Car repair

Tender ID
Views
46
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Car repair
Bidding method
Online bidding
Tender value
141.355.000 VND
Estimated price
141.355.000 VND
Completion date
15:50 06/01/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
3 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu có giá dự thầu xếp hang 1 và hồ sơ dự thầu đáp ứng yêu cầu

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 6200069338

PHƯƠNG ANH AUTO

119.990.000 VND 119.990.000 VND 3 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Càng A trước trên
Nhật Bản, 48632-0K040
2
Cái
thay mới
null
7,850,000
2
Càng A trước dưới
Nhật Bản,48706-0K014
2
Cái
thay mới
null
7,550,000
3
Giảm sóc trước
Nhật Bản,48510-09J40
2
Cây
thay mới
null
2,850,000
4
Giảm sóc sau
Nhật Bản,48531-09730
2
Cây
thay mới
null
2,650,000
5
Rô tuyn đứng trên
Nhật Bản,43310-09017
2
Quả
thay mới
null
1,750,000
6
Rô tuyn đứng dưới
Nhật Bản,43330-09510
2
Quả
thay mới
null
1,750,000
7
Rô tuyn cân bằng trước
Nhật Bản,48820-0K030
2
Quả
thay mới
null
2,350,000
8
Rô tuyn lái trong
Nhật Bản,45503-09321
2
Quả
thay mới
null
1,650,000
9
Rô tuyn lái ngoài
Nhật Bản,45046-09281
2
Quả
thay mới
null
1,650,000
10
Cao su ốp giằng cân bằng trước
Nhật Bản, 48815-0K010
2
Quả
thay mới
null
450,000
11
Cao su giăng dọc sau
Nhật Bản, 48901-0K011
8
Quả
thay mới
null
550,000
12
Ốp bậc dẫm lên xuống
Thái Lan
1
Bộ
thay mới
null
750,000
13
May ơ trước
Nhật Bản,90369-T0003
2
Cái
thay mới
null
2,750,000
14
May ơ sau
Nhật Bản,90071-T0501
2
Cái
thay mới
null
2,550,000
15
Phớt may ơ trước trong
Nhật Bản,90311T0015
2
Cái
thay mới
null
750,000
16
Phớt may ơ trước ngoài
Nhật Bản,90311T0016
2
Cái
thay mới
null
750,000
17
Phớt may ơ sau
Nhật Bản,90311-T0011
2
Cái
thay mới
null
850,000
18
Phớt láp trong
Nhật Bản, 90312-T0001
2
Cái
thay mới
null
350,000
19
Cân bằng động bánh
Việt Nam
4
Bánh
thay mới
null
200,000
20
Căn chỉnh độ chụm
Việt Nam
1
Xe
thay mới
null
700,000
21
Bu gi
Nhật Bản,90919-T1004
4
Cái
thay mới
null
250,000
22
Cụm bi tăng dây cu roa tổng
Nhật Bản,16603-31040
1
Bộ
thay mới
null
2,900,000
23
Bi tỳ dây cu roa ngoài
Nhật Bản,884400K381
1
Vòng
thay mới
null
1,150,000
24
Dây cu roa ngoài
Nhật Bản,90916-T2006
1
Cái
thay mới
null
1,300,000
25
Bi các đăng chữ thập trước
Nhật Bản,04371-0K010
2
Vòng
thay mới
null
1,150,000
26
Bi các đăng chữ thập sau
Nhật Bản,05124-0K140
2
Vòng
thay mới
null
1,150,000
27
Má phanh trước
Nhật Bản, 04466-YZZAN
1
Bộ
thay mới
null
2,350,000
28
Má phanh sau
Nhật Bản, 04650-YZZAN
1
Bộ
thay mới
null
2,250,000
29
Cúp ben phanh trước
Nhật Bản, 05514-0K155
2
Bộ
thay mới
null
450,000
30
Cúp ben phanh sau
Nhật Bản, 04949-0K030
2
Bộ
thay mới
null
1,150,000
31
Lọc gió động cơ
Nhật Bản, AB39-6901
1
Cái
thay mới
null
850,000
32
Lọc gió điều hòa
Nhật Bản,84139-30040
1
Cái
thay mới
null
450,000
33
Lọc xăng
Nhật Bản, 77024-60201
1
Cái
thay mới
null
750,000
34
Lọc dầu hộp số tự động
Nhật Bản,3533060030
1
Cái
thay mới
null
1,850,000
35
Lọc dầu động cơ
Nhật Bản,90915-YZZD4
1
Cái
thay mới
null
450,000
36
Dầu hộp số tự động
Toyota
7.5
Lít
thay mới
null
560,000
37
Dầu hộp số phụ
Hàn Quốc
4
Lít
thay mới
null
150,000
38
Dầu cầu trước
Hàn Quốc
3.5
Lít
thay mới
null
150,000
39
Dầu cầu sau
Hàn Quốc
3.5
Lít
thay mới
null
150,000
40
Dầu phanh
Hàn Quốc,8238005E8
2
Chai
thay mới
null
200,000
41
Dầu máy Mobill
Mỹ
5.5
Lít
thay mới
null
180,000
42
Bảo dưỡng phanh
Việt Nam
4
Bánh
thay mới
null
200,000
43
Camera lùi
Đài Loan
1
Cái
thay mới
null
1,500,000
44
Ống bạc chân phanh
Nhật Bản
1
Cái
thay mới
null
700,000
45
Nhân công
Việt Nam
1
Xe
thay mới
null
3,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second