Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3502337919 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ PHÚC NGUYÊN |
1.287.210.000 VND | 1.287.210.000 VND | 40 ngày |
1 |
Lọc dầu nhờn hộp số máy Paxman |
Mã vật tư: PI 1030 MIC 25
|
22 |
Cái |
PI 1030 MIC 25 hoặc tương đương |
EU
|
3.200.000 |
|
2 |
Lọc tinh dầu nhờn động cơ MTU |
Mã vật tư: P554005
|
4 |
Cái |
P554005 hoặc tương đương |
Indonesia
|
1.980.000 |
|
3 |
Lọc thô dầu cháy động cơ MTU |
Mã vật tư: 0000925105
|
4 |
Cái |
0000925105 hoặc tương đương |
Đức
|
1.300.000 |
|
4 |
Lọc tinh dầu cháy động cơ MTU |
Mã vật tư: WDK11 102/9 ; Nhãn hiệu Mann Fiter
|
4 |
Cái |
WDK11 102/9 hoặc tương đương |
Đức
|
1.500.000 |
|
5 |
Lọc khí máy MTU |
Mã vật tư: DA00130
|
2 |
Cái |
DA00130 hoặc tương đương |
USA
|
10.100.000 |
|
6 |
Lọc thô dầu cháy máy TS 132 |
Mã vật tư: WK 940/5 ; Nhãn hiệu Mann Fiter
|
2 |
Cái |
WK 940/5 hoặc tương đương |
Đức
|
900.000 |
|
7 |
Lọc tinh dầu cháy máy TS 132 |
Mã vật tư: 0031845301
|
2 |
Cái |
0031845301 hoặc tương đương |
Đức
|
2.400.000 |
|
8 |
Lọc tinh dầu nhờn máy TS 132 |
Mã vật tư: 0031845301
|
2 |
Cái |
0031845301 hoặc tương đương |
Đức
|
3.000.000 |
|
9 |
Lọc khí máy 132 |
Mã vật tư: ECB105006
|
2 |
Cái |
ECB105006 hoặc tương đương |
USA
|
3.500.000 |
|
10 |
Lọc thô dầu cháy máy Cummins |
Mã vật tư: FS 1251
|
12 |
Cái |
FS1251 hoặc tương đương |
Nhật
|
850.000 |
|
11 |
Lọc tinh dầu cháy máy Cummins |
Mã vật tư: FF5052
|
12 |
Cái |
FF5052 hoặc tương đương |
Nhật
|
2.200.000 |
|
12 |
Lọc dầu nhờn máy Cummins |
Mã vật tư: P553639 ; Nhãn hiệu: Donaldson
|
30 |
Cái |
P553639 hoặc tương đương |
Indonesia
|
1.000.000 |
|
13 |
Lọc khí máy Cummin |
Mã vật tư: ECB085011
|
12 |
Cái |
ECB085011 hoặc tương đương |
USA
|
1.300.000 |
|
14 |
Lọc tinh dầu cháy máy Paxman |
Mã vật tư: D6436169 ; Nhãn hiệu: Racor Parker
|
12 |
Cái |
D6436169 hoặc tương đương |
USA
|
2.500.000 |
|
15 |
Lọc thô dầu cháy máy Paxman |
Mã vật tư: P552020 2743
|
12 |
Cái |
P552020 2743 hoặc tương đương |
USA
|
900.000 |
|
16 |
Lọc dầu nhờn máy Paxman |
Mã vật tư:P550073
|
20 |
Cái |
P550073 hoặc tương đương |
USA
|
3.500.000 |
|
17 |
Cánh bơm máy TS 132 |
Cánh bơm máy TS132Số cánh: 10 Chiều dài: 83mm Đường kính ngoài: 94mm Đường kính trong: 22mm
|
2 |
Cái |
Số cánh: 10
Chiều dài: 83mm
Đường kính ngoài: 94mm
Đường kính trong: 22mm |
Việt Nam
|
1.800.000 |
|
18 |
Cánh bơm máy Cummins 6CTA 8.3 |
Cánh bơm máy Cummins, Số cánh: 12 Chiều dài: 73mm,, Đường kính ngoài: 84mm, Đường kính trong: 20mm
|
12 |
Cái |
Số cánh: 12
Chiều dài: 73mm
Đường kính ngoài: 34mm
Đường kính trong: 20mm |
Việt Nam
|
2.150.000 |
|
19 |
Cánh bơm máy Caterpillar C18 |
Cánh bơm máy Caterpillar C18, Số cánh: 08, Chiều dài: 50mm, Đường kính ngoài: 34mm, Đường kính trong: 16mm
|
10 |
Cái |
Số cánh: 08
Chiều dài: 50mm
Đường kính ngoài: 34mm
Đường kính trong: 16mm |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
20 |
Cánh bơm máy Caterpillar C9 |
Cánh bơm máy Caterpillar C9- Số cánh: 12, Chiều dài: 22mm, Đường kính ngoài: 37mm, Đường kính trong: 15mm
|
20 |
Cái |
Số cánh: 12
Chiều dài: 22mm
Đường kính ngoài: 37mm
Đường kính trong: 15mm |
Việt Nam
|
1.626.000 |
|
21 |
Cánh bơm máy Caterpillar C4.4 |
Cánh bơm máy Caterpillar C4.4,Số cánh: 08, Chiều dài: 50mm, Đường kính ngoài: 33mm, Đường kính trong: 14mm
|
6 |
Cái |
Số cánh: 08
Chiều dài: 50mm
Đường kính ngoài: 33mm
Đường kính trong: 14mm |
Việt Nam
|
1.280.000 |
|
22 |
Cánh bơm máy Volvopenta |
Cánh bơm máy Volvopenta, Số cánh: 12, Chiều dài: 80mm, , Đường kính ngoài: 41mm, Đường kính trong: 24mm
|
8 |
Cái |
Số cánh: 12
Chiều dài: 80mm
Đường kính ngoài: 41mm
Đường kính trong: 24mm |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
23 |
Cánh bơm máy Nani |
Cánh bơm máy Nani, Số cánh: 06, Chiều dài: 18mm, Đường kính ngoài: 27mm, Đường kính trong: 12mm
|
8 |
Cái |
Số cánh: 06
Chiều dài: 18mm
Đường kính ngoài: 27mm
Đường kính trong: 12mm |
Việt Nam
|
960.000 |
|
24 |
Máy hút bụi khô và nước |
Nhãn hiệu: HiClean HC80; Công suất 3900W, Dung tích 80 lít, Lưu lượng khí 210 l/s, Hút khô, hút nước và các bụi bẩn công nghiệp, Điện áp 220V/50Hz, Dây điện 7m
|
2 |
Cái |
Công suất 3900W
Dung tích 80 lít
Lưu lượng khí 210 l/s
Hút khô, hút nước và các bụi bẩn công nghiệp
Điện áp 220V/50Hz
Dây điện 7m |
Trung Quốc
|
20.000.000 |
|
25 |
Khối nguồn HT Visat P401CT |
HT Visat P401CT; Công suất tối đa: 8000W, Điện áp đầu vào: 220 VAC, Điện áp đầu ra: 48 VDC, 220 VAC, Thích hợp với bộ biến tần, khối chỉnh lưu Emmerson 2900U, hệ thống ắc quy
|
2 |
Bộ |
Công suất tối đa: 8000W
Điện áp đầu vào: 220 VAC
Điện áp đầu ra: 48 VDC, 220 VAC
Thích hợp với bộ biến tần, khối chỉnh lưu Emmerson 2900U, hệ thống ắc quy |
Việt Nam
|
98.000.000 |
|
26 |
Ắc quy 12V-225Ah |
Ắc quy ENIMAC, Ắc quy chì, a xít;12V-225A
|
10 |
Bình |
Ắc quy chì, a xít;12V-225A |
Việt Nam
|
4.600.000 |
|
27 |
Ắc quy 12V-200Ah |
Ắc quy ENIMAC, Ắc quy chì, a xít;12V-200A
|
30 |
Bình |
Ắc quy chì, a xít;12V-200A |
Việt Nam
|
4.500.000 |
|
28 |
Ắc quy 12V-150Ah |
Ắc quy ENIMAC, Ắc quy chì, a xít;12V-150A
|
20 |
Bình |
Ắc quy chì, a xít;12V-150A |
Việt Nam
|
3.700.000 |
|
29 |
Ắc quy 12V-100Ah |
Ắc quy ENIMAC, Ắc quy chì, a xít;12V-100A
|
20 |
Bình |
Ắc quy chì, a xít;12V-100A |
Việt Nam
|
2.500.000 |
|
30 |
Sơn chống gỉ |
Sơn chống gỉ Jotun, Sơn 2 thành phần. Sơn không kén bề mặt, độ bám dính cao
|
300 |
Lít |
Sơn 2 thành phần. Sơn không kén bề mặt
độ bám dính cao |
Việt Nam
|
198.000 |
|
31 |
Sơn trắng |
Sơn trắng Jotun, Sơn phủ 2 thành phần, có độ bền, độ bóng cao. Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
|
350 |
Lít |
Sơn phủ 2 thành phần, có độ bền, độ bóng cao
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
Việt Nam
|
258.000 |
|
32 |
Sơn xanh lá cây |
Sơn xanh lá cây Jotun: Sơn phủ 2 thành phần, có độ bền, độ bóng cao, Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
|
350 |
Lít |
Sơn phủ 2 thành phần, có độ bền, độ bóng cao
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
Việt Nam
|
261.000 |
|
33 |
Sơn cam |
Sơn cam Chugoku: Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao, Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
|
90 |
Lít |
Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
Việt Nam
|
143.000 |
|
34 |
Sơn đen |
Sơn cam Chugoku: Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao, Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
|
80 |
Lít |
Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
Việt Nam
|
142.000 |
|
35 |
Sơn vàng kem |
Sơn vàng kem Chugoku: Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao, Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
|
100 |
Lít |
Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
Việt Nam
|
143.000 |
|
36 |
Sơn ghi |
Sơn ghi Chugoku: Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao, Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
|
80 |
Lít |
Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
Việt Nam
|
141.000 |
|
37 |
Sơn xanh lam |
Sơn Xanh lam Chugoku: Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao, Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
|
50 |
Lít |
Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
Việt Nam
|
144.000 |
|
38 |
Sơn xanh hòa bình |
Sơn hòa bình Chugoku: Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao, Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
|
50 |
Lít |
Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao
Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
Việt Nam
|
145.000 |
|
39 |
Sơn đỏ |
Sơn đỏ Chugoku: Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao, Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
|
50 |
Lít |
Sơn phủ 1 thành phần, có độ bền, độ bóng cao Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
Việt Nam
|
146.000 |