Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Làm rõ Tên dự án, Tên gói thầu | Trả lời theo công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl leucin
|
47.980.000
|
47.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylcystein
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylcystein
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetyl salicylic acid
|
730.000
|
730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
11.670.000
|
11.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Aciclovir
|
770.000
|
770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Adrenalin/Epinephrin
|
504.000
|
504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Allopurinol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alpha chymotrypsin
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Alverin citrat
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Ambroxol
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Aminophylin
|
272.325
|
272.325
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amlodipin
|
51.375.000
|
51.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amlodipin
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amlodipin + Losartan
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.278.480.000
|
1.278.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
957.600.000
|
957.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Ampicilin + Sulbactam
|
206.388.000
|
206.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Atorvastatin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Atropin sulfat
|
260.000
|
260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Bacillus clausii
|
110.215.000
|
110.215.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Bacillus subtilis
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Bacillus subtilis
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Bambuterol
|
6.748.500
|
6.748.500
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Betahistin
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Betamethason
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Bisoprolol
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Bisoprolol - Hydroclorothiazid
|
220.000
|
220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Bromhexin hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bromhexin hydroclorid
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Budesonid
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Budesonid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Budesonid + Formoterol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Calci gluconat
|
1.330.000
|
1.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Calci lactat
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Cao Ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Carbetocin
|
17.911.650
|
17.911.650
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Carbocistein
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Cefalexin
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Cefdinir
|
266.250.000
|
266.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Cefixim
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Cefotaxim
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Ceftizoxim
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Celecoxib
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Cinnarizin
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Ciprofibrat
|
15.582.000
|
15.582.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Clorpromazin
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Clotrimazol + Betamethason
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Colchicin
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Chlorpheniramin
|
1.480.000
|
1.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Desloratadin
|
4.636.800
|
4.636.800
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Dexpanthenol
|
3.108.000
|
3.108.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Diazepam
|
448.000
|
448.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Diclofenac
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Diclofenac
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Digoxin
|
63.000
|
63.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Diosmin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Diosmin
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Diphenhydramin
|
162.000
|
162.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Domperidon
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Doxazosin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Doxazosin
|
30.100.000
|
30.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Drotaverin clohydrat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Dydrogesteron
|
7.728.000
|
7.728.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
53.250.000
|
53.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Eperison
|
1.488.000
|
1.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ephedrin
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Fenofibrat
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Fentanyl
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Fluconazol
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Fluconazol
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Gabapentin
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Gliclazid
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Gliclazid
|
61.470.000
|
61.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Gliclazid + Metformin
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Glimepirid + metformin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Glipizid
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Glucose
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Glycerol
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Ginkgo Biloba
|
59.800.000
|
59.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Haloperidol
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Hyoscin butylbromid
|
5.145.000
|
5.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Ibuprofen
|
10.773.000
|
10.773.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Imidapril
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Irbesartan
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
6.958.000
|
6.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Isosorbid
|
518.000
|
518.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Kali clorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Kẽm gluconat
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Kẽm Gluconat
|
5.730.000
|
5.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Kẽm gluconat
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Kẽm sulfat
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Ketamin
|
3.040.000
|
3.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Lansoprazol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Levomepromazin
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Levothyroxin
|
147.000
|
147.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Lidocain
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Lidocain
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Lidocain + epinephrin
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Lidocain + epinephrin
|
5.386.400
|
5.386.400
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Losartan
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Loxoprofen
|
271.950.000
|
271.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Magnesi Aspartat + Kali Aspartat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd+ Simethicon
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+simethicon
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+simethicon
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Magnesi sulfat
|
567.000
|
567.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Mecobalamin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Metoclopramid
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Methyl prednisolon
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Methyl prednisolon
|
174.950.000
|
174.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Methyldopa
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Midazolam
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Monobasic natri phosphat - Dibasic natri phosphat
|
3.898.125
|
3.898.125
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Morphin
|
966.000
|
966.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Morphin
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Naloxon hydroclorid
|
588.000
|
588.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Natri clorid
|
278.000
|
278.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Natri clorid
|
8.552.000
|
8.552.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Natri clorid
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Neomycin
|
1.472.000
|
1.472.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Neostigmin metylsulfat
|
54.600
|
54.600
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Nicardipin
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
|
280.000
|
280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Nor-epinephrin /Nor- adrenalin
|
270.000
|
270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Nước oxy già
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Nhũ dịch lipid
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Ofloxacin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Olanzapin
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Oxytocin
|
18.700.000
|
18.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Papaverin hydroclorid
|
2.290.000
|
2.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Paracetamol
|
50.150.000
|
50.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Paracetamol
|
23.980.000
|
23.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Paracetamol
|
640.000
|
640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Paracetamol
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Perindopril + Amlodipin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Perindopril + Amlodipin
|
57.900.000
|
57.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Pethidin hydroclorid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Piracetam
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Piracetam
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Povidon iodin
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Prednison
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Progesteron
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Propofol
|
5.360.000
|
5.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Propranolol hydroclorid
|
296.700
|
296.700
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Phenobarbital
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Phenylephrin
|
606.375
|
606.375
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Ramipril
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Ramipril
|
49.140.000
|
49.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Rocuronium bromid
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Rotundin
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Salbutamol + Ipratropium
|
16.074.000
|
16.074.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Salbutamol sulfat
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
425.000
|
425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Sevofluran
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Simethicon
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Simvastatin
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Sorbitol
|
2.240.000
|
2.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Spiramycin - metronidazol
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
6.405.000
|
6.405.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Tetracyclin hydroclorid
|
320.000
|
320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Tinidazol
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Tobramycin
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Tobramycin + dexamethason
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Tramadol
|
2.097.900
|
2.097.900
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Tranexamic acid
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Trimetazidin
|
10.410.000
|
10.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Trimetazidin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Ursodeoxycholic acid
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Valproat natri
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Valproat natri
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Valsartan
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
24.780.000
|
24.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Vitamin C
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Vitamin C
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Melformin hydroclorid
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Cuộc sống còn là gì nếu không phải một chuỗi những hành động điên rồ đầy cảm hứng? Khó khăn là làm thế nào để tìm ra chúng để thực hiện. Đừng bao giờ bỏ phí một cơ hội: nó không đến mỗi ngày. "
George Bernard Shaw
Sự kiện trong nước: Ngày nay nǎm 1864, Hồ Huấn Nghiệp bị thực dân Pháp bắt và sát hại. Ông sinh nǎm 1829, quê ở xã Yên Định, huyện Bình Dương, tỉnh Gia Định cũ. Ông là sĩ phu tiêu biểu cho chủ nghĩa yêu nước trong những nǎm đầu chống Pháp xâm lược ở Gia Định - Sài Gòn. Hồ Huấn Nghiệp đứng đầu chính quyền kháng chiến ở Tân Bình, kể cả sau khi vua Tự Đức nhượng cho Pháp ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Trung tâm y tế Huyện Cư kuin đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Trung tâm y tế Huyện Cư kuin đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.