Thi công xây dựng

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
19
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thi công xây dựng
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
225.429.000 VND
Ngày đăng tải
15:15 04/07/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
119/QĐ-UBND
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
UBND xã Quang Yên
Ngày phê duyệt
02/07/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn2500710153

CÔNG TY TNHH VĨNH PHÚC XANH

222.901.199,4601 VND 222.901.000 VND 90 ngày

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 PHẦN CẢI TẠO Theo quy định tại Chương V 0 99.401.695
1.1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo quy định tại Chương V 1.024 1m3 348.100 356.454
1.2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Theo quy định tại Chương V 0.128 m3 1.337.269 171.170
1.3 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 0.507 m3 1.729.949 877.084
1.4 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 1.377 m3 2.349.782 3.235.650
1.5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 12.24 m2 203.386 2.489.445
1.6 Đắp nền móng công trình Theo quy định tại Chương V 0.4013 m3 486.973 195.422
1.7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo quy định tại Chương V 12.24 m2 50.142 613.738
1.8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo quy định tại Chương V 0.0804 100m3 6.529.067 524.937
1.9 Đắp nền móng công trình Theo quy định tại Chương V 2.6816 m3 486.973 1.305.867
1.10 Vận chuyển đất - Cấp đất III Theo quy định tại Chương V 0.0536 100m3 8.480.674 454.564
1.11 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 + ván khuôn Theo quy định tại Chương V 2.158 m3 1.638.516 3.535.918
1.12 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo quy định tại Chương V 6.5408 m3 1.711.117 11.192.074
1.13 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 0.7115 m3 2.349.782 1.671.870
1.14 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 6.534 m3 2.105.590 13.757.925
1.15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo quy định tại Chương V 12.936 m2 205.245 2.655.049
1.16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 59.4 m2 104.789 6.224.467
1.17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 59.4 m2 85.684 5.089.630
1.18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo quy định tại Chương V 131.736 m2 50.142 6.605.507
1.19 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 0.7986 m3 1.921.318 1.534.365
1.20 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 7.2 m3 2.105.590 15.160.248
1.21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo quy định tại Chương V 3.1944 m2 205.245 655.635
1.22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 72 m2 104.789 7.544.808
1.23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 72 m2 85.684 6.169.248
1.24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo quy định tại Chương V 147.1944 m2 50.142 7.380.622
2 PHẦN XÂY MỚI Theo quy định tại Chương V 0 123.499.504
2.1 Dọn dẹp mặt bằng Theo quy định tại Chương V 2 ca 3.790.784 7.581.568
2.2 Vải bạt xác rắn Theo quy định tại Chương V 610.71 m2 4.864 2.970.493
2.3 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 Theo quy định tại Chương V 61.071 m3 1.483.922 90.624.600
2.4 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III Theo quy định tại Chương V 2.1 100m3 2.149.251 4.513.427
2.5 Vận chuyển đất - Cấp đất III Theo quy định tại Chương V 2.1 100m3 8.480.674 17.809.415
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây