Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300117916 | Acetylsalicylic acid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| 2 | PP2300117917 | Acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.567.565 | 0 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 3 | PP2300117919 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 4 | PP2300117920 | Aciclovir | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300117922 | Acenocoumarol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 106.000 | 106.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 109.200 | 109.200 | 0 | |||
| 6 | PP2300117923 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.333.250 | 0 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 |
| 7 | PP2300117924 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 8 | PP2300117925 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.333.250 | 0 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 9 | PP2300117926 | Alverin citrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 |
| 10 | PP2300117927 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 973.206 | 0 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 11 | PP2300117928 | Amoxicilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 12 | PP2300117929 | Atenolol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| 13 | PP2300117931 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| 14 | PP2300117932 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.801.167 | 0 | 907.750 | 907.750 | 0 |
| 15 | PP2300117933 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| 16 | PP2300117934 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.567.565 | 0 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300117937 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 3.165.000 | 0 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 18 | PP2300117938 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.333.250 | 0 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| 19 | PP2300117939 | Atropin sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 2.064.000 | 2.064.000 | 0 |
| 20 | PP2300117941 | Calci lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 21 | PP2300117942 | Bacillus Clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.801.167 | 0 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 |
| 22 | PP2300117943 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 1.936.800 | 0 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 23 | PP2300117944 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.995.173 | 0 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 24 | PP2300117945 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 25 | PP2300117946 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.056.375 | 0 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 26 | PP2300117947 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300117948 | Berberin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.995.173 | 0 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 28 | PP2300117949 | Bisacodyl | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 29 | PP2300117950 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.567.565 | 0 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| 30 | PP2300117951 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.232.892 | 0 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.460.000 | 1.460.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300117952 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.232.892 | 0 | 41.502.000 | 41.502.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.312.225 | 0 | 37.602.000 | 37.602.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300117954 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 12.636.000 | 12.636.000 | 0 |
| 33 | PP2300117955 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300117956 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.019.032 | 0 | 337.200 | 337.200 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 35 | PP2300117957 | Cefaclor | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 36 | PP2300117958 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.019.032 | 0 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| 37 | PP2300117959 | Cefadroxil | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 38 | PP2300117961 | Amlodipin+ indapamid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 39 | PP2300117962 | Perindopril+ amlodipin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 40 | PP2300117963 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.232.892 | 0 | 310.800 | 310.800 | 0 |
| 41 | PP2300117965 | Cefuroxim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 127.449.000 | 127.449.000 | 0 |
| 42 | PP2300117966 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.019.032 | 0 | 28.860.000 | 28.860.000 | 0 |
| 43 | PP2300117970 | Chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 44 | PP2300117972 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.567.565 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 | |||
| 45 | PP2300117973 | Clorpromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| 46 | PP2300117974 | Clorpromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 47 | PP2300117975 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 1.752.000 | 1.752.000 | 0 |
| 48 | PP2300117977 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 3.264.000 | 3.264.000 | 0 |
| 49 | PP2300117978 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 4.618.178 | 0 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 |
| 50 | PP2300117979 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 51 | PP2300117980 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.019.032 | 0 | 5.495.000 | 5.495.000 | 0 |
| 52 | PP2300117981 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 1.407.840 | 1.407.840 | 0 |
| 53 | PP2300117988 | Diosmin + hesperidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 12.380.400 | 12.380.400 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 973.206 | 0 | 12.008.000 | 12.008.000 | 0 | |||
| 54 | PP2300117989 | Diosmin + hesperidin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 22.752.000 | 22.752.000 | 0 |
| 55 | PP2300117990 | Diosmin + hesperidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 8.150.000 | 8.150.000 | 0 |
| 56 | PP2300117991 | Diphenhydramin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 57 | PP2300117993 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 58 | PP2300117994 | Đồng sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 59 | PP2300117996 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.333.250 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 791.925 | 0 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.312.225 | 0 | 34.680.000 | 34.680.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300117997 | Eperison | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.995.173 | 0 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300117998 | Erythromycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| 62 | PP2300117999 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 892.500 | 0 | 59.430.000 | 59.430.000 | 0 |
| 63 | PP2300118000 | Gabapentin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 64 | PP2300118002 | Gliclazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 65 | PP2300118003 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.995.173 | 0 | 20.490.000 | 20.490.000 | 0 |
| 66 | PP2300118004 | Glimepirid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| 67 | PP2300118005 | Gliclazid + metformin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 703.120.000 | 703.120.000 | 0 |
| 68 | PP2300118007 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.567.565 | 0 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 69 | PP2300118008 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 3.998.400 | 3.998.400 | 0 |
| 70 | PP2300118009 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 71 | PP2300118010 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 72 | PP2300118012 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 73 | PP2300118015 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.567.565 | 0 | 212.890.000 | 212.890.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.333.250 | 0 | 151.890.000 | 151.890.000 | 0 | |||
| 74 | PP2300118016 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.312.225 | 0 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 75 | PP2300118017 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 76 | PP2300118018 | Ipratropium + Salbutamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.312.225 | 0 | 40.185.000 | 40.185.000 | 0 |
| 77 | PP2300118019 | Isosorbid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 78 | PP2300118020 | Kali clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 892.800 | 892.800 | 0 |
| 79 | PP2300118021 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.232.892 | 0 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 80 | PP2300118022 | Kẽm gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 1.169.340 | 0 | 3.432.000 | 3.432.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.801.167 | 0 | 3.432.000 | 3.432.000 | 0 | |||
| 81 | PP2300118023 | Levomepromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 9.460.000 | 9.460.000 | 0 |
| 82 | PP2300118024 | Levothyroxin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.056.375 | 0 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 83 | PP2300118025 | Lidocain | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 84 | PP2300118026 | Lidocain + epinephrin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| 85 | PP2300118027 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.019.032 | 0 | 57.323.000 | 57.323.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 57.855.000 | 57.855.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.599.610 | 0 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 57.855.000 | 57.855.000 | 0 | |||
| 86 | PP2300118028 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 192.990 | 192.990 | 0 |
| 87 | PP2300118029 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.801.167 | 0 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 88 | PP2300118030 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 1.936.800 | 0 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 89 | PP2300118031 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 453.600 | 453.600 | 0 |
| 90 | PP2300118032 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.232.892 | 0 | 27.405.000 | 27.405.000 | 0 |
| 91 | PP2300118033 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.875.770 | 0 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 25.563.600 | 25.563.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 29.808.000 | 29.808.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.312.225 | 0 | 26.730.000 | 26.730.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300118034 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.875.770 | 0 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 152.010.000 | 152.010.000 | 0 | |||
| 93 | PP2300118035 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 94 | PP2300118037 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 95 | PP2300118038 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 |
| 96 | PP2300118041 | Natri hydrocarbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 97 | PP2300118042 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.019.032 | 0 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| 98 | PP2300118043 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| 99 | PP2300118045 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.995.173 | 0 | 22.785.000 | 22.785.000 | 0 |
| 100 | PP2300118046 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 101 | PP2300118048 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 102 | PP2300118049 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 4.618.178 | 0 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 103 | PP2300118051 | Nystatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 104 | PP2300118053 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.312.225 | 0 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 105 | PP2300118054 | Neomycin+ Polymycin B +Nystatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 106 | PP2300118055 | Neomycin + Polymycin B +Nystatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 107 | PP2300118056 | Octreotid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 4.625.000 | 4.625.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 791.925 | 0 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| 108 | PP2300118057 | Olanzapin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| 109 | PP2300118058 | Olanzapin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 2.452.800 | 2.452.800 | 0 |
| 110 | PP2300118059 | Papaverin hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 111 | PP2300118060 | Paracetamol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 4.618.178 | 0 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2300118061 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.995.173 | 0 | 822.500 | 822.500 | 0 |
| 113 | PP2300118062 | Paracetamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 1.169.340 | 0 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 114 | PP2300118063 | Paracetamol + Ibuprofen | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 115 | PP2300118064 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 1.948.800 | 1.948.800 | 0 |
| 116 | PP2300118066 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 | |||
| 117 | PP2300118067 | Phytomenadion | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| 118 | PP2300118069 | Piracetam | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 3.165.000 | 0 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 119 | PP2300118070 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 40.375.000 | 40.375.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| 120 | PP2300118074 | Promethazin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 121 | PP2300118075 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 1.169.340 | 0 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 122 | PP2300118076 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.312.225 | 0 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 123 | PP2300118077 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 124 | PP2300118078 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.056.375 | 0 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 125 | PP2300118079 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 126 | PP2300118080 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 27.562.500 | 27.562.500 | 0 |
| 127 | PP2300118081 | Rosuvastatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 128 | PP2300118082 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.801.167 | 0 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 129 | PP2300118083 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 130 | PP2300118084 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.567.565 | 0 | 47.425.000 | 47.425.000 | 0 |
| 131 | PP2300118085 | Pantoprazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.995.173 | 0 | 3.249.000 | 3.249.000 | 0 | |||
| 132 | PP2300118086 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 133 | PP2300118088 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 7.884.000 | 7.884.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 7.884.000 | 7.884.000 | 0 | |||
| 134 | PP2300118089 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.019.032 | 0 | 6.618.500 | 6.618.500 | 0 |
| 135 | PP2300118090 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 136 | PP2300118091 | Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 791.925 | 0 | 11.210.000 | 11.210.000 | 0 | |||
| 137 | PP2300118092 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 138 | PP2300118095 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.232.892 | 0 | 4.270.000 | 4.270.000 | 0 |
| 139 | PP2300118097 | Tobramycin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.312.225 | 0 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 140 | PP2300118098 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.019.032 | 0 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 |
| 141 | PP2300118099 | Trimetazidin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| 142 | PP2300118103 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 143 | PP2300118104 | Vinpocetin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 6.912.000 | 6.912.000 | 0 |
| 144 | PP2300118105 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 27.254.500 | 27.254.500 | 0 |
| 145 | PP2300118106 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 197.505.000 | 197.505.000 | 0 |
| 146 | PP2300118107 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 147 | PP2300118108 | Vitamin B6 + masnesi lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 148 | PP2300118109 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 24.920.000 | 24.920.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| 149 | PP2300118110 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.333.250 | 0 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 1.936.800 | 0 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2300118111 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 5.927.085 | 0 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| 151 | PP2300118112 | Bromhexin hydroclorid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 1.169.340 | 0 | 5.434.000 | 5.434.000 | 0 |
| 152 | PP2300118113 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 817.425 | 0 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 153 | PP2300118114 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 154 | PP2300118115 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 5.578.680 | 0 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 155 | PP2300118117 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.056.375 | 0 | 34.230.000 | 34.230.000 | 0 |
| 156 | PP2300118118 | Fluvastatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 40.000.000 | 210 | 50.589.000 | 50.589.000 | 0 |
| 157 | PP2300118119 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.682.974 | 0 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 158 | PP2300118120 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 817.425 | 0 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 159 | PP2300118121 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.056.375 | 0 | 13.167.000 | 13.167.000 | 0 |
| 160 | PP2300118122 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 187.920.000 | 187.920.000 | 0 |
| 161 | PP2300118123 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.599.610 | 0 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 162 | PP2300118124 | Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 4.618.178 | 0 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 163 | PP2300118125 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 4.618.178 | 0 | 178.185.000 | 178.185.000 | 0 |
| 164 | PP2300118126 | Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) | 180 | 4.618.178 | 0 | 70.635.000 | 70.635.000 | 0 |
| 165 | PP2300118128 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 20.302.989 | 210 | 768.000 | 768.000 | 0 |
| 166 | PP2300118129 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 4.983.720 | 0 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
1. PP2300118015 - Irbesartan
2. PP2300118084 - Esomeprazol
3. PP2300117934 - Amlodipin
4. PP2300117917 - Acetylcystein
5. PP2300117950 - Bisoprolol
6. PP2300117972 - Clarithromycin
7. PP2300118007 - Glucosamin
1. PP2300118022 - Kẽm gluconat
2. PP2300118062 - Paracetamol
3. PP2300118075 - Salbutamol sulfat
4. PP2300118112 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300118027 - Loxoprofen
2. PP2300118042 - Natri clorid
3. PP2300118089 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2300118098 - Acid Tranexamic
5. PP2300117956 - Calci clorid
6. PP2300117958 - Cefaclor
7. PP2300117966 - Cefuroxim
8. PP2300117980 - Dexamethason
1. PP2300118069 - Piracetam
2. PP2300117937 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
1. PP2300117925 - Albendazol
2. PP2300118015 - Irbesartan
3. PP2300118110 - Vitamin C
4. PP2300117938 - Atorvastatin
5. PP2300117923 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300117996 - Eperison
1. PP2300118021 - Kali clorid
2. PP2300118032 - Metformin
3. PP2300118095 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
4. PP2300117951 - Bisoprolol
5. PP2300117952 - Budesonid
6. PP2300117963 - Carbamazepin
1. PP2300117999 - Fenofibrat
1. PP2300118027 - Loxoprofen
2. PP2300118066 - Phenobarbital
3. PP2300118070 - Piracetam
4. PP2300117931 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2300118086 - Omeprazol
6. PP2300118088 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2300118092 - Telmisartan
8. PP2300117933 - Alimemazin
9. PP2300118109 - Vitamin C
10. PP2300118111 - Vitamin PP
11. PP2300118129 - Amlodipin
12. PP2300117947 - Bambuterol
13. PP2300117954 - Celecoxib
14. PP2300117955 - Calci lactat
15. PP2300117970 - Chlorpheniramin
16. PP2300117975 - Clopidogrel
17. PP2300117977 - Colchicin
18. PP2300117979 - Ciprofloxacin
19. PP2300117993 - Domperidon
20. PP2300117924 - Alpha chymotrypsin
1. PP2300118028 - Manitol
2. PP2300118031 - Magnesi sulfat
3. PP2300118041 - Natri hydrocarbonat
4. PP2300118043 - Natri clorid
5. PP2300118048 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2300118080 - Ringer lactat
7. PP2300118091 - Telmisartan
8. PP2300118099 - Trimetazidin
9. PP2300118119 - Imidapril
10. PP2300117938 - Atorvastatin
11. PP2300117945 - Flunarizin
12. PP2300117996 - Eperison
13. PP2300118008 - Glucose
14. PP2300118009 - Glucose
15. PP2300118010 - Glucose
1. PP2300118033 - Metformin
2. PP2300118034 - Metformin
1. PP2300118017 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2300118020 - Kali clorid
3. PP2300118026 - Lidocain + epinephrin
4. PP2300118033 - Metformin
5. PP2300118034 - Metformin
6. PP2300118035 - Metoclopramid
7. PP2300118051 - Nystatin
8. PP2300117929 - Atenolol
9. PP2300118055 - Neomycin + Polymycin B +Nystatin
10. PP2300118056 - Octreotid
11. PP2300118059 - Papaverin hydroclorid
12. PP2300118067 - Phytomenadion
13. PP2300118077 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
14. PP2300118083 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
15. PP2300118085 - Pantoprazol
16. PP2300118097 - Tobramycin
17. PP2300118104 - Vinpocetin
18. PP2300118105 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
19. PP2300118107 - Vitamin B1 + B6 + B12
20. PP2300118109 - Vitamin C
21. PP2300118118 - Fluvastatin
22. PP2300117938 - Atorvastatin
23. PP2300117939 - Atropin sulfat
24. PP2300117941 - Calci lactat
25. PP2300117949 - Bisacodyl
26. PP2300117951 - Bisoprolol
27. PP2300117956 - Calci clorid
28. PP2300117957 - Cefaclor
29. PP2300117959 - Cefadroxil
30. PP2300117961 - Amlodipin+ indapamid
31. PP2300117962 - Perindopril+ amlodipin
32. PP2300117920 - Aciclovir
33. PP2300117965 - Cefuroxim
34. PP2300117972 - Clarithromycin
35. PP2300117922 - Acenocoumarol
36. PP2300117988 - Diosmin + hesperidin
37. PP2300117989 - Diosmin + hesperidin
38. PP2300117991 - Diphenhydramin
39. PP2300117997 - Eperison
40. PP2300118000 - Gabapentin
41. PP2300118004 - Glimepirid
1. PP2300117916 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300118019 - Isosorbid
3. PP2300118023 - Levomepromazin
4. PP2300117926 - Alverin citrat
5. PP2300118025 - Lidocain
6. PP2300118057 - Olanzapin
7. PP2300118058 - Olanzapin
8. PP2300118059 - Papaverin hydroclorid
9. PP2300118060 - Paracetamol
10. PP2300118063 - Paracetamol + Ibuprofen
11. PP2300118074 - Promethazin hydroclorid
12. PP2300118081 - Rosuvastatin
13. PP2300118088 - Spiramycin + metronidazol
14. PP2300118092 - Telmisartan
15. PP2300117934 - Amlodipin
16. PP2300118109 - Vitamin C
17. PP2300118111 - Vitamin PP
18. PP2300117919 - Aciclovir
19. PP2300117920 - Aciclovir
20. PP2300117973 - Clorpromazin
21. PP2300117974 - Clorpromazin
22. PP2300117922 - Acenocoumarol
23. PP2300117990 - Diosmin + hesperidin
24. PP2300117998 - Erythromycin
25. PP2300118000 - Gabapentin
26. PP2300118002 - Gliclazid
27. PP2300118012 - Haloperidol
1. PP2300118024 - Levothyroxin
2. PP2300118078 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2300118117 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300118121 - Lovastatin
5. PP2300117946 - Flunarizin
1. PP2300118027 - Loxoprofen
2. PP2300118123 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300118030 - Magnesi aspartat + kali aspartat
2. PP2300118110 - Vitamin C
3. PP2300117943 - Bacillus subtilis
1. PP2300118022 - Kẽm gluconat
2. PP2300118029 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2300118082 - Spironolacton
4. PP2300117932 - Aminophylin
5. PP2300117942 - Bacillus Clausii
1. PP2300118027 - Loxoprofen
2. PP2300118033 - Metformin
3. PP2300118070 - Piracetam
4. PP2300118079 - Glimepirid + metformin
5. PP2300118090 - Metformin
6. PP2300118103 - Valproat natri
7. PP2300118114 - Calci carbonat + calci gluconolactat
8. PP2300118115 - Calci carbonat + vitamin D3
9. PP2300117947 - Bambuterol
10. PP2300117955 - Calci lactat
1. PP2300117920 - Aciclovir
2. PP2300117928 - Amoxicilin
3. PP2300117981 - Diazepam
4. PP2300117994 - Đồng sulfat
5. PP2300118005 - Gliclazid + metformin
6. PP2300118037 - Midazolam
7. PP2300118038 - Morphin
8. PP2300118046 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
9. PP2300118054 - Neomycin+ Polymycin B +Nystatin
10. PP2300118064 - Pethidin hydroclorid
11. PP2300118066 - Phenobarbital
12. PP2300118077 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
13. PP2300118106 - Vitamin B1 + B6 + B12
14. PP2300118108 - Vitamin B6 + masnesi lactat
15. PP2300118122 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2300118128 - Fentanyl
1. PP2300117927 - Allopurinol
2. PP2300117988 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300118045 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
2. PP2300118061 - Paracetamol
3. PP2300118085 - Pantoprazol
4. PP2300117944 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2300117948 - Berberin
6. PP2300117997 - Eperison
7. PP2300118003 - Gliclazid
1. PP2300118056 - Octreotid
2. PP2300118091 - Telmisartan
3. PP2300117996 - Eperison
1. PP2300118049 - Nước oxy già
2. PP2300118060 - Paracetamol
3. PP2300118124 - Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng),
4. PP2300118125 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
5. PP2300118126 - Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
6. PP2300117978 - Cồn 70°
1. PP2300118113 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300118120 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300118016 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2300118018 - Ipratropium + Salbutamol
3. PP2300118033 - Metformin
4. PP2300118053 - Nicardipin
5. PP2300118076 - Salbutamol sulfat
6. PP2300118097 - Tobramycin
7. PP2300117952 - Budesonid
8. PP2300117996 - Eperison