Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có giá dự thầu xếp hang 1 và hồ sơ dự thầu đáp ứng yêu cầu
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6200069338 | PHƯƠNG ANH AUTO |
119.990.000 VND | 119.990.000 VND | 3 ngày |
1 |
Càng A trước trên |
Nhật Bản, 48632-0K040
|
2 |
Cái |
thay mới |
null
|
7.850.000 |
|
2 |
Càng A trước dưới |
Nhật Bản,48706-0K014
|
2 |
Cái |
thay mới |
null
|
7.550.000 |
|
3 |
Giảm sóc trước |
Nhật Bản,48510-09J40
|
2 |
Cây |
thay mới |
null
|
2.850.000 |
|
4 |
Giảm sóc sau |
Nhật Bản,48531-09730
|
2 |
Cây |
thay mới |
null
|
2.650.000 |
|
5 |
Rô tuyn đứng trên |
Nhật Bản,43310-09017
|
2 |
Quả |
thay mới |
null
|
1.750.000 |
|
6 |
Rô tuyn đứng dưới |
Nhật Bản,43330-09510
|
2 |
Quả |
thay mới |
null
|
1.750.000 |
|
7 |
Rô tuyn cân bằng trước |
Nhật Bản,48820-0K030
|
2 |
Quả |
thay mới |
null
|
2.350.000 |
|
8 |
Rô tuyn lái trong |
Nhật Bản,45503-09321
|
2 |
Quả |
thay mới |
null
|
1.650.000 |
|
9 |
Rô tuyn lái ngoài |
Nhật Bản,45046-09281
|
2 |
Quả |
thay mới |
null
|
1.650.000 |
|
10 |
Cao su ốp giằng cân bằng trước |
Nhật Bản, 48815-0K010
|
2 |
Quả |
thay mới |
null
|
450.000 |
|
11 |
Cao su giăng dọc sau |
Nhật Bản, 48901-0K011
|
8 |
Quả |
thay mới |
null
|
550.000 |
|
12 |
Ốp bậc dẫm lên xuống |
Thái Lan
|
1 |
Bộ |
thay mới |
null
|
750.000 |
|
13 |
May ơ trước |
Nhật Bản,90369-T0003
|
2 |
Cái |
thay mới |
null
|
2.750.000 |
|
14 |
May ơ sau |
Nhật Bản,90071-T0501
|
2 |
Cái |
thay mới |
null
|
2.550.000 |
|
15 |
Phớt may ơ trước trong |
Nhật Bản,90311T0015
|
2 |
Cái |
thay mới |
null
|
750.000 |
|
16 |
Phớt may ơ trước ngoài |
Nhật Bản,90311T0016
|
2 |
Cái |
thay mới |
null
|
750.000 |
|
17 |
Phớt may ơ sau |
Nhật Bản,90311-T0011
|
2 |
Cái |
thay mới |
null
|
850.000 |
|
18 |
Phớt láp trong |
Nhật Bản, 90312-T0001
|
2 |
Cái |
thay mới |
null
|
350.000 |
|
19 |
Cân bằng động bánh |
Việt Nam
|
4 |
Bánh |
thay mới |
null
|
200.000 |
|
20 |
Căn chỉnh độ chụm |
Việt Nam
|
1 |
Xe |
thay mới |
null
|
700.000 |
|
21 |
Bu gi |
Nhật Bản,90919-T1004
|
4 |
Cái |
thay mới |
null
|
250.000 |
|
22 |
Cụm bi tăng dây cu roa tổng |
Nhật Bản,16603-31040
|
1 |
Bộ |
thay mới |
null
|
2.900.000 |
|
23 |
Bi tỳ dây cu roa ngoài |
Nhật Bản,884400K381
|
1 |
Vòng |
thay mới |
null
|
1.150.000 |
|
24 |
Dây cu roa ngoài |
Nhật Bản,90916-T2006
|
1 |
Cái |
thay mới |
null
|
1.300.000 |
|
25 |
Bi các đăng chữ thập trước |
Nhật Bản,04371-0K010
|
2 |
Vòng |
thay mới |
null
|
1.150.000 |
|
26 |
Bi các đăng chữ thập sau |
Nhật Bản,05124-0K140
|
2 |
Vòng |
thay mới |
null
|
1.150.000 |
|
27 |
Má phanh trước |
Nhật Bản, 04466-YZZAN
|
1 |
Bộ |
thay mới |
null
|
2.350.000 |
|
28 |
Má phanh sau |
Nhật Bản, 04650-YZZAN
|
1 |
Bộ |
thay mới |
null
|
2.250.000 |
|
29 |
Cúp ben phanh trước |
Nhật Bản, 05514-0K155
|
2 |
Bộ |
thay mới |
null
|
450.000 |
|
30 |
Cúp ben phanh sau |
Nhật Bản, 04949-0K030
|
2 |
Bộ |
thay mới |
null
|
1.150.000 |
|
31 |
Lọc gió động cơ |
Nhật Bản, AB39-6901
|
1 |
Cái |
thay mới |
null
|
850.000 |
|
32 |
Lọc gió điều hòa |
Nhật Bản,84139-30040
|
1 |
Cái |
thay mới |
null
|
450.000 |
|
33 |
Lọc xăng |
Nhật Bản, 77024-60201
|
1 |
Cái |
thay mới |
null
|
750.000 |
|
34 |
Lọc dầu hộp số tự động |
Nhật Bản,3533060030
|
1 |
Cái |
thay mới |
null
|
1.850.000 |
|
35 |
Lọc dầu động cơ |
Nhật Bản,90915-YZZD4
|
1 |
Cái |
thay mới |
null
|
450.000 |
|
36 |
Dầu hộp số tự động |
Toyota
|
7.5 |
Lít |
thay mới |
null
|
560.000 |
|
37 |
Dầu hộp số phụ |
Hàn Quốc
|
4 |
Lít |
thay mới |
null
|
150.000 |
|
38 |
Dầu cầu trước |
Hàn Quốc
|
3.5 |
Lít |
thay mới |
null
|
150.000 |
|
39 |
Dầu cầu sau |
Hàn Quốc
|
3.5 |
Lít |
thay mới |
null
|
150.000 |
|
40 |
Dầu phanh |
Hàn Quốc,8238005E8
|
2 |
Chai |
thay mới |
null
|
200.000 |
|
41 |
Dầu máy Mobill |
Mỹ
|
5.5 |
Lít |
thay mới |
null
|
180.000 |
|
42 |
Bảo dưỡng phanh |
Việt Nam
|
4 |
Bánh |
thay mới |
null
|
200.000 |
|
43 |
Camera lùi |
Đài Loan
|
1 |
Cái |
thay mới |
null
|
1.500.000 |
|
44 |
Ống bạc chân phanh |
Nhật Bản
|
1 |
Cái |
thay mới |
null
|
700.000 |
|
45 |
Nhân công |
Việt Nam
|
1 |
Xe |
thay mới |
null
|
3.000.000 |