Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500710153 |
CÔNG TY TNHH VĨNH PHÚC XANH |
222.901.199,4601 VND | 222.901.000 VND | 90 ngày |
| 1 | PHẦN CẢI TẠO | Theo quy định tại Chương V | 0 | 99.401.695 | ||||
| 1.1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo quy định tại Chương V | 1.024 | 1m3 | 348.100 | 356.454 | ||
| 1.2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo quy định tại Chương V | 0.128 | m3 | 1.337.269 | 171.170 | ||
| 1.3 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 0.507 | m3 | 1.729.949 | 877.084 | ||
| 1.4 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 1.377 | m3 | 2.349.782 | 3.235.650 | ||
| 1.5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 12.24 | m2 | 203.386 | 2.489.445 | ||
| 1.6 | Đắp nền móng công trình | Theo quy định tại Chương V | 0.4013 | m3 | 486.973 | 195.422 | ||
| 1.7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 12.24 | m2 | 50.142 | 613.738 | ||
| 1.8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo quy định tại Chương V | 0.0804 | 100m3 | 6.529.067 | 524.937 | ||
| 1.9 | Đắp nền móng công trình | Theo quy định tại Chương V | 2.6816 | m3 | 486.973 | 1.305.867 | ||
| 1.10 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo quy định tại Chương V | 0.0536 | 100m3 | 8.480.674 | 454.564 | ||
| 1.11 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 + ván khuôn | Theo quy định tại Chương V | 2.158 | m3 | 1.638.516 | 3.535.918 | ||
| 1.12 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo quy định tại Chương V | 6.5408 | m3 | 1.711.117 | 11.192.074 | ||
| 1.13 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 0.7115 | m3 | 2.349.782 | 1.671.870 | ||
| 1.14 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 6.534 | m3 | 2.105.590 | 13.757.925 | ||
| 1.15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo quy định tại Chương V | 12.936 | m2 | 205.245 | 2.655.049 | ||
| 1.16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 59.4 | m2 | 104.789 | 6.224.467 | ||
| 1.17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 59.4 | m2 | 85.684 | 5.089.630 | ||
| 1.18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 131.736 | m2 | 50.142 | 6.605.507 | ||
| 1.19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 0.7986 | m3 | 1.921.318 | 1.534.365 | ||
| 1.20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 7.2 | m3 | 2.105.590 | 15.160.248 | ||
| 1.21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo quy định tại Chương V | 3.1944 | m2 | 205.245 | 655.635 | ||
| 1.22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 72 | m2 | 104.789 | 7.544.808 | ||
| 1.23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 72 | m2 | 85.684 | 6.169.248 | ||
| 1.24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 147.1944 | m2 | 50.142 | 7.380.622 | ||
| 2 | PHẦN XÂY MỚI | Theo quy định tại Chương V | 0 | 123.499.504 | ||||
| 2.1 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo quy định tại Chương V | 2 | ca | 3.790.784 | 7.581.568 | ||
| 2.2 | Vải bạt xác rắn | Theo quy định tại Chương V | 610.71 | m2 | 4.864 | 2.970.493 | ||
| 2.3 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 61.071 | m3 | 1.483.922 | 90.624.600 | ||
| 2.4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Theo quy định tại Chương V | 2.1 | 100m3 | 2.149.251 | 4.513.427 | ||
| 2.5 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo quy định tại Chương V | 2.1 | 100m3 | 8.480.674 | 17.809.415 |