Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 1.655.481.000 | 1.690.766.500 | 32 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 23.788.000 | 26.988.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 3 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 1.559.752.900 | 1.563.582.900 | 12 | Xem chi tiết |
| 4 | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 1.286.698.000 | 1.286.748.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 609.864.000 | 638.809.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 6 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 311.371.800 | 358.643.800 | 14 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 94.862.500 | 109.172.325 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 107.677.500 | 110.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 83.350.000 | 83.350.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 200.990.500 | 239.399.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 11 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 196.148.400 | 200.080.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 75.000.000 | 75.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 26.094.675 | 26.629.725 | 10 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 45.000.000 | 45.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn6001672887 | CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH | 355.000.000 | 355.000.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 16 | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 353.250.000 | 353.250.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 71.300.000 | 72.350.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 18 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 378.500.000 | 379.250.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 42.315.000 | 42.320.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 61.782.000 | 61.782.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 7.350.000 | 7.350.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 219.958.000 | 219.958.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 109.950.000 | 109.950.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 208.000.000 | 208.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 42.000.000 | 42.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 94.500.000 | 94.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 23.980.000 | 23.980.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 76.000.000 | 76.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 28 nhà thầu | 8.319.964.275 | 8.499.859.250 | 144 | |||
1 |
PP2400014147 |
G01 |
Vintanil 1000 |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống |
2.000 |
23.990 |
47.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
2 |
PP2400014148 |
G02 |
SaViLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-29126-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
3 |
PP2400014149 |
G03 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
4.000 |
1.650 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
4 |
PP2400014151 |
G05 |
Aspirin 81 |
Acetyl salicylic acid |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
72 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
5 |
PP2400014152 |
G06 |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.400 |
7.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
6 |
PP2400014154 |
G08 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
735 |
735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
7 |
PP2400014155 |
G09 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
200 |
3.950 |
790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
8 |
PP2400014156 |
G10 |
Amiparen - 10 |
Acid amin |
10%/200ml |
VD-15932-11 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
100 |
63.000 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
9 |
PP2400014157 |
G11 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin/Epinephrin |
1mg/10ml |
VD-32031-19 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống |
100 |
5.040 |
504.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
10 |
PP2400014159 |
G13 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
145 |
1.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
11 |
PP2400014160 |
G14 |
Ocevesin DT |
Alverin citrat |
60mg |
VD-32188-19 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.540 |
13.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
12 |
PP2400014162 |
G16 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
15 |
17.500 |
262.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
13 |
PP2400014163 |
G17 |
Aldan Tablets 10mg |
Amlodipin |
10mg |
VN-15792-12 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 853/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
650 |
48.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
14 |
PP2400014164 |
G18 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 26/09/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
305 |
22.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
15 |
PP2400014167 |
G21 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói/túi |
40.000 |
7.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
16 |
PP2400014168 |
G22 |
lba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phấm trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
15.981 |
1.278.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
17 |
PP2400014169 |
G23 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
7.980 |
957.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
18 |
PP2400014170 |
G24 |
Augbactam 1g/200mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 200 mg |
VD-29319-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1lọ, 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
21.740 |
108.700.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
19 |
PP2400014171 |
G25 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
24.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
20 |
PP2400014172 |
G26 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 03/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
21 |
PP2400014173 |
G27 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
520110073523 (VD-24897-16) (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
450 |
225.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
22 |
PP2400014175 |
G29 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8CFU /500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
23 |
PP2400014176 |
G30 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
15.000 |
2.940 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
24 |
PP2400014177 |
G31 |
Ocetebu |
Bambuterol |
10mg |
VD-32185-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
4.050 |
6.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
25 |
PP2400014178 |
G32 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
H/5 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
3.000 |
2.898 |
8.694.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
26 |
PP2400014179 |
G33 |
Hemprenol |
Betamethason |
0,064%; 20g |
893110266923 (VD-28796-18) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 09/10/2028) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
300 |
27.000 |
8.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
27 |
PP2400014182 |
G36 |
Agi-bromhexine |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 10ml |
VD-19310-13 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml |
Chai/ống/lọ |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
28 |
PP2400014183 |
G37 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/20 gói x 5ml |
Gói |
5.000 |
4.490 |
22.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
29 |
PP2400014184 |
G38 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5 mg/2 ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
400 |
12.600 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
30 |
PP2400014185 |
G39 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
31 |
PP2400014187 |
G41 |
Powerforte
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
VD-19612-13
|
Uống |
Viên sủi
|
Công ty cổ phần SPM
|
Việt
Nam
|
Tuýp 10 viên, tuýp 20 viên; Viên nén sủi bọt
|
Viên |
25.000 |
3.900 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
4 |
24
tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
32 |
PP2400014188 |
G42 |
Authisix |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
600mg calci 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 6 vĩ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.350 |
87.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
33 |
PP2400014190 |
G44 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
VD-26877-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml |
Chai/lọ/ống |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
34 |
PP2400014191 |
G45 |
Dopolys |
Cao Ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.400 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
35 |
PP2400014195 |
G49 |
Osvimec |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
10.650 |
266.250.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
36 |
PP2400014196 |
G50 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
3.000 |
5.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
37 |
PP2400014198 |
G52 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
68.000 |
272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
38 |
PP2400014199 |
G53 |
Conoges 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-18257-13 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.200 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
39 |
PP2400014201 |
G55 |
Lipibrat 100 |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-33514-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 6 vĩ, 10 vĩ x 10 viên. |
Viên |
2.000 |
7.791 |
15.582.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
40 |
PP2400014202 |
G56 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin |
25mg |
VD-28783-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 136/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
20.000 |
120 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
41 |
PP2400014203 |
G57 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason |
100mg;6,4mg |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/01 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.000 |
14.700 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
42 |
PP2400014204 |
G58 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
312 |
3.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
43 |
PP2400014205 |
G59 |
Clorpheniramin |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-32848-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên, Chai 100 viên; 200 viên; 1.000 viên |
Viên |
40.000 |
36 |
1.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
44 |
PP2400014206 |
G60 |
Deslobaby |
Desloratadin |
2,5mg/1g |
VD-33824-19 |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Cty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
1.200 |
3.864 |
4.636.800 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
45 |
PP2400014210 |
G64 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 5 viên |
viên |
2.000 |
9.740 |
19.480.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
46 |
PP2400014211 |
G65 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
100 |
630 |
63.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
47 |
PP2400014212 |
G66 |
Duobetic 600 |
Diosmin |
600 mg |
893110166423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
H/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
48 |
PP2400014213 |
G67 |
Diosfort |
Diosmin |
600 mg |
893110294123 (VD-28020-17) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 09/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
5.950 |
178.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
49 |
PP2400014214 |
G68 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-24899-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/ống/lọ |
300 |
500 |
150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
50 |
PP2400014216 |
G70 |
Tensodoz 2 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) |
2mg |
VD-28510-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
3.000 |
1.100 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
51 |
PP2400014217 |
G71 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
4.300 |
30.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
52 |
PP2400014218 |
G72 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
53 |
PP2400014219 |
G73 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
7.728 |
7.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
54 |
PP2400014220 |
G74 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.550 |
53.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
55 |
PP2400014221 |
G75 |
Eperison 50 |
Eperison |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Viên |
6.000 |
248 |
1.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
56 |
PP2400014226 |
G80 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.600 |
800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
57 |
PP2400014228 |
G82 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
VN-20882-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62/QĐ-QLD) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
Chai/lọ/ống |
30 |
116.000 |
3.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
58 |
PP2400014229 |
G83 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60 mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
4.950 |
495.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
59 |
PP2400014230 |
G84 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
651 |
58.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
60 |
PP2400014232 |
G86 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
61 |
PP2400014233 |
G87 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.950 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
62 |
PP2400014234 |
G88 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2.000 |
8.400 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
63 |
PP2400014235 |
G89 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g x 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.000 |
6.930 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
64 |
PP2400014236 |
G90 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgo Biloba |
60mg |
VN-20747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
5.980 |
59.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
65 |
PP2400014238 |
G92 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
VD-26769-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
350 |
14.700 |
5.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
66 |
PP2400014239 |
G93 |
Fibyhe - 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32563-19 |
Thuốc cốm sủi bọt |
Uống |
Công ty cổ phânf dược-VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12, 18, 24 gói x 3,5g |
viên |
1.500 |
7.182 |
10.773.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
67 |
PP2400014240 |
G94 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.950 |
39.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
68 |
PP2400014241 |
G95 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400IU/10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
104.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
69 |
PP2400014242 |
G96 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml, (20/80) |
QLSP-1112-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Poland |
Hộp 5 ống, ống 3ml |
Chai/lọ/ống |
1.000 |
152.000 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
70 |
PP2400014243 |
G97 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400IU/10ml;30 nhanh/70 chậm |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
104.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
71 |
PP2400014244 |
G98 |
Irbefort tablet
|
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20
|
Uống |
Viên
|
One Pharma
Industrial
Pharmaceutical S.A
|
Greece
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
15.000 |
5.300 |
79.500.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
1 |
36
tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
72 |
PP2400014245 |
G99 |
IRBEZYD H 300/12.5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
VN-15749-12 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 4775/QLD-ĐK ngày 03/4/2013 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 1734/QLD-ĐK ngày 17/02/2017 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.479 |
6.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
73 |
PP2400014248 |
G102 |
Phuzibi |
Kẽm gluconat |
20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
550 |
3.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
74 |
PP2400014250 |
G104 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
Kẽm 15mg |
VD-27425-17 |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Cty liên doanh Bayer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
75 |
PP2400014251 |
G105 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml-5ml |
VD-31070-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
4.000 |
4.800 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
76 |
PP2400014254 |
G108 |
Tisercin |
Levomepromazin |
25mg |
599110027023 (VN-19943-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp/1 lọ 50 viên |
Viên |
10.000 |
1.365 |
13.650.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
77 |
PP2400014255 |
G109 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100 mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
500 |
294 |
147.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
78 |
PP2400014257 |
G111 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
VD-29009-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
7.000 |
2.850 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
79 |
PP2400014258 |
G112 |
Lidonalin |
Lidocain + epinephrin |
(36mg + 18mcg)/1,8ml |
VD-21404-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Chai/ Lọ/ Ống |
400 |
4.410 |
1.764.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
80 |
PP2400014260 |
G114 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
3 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
81 |
PP2400014261 |
G115 |
Medica Loxoprofen tablet |
Loxoprofen |
60mg |
VN-19123-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén |
Medica Korea Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.885 |
271.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
82 |
PP2400014262 |
G116 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi Aspartat + Kali Aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.050 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
83 |
PP2400014263 |
G117 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd+ Simethicon |
800,4mg+ 611,76mg+ 80mg/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
84 |
PP2400014264 |
G118 |
Biviantac
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+simethicon |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml |
VD-22395-15
|
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
|
Việt
Nam
|
Hộp 20 gói x 10 ml
|
Gói/túi |
30.000 |
3.600 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
4 |
36
tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
85 |
PP2400014265 |
G119 |
Digazo
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+simethicon |
400mg+400mg+40mg |
VD-31443-19
|
Uống |
Viên
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
|
Việt
Nam
|
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 40 viên, viên nén nhai
|
Viên |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
86 |
PP2400014267 |
G121 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
87 |
PP2400014268 |
G122 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg/ 2ml |
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
14.200 |
7.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
88 |
PP2400014269 |
G123 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống |
50 |
63.000 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
89 |
PP2400014270 |
G124 |
Ocepred |
Methyl prednisolon |
8mg |
VD-32183-19 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.905 |
145.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
90 |
PP2400014271 |
G125 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.995 |
1.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
91 |
PP2400014273 |
G127 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat - Dibasic natri phosphat |
21,41g +7,89g/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
75 |
51.975 |
3.898.125 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
92 |
PP2400014275 |
G129 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
H/3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
7.140 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
93 |
PP2400014276 |
G130 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29.400 |
588.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
94 |
PP2400014277 |
G131 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
1.390 |
278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
95 |
PP2400014278 |
G132 |
Nasomom Clean & Clear |
Natri clorid |
630mg/70ml |
VD-25050-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch vệ sinh mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp/1 chai 70ml |
Chai |
400 |
20.400 |
8.160.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
96 |
PP2400014279 |
G133 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9% 500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
10.000 |
12.495 |
124.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
97 |
PP2400014280 |
G134 |
Oresol new |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Natri clorid + Kali clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 2,7g+ 0,52g+ 0,3g+ 0,509 g
|
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
5.000 |
1.050 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
98 |
PP2400014284 |
G138 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
10 |
5.460 |
54.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
99 |
PP2400014285 |
G139 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/ 10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
20 |
84.000 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
100 |
PP2400014286 |
G140 |
Linanrex |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) |
1mg/1ml |
VD-31225-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
10 |
19.000 |
190.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
101 |
PP2400014287 |
G141 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Nor-epinephrin /Nor- adrenalin |
4 mg/4 ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
5 |
34.990 |
174.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
102 |
PP2400014289 |
G143 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100000IU+ 35000IU + 35000IU |
893110181924 (VD-25203-16) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/03/2029)) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
3.990 |
5.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
103 |
PP2400014291 |
G145 |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
VD-33117-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
104 |
PP2400014292 |
G146 |
Zanobapine |
Olanzapin |
10mg |
VN-16470-13 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
810 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
105 |
PP2400014294 |
G148 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40 mg/2ml |
VD-26681-17 (893110138924) (gia hạn đến 21/03/2029, QĐ 181/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống |
1.000 |
2.290 |
2.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
106 |
PP2400014295 |
G149 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml - Lọ 75ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
1.700 |
29.500 |
50.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
107 |
PP2400014296 |
G150 |
Ceteco Datadol 120 |
Paracetamol |
120mg |
VD-22690-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
1.199 |
23.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
108 |
PP2400014297 |
G151 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
1.596 |
638.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
109 |
PP2400014298 |
G152 |
Taphenplus 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-28440-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
750 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
110 |
PP2400014299 |
G153 |
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg + 5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.670 |
36.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
111 |
PP2400014300 |
G154 |
Beatil 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg + 10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.790 |
57.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
112 |
PP2400014302 |
G156 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.200 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
113 |
PP2400014303 |
G157 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 23/09/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. Zo.o. |
Poland |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
20.000 |
2.450 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
114 |
PP2400014304 |
G158 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10% 140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/1 chai x 140ml |
Chai |
3.000 |
26.880 |
80.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
115 |
PP2400014305 |
G159 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
H/2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
116 |
PP2400014307 |
G161 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
26.800 |
5.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
117 |
PP2400014311 |
G165 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/ống/lọ |
500 |
1.050 |
525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
118 |
PP2400014312 |
G166 |
Ramipril 10 |
Ramipril |
10mg |
893110231523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ x 10 viên, H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.400 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
119 |
PP2400014313 |
G167 |
Beynit 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-35020-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.457 |
49.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
120 |
PP2400014314 |
G168 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
20 |
41.000 |
820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
121 |
PP2400014315 |
G169 |
Rotundin - SPM (ODT)
|
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14
|
uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
1.470 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
122 |
PP2400014317 |
G171 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2.5mg/2.5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
400 |
4.410 |
1.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
123 |
PP2400014318 |
G172 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg + 0,64mg; 10g |
VD-27020-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tube/Lọ |
50 |
8.500 |
425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
124 |
PP2400014319 |
G173 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml |
VD-28678-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống |
12.000 |
3.780 |
45.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
125 |
PP2400014321 |
G175 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
chai |
500 |
20.055 |
10.027.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
126 |
PP2400014322 |
G176 |
Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35655-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.680 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
127 |
PP2400014324 |
G178 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.953 |
97.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
128 |
PP2400014325 |
G179 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
427 |
6.405.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
129 |
PP2400014326 |
G180 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% 5g |
VD-24846-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
100 |
3.200 |
320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
130 |
PP2400014328 |
G182 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
2.719 |
1.359.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
131 |
PP2400014329 |
G183 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.500 |
6.300 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
132 |
PP2400014330 |
G184 |
Trasolu |
Tramadol |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống |
300 |
6.993 |
2.097.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
133 |
PP2400014331 |
G185 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.499 |
4.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
134 |
PP2400014333 |
G187 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin hydroclorid |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
viên nén bao phim, Uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tv.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
600 |
30.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
135 |
PP2400014334 |
G188 |
Pms-Ursodiol C 500
|
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VN-18409-14
|
Uống |
Viên nén
|
Pharmascience Inc
|
Canada
|
Chai 100 viên
|
Viên |
200 |
20.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
1 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
136 |
PP2400014335 |
G189 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
137 |
PP2400014336 |
G190 |
Dalekine |
Valproat natri |
200mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
138 |
PP2400014337 |
G191 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
VD-30261-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ, 3 vĩ x 10 viên |
viên |
5.000 |
2.900 |
14.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
139 |
PP2400014338 |
G192 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 |
2.000UI + 400UI |
VD-19369-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
576 |
23.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
140 |
PP2400014339 |
G193 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 (VD-22915-15) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 25/05/2026) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.239 |
24.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
141 |
PP2400014340 |
G194 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg+ 250mg+ 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.197 |
71.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
142 |
PP2400014341 |
G195 |
Dubemin injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
( 100mg +100mg +1mg )/ 3ml |
VN-20721-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
13.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
143 |
PP2400014342 |
G196 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.900 |
76.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |
|
144 |
PP2400014343 |
G197 |
Suncevit |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
ống |
5.000 |
2.240 |
11.200.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng |
84/QĐ-TTYT |
04/06/2024 |
Trung tâm Y tế huyện Cư Kuin |