Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
MÌ LY |
36 |
THÙNG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
2 |
MÌ QUẢNG |
136 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
3 |
MÌ TRỨNG |
25 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
4 |
MÌ XÀO |
52 |
THÙNG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
5 |
MIẾN ĐẬU XANH |
70 |
THÙNG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
6 |
MILO BỘT GÓI 22G |
878 |
GÓI |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
7 |
MÍT |
94 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
8 |
MỒNG TƠI |
119 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
9 |
MỰC LÁ CON VỪA KHÔNG ĐẦU LÀM SẠCH |
195 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
10 |
MỰC ỐNG CON VỪA LÀM SẠCH |
112 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
11 |
MUỐI |
12 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
12 |
MUỐI THƯỜNG |
24 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
13 |
MUỐI TINH CHẾ |
125 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
14 |
MƯỚP HƯƠNG NON |
129 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
15 |
MỨT DỪA NON |
3 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
16 |
MỨT GỪNG |
1 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
17 |
MỨT ME |
2 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
18 |
NẤM BÀO NGƯ |
48 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
19 |
NẤM ĐÙI GÀ |
38 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
20 |
NẤM HƯƠNG TƯƠI |
21 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
21 |
NẤM KIM CHÂM |
52 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
22 |
NẤM LINH CHI |
16 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
23 |
NẤM MÈO |
3 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
24 |
NẤM RƠM ĐEN |
89 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
25 |
NEM NƯỚNG |
52 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
26 |
NGHÊU |
11 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
27 |
NGÒ GAI LS |
33 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
28 |
NGÒ ÔM LS |
25 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
29 |
NGÒ RÍ |
18 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
30 |
NGŨ VỊ HƯƠNG |
87 |
GÓI |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
31 |
NHÃN |
119 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
32 |
NHO (ĐEN, XANH) |
240 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
33 |
NUI |
180 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
34 |
NƯỚC CỐT DỪA LON |
52 |
LON |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
35 |
NƯỚC DỪA TƯƠI |
18 |
LÍT |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
36 |
NƯỚC MẮM |
248 |
CHAI |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
37 |
NƯỚC MÀU DỪA |
5 |
CHAI |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
38 |
NƯỚC NGỌT |
8 |
THÙNG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
39 |
NƯỚC NGỌT |
30 |
THÙNG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
40 |
NƯỚC NGỌT DÂU |
19 |
THÙNG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
41 |
NƯỚC TƯƠNG |
62 |
CHAI |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
42 |
NƯỚC YẾN HỦ |
4532 |
HỦ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
43 |
ÓC HEO |
533 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
44 |
ỔI |
136 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
45 |
ỚT CHUÔNG (XANH, ĐỎ, VÀNG) |
57 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
46 |
ỚT HIỂM (ĐỎ) |
21 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
47 |
ỚT KHÔ XAY |
6 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
48 |
ỚT SỪNG TRÁI |
2 |
KG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
49 |
PATE GAN |
216 |
HỘP |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |
|
50 |
PHỞ GÓI |
49 |
THÙNG |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18 Võ Văn Ngân, Phường Trường Thọ, TP.Thủ Đức, TP.Hồ Chí Minh |
1 ngày |
132 ngày |