Thi công xây dựng

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thi công xây dựng
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
352.272.668 VND
Ngày đăng tải
11:45 23/08/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
656/QĐ-HG
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trường Phổ thông Dân lập Hermann Gmeiner
Ngày phê duyệt
23/08/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0311624836

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NGÂN ĐỨC

345.600.043,8111 VND 345.600.044 VND 30 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0315904746 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH KIẾN Nhà thầu không đạt kết quả đánh giá về kỹ thuật. Vui lòng xem chi tiết trong file Báo cáo đánh giá đính kèm.

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo quy định tại Chương V 54.45 m2 14.271 777.056
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo quy định tại Chương V 171.6 m 35.677 6.122.173
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 33cm Theo quy định tại Chương V 33.66 m2 278.278 9.366.837
4 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75, PC40 Theo quy định tại Chương V 48.62 m2 287.460 13.976.305
5 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PC40 Theo quy định tại Chương V 89.375 m2 254.421 22.738.877
6 Bả bằng bột bả vào tường Theo quy định tại Chương V 137.995 m2 40.999 5.657.657
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 114.345 m2 63.515 7.262.623
8 Bắn Silicon vào khe giữa tường và khuôn cửa Theo quy định tại Chương V 730.8 m 19.175 14.013.090
9 Phá dỡ khung hoa sắt cửa Theo quy định tại Chương V 54.45 m2 13.050 710.573
10 Gia công khuôn cửa thép hộp bao gồm cả hèm cửa Theo quy định tại Chương V 0.688 tấn 29.096.027 20.018.067
11 Lắp dựng khuôn cửa đơn, PC40 Theo quy định tại Chương V 204.6 m cấu kiện 60.919 12.464.027
12 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo quy định tại Chương V 71.28 m2 cấu kiện 89.192 6.357.606
13 Sản xuất cánh cửa thép hộp 40x80x1.4 kính dán 6.38mm bao gồm cả bản lề Theo quy định tại Chương V 71.28 m2 2.590.369 184.641.502
14 Xây tường gạch ống (10x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75, PC40 Theo quy định tại Chương V 0.99 m3 1.601.675 1.585.658
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PC40 Theo quy định tại Chương V 19.8 m2 92.954 1.840.489
16 Bả bằng bột bả vào tường Theo quy định tại Chương V 19.8 m2 40.999 811.780
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 19.8 m2 63.515 1.257.597
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo quy định tại Chương V 73.656 m2 80.241 5.910.231
19 Lắp đặt khóa tay gạt Inox Việt Tiệp hoặc tương đương (cung cấp & lắp đặt hoàn thiện) Theo quy định tại Chương V 33 Bộ 865.187 28.551.171
20 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo quy định tại Chương V 7.5933 m3 55.463 421.147
21 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Theo quy định tại Chương V 37.9665 m3 5.873 222.977
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo quy định tại Chương V 7.5933 m3 28.017 212.741
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo quy định tại Chương V 30.3732 m3 14.008 425.468
24 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại Theo quy định tại Chương V 2.178 m3 86.457 188.303
25 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại Theo quy định tại Chương V 2.178 m3 18.923 41.214
26 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại Theo quy định tại Chương V 10.89 m3 2.284 24.873
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây