Mua thuốc Generic năm 2023

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic năm 2023
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic năm 2023
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 29/05/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:09 29/05/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
24
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Giá dự toán
6.655.978.890 VND
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300117916 Acetylsalicylic acid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 2.184.000 2.184.000 0
2 PP2300117917 Acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 5.567.565 0 23.100.000 23.100.000 0
3 PP2300117919 Aciclovir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 5.880.000 5.880.000 0
4 PP2300117920 Aciclovir vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 420.000 420.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 420.000 420.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 420.000 420.000 0
5 PP2300117922 Acenocoumarol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 106.000 106.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 109.200 109.200 0
6 PP2300117923 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.333.250 0 49.080.000 49.080.000 0
7 PP2300117924 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 2.840.000 2.840.000 0
8 PP2300117925 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.333.250 0 540.000 540.000 0
9 PP2300117926 Alverin citrat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 7.728.000 7.728.000 0
10 PP2300117927 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 973.206 0 52.500.000 52.500.000 0
11 PP2300117928 Amoxicilin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 13.860.000 13.860.000 0
12 PP2300117929 Atenolol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 880.000 880.000 0
13 PP2300117931 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 280.000 280.000 0
14 PP2300117932 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.801.167 0 907.750 907.750 0
15 PP2300117933 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 1.720.000 1.720.000 0
16 PP2300117934 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 5.567.565 0 13.800.000 13.800.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 13.600.000 13.600.000 0
17 PP2300117937 Amoxicilin+ Acid clavulanic vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 3.165.000 0 147.000.000 147.000.000 0
18 PP2300117938 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.333.250 0 7.000.000 7.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 11.000.000 11.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 6.100.000 6.100.000 0
19 PP2300117939 Atropin sulfat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 2.064.000 2.064.000 0
20 PP2300117941 Calci lactat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 81.600.000 81.600.000 0
21 PP2300117942 Bacillus Clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.801.167 0 161.280.000 161.280.000 0
22 PP2300117943 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 1.936.800 0 41.250.000 41.250.000 0
23 PP2300117944 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.995.173 0 50.715.000 50.715.000 0
24 PP2300117945 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 6.250.000 6.250.000 0
25 PP2300117946 Flunarizin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.056.375 0 1.785.000 1.785.000 0
26 PP2300117947 Bambuterol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 7.250.000 7.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 8.925.000 8.925.000 0
27 PP2300117948 Berberin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.995.173 0 5.040.000 5.040.000 0
28 PP2300117949 Bisacodyl vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 1.750.000 1.750.000 0
29 PP2300117950 Bisoprolol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 5.567.565 0 3.456.000 3.456.000 0
30 PP2300117951 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.232.892 0 1.400.000 1.400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 1.460.000 1.460.000 0
31 PP2300117952 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.232.892 0 41.502.000 41.502.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 6.312.225 0 37.602.000 37.602.000 0
32 PP2300117954 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 12.636.000 12.636.000 0
33 PP2300117955 Calci lactat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 18.600.000 18.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 21.600.000 21.600.000 0
34 PP2300117956 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.019.032 0 337.200 337.200 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 420.000 420.000 0
35 PP2300117957 Cefaclor vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
36 PP2300117958 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.019.032 0 30.030.000 30.030.000 0
37 PP2300117959 Cefadroxil vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
38 PP2300117961 Amlodipin+ indapamid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 149.610.000 149.610.000 0
