nghị trúng thầu
2 vn3600816162 CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG TÂN E-HSDT của nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự theo quy định của E-HSMT, kể cả sau khi làm rõ E-HSDT

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
ỚT KHÔ XAY
6 KG VIỆT NAM 68.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
ỚT SỪNG TRÁI
2 KG VIỆT NAM 43.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
PATE GAN
216 HỘP VIỆT NAM 36.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
PHỞ GÓI
49 THÙNG VIỆT NAM 7.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
PHÔ MAI
450 HỘP VIỆT NAM 75.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
QUẢ GẤC
10 KG VIỆT NAM 99.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
QUÝT
186 KG VIỆT NAM 43.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
QUÝT ĐƯỜNG
224 KG VIỆT NAM 24.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
RAU CÂU DẺO
46 GÓI VIỆT NAM 13.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
RAU ĐẮNG
6 KG VIỆT NAM 12.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
BẠC HÀ
14 KG VIỆT NAM 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
RAU DỀN CÁC LOẠI
62 KG VIỆT NAM 17.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
BÁNH BAO
88 GÓI VIỆT NAM 26.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
RAU DIẾP CÁ
27 KG VIỆT NAM 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
BÁNH BAO THỊT
163 GÓI VIỆT NAM 49.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
RAU HÚNG CÂY
30 KG VIỆT NAM 39.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
BÁNH CANH BỘT GẠO
125 KG VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
RAU HÚNG LỦI
10 KG VIỆT NAM 49.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
BÁNH CANH BỘT LỌC
136 KG VIỆT NAM 11.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
RAU LANG
53 KG VIỆT NAM 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
BÁNH CUỐN CÓ NHÂN
118 KG VIỆT NAM 14.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
RAU MÁ NHỎ
14 KG VIỆT NAM 37.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
BÁNH FLAN
4549 HỦ VIỆT NAM 6.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
RAU MUỐNG BÀO
40 KG VIỆT NAM 17.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
BÁNH GẠO
37 KG VIỆT NAM 86.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
RAU MUỐNG NGUYÊN
173 KG VIỆT NAM 8.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
BẢNH HỎI
33 KG VIỆT NAM 18.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
RAU NGÓT
31 KG VIỆT NAM 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
BÁNH MÌ LẠT
1775 VIỆT NAM 2.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
RAU NHÚT
12 KG VIỆT NAM 45.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
BÁNH MÌ SANWICH
136 BỊCH VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
RAU QUẾ TÍM
59 KG VIỆT NAM 40.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
BÁNH MỲ TƯƠI RUỐC
344 CÁI VIỆT NAM 8.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
RAU RĂM
8 KG VIỆT NAM 17.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
BÁNH PHỞ
130 KG VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
RAU SÚNG BÀO
4 KG VIỆT NAM 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
BÁNH PHỒNG TÔM
18 GÓI VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
RAY ĐAY
15 KG VIỆT NAM 24.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
BÁNH TRÁNG CUỐN DẺO
62 KG VIỆT NAM 70.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
RONG BIỂN LÀM CƠM CUỘN
158 GÓI VIỆT NAM 247.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
BÁNH TRÁNG NƯỚNG MÈ ĐEN
15 KG VIỆT NAM 320.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
RONG BIỂN NẤU CANH
19 KG VIỆT NAM 402.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
BAO TỬ HEO
6 KG VIỆT NAM 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
SẢ CÂY
80 KG VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
BẮP CẢI TÍM
3 KG VIỆT NAM 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
SA TẾ TÔM
30 CHAI VIỆT NAM 9.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
BẮP CẢI TRẮNG
162 KG VIỆT NAM 10.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
SẢ XAY
38 KG VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
BẮP CHUỐI BÀO
12 KG VIỆT NAM 32.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
SALAD
30 KG VIỆT NAM 22.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
BẮP LẶT HẠT
19 KG VIỆT NAM 37.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
SALAD BÚP
90 KG VIỆT NAM 40.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
BẮP TRÁI
244 KG VIỆT NAM 14.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
SALAD CARON
8 KG VIỆT NAM 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
BẦU NON
273 KG VIỆT NAM 12.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
SALAD XOONG (LOẠI LỚN)
56 KG VIỆT NAM 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
BÍ ĐỎ
184 KG VIỆT NAM 8.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
SALAD XOONG (LOẠI NHỎ)
94 KG VIỆT NAM 60.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
BÍ NGÒI
112 KG VIỆT NAM 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
SỐT MAYONIE
59 CHAI VIỆT NAM 39.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
BÍ NỤ
62 KG VIỆT NAM 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
SỐT CHẤM HẢI SẢN
30 CHAI VIỆT NAM 24.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
BÍ XANH
253 KG VIỆT NAM 14.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
SU SU
340 KG VIỆT NAM 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
BƠ HỘP
10 HỘP VIỆT NAM 50.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
SẦU RIÊNG
126 KG VIỆT NAM 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
BÒ VIÊN
38 KG VIỆT NAM 78.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
SỮA BỘT DIELAC GOLD HT 1 - 800G
66 HỘP VIỆT NAM 275.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
BÔNG CẢI XANH
218 KG VIỆT NAM 43.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
SỮA BỘT DIELAC GOLD HT 2 – 800G
167 HỘP VIỆT NAM 350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
BỘT ĂN DẶM MẶN 200G
12 HỘP VIỆT NAM 60.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
SỮA BỘT DIELAC GOLD HT 3 – 850G
429 HỘP VIỆT NAM 311.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
BỘT BÁNH XÈO
17 GÓI VIỆT NAM 32.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
SỮA BỘT DIELAC GOLD HT 4 – 850G
618 HỘP VIỆT NAM 309.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
BỘT BẮP
111 GÓI VIỆT NAM 9.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
SỮA CHUA CÓ ĐƯỜNG
5416 VIỆT NAM 6.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
BỘT NĂNG
25 GÓI VIỆT NAM 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
SỮA CHUA NHA ĐAM
1464 VIỆT NAM 8.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
BỘT GẠO
12 GÓI VIỆT NAM 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
SỮA CHUA TRÁI CÂY
1464 VIỆT NAM 8.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
BỘT NẾP
12 GÓI VIỆT NAM 84.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
SỮA TƯƠI
1338 HỘP VIỆT NAM 9.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
BỘT BÉO LÀM TRÀ SỮA
15 GÓI VIỆT NAM 40.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
SỮA ĐẶC
139 HỘP VIỆT NAM 28.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
BỘT CÀ RI
156 GÓI VIỆT NAM 4.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
SƯỜN CỐT LẾT DẠT XƯƠNG
80 KG VIỆT NAM 142.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
BỘT CHIÊN GIÒN
60 GÓI VIỆT NAM 10.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
SƯỜN GIÀ
194 KG VIỆT NAM 165.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
BỘT CHIÊN XÙ
55 GÓI VIỆT NAM 8.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
SƯỜN NON
292 KG VIỆT NAM 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
BỘT NGHỆ
2 KG VIỆT NAM 93.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
TẮC
6 KG VIỆT NAM 12.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
BỘT NGỌT
36 GÓI VIỆT NAM 78.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
TẦN Ô
89 KG VIỆT NAM 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
BỘT PHÔ MAI
20 GÓI VIỆT NAM 52.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
TÁO ĐỎ
190 KG VIỆT NAM 49.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
BÚN BÒ SỢI TO
213 KG VIỆT NAM 11.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
TÉP BẠC
129 KG VIỆT NAM 167.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
BÚN GẠO KHÔ
20 KG VIỆT NAM 20.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
TÉP BẠC LỚN
350 KG VIỆT NAM 198.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
BÚN TÀU THƯỜNG
1 KG VIỆT NAM 50.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
THANH LONG
210 KG VIỆT NAM 18.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
BÚN TƯƠI
522.0217 KG VIỆT NAM 11.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
THỊT BA RỌI
333 KG VIỆT NAM 170.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
BÚN TƯƠI KHÔ
156 KG VIỆT NAM 20.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
THỊT BÒ BẮP
100 KG VIỆT NAM 165.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
BƯỞI DA XANH
24 KG VIỆT NAM 40.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
THỊT BÒ NẠM
69 KG VIỆT NAM 117.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
CÁ BASA KHÚC ĐẶC
31 KG VIỆT NAM 85.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
THỊT BÒ PHI LÊ
470 KG VIỆT NAM 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
CÁ BASA PHI LÊ
156 KG VIỆT NAM 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
THỊT BÒ TÁI MỀM
180 KG VIỆT NAM 170.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
CÁ BỚP
172 KG VIỆT NAM 370.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
THỊT BÒ XAY
54 KG VIỆT NAM 147.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
CÁ DIÊU HỒNG KHÔNG ĐẦU
135 KG VIỆT NAM 95.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
THỊT CÀNG CUA
80 KG VIỆT NAM 680.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
CÁ DIÊU HỒNG PHI LÊ KHÔNG DA
167 KG VIỆT NAM 130.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
THANH CUA
25 KG VIỆT NAM 144.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
CÁ HỒI PHI LÊ
184 KG VIỆT NAM 260.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
THỊT NẠC DĂM
248 KG VIỆT NAM 165.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
CÁ HỘP
376 HỘP VIỆT NAM 19.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
THỊT NẠC ĐÙI GỌ CÓ DA
111 KG VIỆT NAM 133.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
CÁ LĂNG LÀM SẠCH CẮT KHÚC
199 KG VIỆT NAM 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
THỊT NẠC LƯNG
286 KG VIỆT NAM 156.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
CÁ LÓC ĐEN LÀM SẠCH
18 KG VIỆT NAM 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
THỊT NẠC XAY
360 KG VIỆT NAM 134.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
CÁ LÓC ĐEN PHI LÊ
320 KG VIỆT NAM 130.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
THƠM GỌT VỎ
280 TRÁI VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
CÁ THÁT LÁT NẠO
150 KG VIỆT NAM 223.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
THỨC UỐNG LÊN MEN
6728 CHAI VIỆT NAM 5.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
CÁ THU KHÚC ĐẶC
128 KG VIỆT NAM 215.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
THỨC UỐNG LÊN MEN NHỎ
5020 CHAI VIỆT NAM 5.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
CÁ VIÊN BASA HẤP
135 KG VIỆT NAM 81.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
TIÊU BỘT ĐEN
5 KG VIỆT NAM 302.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
CON RUỐC ĐỎ
4 KG VIỆT NAM 105.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
TIÊU XANH
1.5 KG VIỆT NAM 80.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
CÀ PHÁO MUỐI CHUA
12 KG VIỆT NAM 105.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
TIM HEO
186 KG VIỆT NAM 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
CÀ CHUA CHÍN LỚN
326 KG VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
TỎI CÔ ĐƠN
275 KG VIỆT NAM 85.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
CÀ RỐT
350 KG VIỆT NAM 10.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
TÔM KHÔ LOẠI 3
13 KG VIỆT NAM 470.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
CÀ TÍM
30 KG VIỆT NAM 14.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
TRÀ XANH
89 THÙNG VIỆT NAM 218.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
CẢI BẸ XANH
85 KG VIỆT NAM 12.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
TRÀ LÀM TRÀ SỮA
10 KG VIỆT NAM 136.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
CẢI BÓ XÔI
187 KG VIỆT NAM 48.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
TRÂN CHÂU ĐEN
30 KG VIỆT NAM 37.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
CẢI MẦM
16 KG VIỆT NAM 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
TRỨNG CÚT VỈ
6775 QUẢ VIỆT NAM 680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
CẢI NGỒNG
64 KG VIỆT NAM 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
TRỨNG GÀ HỘP
8018 QUẢ VIỆT NAM 3.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
CẢI NGỌT
160 KG VIỆT NAM 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
TRỨNG VỊT
2572 QUẢ VIỆT NAM 3.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
CẢI NHÚNG
170 KG VIỆT NAM 17.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
TRỨNG VỊT MUỐI
156 QUẢ VIỆT NAM 8.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
CẢI THẢO
201 KG VIỆT NAM 18.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
TƯƠNG CÀ
216 CHAI VIỆT NAM 12.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
CẢI THÌA
114 KG VIỆT NAM 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
TƯƠNG ĐEN
43 CHAI VIỆT NAM 10.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
CAM CANH
62 KG VIỆT NAM 55.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
TƯƠNG ỚT
376 CHAI VIỆT NAM 12.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
CAM SÀNH TRUNG
1045 KG VIỆT NAM 8.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
ỨC GÀ PHI LÊ KHÔNG DA
267 KG VIỆT NAM 90.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
CHÔM CHÔM
60 KG VIỆT NAM 48.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
VẢI THIỀU
138 KG VIỆT NAM 43.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
CỦ SẮN
8 KG VIỆT NAM 24.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
VÚ SỮA
120 KG VIỆT NAM 61.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
CHUỐI CAU
198 KG VIỆT NAM 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
VÁNG SỮA
5229 HỦ VIỆT NAM 17.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
CHUỐI GIÀ
220 KG VIỆT NAM 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
VỊT CỎ LÀM SẠCH
32 KG VIỆT NAM 92.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
CHUỐI SỨ
174 KG VIỆT NAM 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
VỊT QUAY
15 KG VIỆT NAM 210.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
CẦN NƯỚC
31 KG VIỆT NAM 18.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
XOÀI
89 KG VIỆT NAM 45.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
CẦN TÀU
6 KG VIỆT NAM 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
XOÀI CÁT
195 KG VIỆT NAM 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
CẦN TÂY
44 KG VIỆT NAM 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
XOÀI KEO
66 KG VIỆT NAM 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
CÁNH GÀ
119 KG VIỆT NAM 92.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
XỐT ƯỚP THỊT NƯỚNG
125 VIỆT NAM 26.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
CHÀ BÔNG HEO
13 KG VIỆT NAM 260.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
XÚC XÍCH
1574 CÂY VIỆT NAM 4.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
CHẢ CÁ CHIÊN
64 KG VIỆT NAM 101.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
XÚC XÍCH
54 KG VIỆT NAM 109.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
CHẢ GIÒ TÔM THỊT
135 GÓI VIỆT NAM 58.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
XƯƠNG GÀ
56 KG VIỆT NAM 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
CHẢ QUẾ
32 KG VIỆT NAM 123.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
XƯƠNG CỔ CHẶT NHỎ
39 KG VIỆT NAM 102.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
CHẢ TÉP
658 TÉP VIỆT NAM 2.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
XƯƠNG ỐNG BÒ
100 KG VIỆT NAM 41.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
CHÂN GÀ
18 KG VIỆT NAM 105.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
XƯƠNG ỐNG THỊT CHẶT NHỎ
230 KG VIỆT NAM 105.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
CHANH DÂY
67 KG VIỆT NAM 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
CHANH KHÔNG HẠT
190 KG VIỆT NAM 18.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
CHÁO
9 THÙNG VIỆT NAM 175.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
CỦ CẢI TRẮNG
100 KG VIỆT NAM 9.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
CỦ DỀN
50 KG VIỆT NAM 27.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
CỦ GỪNG
31 KG VIỆT NAM 37.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
CỦ KIỆU CHUA
5 VIỆT NAM 43.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
CUA ĐỒNG XAY
25 KG VIỆT NAM 100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
DA HEO
6 KG VIỆT NAM 68.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
DÂU
150 KG VIỆT NAM 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
DẦU ĂN
360 LÍT VIỆT NAM 54.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
ĐẬU BẮP NON
140 KG VIỆT NAM 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
ĐẬU COVE XANH
160 KG VIỆT NAM 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
ĐẬU ĐŨA NON
62 KG VIỆT NAM 24.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
DẦU HÀO
72 CHAI VIỆT NAM 56.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
ĐẬU HỦ CHIÊN BI
125 KG VIỆT NAM 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
ĐẬU HỦ CHIÊN LỚN
1000 MIẾNG VIỆT NAM 2.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
ĐẬU HŨ NON
659 MIẾNG VIỆT NAM 13.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
DẦU MÈ
224 CHAI VIỆT NAM 34.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
DẦU MÈ ĐEN
78 CHAI VIỆT NAM 67.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
ĐẬU PHỘNG
58 KG VIỆT NAM 69.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
ĐẬU TIBO
110 KG VIỆT NAM 310.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
ĐẬU XANH CÀ KHÔNG VỎ
62 KG VIỆT NAM 53.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
ĐẬU XANH NGUYÊN HẠT
6 KG VIỆT NAM 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
ĐẬU TRẮNG
6 KG VIỆT NAM 56.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
ĐU ĐỦ CHÍN (RUỘT VÀNG, ĐỎ)
100 KG VIỆT NAM 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
ĐU ĐỦ HƯỜNG NẤU CANH
25 KG VIỆT NAM 8.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
DƯA GANG
86 KG VIỆT NAM 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
DƯA HẤU ĐỎ KHÔNG HẠT
515 KG VIỆT NAM 21.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
DƯA LEO
378 KG VIỆT NAM 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
DƯA LƯỚI VÀNG
278 KG VIỆT NAM 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
DƯA MÓN
5 VIỆT NAM 107.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
DƯA MUỐI CHUA
25 KG VIỆT NAM 11.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
DỪA TRÁI
94 TRÁI VIỆT NAM 18.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
ĐÙI GÀ 1/4
17 KG VIỆT NAM 67.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
ĐÙI TỎI GÀ
170 KG VIỆT NAM 92.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
ĐƯỜNG PHÈN
62 GÓI VIỆT NAM 34.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
ĐƯỜNG TRẮNG
500 KG VIỆT NAM 29.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
ẾCH LÀM SẠCH KHÔNG ĐẦU BỎ RUỘT
100 KG VIỆT NAM 130.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
GÀ NƯỚNG
96 KG VIỆT NAM 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
235
GÀ TA LÀM SẠCH
250 KG VIỆT NAM 160.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
236
GẠO NẾP BẮC
48 KG VIỆT NAM 34.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
237
GIÁ ĐỖ
396 KG VIỆT NAM 8.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
238
GIA VỊ BÒ KHO
25 HỘP VIỆT NAM 5.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
239
GIA VỊ BÚN BÒ
169 HỘP VIỆT NAM 5.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
240
GIA VỊ BÚN RIÊU
156 HỘP VIỆT NAM 5.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
241
GIA VỊ ƯỚP CÀ RI
10 GÓI VIỆT NAM 5.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
242
GIA VỊ HỦ TÍU NAM VANG
194 HỘP VIỆT NAM 5.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
243
GIA VỊ LAGU
19 HỘP VIỆT NAM 5.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
244
GIA VỊ LẨU
100 HỘP VIỆT NAM 9.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
245
GIA VỊ PHỞ
112 HỘP VIỆT NAM 5.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
246
GIA VỊ XÁ XÍU
75 GÓI VIỆT NAM 8.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
247
GIẤM GẠO
10 CHAI VIỆT NAM 17.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
248
GIÒ BÒ NGON
27 KG VIỆT NAM 270.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
249
GIÒ HEO TRƯỚC CHẶT KHOANH
174 KG VIỆT NAM 117.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
250
GIÒ LỤA NGON
223 KG VIỆT NAM 150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
251
GIÒ SỐNG/ MỘC
195 KG VIỆT NAM 148.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
252
HÁ CẢO
94 GÓI VIỆT NAM 52.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
253
HÀNH LÁ LÀM SẠCH
325 KG VIỆT NAM 24.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
254
HÀNH TÂY LỚN
150 KG VIỆT NAM 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
255
HÀNH TÍM
299 KG VIỆT NAM 18.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
256
HẠT BÍ
3 KG VIỆT NAM 190.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
257
HẠT DẺ CƯỜI
3 KG VIỆT NAM 390.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
258
HẠT ĐIỀU MÀU
8 KG VIỆT NAM 225.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
259
HẠT HƯỚNG DƯƠNG
5 KG VIỆT NAM 110.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
260
HẠT NÊM
112 GÓI VIỆT NAM 65.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
261
HẠT SEN TƯƠI
125 KG VIỆT NAM 140.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
262
HẸ LÁ
73 KG VIỆT NAM 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
263
HEO QUAY
112 KG VIỆT NAM 275.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
264
HÀU SỮA TÁCH LẤY THỊT
45 KG VIỆT NAM 100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
265
HỦ TIẾU
43 THÙNG VIỆT NAM 11.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
266
HỦ TÍU DỐT
89 KG VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
267
HUYẾT HEO
32 KG VIỆT NAM 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
268
KÈO NÈO
20 KG VIỆT NAM 37.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
269
KHÔ CÁ DỨA 1 NẮNG
87 KG VIỆT NAM 130.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
270
KHÔ MỰC NHỎ
14 KG VIỆT NAM 681.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
271
KHỔ QUA
170 KG VIỆT NAM 24.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
272
KHOAI LANG
63 KG VIỆT NAM 14.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
273
KHOAI MỠ TÍM
76 KG VIỆT NAM 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
274
KHOAI MÔN CAO
132 KG VIỆT NAM 26.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
275
KHOAI TÂY
298 KG VIỆT NAM 12.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
276
KHOAI TÂY CHIÊN CẮT SẴN
12 KG VIỆT NAM 69.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
277
KHOAI TỪ
28 KG VIỆT NAM 44.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
278
LÁ GIANG
12 KG VIỆT NAM 18.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
279
LÁ DỨA
4 KG VIỆT NAM 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
280
LẠP XƯỞNG
50 GÓI VIỆT NAM 117.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
281
LÊ ĐƯỜNG
138 KG VIỆT NAM 42.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
282
LỖ TAI HEO
5 KG VIỆT NAM 145.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
283
LƯỠI HEO
6 KG VIỆT NAM 178.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
284
LƯƠN LÀM SẠCH
188 KG VIỆT NAM 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
285
MẮM LINH XAY
9 KG VIỆT NAM 173.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
286
MẮM RUỐC
20 HỦ VIỆT NAM 43.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
287
MẮM SẶC XAY
9 KG VIỆT NAM 136.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
288
MẮM TÔM
69 CHAI VIỆT NAM 8.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
289
MẬN
75 KG VIỆT NAM 48.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
290
MẬN
200 KG VIỆT NAM 42.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
291
MĂNG CỤT
100 KG VIỆT NAM 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
292
MĂNG TÂY
111 KG VIỆT NAM 99.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
293
MĂNG TƯƠI LUỘC
13 KG VIỆT NAM 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
294
MẬT ONG CHAI
25 CHAI VIỆT NAM 49.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
295
ME VÀNG
13 KG VIỆT NAM 64.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
296
80 KG VIỆT NAM 37.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
297
MÌ CAY
1394 GÓI VIỆT NAM 37.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
298
MÌ CHUA CAY
36 THÙNG VIỆT NAM 86.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
299
MÌ CHUA CAY
95 THÙNG VIỆT NAM 138.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
300
MÌ CHUA CAY
26 THÙNG VIỆT NAM 90.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
301
MÌ CHUA CAY
57 THÙNG VIỆT NAM 250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
302
MÌ LY
16 THÙNG VIỆT NAM 230.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
303
MÌ LY
36 THÙNG VIỆT NAM 203.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
304
MÌ QUẢNG
136 KG VIỆT NAM 11.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
305
MÌ TRỨNG
25 KG VIỆT NAM 57.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
306
MÌ XÀO
52 THÙNG VIỆT NAM 150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
307
MIẾN ĐẬU XANH
70 THÙNG VIỆT NAM 260.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
308
MILO BỘT GÓI 22G
878 GÓI VIỆT NAM 5.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
309
MÍT
94 KG VIỆT NAM 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
310
MỒNG TƠI
119 KG VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
311
MỰC LÁ CON VỪA KHÔNG ĐẦU LÀM SẠCH
195 KG VIỆT NAM 260.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
312
MỰC ỐNG CON VỪA LÀM SẠCH
112 KG VIỆT NAM 260.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
313
MUỐI
12 KG VIỆT NAM 80.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
314
MUỐI THƯỜNG
24 KG VIỆT NAM 5.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
315
MUỐI TINH CHẾ
125 KG VIỆT NAM 7.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
316
MƯỚP HƯƠNG NON
129 KG VIỆT NAM 14.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
317
MỨT DỪA NON
3 KG VIỆT NAM 280.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
318
MỨT GỪNG
1 KG VIỆT NAM 450.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
319
MỨT ME
2 KG VIỆT NAM 190.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
320
NẤM BÀO NGƯ
48 KG VIỆT NAM 18.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
321
NẤM ĐÙI GÀ
38 KG VIỆT NAM 37.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
322
NẤM HƯƠNG TƯƠI
21 KG VIỆT NAM 61.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
323
NẤM KIM CHÂM
52 KG VIỆT NAM 42.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
324
NẤM LINH CHI
16 KG VIỆT NAM 60.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
325
NẤM MÈO
3 KG VIỆT NAM 115.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
326
NẤM RƠM ĐEN
89 KG VIỆT NAM 102.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
327
NEM NƯỚNG
52 KG VIỆT NAM 105.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
328
NGHÊU
11 KG VIỆT NAM 80.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
329
NGÒ GAI LS
33 KG VIỆT NAM 33.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
330
NGÒ ÔM LS
25 KG VIỆT NAM 12.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
331
NGÒ RÍ
18 KG VIỆT NAM 24.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
332
NGŨ VỊ HƯƠNG
87 GÓI VIỆT NAM 6.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
333
NHÃN
119 KG VIỆT NAM 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
334
NHO (ĐEN, XANH)
240 KG VIỆT NAM 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
335
NUI
180 KG VIỆT NAM 32.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
336
NƯỚC CỐT DỪA LON
52 LON VIỆT NAM 30.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
337
NƯỚC DỪA TƯƠI
18 LÍT VIỆT NAM 37.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
338
NƯỚC MẮM
248 CHAI VIỆT NAM 62.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
339
NƯỚC MÀU DỪA
5 CHAI VIỆT NAM 11.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
340
NƯỚC NGỌT
8 THÙNG VIỆT NAM 8.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
341
NƯỚC NGỌT
30 THÙNG VIỆT NAM 210.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
342
NƯỚC NGỌT DÂU
19 THÙNG VIỆT NAM 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
343
NƯỚC TƯƠNG
62 CHAI VIỆT NAM 36.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
344
NƯỚC YẾN HỦ
4532 HỦ VIỆT NAM 34.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
345
ÓC HEO
533 BỘ VIỆT NAM 31.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
346
ỔI
136 KG VIỆT NAM 18.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
347
ỚT CHUÔNG (XANH, ĐỎ, VÀNG)
57 KG VIỆT NAM 43.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
348
ỚT HIỂM (ĐỎ)
21 KG VIỆT NAM 43.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây