Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101606975 | Liên danh TELEMATIC - NOVA - HTKT |
CÔNG TY CỔ PHẦN TELEMATIC |
67.900.000.000 VND | 67.900.000.000 VND | 160 ngày | ||
| 2 | vn0105395732 | Liên danh TELEMATIC - NOVA - HTKT |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP NOVA |
67.900.000.000 VND | 67.900.000.000 VND | 160 ngày | ||
| 3 | vn0104587576 | Liên danh TELEMATIC - NOVA - HTKT |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT |
67.900.000.000 VND | 67.900.000.000 VND | 160 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TELEMATIC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP NOVA | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101348530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÔNG DƯƠNG | Đánh giá theo Quy trình 2 (Khoản 1.b Điều 30 Thông tư 79/2025/TT-BTC ngày 04/8/2025) | |
| 2 | vn0101613820 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỮ LIỆU VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT NAM | Đánh giá theo Quy trình 2 (Khoản 1.b Điều 30 Thông tư 79/2025/TT-BTC ngày 04/8/2025) |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Tràng Định |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.352.063.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Thái Nguyên |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 3.532.264.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Bắc Cạn |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.370.787.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị truyền dẫn Công ty Điện lực Cao Bằng |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 2.070.926.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị truyền dẫn Điện lực Nguyên Bình |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.289.514.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị truyền dẫn Điện lực Bảo Lạc |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.355.377.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Hà Giang |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.374.639.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Bắc Quang |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 2.168.148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Tuyên Quang |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 2.292.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Yên Bái |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.365.899.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị truyền dẫn tại trạm 110 Kv Ba Khe |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 2.023.621.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Nghĩa Lộ |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.322.693.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Mù Cang Chải |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.321.327.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Lào Cai |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 2.070.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Bảo Yên |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.333.796.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Simacai |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.384.125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Lai Châu |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 2.086.833.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Tân Uyên |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.310.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Điện Biên |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.341.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Mường Lay |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.379.237.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Tuần Giáo |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.294.277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Sơn La |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 2.125.688.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Phù Yên |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.361.176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Mộc Châu |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.355.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Hoà Bình |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 2.069.891.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Mai Châu |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.294.485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Lạc Thủy |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.322.363.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thiết bị truyền dẫn Tại trạm 110kV Phố Vàng |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.322.693.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thiết bị truyền dẫn Trần Nguyên Hãn (Trung tâm truyền dẫn 1) |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.334.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thiết bị truyền dẫn tại Linh Đàm (Trung tâm truyền dẫn 2) |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.627.778.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thiết bị truyền dẫn tại Cầu Diễn |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 961.025.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Lạng Sơn |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 885.096.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 425.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Vĩnh Phúc |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.574.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Phú Thọ |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 1.658.224.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Bắc Ninh |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 819.439.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Hải Dương |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 616.506.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Hà Nam |
1 | Bộ | Israel/Thailand/China | 238.351.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bản quyền Phần mềm NMS tại Trần Nguyên Hãn ( Trung tâm truyền dẫn 1) |
1 | Bộ | Israel | 1.150.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bản quyền Phần mềm NMS tại Linh Đàm ( Trung tâm truyền dẫn 2) |
1 | Bộ | Israel | 1.150.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ thiết bị truyền dẫn |
28 | Bộ | Việt Nam | 23.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ chuyển đổi nguồn DC kèm rack 19" - 42U |
26 | Bộ | NPE /Việt Nam Vertiv /China | 126.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ chuyển đổi nguồn DC kèm rack 19" - 27U |
2 | Bộ | NPE /Việt Nam Vertiv /China | 116.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ắc quy 48V 200Ah |
28 | Bộ | China | 32.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Aptomat 1 pha 63A |
28 | Chiếc | India/China | 395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cáp nguồn 2x10mm |
335 | m | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cáp nguồn 1x25mm |
1260 | m | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cáp đất 1x35mm |
490 | m | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây nhảy quang duplex |
164 | Sợi | Việt Nam | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sàn giả |
2 | m2 | China | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ống HDPE 65/50 |
50 | m | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thang cáp |
30 | m | Việt Nam | 415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ống đồng, ống bảo ôn |
5 | m | Việt Nam | 305.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Vỏ tủ điện AC |
6 | chiếc | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cáp nguồn 2x1,5mm |
5 | m | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Module SFP GE (Tương thích SW Cisco) |
65 | Chiếc | China | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Module SFP GE (Tương thích SW Juniper |
23 | Chiếc | China | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dây nhảy quang |
100 | sợi | Việt Nam | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |