Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311624836 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NGÂN ĐỨC |
345.600.043,8111 VND | 345.600.044 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315904746 | MINH KIEN CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT DESIGN COMPANY LIMITED | The contractor did not meet the technical evaluation results. Please see details in the attached Evaluation Report file. |
1 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
54.45 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,271 |
||
2 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn |
|
171.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
35,677 |
||
3 |
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 33cm |
|
33.66 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
278,278 |
||
4 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75, PC40 |
|
48.62 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
287,460 |
||
5 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PC40 |
|
89.375 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
254,421 |
||
6 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
137.995 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,999 |
||
7 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
114.345 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
63,515 |
||
8 |
Bắn Silicon vào khe giữa tường và khuôn cửa |
|
730.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
19,175 |
||
9 |
Phá dỡ khung hoa sắt cửa |
|
54.45 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
13,050 |
||
10 |
Gia công khuôn cửa thép hộp bao gồm cả hèm cửa |
|
0.688 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,096,027 |
||
11 |
Lắp dựng khuôn cửa đơn, PC40 |
|
204.6 |
m cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
60,919 |
||
12 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
|
71.28 |
m2 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
89,192 |
||
13 |
Sản xuất cánh cửa thép hộp 40x80x1.4 kính dán 6.38mm bao gồm cả bản lề |
|
71.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,590,369 |
||
14 |
Xây tường gạch ống (10x10x20)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75, PC40 |
|
0.99 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,601,675 |
||
15 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PC40 |
|
19.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
92,954 |
||
16 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
19.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,999 |
||
17 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
19.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
63,515 |
||
18 |
Sơn sắt thép các loại 3 nước |
|
73.656 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
80,241 |
||
19 |
Lắp đặt khóa tay gạt Inox Việt Tiệp hoặc tương đương (cung cấp & lắp đặt hoàn thiện) |
|
33 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
865,187 |
||
20 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
7.5933 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
55,463 |
||
21 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
|
37.9665 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
5,873 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
7.5933 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,017 |
||
23 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
30.3732 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
14,008 |
||
24 |
Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại |
|
2.178 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
86,457 |
||
25 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại |
|
2.178 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
18,923 |
||
26 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại |
|
10.89 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,284 |