số 06: Cung cấp và lắp đặt thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
22
Số KHLCNT
Tên gói thầu
số 06: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
73.030.244.815 VND
Giá dự toán
68.572.951.761 VND
Ngày đăng tải
15:41 03/11/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2437/QĐ-EVNNPC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Ngày phê duyệt
03/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0101606975 Liên danh TELEMATIC - NOVA - HTKT

CÔNG TY CỔ PHẦN TELEMATIC

67.900.000.000 VND 67.900.000.000 VND 160 ngày
2 vn0105395732 Liên danh TELEMATIC - NOVA - HTKT

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP NOVA

67.900.000.000 VND 67.900.000.000 VND 160 ngày
3 vn0104587576 Liên danh TELEMATIC - NOVA - HTKT

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT

67.900.000.000 VND 67.900.000.000 VND 160 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0101348530 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÔNG DƯƠNG Đánh giá theo Quy trình 2 (Khoản 1.b Điều 30 Thông tư 79/2025/TT-BTC ngày 04/8/2025)
2 vn0101613820 CÔNG TY CỔ PHẦN DỮ LIỆU VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT NAM Đánh giá theo Quy trình 2 (Khoản 1.b Điều 30 Thông tư 79/2025/TT-BTC ngày 04/8/2025)

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Tràng Định
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.352.063.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Thái Nguyên
1 Bộ Israel/Thailand/China 3.532.264.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Bắc Cạn
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.370.787.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Thiết bị truyền dẫn Công ty Điện lực Cao Bằng
1 Bộ Israel/Thailand/China 2.070.926.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Thiết bị truyền dẫn Điện lực Nguyên Bình
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.289.514.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Thiết bị truyền dẫn Điện lực Bảo Lạc
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.355.377.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Hà Giang
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.374.639.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Bắc Quang
1 Bộ Israel/Thailand/China 2.168.148.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Tuyên Quang
1 Bộ Israel/Thailand/China 2.292.045.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Yên Bái
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.365.899.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Thiết bị truyền dẫn tại trạm 110 Kv Ba Khe
1 Bộ Israel/Thailand/China 2.023.621.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Nghĩa Lộ
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.322.693.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Mù Cang Chải
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.321.327.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Lào Cai
1 Bộ Israel/Thailand/China 2.070.512.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Bảo Yên
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.333.796.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Simacai
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.384.125.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Lai Châu
1 Bộ Israel/Thailand/China 2.086.833.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Tân Uyên
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.310.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Điện Biên
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.341.625.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Mường Lay
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.379.237.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Tuần Giáo
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.294.277.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Sơn La
1 Bộ Israel/Thailand/China 2.125.688.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Phù Yên
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.361.176.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Mộc Châu
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.355.170.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Hoà Bình
1 Bộ Israel/Thailand/China 2.069.891.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Mai Châu
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.294.485.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Lạc Thủy
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.322.363.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Thiết bị truyền dẫn Tại trạm 110kV Phố Vàng
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.322.693.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Thiết bị truyền dẫn Trần Nguyên Hãn (Trung tâm truyền dẫn 1)
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.334.458.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Thiết bị truyền dẫn tại Linh Đàm (Trung tâm truyền dẫn 2)
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.627.778.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Thiết bị truyền dẫn tại Cầu Diễn
1 Bộ Israel/Thailand/China 961.025.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Lạng Sơn
1 Bộ Israel/Thailand/China 885.096.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình
1 Bộ Israel/Thailand/China 425.916.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Vĩnh Phúc
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.574.880.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Phú Thọ
1 Bộ Israel/Thailand/China 1.658.224.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Bắc Ninh
1 Bộ Israel/Thailand/China 819.439.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Hải Dương
1 Bộ Israel/Thailand/China 616.506.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Hà Nam
1 Bộ Israel/Thailand/China 238.351.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Bản quyền Phần mềm NMS tại Trần Nguyên Hãn ( Trung tâm truyền dẫn 1)
1 Bộ Israel 1.150.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Bản quyền Phần mềm NMS tại Linh Đàm ( Trung tâm truyền dẫn 2)
1 Bộ Israel 1.150.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Tủ thiết bị truyền dẫn
28 Bộ Việt Nam 23.536.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Bộ chuyển đổi nguồn DC kèm rack 19" - 42U
26 Bộ NPE /Việt Nam Vertiv /China 126.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Bộ chuyển đổi nguồn DC kèm rack 19" - 27U
2 Bộ NPE /Việt Nam Vertiv /China 116.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Ắc quy 48V 200Ah
28 Bộ China 32.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Aptomat 1 pha 63A
28 Chiếc India/China 395.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Cáp nguồn 2x10mm
335 m Việt Nam 125.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Cáp nguồn 1x25mm
1260 m Việt Nam 138.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Cáp đất 1x35mm
490 m Việt Nam 165.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Dây nhảy quang duplex
164 Sợi Việt Nam 345.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Sàn giả
2 m2 China 3.850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Ống HDPE 65/50
50 m Việt Nam 45.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Thang cáp
30 m Việt Nam 415.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Ống đồng, ống bảo ôn
5 m Việt Nam 305.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Vỏ tủ điện AC
6 chiếc Việt Nam 2.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Cáp nguồn 2x1,5mm
5 m Việt Nam 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Module SFP GE (Tương thích SW Cisco)
65 Chiếc China 650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Module SFP GE (Tương thích SW Juniper
23 Chiếc China 650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Dây nhảy quang
100 sợi Việt Nam 345.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây