Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104779398 | 0104779398 | LIÊN DANH HTH-VX-TĐ |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HTH |
58.840.912.085 VND | 58.840.912.085 VND | 58.840.912.085 VND | 90 ngày | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên đã hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký | ||
| 2 | vn0500402645 | 0500402645 | LIÊN DANH HTH-VX-TĐ |
CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN |
58.840.912.085 VND | 58.840.912.085 VND | 58.840.912.085 VND | 90 ngày | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên đã hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký | ||
| 3 | vn0900940976 | 0900940976 | LIÊN DANH HTH-VX-TĐ |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN ĐẠT |
58.840.912.085 VND | 58.840.912.085 VND | 58.840.912.085 VND | 90 ngày | Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên đã hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng đã ký |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HTH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN ĐẠT | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106735300 | 0106735300 | Liên danh TCK | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁP ĐIỆN TỰ CƯỜNG | E-HSDT của nhà thầu có giá dự thầu sau trừ giá trị giảm giá và sau khi tính ưu đãi xếp thứ hai |
| 2 | vn0101816468 | 0101816468 | Liên danh HQ-VM | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀN QUỐC | E-HSDT của nhà thầu có giá dự thầu sau trừ giá trị giảm giá và sau khi tính ưu đãi xếp thứ tư. |
| 3 | vn0109360787 | 0109360787 | Liên danh HD-TT-HA | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOA DIỆP | Lý do nhà thầu không trúng thầu: E-HSDT của nhà thầu có giá dự thầu sau trừ giá trị giảm giá và sau khi tính ưu đãi xếp thứ ba. |
| 4 | vn0105548153 | 0105548153 | Liên danh HD-TT-HA | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH | Lý do nhà thầu không trúng thầu: E-HSDT của nhà thầu có giá dự thầu sau trừ giá trị giảm giá và sau khi tính ưu đãi xếp thứ ba. |
| 5 | vn0105813309 | 0105813309 | Liên danh HD-TT-HA | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HẢI ANH | Lý do nhà thầu không trúng thầu: E-HSDT của nhà thầu có giá dự thầu sau trừ giá trị giảm giá và sau khi tính ưu đãi xếp thứ ba. |
| 6 | vn0101103058 | 0101103058 | Liên danh HQ-VM | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN VIỆT MỸ | E-HSDT của nhà thầu có giá dự thầu sau trừ giá trị giảm giá và sau khi tính ưu đãi xếp thứ tư. |
| 7 | vn0108947484 | 0108947484 | Liên danh TCK | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ ĐIỆN KING | E-HSDT của nhà thầu có giá dự thầu sau trừ giá trị giảm giá và sau khi tính ưu đãi xếp thứ hai |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hòm 2 công tơ 1 pha |
7117 | Cái | Việt Nam | 309.096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha |
25734 | Cái | Việt Nam | 416.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hòm công tơ 3 pha trực tiếp |
7365 | Cái | Việt Nam | 328.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha gián tiếp |
5 | Cái | Việt Nam | 405.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hộp chia điện |
69 | Cái | Việt Nam | 1.684.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Aptomat 1 pha 32A |
3395 | Cái | Trung Quốc | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Aptomat 1 pha 63A |
68006 | Cái | Trung Quốc | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Aptomat 3 pha 63A |
6299 | Cái | Trung Quốc | 79.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây nội hòm Cu /PVC 1x6 (đỏ) |
91419 | Mét | Việt Nam | 21.978 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây nội hòm Cu /PVC 1x6 (vàng) |
94268 | Mét | Việt Nam | 21.978 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây nội hòm Cu /PVC 1x16 |
13809 | Mét | Việt Nam | 56.565 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16 |
12250 | Mét | Việt Nam | 121.581 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 |
113580 | Mét | Việt Nam | 187.245 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 |
31727 | Mét | Việt Nam | 332.046 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 |
215 | Mét | Việt Nam | 434.106 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong |
24824 | Cái | Việt Nam | 25.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong |
40854 | Cái | Việt Nam | 32.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghíp so lệch A16-70 |
1780 | Cái | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đầu cốt M 16 |
76 | Cái | Việt Nam | 19.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đầu cốt M 25 |
564 | Cái | Việt Nam | 25.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây thép bọc nhựa |
63925 | Mét | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đai thép + khóa đai |
55367 | Bộ | Việt Nam | 8.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Băng dính cách điện |
25935 | Cuộn | Việt Nam | 7.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |