Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300117916 |
GE001 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid |
81 mg |
VD-29659-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
78 |
2.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
2 |
PP2300117919 |
GE004 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
840 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
3 |
PP2300117920 |
GE005 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
5%, 5g |
VD-18693-13 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhựa 5g |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
100 |
4.200 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
4 |
PP2300117922 |
GE007 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
530 |
106.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
5 |
PP2300117924 |
GE009 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
142 |
2.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
6 |
PP2300117925 |
GE010 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
300 |
1.800 |
540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
7 |
PP2300117926 |
GE011 |
Spas-Agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
483 |
7.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
8 |
PP2300117927 |
GE012 |
Sadapron 100
|
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Uống |
Viên nén
|
Remedica Ltd
|
Cyprus
|
Hộp/05 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
1.750 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
9 |
PP2300117928 |
GE013 |
Fabamox 250 |
Amoxicilin |
250mg |
VD-25791-16 |
Uống |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
924 |
13.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
10 |
PP2300117929 |
GE014 |
Tenocar 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 20/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
800 |
1.100 |
880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
11 |
PP2300117931 |
GE016 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
2.500 |
112 |
280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
12 |
PP2300117933 |
GE018 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20.000 |
86 |
1.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
13 |
PP2300117934 |
GE019 |
Aldan Tablets 10mg |
Amlodipin |
10mg |
VN-15792-12 (gia hạn đến 30/12/2027 theo CV số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
680 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
14 |
PP2300117937 |
GE022 |
Imefed SC 250mg/62.5mg |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg+62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hổn dịch uống |
Imexpharm |
Việt Nam |
H/12 gói |
gói |
15.000 |
9.800 |
147.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
15 |
PP2300117938 |
GE023 |
Lipvar 10 |
Atorvastatin |
10mg |
VD-30859-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang-Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
305 |
6.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
16 |
PP2300117939 |
GE024 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
4.300 |
480 |
2.064.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
17 |
PP2300117941 |
GE026 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-26877-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
24.000 |
3.400 |
81.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
18 |
PP2300117942 |
GE027 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
48.000 |
3.360 |
161.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
19 |
PP2300117943 |
GE028 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/ 5ml |
QLSP-902-15 (Công văn gia hạn số 2345e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
7.500 |
5.500 |
41.250.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
20 |
PP2300117944 |
GE029 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8CFU |
QLSP-939-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.449 |
50.715.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
21 |
PP2300117945 |
GE030 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.250 |
6.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
22 |
PP2300117946 |
GE031 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
357 |
1.785.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
23 |
PP2300117947 |
GE032 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.450 |
7.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
24 |
PP2300117948 |
GE033 |
Berberin |
Berberin |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
504 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
25 |
PP2300117949 |
GE034 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang-Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
7.000 |
250 |
1.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
26 |
PP2300117950 |
GE035 |
Bisoprolol 2.5mg Tablets |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-32399-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
720 |
3.456.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
27 |
PP2300117951 |
GE036 |
Bisostad 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23337-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
730 |
1.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
28 |
PP2300117954 |
GE039 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
36.000 |
351 |
12.636.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
29 |
PP2300117955 |
GE040 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg) |
300mg |
VD-33457-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30.000 |
620 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
30 |
PP2300117956 |
GE041 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
400 |
843 |
337.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
31 |
PP2300117957 |
GE042 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
11.000 |
8.400 |
92.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
32 |
PP2300117959 |
GE044 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-23835-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.600 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
33 |
PP2300117961 |
GE046 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin+ indapamid |
5mg+1,5mg |
VN3-7-17 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
4.987 |
149.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
34 |
PP2300117962 |
GE047 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril+ amlodipin |
3,5mg+2,5mg |
VN3-46-18 ( Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
5.960 |
119.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
35 |
PP2300117965 |
GE050 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g |
Gói/Túi/
Chai/Lọ/Ống |
17.000 |
7.497 |
127.449.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
36 |
PP2300117966 |
GE051 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.443 |
28.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
37 |
PP2300117970 |
GE055 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
380.000 |
40 |
15.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
38 |
PP2300117972 |
GE057 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang-Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.745 |
37.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
39 |
PP2300117973 |
GE058 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin |
25mg |
VD-28783-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
60.000 |
123 |
7.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
40 |
PP2300117974 |
GE059 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
25mg/2ml |
VD-30228-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
120 |
2.100 |
252.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
41 |
PP2300117975 |
GE060 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
292 |
1.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
42 |
PP2300117977 |
GE062 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
272 |
3.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
43 |
PP2300117978 |
GE063 |
Alcool 70⁰ |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
300 |
30.500 |
9.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
44 |
PP2300117979 |
GE064 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
775 |
23.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
45 |
PP2300117981 |
GE066 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml,
ống 2ml |
VN-19414-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 2ml |
Ống |
160 |
8.799 |
1.407.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
46 |
PP2300117988 |
GE073 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3.800 |
3.160 |
12.008.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
47 |
PP2300117989 |
GE074 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
6.320 |
22.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
48 |
PP2300117990 |
GE075 |
Dacolfort |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
815 |
8.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
49 |
PP2300117991 |
GE076 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-24899-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống/lọ |
500 |
504 |
252.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
50 |
PP2300117993 |
GE078 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
70 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
51 |
PP2300117994 |
GE079 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
100mg,tuýp 50g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/1 tuýp 50g |
Tuýp |
600 |
30.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
52 |
PP2300117996 |
GE081 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
495 |
29.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
53 |
PP2300117997 |
GE082 |
Waisan |
Eperison |
50mg |
VD-28243-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
273 |
35.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
54 |
PP2300117998 |
GE083 |
Agi- Ery 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.323 |
1.323.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
55 |
PP2300118000 |
GE085 |
Gacnero |
Gabapentin |
300mg |
VD-26056-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.150 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
56 |
PP2300118002 |
GE087 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
4.950 |
148.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
57 |
PP2300118003 |
GE088 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
683 |
20.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
58 |
PP2300118004 |
GE089 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.800 |
1.650 |
17.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
59 |
PP2300118005 |
GE090 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg+ 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
3.740 |
703.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
60 |
PP2300118007 |
GE092 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
61 |
PP2300118009 |
GE094 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30% 500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
100 |
15.750 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
62 |
PP2300118012 |
GE097 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16 (gia hạn đến 30/12/2027 theo CV số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
36.000 |
105 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
63 |
PP2300118015 |
GE100 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-31851-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
2.490 |
151.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
64 |
PP2300118016 |
GE101 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3.000 |
69.000 |
207.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
30 |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
65 |
PP2300118017 |
GE102 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng
trung bình, trung gian |
400IU/10ml
(30/70) |
QLSP-0649-13 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
100 |
104.000 |
10.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
66 |
PP2300118018 |
GE103 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2.500 |
16.074 |
40.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
67 |
PP2300118019 |
GE104 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid |
10mg |
VN-17014-13 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
68 |
PP2300118020 |
GE105 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500 mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
744 |
892.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
69 |
PP2300118022 |
GE107 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
VD-25649-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
1.560 |
2.200 |
3.432.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
70 |
PP2300118023 |
GE108 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
17.200 |
550 |
9.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
71 |
PP2300118024 |
GE109 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
294 |
2.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
72 |
PP2300118025 |
GE110 |
Lidocain |
Lidocain |
10%, 38g |
VN-20499-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
10 |
159.000 |
1.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
73 |
PP2300118026 |
GE111 |
Lidonalin |
Lidocain + epinephrin |
(36mg+18mcg)/1,8ml |
VD-21404-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống/lọ |
1.400 |
4.410 |
6.174.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
74 |
PP2300118027 |
GE112 |
Loxoprofen 60mg |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-30436-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
133.000 |
431 |
57.323.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
75 |
PP2300118028 |
GE113 |
MANNITOL |
Manitol |
20%250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
10 |
19.299 |
192.990 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
76 |
PP2300118030 |
GE115 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat +
kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.029 |
30.870.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
77 |
PP2300118031 |
GE116 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
160 |
2.835 |
453.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
78 |
PP2300118033 |
GE118 |
Glumeform 500 XR |
Metformin |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.400 |
789 |
25.563.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
79 |
PP2300118034 |
GE119 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin |
1000mg |
VD-27526-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.689 |
152.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
80 |
PP2300118035 |
GE120 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
14.200 |
2.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
81 |
PP2300118037 |
GE122 |
Paciflam |
Midazolam |
5mg/1ml |
VN-19061-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1 ml |
Ống |
300 |
18.900 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
82 |
PP2300118038 |
GE123 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
VD-24315-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml, H/25 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
6.993 |
8.391.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
83 |
PP2300118041 |
GE126 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat |
1,4% |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
10 |
32.000 |
320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
84 |
PP2300118046 |
GE131 |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g + 5mg |
QLĐB-459-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công Ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
H/50 gói x 4,148g |
Gói |
10.800 |
2.750 |
29.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
85 |
PP2300118048 |
GE133 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml, 1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
6.300 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
86 |
PP2300118049 |
GE134 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1.500 |
1.680 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
87 |
PP2300118051 |
GE136 |
Binystar |
Nystatin |
25000UI |
VD-25258-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Rơ miệng |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1 gam |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
400 |
945 |
378.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
88 |
PP2300118053 |
GE138 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
125.000 |
6.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
89 |
PP2300118054 |
GE139 |
Polygynax |
Neomycin+ Polymycin B +Nystatin |
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU |
VN-21788-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A |
France |
H/2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
9.500 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
90 |
PP2300118055 |
GE140 |
Valygyno |
Neomycin + Polymycin B +Nystatin |
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU |
VD-25203-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.950 |
7.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
91 |
PP2300118056 |
GE141 |
Asoct |
Octreotide (dưới dạng Octreotid acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19604-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
GP-Pharm, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 1 ml |
Ống |
50 |
89.000 |
4.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
92 |
PP2300118057 |
GE142 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
VD-26068-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.200 |
2.400 |
14.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
93 |
PP2300118058 |
GE143 |
Olangim |
Olanzapin |
10mg |
VD-25615-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.300 |
336 |
2.452.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
94 |
PP2300118059 |
GE144 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-26681-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
2.500 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
95 |
PP2300118060 |
GE145 |
Agimol 325 |
Paracetamol |
325mg/1,6g |
VD-22791-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Ống/Gói/Túi |
10.000 |
1.365 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
96 |
PP2300118061 |
GE146 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
470 |
1.750 |
822.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
97 |
PP2300118062 |
GE147 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
6.300 |
1.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
98 |
PP2300118063 |
GE148 |
Agiparofen |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg+200mg |
VD-29658-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo CV số 225/QQĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
315 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
99 |
PP2300118066 |
GE151 |
Phenobarbital 0,1g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
168 |
9.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
100 |
PP2300118067 |
GE152 |
Vik 1 inj. |
Phytomenadion |
10mg/ml |
VN-21634-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
780 |
11.000 |
8.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
101 |
PP2300118069 |
GE154 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungari |
Lọ/60 viên |
viên |
40.000 |
1.550 |
62.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
102 |
PP2300118070 |
GE155 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
475 |
40.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
103 |
PP2300118074 |
GE159 |
Pipolphen |
Promethazin hydroclorid |
50mg/2ml |
VN-19640-16 (gia hạn đến 11/05/2027 theo CV số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
160 |
15.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
104 |
PP2300118075 |
GE160 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
17.000 |
3.990 |
67.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
105 |
PP2300118076 |
GE161 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
640 |
50.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
106 |
PP2300118077 |
GE162 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
300mg + 6,4mg/10g |
VD-27020-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
700 |
10.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
107 |
PP2300118078 |
GE163 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
609 |
18.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
108 |
PP2300118079 |
GE164 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg+ 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.499 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
109 |
PP2300118081 |
GE166 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35479-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
800 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
110 |
PP2300118083 |
GE168 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml |
VD-28678-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống/Lọ/tuýp |
3.000 |
3.780 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
111 |
PP2300118084 |
GE169 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
17.500 |
2.710 |
47.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
112 |
PP2300118085 |
GE170 |
Comenazol |
Pantoprazol |
40mg |
VD-29305-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
6.498 |
3.249.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
113 |
PP2300118086 |
GE171 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150.000 |
132 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
114 |
PP2300118088 |
GE173 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-25708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
1.095 |
7.884.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
115 |
PP2300118089 |
GE174 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.500 |
427 |
6.618.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
116 |
PP2300118090 |
GE175 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.680 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
117 |
PP2300118091 |
GE176 |
ZHEKOF |
Telmisartan |
40mg |
VD-21070-14 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
560 |
10.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
118 |
PP2300118092 |
GE177 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
249 |
4.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
119 |
PP2300118097 |
GE182 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/ml*5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
33.390 |
16.695.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
120 |
PP2300118098 |
GE183 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.250 |
2.500 |
3.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
121 |
PP2300118099 |
GE184 |
TRIMPOL MR |
Trimetazidin |
35mg |
VN-19729-16 (công văn gia hạn số 5326e/QLD-ĐK, ngày 12/04/2021) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
2.600 |
57.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
122 |
PP2300118103 |
GE188 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
123 |
PP2300118104 |
GE189 |
Vinphaton |
Vinpocetin |
5mg |
VD-29910-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
24.000 |
288 |
6.912.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
124 |
PP2300118105 |
GE190 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.500 |
599 |
27.254.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
125 |
PP2300118106 |
GE191 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg
+ 125mcg |
VD-17809-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
165.000 |
1.197 |
197.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
126 |
PP2300118107 |
GE192 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg+100mg+1mg)/2ml |
VN-17798-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 05 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống |
2.400 |
21.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
127 |
PP2300118109 |
GE194 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
140.000 |
178 |
24.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
128 |
PP2300118110 |
GE195 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
viên |
30.000 |
1.750 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
129 |
PP2300118111 |
GE196 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
220 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
130 |
PP2300118112 |
GE197 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
3.800 |
1.430 |
5.434.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
131 |
PP2300118113 |
GE198 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
132 |
PP2300118114 |
GE199 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat +
calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
133 |
PP2300118115 |
GE200 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
50.000 |
1.197 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
134 |
PP2300118117 |
GE202 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.600 |
1.050 |
34.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
135 |
PP2300118118 |
GE203 |
Mitifive |
Fluvastatin |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
4.599 |
50.589.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
136 |
PP2300118119 |
GE204 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
3.900 |
42.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
137 |
PP2300118120 |
GE205 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg +
12,5mg |
VD-32775-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.995 |
41.895.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
138 |
PP2300118121 |
GE206 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.197 |
13.167.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
139 |
PP2300118122 |
GE207 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg
+ 30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
H/30 gói x 10ml |
Gói |
64.800 |
2.900 |
187.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
140 |
PP2300118123 |
GE208 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd +
nhôm hydroxyd + simethicon |
(800.4mg + 611.76mg
+ 80mg)/10ml |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch/hỗn
dịch/nhũ dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
60.000 |
2.940 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
141 |
PP2300118124 |
GE209 |
Cồn xoa bóp |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng |
0,9g, 4,5g, 1,8g, 1,8g, 2,7g, 2,7g, 0,9g, 4,5g |
VD-32860-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thuỷ tinh màu 90ml |
Chai |
1.200 |
23.100 |
27.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
142 |
PP2300118125 |
GE210 |
Hoastex |
Húng chanh; Núc nác; Cineol |
45g; 11,25g; 83,7mg |
VD-25220-16 |
Uống |
Sirô thuốc |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
5.000 |
35.637 |
178.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
143 |
PP2300118126 |
GE211 |
Thuốc ho người lớn OPC |
Tỳ bà diệp; Cát cánh; Bách bộ; Tiền hồ; Tang bạch bì; Thiên môn; Phục linh/Bạch linh; Cam thảo; Hoàng cầm; Menthol; Cineol |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg |
VD-25224-16 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
2.550 |
27.700 |
70.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
|
144 |
PP2300118129 |
GE214 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
105 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
394/QĐ-TTYT |
18/08/2023 |
Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |