Construction

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
225.429.000 VND
Publication date
15:15 04/07/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
119/QĐ-UBND
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
People's Committee of Quang Yen Commune
Approval date
02/07/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2500710153

CÔNG TY TNHH VĨNH PHÚC XANH

222.901.199,4601 VND 222.901.000 VND 90 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
PHẦN CẢI TẠO
0
Theo quy định tại Chương V
2
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III
1.024
1m3
Theo quy định tại Chương V
348,100
3
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30
0.128
m3
Theo quy định tại Chương V
1,337,269
4
Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40
0.507
m3
Theo quy định tại Chương V
1,729,949
5
Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
1.377
m3
Theo quy định tại Chương V
2,349,782
6
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
12.24
m2
Theo quy định tại Chương V
203,386
7
Đắp nền móng công trình
0.4013
m3
Theo quy định tại Chương V
486,973
8
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ
12.24
m2
Theo quy định tại Chương V
50,142
9
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III
0.0804
100m3
Theo quy định tại Chương V
6,529,067
10
Đắp nền móng công trình
2.6816
m3
Theo quy định tại Chương V
486,973
11
Vận chuyển đất - Cấp đất III
0.0536
100m3
Theo quy định tại Chương V
8,480,674
12
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 + ván khuôn
2.158
m3
Theo quy định tại Chương V
1,638,516
13
Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30
6.5408
m3
Theo quy định tại Chương V
1,711,117
14
Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
0.7115
m3
Theo quy định tại Chương V
2,349,782
15
Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
6.534
m3
Theo quy định tại Chương V
2,105,590
16
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30
12.936
m2
Theo quy định tại Chương V
205,245
17
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
59.4
m2
Theo quy định tại Chương V
104,789
18
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
59.4
m2
Theo quy định tại Chương V
85,684
19
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ
131.736
m2
Theo quy định tại Chương V
50,142
20
Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
0.7986
m3
Theo quy định tại Chương V
1,921,318
21
Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
7.2
m3
Theo quy định tại Chương V
2,105,590
22
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30
3.1944
m2
Theo quy định tại Chương V
205,245
23
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
72
m2
Theo quy định tại Chương V
104,789
24
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
72
m2
Theo quy định tại Chương V
85,684
25
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ
147.1944
m2
Theo quy định tại Chương V
50,142
26
PHẦN XÂY MỚI
0
Theo quy định tại Chương V
27
Dọn dẹp mặt bằng
2
ca
Theo quy định tại Chương V
3,790,784
28
Vải bạt xác rắn
610.71
m2
Theo quy định tại Chương V
4,864
29
Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40
61.071
m3
Theo quy định tại Chương V
1,483,922
30
Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III
2.1
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,149,251
31
Vận chuyển đất - Cấp đất III
2.1
100m3
Theo quy định tại Chương V
8,480,674
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second