39 PP2300117962 Perindopril+ amlodipin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 119.200.000 119.200.000 0
40 PP2300117963 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.232.892 0 310.800 310.800 0
41 PP2300117965 Cefuroxim vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 127.449.000 127.449.000 0
42 PP2300117966 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.019.032 0 28.860.000 28.860.000 0
43 PP2300117970 Chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 15.200.000 15.200.000 0
44 PP2300117972 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 5.567.565 0 42.000.000 42.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 37.450.000 37.450.000 0
45 PP2300117973 Clorpromazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 7.380.000 7.380.000 0
46 PP2300117974 Clorpromazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 252.000 252.000 0
47 PP2300117975 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 1.752.000 1.752.000 0
48 PP2300117977 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 3.264.000 3.264.000 0
49 PP2300117978 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 4.618.178 0 9.150.000 9.150.000 0
50 PP2300117979 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 23.250.000 23.250.000 0
51 PP2300117980 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.019.032 0 5.495.000 5.495.000 0
52 PP2300117981 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 1.407.840 1.407.840 0
53 PP2300117988 Diosmin + hesperidin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 12.380.400 12.380.400 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 973.206 0 12.008.000 12.008.000 0
54 PP2300117989 Diosmin + hesperidin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 22.752.000 22.752.000 0
55 PP2300117990 Diosmin + hesperidin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 8.150.000 8.150.000 0
56 PP2300117991 Diphenhydramin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 252.000 252.000 0
57 PP2300117993 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 3.500.000 3.500.000 0
58 PP2300117994 Đồng sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 18.000.000 18.000.000 0
59 PP2300117996 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.333.250 0 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 31.800.000 31.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 791.925 0 29.700.000 29.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 6.312.225 0 34.680.000 34.680.000 0
60 PP2300117997 Eperison vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.995.173 0 35.490.000 35.490.000 0
61 PP2300117998 Erythromycin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 1.323.000 1.323.000 0
62 PP2300117999 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 892.500 0 59.430.000 59.430.000 0
63 PP2300118000 Gabapentin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 9.450.000 9.450.000 0
64 PP2300118002 Gliclazid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 148.500.000 148.500.000 0
65 PP2300118003 Gliclazid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.995.173 0 20.490.000 20.490.000 0
66 PP2300118004 Glimepirid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 17.820.000 17.820.000 0
67 PP2300118005 Gliclazid + metformin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 703.120.000 703.120.000 0
68 PP2300118007 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 5.567.565 0 30.000.000 30.000.000 0
69 PP2300118008 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 3.998.400 3.998.400 0
70 PP2300118009 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 1.575.000 1.575.000 0
71 PP2300118010 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 19.950.000 19.950.000 0
72 PP2300118012 Haloperidol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 3.780.000 3.780.000 0
73 PP2300118015 Irbesartan vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 5.567.565 0 212.890.000 212.890.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.333.250 0 151.890.000 151.890.000 0
74 PP2300118016 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 6.312.225 0 207.000.000 207.000.000 0
75 PP2300118017 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 10.400.000 10.400.000 0
76 PP2300118018 Ipratropium + Salbutamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 6.312.225 0 40.185.000 40.185.000 0
77 PP2300118019 Isosorbid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 52.000.000 52.000.000 0
78 PP2300118020 Kali clorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 892.800 892.800 0
79 PP2300118021 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.232.892 0 2.520.000 2.520.000 0
80 PP2300118022 Kẽm gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 1.169.340 0 3.432.000 3.432.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.801.167 0 3.432.000 3.432.000 0
81 PP2300118023 Levomepromazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 9.460.000 9.460.000 0
82 PP2300118024 Levothyroxin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.056.375 0 2.940.000 2.940.000 0
83 PP2300118025 Lidocain vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 1.590.000 1.590.000 0
84 PP2300118026 Lidocain + epinephrin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 6.174.000 6.174.000 0
85 PP2300118027 Loxoprofen vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.019.032 0 57.323.000 57.323.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 57.855.000 57.855.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 3.599.610 0 59.850.000 59.850.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 57.855.000 57.855.000 0
86 PP2300118028 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 192.990 192.990 0
87 PP2300118029 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.801.167 0 21.600.000 21.600.000 0
88 PP2300118030 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 1.936.800 0 30.870.000 30.870.000 0
89 PP2300118031 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 453.600 453.600 0
90 PP2300118032 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.232.892 0 27.405.000 27.405.000 0
91 PP2300118033 Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.875.770 0 38.880.000 38.880.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 25.563.600 25.563.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 29.808.000 29.808.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 6.312.225 0 26.730.000 26.730.000 0
92 PP2300118034 Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.875.770 0 153.000.000 153.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 152.010.000 152.010.000 0
93 PP2300118035 Metoclopramid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 2.840.000 2.840.000 0
94 PP2300118037 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 5.670.000 5.670.000 0
95 PP2300118038 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 8.391.600 8.391.600 0
96 PP2300118041 Natri hydrocarbonat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 320.000 320.000 0
97 PP2300118042 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.019.032 0 2.780.000 2.780.000 0
98 PP2300118043 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 37.275.000 37.275.000 0
99 PP2300118045 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.995.173 0 22.785.000 22.785.000 0
100 PP2300118046 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 29.700.000 29.700.000 0
101 PP2300118048 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 630.000 630.000 0
102 PP2300118049 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 4.618.178 0 2.520.000 2.520.000 0
103 PP2300118051 Nystatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 378.000 378.000 0
104 PP2300118053 Nicardipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 6.312.225 0 6.250.000 6.250.000 0
105 PP2300118054 Neomycin+ Polymycin B +Nystatin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 28.500.000 28.500.000 0
106 PP2300118055 Neomycin + Polymycin B +Nystatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 7.900.000 7.900.000 0
107 PP2300118056 Octreotid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 4.625.000 4.625.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 791.925 0 4.450.000 4.450.000 0
108 PP2300118057 Olanzapin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 14.880.000 14.880.000 0
109 PP2300118058 Olanzapin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 2.452.800 2.452.800 0
110 PP2300118059 Papaverin hydroclorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 1.250.000 1.250.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 1.250.000 1.250.000 0
111 PP2300118060 Paracetamol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 13.650.000 13.650.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 4.618.178 0 16.000.000 16.000.000 0
112 PP2300118061 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.995.173 0 822.500 822.500 0
113 PP2300118062 Paracetamol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 1.169.340 0 1.260.000 1.260.000 0
114 PP2300118063 Paracetamol + Ibuprofen vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 11.025.000 11.025.000 0
115 PP2300118064 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 1.948.800 1.948.800 0
116 PP2300118066 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 11.760.000 11.760.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 9.408.000 9.408.000 0
117 PP2300118067 Phytomenadion vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 8.580.000 8.580.000 0
118 PP2300118069 Piracetam vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 3.165.000 0 62.000.000 62.000.000 0
119 PP2300118070 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 40.375.000 40.375.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 45.900.000 45.900.000 0
120 PP2300118074 Promethazin hydroclorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 2.400.000 2.400.000 0
121 PP2300118075 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 1.169.340 0 67.830.000 67.830.000 0
122 PP2300118076 Salbutamol sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 6.312.225 0 32.000.000 32.000.000 0
123 PP2300118077 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 7.938.000 7.938.000 0
124 PP2300118078 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.056.375 0 18.270.000 18.270.000 0
125 PP2300118079 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 29.988.000 29.988.000 0
126 PP2300118080 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 27.562.500 27.562.500 0
127 PP2300118081 Rosuvastatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 24.000.000 24.000.000 0
128 PP2300118082 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.801.167 0 2.940.000 2.940.000 0
129 PP2300118083 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 11.340.000 11.340.000 0
130 PP2300118084 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 5.567.565 0 47.425.000 47.425.000 0
131 PP2300118085 Pantoprazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 3.240.000 3.240.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.995.173 0 3.249.000 3.249.000 0
132 PP2300118086 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 19.800.000 19.800.000 0
133 PP2300118088 Spiramycin + metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 7.884.000 7.884.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 7.884.000 7.884.000 0
134 PP2300118089 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.019.032 0 6.618.500 6.618.500 0
135 PP2300118090 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 16.800.000 16.800.000 0
136 PP2300118091 Telmisartan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 10.640.000 10.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 791.925 0 11.210.000 11.210.000 0
137 PP2300118092 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 4.980.000 4.980.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 7.140.000 7.140.000 0
138 PP2300118095 Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.232.892 0 4.270.000 4.270.000 0
139 PP2300118097 Tobramycin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 16.695.000 16.695.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 6.312.225 0 17.500.000 17.500.000 0
140 PP2300118098 Acid Tranexamic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.019.032 0 3.125.000 3.125.000 0
141 PP2300118099 Trimetazidin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 57.200.000 57.200.000 0
142 PP2300118103 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 25.200.000 25.200.000 0
143 PP2300118104 Vinpocetin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 6.912.000 6.912.000 0
144 PP2300118105 Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 27.254.500 27.254.500 0
145 PP2300118106 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 197.505.000 197.505.000 0
146 PP2300118107 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
147 PP2300118108 Vitamin B6 + masnesi lactat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 35.100.000 35.100.000 0
148 PP2300118109 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 24.920.000 24.920.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 25.900.000 25.900.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 24.640.000 24.640.000 0
149 PP2300118110 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.333.250 0 52.500.000 52.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 1.936.800 0 57.000.000 57.000.000 0
150 PP2300118111 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 2.200.000 2.200.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 180 5.927.085 0 2.300.000 2.300.000 0
151 PP2300118112 Bromhexin hydroclorid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 1.169.340 0 5.434.000 5.434.000 0
152 PP2300118113 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 817.425 0 12.600.000 12.600.000 0
153 PP2300118114 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 53.550.000 53.550.000 0
154 PP2300118115 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 5.578.680 0 59.850.000 59.850.000 0
155 PP2300118117 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.056.375 0 34.230.000 34.230.000 0
156 PP2300118118 Fluvastatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 40.000.000 210 50.589.000 50.589.000 0
157 PP2300118119 Imidapril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.682.974 0 42.900.000 42.900.000 0
158 PP2300118120 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 817.425 0 41.895.000 41.895.000 0
159 PP2300118121 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.056.375 0 13.167.000 13.167.000 0
160 PP2300118122 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 187.920.000 187.920.000 0
161 PP2300118123 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 3.599.610 0 176.400.000 176.400.000 0
162 PP2300118124 Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 4.618.178 0 27.720.000 27.720.000 0
163 PP2300118125 Húng chanh, Núc nác, Cineol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 4.618.178 0 178.185.000 178.185.000 0
164 PP2300118126 Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 180 4.618.178 0 70.635.000 70.635.000 0
165 PP2300118128 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 20.302.989 210 768.000 768.000 0
166 PP2300118129 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 4.983.720 0 31.500.000 31.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 24
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300118015 - Irbesartan

2. PP2300118084 - Esomeprazol

3. PP2300117934 - Amlodipin

4. PP2300117917 - Acetylcystein

5. PP2300117950 - Bisoprolol

6. PP2300117972 - Clarithromycin

7. PP2300118007 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300118022 - Kẽm gluconat

2. PP2300118062 - Paracetamol

3. PP2300118075 - Salbutamol sulfat

4. PP2300118112 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300118027 - Loxoprofen

2. PP2300118042 - Natri clorid

3. PP2300118089 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

4. PP2300118098 - Acid Tranexamic

5. PP2300117956 - Calci clorid

6. PP2300117958 - Cefaclor

7. PP2300117966 - Cefuroxim

8. PP2300117980 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118069 - Piracetam

2. PP2300117937 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300117925 - Albendazol

2. PP2300118015 - Irbesartan

3. PP2300118110 - Vitamin C

4. PP2300117938 - Atorvastatin

5. PP2300117923 - Alpha chymotrypsin

6. PP2300117996 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300118021 - Kali clorid

2. PP2300118032 - Metformin

3. PP2300118095 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch

4. PP2300117951 - Bisoprolol

5. PP2300117952 - Budesonid

6. PP2300117963 - Carbamazepin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300117999 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300118027 - Loxoprofen

2. PP2300118066 - Phenobarbital

3. PP2300118070 - Piracetam

4. PP2300117931 - Amitriptylin hydroclorid

5. PP2300118086 - Omeprazol

6. PP2300118088 - Spiramycin + metronidazol

7. PP2300118092 - Telmisartan

8. PP2300117933 - Alimemazin

9. PP2300118109 - Vitamin C

10. PP2300118111 - Vitamin PP

11. PP2300118129 - Amlodipin

12. PP2300117947 - Bambuterol

13. PP2300117954 - Celecoxib

14. PP2300117955 - Calci lactat

15. PP2300117970 - Chlorpheniramin

16. PP2300117975 - Clopidogrel

17. PP2300117977 - Colchicin

18. PP2300117979 - Ciprofloxacin

19. PP2300117993 - Domperidon

20. PP2300117924 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300118028 - Manitol

2. PP2300118031 - Magnesi sulfat

3. PP2300118041 - Natri hydrocarbonat

4. PP2300118043 - Natri clorid

5. PP2300118048 - Neostigmin metylsulfat

6. PP2300118080 - Ringer lactat

7. PP2300118091 - Telmisartan

8. PP2300118099 - Trimetazidin

9. PP2300118119 - Imidapril

10. PP2300117938 - Atorvastatin

11. PP2300117945 - Flunarizin

12. PP2300117996 - Eperison

13. PP2300118008 - Glucose

14. PP2300118009 - Glucose

15. PP2300118010 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118033 - Metformin

2. PP2300118034 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2300118017 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2300118020 - Kali clorid

3. PP2300118026 - Lidocain + epinephrin

4. PP2300118033 - Metformin

5. PP2300118034 - Metformin

6. PP2300118035 - Metoclopramid

7. PP2300118051 - Nystatin

8. PP2300117929 - Atenolol

9. PP2300118055 - Neomycin + Polymycin B +Nystatin

10. PP2300118056 - Octreotid

11. PP2300118059 - Papaverin hydroclorid

12. PP2300118067 - Phytomenadion

13. PP2300118077 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

14. PP2300118083 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

15. PP2300118085 - Pantoprazol

16. PP2300118097 - Tobramycin

17. PP2300118104 - Vinpocetin

18. PP2300118105 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3

19. PP2300118107 - Vitamin B1 + B6 + B12

20. PP2300118109 - Vitamin C

21. PP2300118118 - Fluvastatin

22. PP2300117938 - Atorvastatin

23. PP2300117939 - Atropin sulfat

24. PP2300117941 - Calci lactat

25. PP2300117949 - Bisacodyl

26. PP2300117951 - Bisoprolol

27. PP2300117956 - Calci clorid

28. PP2300117957 - Cefaclor

29. PP2300117959 - Cefadroxil

30. PP2300117961 - Amlodipin+ indapamid

31. PP2300117962 - Perindopril+ amlodipin

32. PP2300117920 - Aciclovir

33. PP2300117965 - Cefuroxim

34. PP2300117972 - Clarithromycin

35. PP2300117922 - Acenocoumarol

36. PP2300117988 - Diosmin + hesperidin

37. PP2300117989 - Diosmin + hesperidin

38. PP2300117991 - Diphenhydramin

39. PP2300117997 - Eperison

40. PP2300118000 - Gabapentin

41. PP2300118004 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300117916 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300118019 - Isosorbid

3. PP2300118023 - Levomepromazin

4. PP2300117926 - Alverin citrat

5. PP2300118025 - Lidocain

6. PP2300118057 - Olanzapin

7. PP2300118058 - Olanzapin

8. PP2300118059 - Papaverin hydroclorid

9. PP2300118060 - Paracetamol

10. PP2300118063 - Paracetamol + Ibuprofen

11. PP2300118074 - Promethazin hydroclorid

12. PP2300118081 - Rosuvastatin

13. PP2300118088 - Spiramycin + metronidazol

14. PP2300118092 - Telmisartan

15. PP2300117934 - Amlodipin

16. PP2300118109 - Vitamin C

17. PP2300118111 - Vitamin PP

18. PP2300117919 - Aciclovir

19. PP2300117920 - Aciclovir

20. PP2300117973 - Clorpromazin

21. PP2300117974 - Clorpromazin

22. PP2300117922 - Acenocoumarol

23. PP2300117990 - Diosmin + hesperidin

24. PP2300117998 - Erythromycin

25. PP2300118000 - Gabapentin

26. PP2300118002 - Gliclazid

27. PP2300118012 - Haloperidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300118024 - Levothyroxin

2. PP2300118078 - Sắt fumarat + acid folic

3. PP2300118117 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300118121 - Lovastatin

5. PP2300117946 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118027 - Loxoprofen

2. PP2300118123 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300118030 - Magnesi aspartat + kali aspartat

2. PP2300118110 - Vitamin C

3. PP2300117943 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300118022 - Kẽm gluconat

2. PP2300118029 - Magnesi aspartat + kali aspartat

3. PP2300118082 - Spironolacton

4. PP2300117932 - Aminophylin

5. PP2300117942 - Bacillus Clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300118027 - Loxoprofen

2. PP2300118033 - Metformin

3. PP2300118070 - Piracetam

4. PP2300118079 - Glimepirid + metformin

5. PP2300118090 - Metformin

6. PP2300118103 - Valproat natri

7. PP2300118114 - Calci carbonat + calci gluconolactat

8. PP2300118115 - Calci carbonat + vitamin D3

9. PP2300117947 - Bambuterol

10. PP2300117955 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300117920 - Aciclovir

2. PP2300117928 - Amoxicilin

3. PP2300117981 - Diazepam

4. PP2300117994 - Đồng sulfat

5. PP2300118005 - Gliclazid + metformin

6. PP2300118037 - Midazolam

7. PP2300118038 - Morphin

8. PP2300118046 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

9. PP2300118054 - Neomycin+ Polymycin B +Nystatin

10. PP2300118064 - Pethidin hydroclorid

11. PP2300118066 - Phenobarbital

12. PP2300118077 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

13. PP2300118106 - Vitamin B1 + B6 + B12

14. PP2300118108 - Vitamin B6 + masnesi lactat

15. PP2300118122 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2300118128 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300117927 - Allopurinol

2. PP2300117988 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300118045 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

2. PP2300118061 - Paracetamol

3. PP2300118085 - Pantoprazol

4. PP2300117944 - Lactobacillus acidophilus

5. PP2300117948 - Berberin

6. PP2300117997 - Eperison

7. PP2300118003 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300118056 - Octreotid

2. PP2300118091 - Telmisartan

3. PP2300117996 - Eperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300118049 - Nước oxy già

2. PP2300118060 - Paracetamol

3. PP2300118124 - Ô dầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng),

4. PP2300118125 - Húng chanh, Núc nác, Cineol

5. PP2300118126 - Tỳ bà diệp/Tỳ bà lá, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn/Thiên môn đông, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).

6. PP2300117978 - Cồn 70°

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300118113 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300118120 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300118016 - Insulin người trộn, hỗn hợp

2. PP2300118018 - Ipratropium + Salbutamol

3. PP2300118033 - Metformin

4. PP2300118053 - Nicardipin

5. PP2300118076 - Salbutamol sulfat

6. PP2300118097 - Tobramycin

7. PP2300117952 - Budesonid

8. PP2300117996 - Eperison

Đã xem: 55
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây