Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Tràng Định |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Lạng Sơn |
120 ngày |
160 ngày |
|
2 |
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Thái Nguyên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Thái Nguyên |
120 ngày |
160 ngày |
|
3 |
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Bắc Cạn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Bắc Kạn (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
4 |
Thiết bị truyền dẫn Công ty Điện lực Cao Bằng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
120 ngày |
160 ngày |
|
5 |
Thiết bị truyền dẫn Điện lực Nguyên Bình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
120 ngày |
160 ngày |
|
6 |
Thiết bị truyền dẫn Điện lực Bảo Lạc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Cao Bằng |
120 ngày |
160 ngày |
|
7 |
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Hà Giang |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Hà Giang (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
8 |
Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Bắc Quang |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Hà Giang (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
9 |
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Tuyên Quang |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Tuyên Quang |
120 ngày |
160 ngày |
|
10 |
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Yên Bái |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Yên Bái (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
11 |
Thiết bị truyền dẫn tại trạm 110 Kv Ba Khe |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Yên Bái (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
12 |
Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Nghĩa Lộ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Yên Bái (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
13 |
Thiết bị truyền dẫn tại Điện lực Mù Cang Chải |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Yên Bái (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
14 |
Thiết bị truyền dẫn tại Công ty Điện lực Lào Cai |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Lào Cai |
120 ngày |
160 ngày |
|
15 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Bảo Yên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Lào Cai |
120 ngày |
160 ngày |
|
16 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Simacai |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Lào Cai |
120 ngày |
160 ngày |
|
17 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Lai Châu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Lai Châu |
120 ngày |
160 ngày |
|
18 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Tân Uyên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Lai Châu |
120 ngày |
160 ngày |
|
19 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Điện Biên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Điện Biên |
120 ngày |
160 ngày |
|
20 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Mường Lay |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Điện Biên |
120 ngày |
160 ngày |
|
21 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Tuần Giáo |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Điện Biên |
120 ngày |
160 ngày |
|
22 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Sơn La |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Sơn La |
120 ngày |
160 ngày |
|
23 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Phù Yên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Sơn La |
120 ngày |
160 ngày |
|
24 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Mộc Châu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Sơn La |
120 ngày |
160 ngày |
|
25 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Hoà Bình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Hoà Bình (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
26 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Mai Châu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Hoà Bình (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
27 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Điện lực Lạc Thủy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Hoà Bình (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
28 |
Thiết bị truyền dẫn Tại trạm 110kV Phố Vàng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
160 ngày |
|
29 |
Thiết bị truyền dẫn Trần Nguyên Hãn (Trung tâm truyền dẫn 1) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
120 ngày |
160 ngày |
|
30 |
Thiết bị truyền dẫn tại Linh Đàm (Trung tâm truyền dẫn 2) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
120 ngày |
160 ngày |
|
31 |
Thiết bị truyền dẫn tại Cầu Diễn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
120 ngày |
160 ngày |
|
32 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Lạng Sơn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Lạng Sơn |
120 ngày |
160 ngày |
|
33 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Ninh Bình |
120 ngày |
160 ngày |
|
34 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Vĩnh Phúc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Vĩnh Phúc (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
35 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Phú Thọ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
120 ngày |
160 ngày |
|
36 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Bắc Ninh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Bắc Ninh |
120 ngày |
160 ngày |
|
37 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Hải Dương |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Hải Dương (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
38 |
Thiết bị truyền dẫn Tại Công ty Điện lực Hà Nam |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Hà Nam (cũ) |
120 ngày |
160 ngày |
|
39 |
Bản quyền Phần mềm NMS tại Trần Nguyên Hãn ( Trung tâm truyền dẫn 1) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
120 ngày |
160 ngày |
|
40 |
Bản quyền Phần mềm NMS tại Linh Đàm ( Trung tâm truyền dẫn 2) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hà Nội |
120 ngày |
160 ngày |
|
41 |
Tủ thiết bị truyền dẫn |
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các tỉnh thuộc dự án theo bản vẽ thiết kế |
120 ngày |
160 ngày |
|
42 |
Bộ chuyển đổi nguồn DC kèm rack 19" - 42U |
26 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các tỉnh thuộc dự án theo thiết kế |
120 ngày |
160 ngày |
|
43 |
Bộ chuyển đổi nguồn DC kèm rack 19" - 27U |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nguyên Bình; Bảo Lạc |
120 ngày |
160 ngày |
|
44 |
Ắc quy 48V 200Ah |
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các tỉnh thuộc dự án theo bản vẽ thiết kế |
120 ngày |
160 ngày |
|
45 |
Aptomat 1 pha 63A |
28 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các tỉnh thuộc dự án theo bản vẽ thiết kế |
120 ngày |
160 ngày |
|
46 |
Cáp nguồn 2x10mm |
335 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Các tỉnh thuộc dự án theo bản vẽ thiết kế |
120 ngày |
160 ngày |
|
47 |
Cáp nguồn 1x25mm |
1260 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Các tỉnh thuộc dự án theo bản vẽ thiết kế |
120 ngày |
160 ngày |
|
48 |
Cáp đất 1x35mm |
490 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Các tỉnh thuộc dự án theo bản vẽ thiết kế |
120 ngày |
160 ngày |
|
49 |
Dây nhảy quang duplex |
164 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Các tỉnh thuộc dự án theo bản vẽ thiết kế |
120 ngày |
160 ngày |
|
50 |
Sàn giả |
2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nghĩa Lộ |
120 ngày |
160 ngày |