Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600674285 | 3600674285 |
CÔNG TY TNHH TM - DV HƯNG ĐẠT LONG THÀNH |
3.999.839.500 VND | 3.999.839.500 VND | 30 ngày | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301415833 | 0301415833 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THIẾT BỊ GIÁO DỤC THÀNH KIÊN | Không đánh giá do đánh giá theo Quy trình 2, nhà thầu xếp hạng 1 trúng thầu | |
| 2 | vn3600668919 | 3600668919 | CÔNG TY TNHH TRADING TAK | Không đánh giá do đánh giá theo Quy trình 2, nhà thầu xếp hạng 1 trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy chiếu/ Màn hình máy chiếu |
2 | Bộ | Trung Quốc | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sinh''Sản hữu tính ở thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Khung treo máy chiếu + vật tư lắp đặt + dây HDMI 20 m |
1 | Bộ | Việt Nam - Trung Quốc | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bảng trượt đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mixer 08 kênh |
2 | Cái | Malaysia | 7.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bàn thí nghiệm giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Loa cột có công suât |
4 | Cái | Trung Quốc | 16.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ghế Giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh |
2 | Cái | Trung Quốc | 8.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bàn thí nghiệm học sinh |
23 | Cái | Việt Nam | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Micro không dây |
2 | Bộ (2 cái) | Trung Quốc | 4.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sình |
45 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây 3 ruột Soundking |
120 | m | Trung Quốc | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ máy để thiết bị |
2 | Cái | Việt Nam | 4.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bồn rửa đôi |
1 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống |
2 | Bộ | Trung Quốc - Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ điều khiển trung tâm |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Công lắp đặt, cài đặt, hướng dẫn sử dụng |
2 | HT | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Công tắc chống rò, chống giật |
1 | Cái | Việt Nam | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ đựng thiết bị |
4 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng 45 học sinh |
1 | Phòng | Việt Nam | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tủ/giá đựng thiết bị |
4 | Chiếc | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn chuẩn bị |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giá treo tranh |
4 | Chiếc | Việt Nam | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ghế xếp |
1 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Nam châm |
20 | Chiếc | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tủ phòng bộ môn |
2 | Cái | Việt Nam | 5.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nẹp treo tranh |
20 | Chiếc | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bảng trượt đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn, ghế phòng nghỉ giáo viên (01 bàn + 08 ghế) |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn thí nghiệm môn Hóa học (Giáo viên) |
1 | Cái | Việt Nam | 3.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy nước nóng lạnh |
2 | cái | Trung Quốc | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ghế Giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tủ đựng hồ sơ |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn thí nghiệm môn Hóa học (Học sinh) |
24 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh |
45 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bồn rửa đôi |
2 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hệ thống rửa mất |
2 | Bộ | Mỹ | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bàn chuẩn bị |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ghế xếp |
1 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ phòng bộ môn |
1 | Cái | Việt Nam | 5.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tủ đựng dụng cụ |
1 | Cái | Việt Nam | 5.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tú đựng hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 5.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bảng trượt đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bàn thí nghiệm môn Sinh học (Giáo viên) |
1 | Cái | Việt Nam | 3.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ghế Giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bàn thí nghiệm môn Sinh học (Học sinh) |
24 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh |
45 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Xe đẩy phòng thí nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bồn rửa đôi |
2 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hệ thống rửa mắt |
2 | Bộ | Mỹ | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bàn chuẩn bị |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ghế xếp |
1 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tù phòng bộ môn |
1 | Cái | Việt Nam | 5.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tủ đựng dụng cụ |
1 | Cái | Việt Nam | 5.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tủ đựng kính hiển vi |
1 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bảng trượt đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bàn thí nghiệm giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghế Giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bàn thí nghiệm học sinh |
24 | Cái | Việt Nam | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ghế thí nghiệm chuyên dùng cho học sinh |
45 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox 304) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bồn rửa đôi |
1 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ điều khiển trung tâm |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Công tăc chông rò, chông giật |
1 | Cái | Việt Nam | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Công và vật tư lắp đặt hệ thống điện, nước để hoàn thiện 01 phòng 45 học sinh |
1 | Phòng | Việt Nam | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bàn chuẩn bị |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ghế xếp |
1 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tủ phòng bộ môn |
2 | Cái | Việt Nam | 5.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bảng trượt đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bàn ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi cỡ số VI (01 bàn + 02'ghế) |
23 | Bộ | Việt Nam | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tủ đựng thiết bị |
3 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Trống nhỏ |
5 | Bộ | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Song loan |
10 | Cái | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thanh phách |
20 | Cặp | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Triangle |
5 | Bộ | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tambourine |
5 | Cái | Việt Nam | 445.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bells Instrument |
5 | Cái | Việt Nam | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Maracas |
5 | Cặp | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Woodblock |
5 | Cái | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Kèn phím |
10 | Cái | Trung Quốc | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Recorder |
25 | Cái | Trung Quốc | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Xylophone |
3 | Cái | Trung Quốc | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Đàn Ukulele |
5 | Cây | Trung Quốc | 1.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
2 | Cây | Trung Quốc | 6.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bảng trượt đa-năng |
1 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bàn ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bàn ghé học sinh 2 chỗ ngồi cõ số VI (01 bàn + 02 ghế) |
23 | Bộ | Việt Nam | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tủ đựng thiết bị |
1 | Cái | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tủ trưng bày sản phẩm mỹ thuật |
2 | cái | Việt Nam | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đèn chiếu sáng |
4 | Cái | Việt Nam | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bục đặt mẫu vẽ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Giá để mẫu vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
45 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Mau vẽ |
3 | Bộ | Việt Nam | 670.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bảng vẽ |
45 | Cái | Việt Nam | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bút lông |
45 | Bộ | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bảng pha màu |
45 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Ông rửa bút |
45 | Cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Lô đồ họa (tranh in) |
9 | Cái | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Màu Goát (Gouache colour) |
5 | Hộp | Việt Nam | 975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đất nặn |
5 | Hộp | Việt Nam | 3.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Mĩ thuật tạo hình và mĩ thuật ứng dụng |
1 | Tờ | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Lịch sử mĩ thuật Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Lịch sử mĩ thuật thế giới |
1 | Bộ | Việt Nam | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Mĩ thuật Việt Nam thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ tranh minh họa hình ảnh một số truyện tiêu biểu |
1 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản |
1 | Bộ | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ tranh mô hình hóa các thành tố của các loại văn bản thơ |
1 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ tranh bìa sách một số cuốn Hồi kí và Du kí nổi tiếng |
1 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản nghị luận: mở bài, thân bài, kết bài; ý kiến, lí lẽ, bằng chứng |
1 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Tranh mô hình hóa các yếu tố hình thức của văn bản thông tin |
1 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Tranh minh họa: Mô hình hóa quy trình viết 1 văn bản và Sơ đồ tóm tắt nội dung chính của một số văn bản đơn giản |
1 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Sơ đồ mô hình một số kiểu văn bản có trong chương trình |
1 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Video/clip/ phim tư liệư về Văn học dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
1 | Bộ | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Vìdeo/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Tuân |
1 | Bộ | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.306.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
8 | bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
8 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
8 | Bộ | Việt Nam | 485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
1 | Bộ | Việt Nam | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tranh về truyền thống quê hương |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ tranh về tình yêu thương con người |
1 | Bộ | Việt Nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ tranh về sự siêng năng, kiên trì |
1 | Bộ | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Máy tính giáo viên |
2 | Bộ | Việt Nam | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Máy tính học sinh |
90 | Bộ | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ tranh về thực hiện lối sống tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thiết bị chuyển mạch / Switch |
4 | Cái | Trung Quốc | 7.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tranh thể hiện hoạt động quản lí tiền của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Module quang 2 sợi 1,25Gb |
4 | Cái | Malaysia | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Tranh mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cáp mạng 5e |
8 | Thùng | Trung Quốc | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ'tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
1 | Bộ | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | TỦ RACK 4UD400 |
2 | Cái | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Tranh về tệ nạn xã hội |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | CP chống giật |
2 | Cái | Việt Nam | 920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Video/clip về tôn trọng sự thật |
1 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Router-Firewall |
1 | Cái | Đài Loan | 45.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Video/cỉip về tình huống tự lập |
1 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bàn ghế để máy tính, ghế ngồi cho học sinh (1 bàn + 2 ghế) |
46 | Bộ | Việt Nam | 3.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Video/clip về tình huống giữ chữ tín |
1 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bàn ghế để máy tính, ghế ngồi dành cho Giáo viên (1 bàn + 1 ghế) |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Video/clip về bảo tồn di sản văn hóa |
1 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Hệ thống điện, Vật tư, chi phí thi công, cài đặt, hướng dẫn sử dụng hệ thống |
2 | bộ | Việt Nam | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Video/clip về tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Ổn áp 25KVA + phụ kiện |
2 | cái | Việt Nam | 16.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Video/clip về đăng kí khai sinh |
1 | Bộ | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bảng trượt đa năng |
2 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Máy lạnh 2 HP |
4 | máy | Thái Lan | 17.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bộ dụng cụ cho HS thực hành úng phó với các tình huống nguy hiểm |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tai nghe |
92 | Bộ | Trung Quốc | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Rèm Cửa sổ, Cửa Đi |
50 | m2 | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Phim tự liệu mô tả việc khai quật một di chỉ khảo cồ học |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Máy tính giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Tranh một tờ lịch bloc có đủ thông tin về thời gian theo Dưomg lịch và Âm lịch. |
8 | Tờ | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Máy tính học sình |
45 | Bộ | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Lược đo một số di chi khảo cổ học tiêu biểu ở Đông Nam Á và Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Thiết bị chuyển mạch / Switch |
2 | Cái | Trung Quốc | 7.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Phim mô phỏng đời sống loài người thời nguyên thúy |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Module quang 2 sợi 1,25Gb |
2 | Cái | Malaysia | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Lược đồ thế giới cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Cáp mạng 5e |
4 | Thùng | Trung Quốc | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Lược đồ Đông Nam Á và các vưong quốc cồ ở Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | TỬ RACK 4UD400 |
1 | Cái | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Phim tài liệu về một số thảnh tựu văn minh Đông Nam Á |
1 | Bộ | Việt Nam | 409.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | CP chống giật |
1 | Cái | Việt Nam | 920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Phim thể hiện đời sống xã hội và phong tục cùa người Văn Lang, Âu Lạc. |
1 | Bộ | Việt Nam | 710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bàn ghế để máy tính, ghế ngồi cho học sinh (1 bàn + 2 ghế) |
23 | Bộ | Việt Nam | 3.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Lược đồ thể hiện Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bàn ghế để máy tính, ghế ngồi dành cho Giáo viên (1 bàn + 1 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Phim thể hiện một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kỳ Bắc thuộc và về Chiến thắng Bạch Đắng năm 938. |
1 | Bộ | Việt Nam | 409.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Hệ thống điện, Vật tư, chi phí thi công, cài đặt, hướng dẫn sử dụng hệ thống conector kết nối dây điện |
1 | Toàn bộ | Việt Nam | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Phim về đời sống cư dân, phong tục, văn hóa của các vương quốc cổ đại Champa và Phù Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 409.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Ổn áp 25KVA + phụ kiện |
1 | cái | Việt Nam | 16.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Lược đồ the hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỉ XV, XVI |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bảng trượt đa năng |
1 | cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Máy lạnh 2 HP |
2 | máy | Thái Lan | 16.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiểu biểu của Trung Quốc từ the kỉ VII đến giữa thế kì XIX |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Rèm Cửa sổ, Cửa Đi |
25 | m2 | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Biến áp nguồn |
5 | Cái | Việt Nam | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
1 | Bộ | Việt Nam | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Bộ giá thí nghiệm |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Phim tài liệu thể hiện một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam trong thời gian từ the kỉ X đến giữa thế |
1 | Bộ | Việt Nam | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 | Cáị | Việt Nam | 1.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Quả địa cầu hành chính |
3 | quả | Việt Nam | 415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Kính lúp |
5 | Cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Quả địa cầu tự nhiên |
3 | quả | Việt Nam | 415.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bảng thép |
5 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | La bàn |
1 | chiếc | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Quả kim loại |
5 | Hộp | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
1 | hộp | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Đồng hồ đo điện đa năng |
5 | Cái | Trung Quốc | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | chiếc | Trung Quốc | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Dây nối |
5 | Bộ | Việt Nam | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ giao thông, Bản đồ du lịch |
4 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Dây điện trở |
5 | Dây | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Sơ đồ chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời |
4 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Giá quang học |
2 | Cái | Việt Nam | 470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Cấu tạo bên trong Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Máy phát âm tần |
2 | Cái | Việt Nam | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Các dạng địa hình trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Cổng quang |
4 | Cái | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Lát cắt địa hình |
4 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Cái | Trung Quốc | 17.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Hiện tượng tạo núi |
4 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Cảm biến điện thế |
2 | Cái | Trung Quốc | 2.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Sơ đồ các tầng khí quyển |
1 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Cám biến dòng điện |
2 | Cái | Trung Quốc | 2.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Sơ đồ vòng tuần hoàn ỉ ớn của nước |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Cảm biến nhiệt độ |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Phẫu diện một số loại đất chính |
4 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Đồng hồ bấm giây |
2 | Cái | Trung Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
4 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bộ lực kế |
5 | Bộ | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Thảm thực vật ở dãy Andes |
4 | Tờ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Cốc đốt |
5 | Cái | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bản đồ các khu vực giờ trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bộ thanh nam châm |
5 | Cái | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Lược đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Biến trở con chạy |
5 | Cái | Việt Nam | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Lược đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Ampe kế một chiều |
5 | Cái | Trung Quốc | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Lược đồ phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Vôn kế một chiều |
5 | Cái | Trung Quốc | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bản đồ các đới khí hậu trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Nguồn sáng • |
5 | Bộ | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bản đồ các dòng biến trên đại dương thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bút thừ điện thông mạch |
5 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bản đồ các loại đất chính trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Nhiệt kế (lỏng) |
5 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Thấu kính hội tụ |
5 | Cái | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bản đồ phân bố dân cư và đô thị trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Thấu kính phân kì |
5 | Cái | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bản đồ các nước châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Giá để ống nghiệm |
5 | Cái | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bản đồ tự nhiên châu Ầu |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Đèn cồn |
5 | Cái | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bản đồ các nước châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Lưới thép tản nhiệt |
5 | Cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Găng tay cao su |
45 | Đôi | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bản đồ các nước châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Áo choàng |
45 | Cái | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Kính bảo hộ |
45 | Cái | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Chổi rửa ống nghiệm |
5 | Cối | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Bình chia độ |
5 | Cái | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
5 | Cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bản đồ tự nhiên châư Nam Cực |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Cốc thủy tinh 100 mi |
5 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Video/clip mô phỏng động về ngày đêm luân phiên và ngày đêm dài ngắn theo mùa. |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Chậu thuy tỉnh |
5 | Cái | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Video/clip mô phỏng động về các địa mảng xô vào nhau |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Ổng nghiệm |
45 | Cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Video/clip hoạt động phun trào của núi lửa. |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Ông (Ệong hình trụ 100 ml |
5 | Cái | Việt Nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Video/clip sự nóng lên toàn cầu (Global warming) |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bình tạm giác 250ml |
5 | Cái | Việt Nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Video/clip tác động của nước biên dâng |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Bình tam giác 100ml |
5 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Video/clip về thiên tai và ứng phó thiên tai ở Việt Nam, lựa chọn các thiên tai có liên quan đến thời tiết, khí hậu như bão, lụt, lũ quét, lũ ống, sạt lở đất ở miền núi, sạt lở bờ sông, xâm nhập mặn, hạn hán. |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
5 | Bộ | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Video/clip chọn giới thiệu một số loài sinh vật ở trên lục địa và đại dương. Trên lục địa, sinh vật có sự thay đồi theo vĩ độ từ xích đạo về hai cực; dưới đại dương có sự thay đổi theo độ sâu. |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
5 | Bộ | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Video/clip giới thiệu về rừng Amazon. Rừng nhiều tầng tán, xanh quanh năm, trong rừng có nhiều động, thực vật; vai trò của rừng Amazon; sự thu hẹp diện tích rừng Amazon (nguyên nhân, hậu quả); sự cần thiết phải bảo vệ rừng Amazon. |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bát sứ |
5 | Cái | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Video/clip mồ tả được kịch bản về sự thay đổi cửa thiên nhiên châu Nam Cực khi có biến đồi khí hậu toàn cầu. |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
5 | Bộ | Việt Nam | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bộ vật liệu cơ khí |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Thìa xúc hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bộ dụng cụ cơ khí |
4 | Bộ | Việt Nam | 2.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Đũa thủy tinh |
5 | Cái | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
5 | Cái | Việt Nam | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bộ vật liệu điện |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Cân điện tử |
2 | Cái | Trung Quốc | 645.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Bộ dụng cụ đỉện |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Giấy lọc |
5 | Hộp | Trung Quốc | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
1 | Bộ | Trung Quốc | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Nhiệt kế y tế |
5 | Cái | Việt Nam | 39.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
2 | Bộ | Việt Nam | 5.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Kính hiển vi |
4 | Cái | Trung Quốc | 6.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Găng tay bảo hộ lao động |
1 | Cái | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Kẹp ống nghiệm |
14 | Cái | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Kínhbao hộ |
1 | Cái | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Bột lưu huỳnh (S) - lOOgr |
1 | chai | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Vai trò và đặc đỉểm chung của nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Iodine (12) - 5gr |
1 | chai | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Kiến trúc nhà ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Dung dịch nước bromine (Bn2) “ 50ml |
1 | chai | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Xây dựng nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Đồng phoi bào (Cu) -1 OOgr |
1 | chai | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Ngôi nhà thông minh |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Bột sắt - lOOgr |
1 | chai | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Thực phẩm trong gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Đinh sắt (Fe) - lOOgr |
1 | chai | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Phương pháp bảo quản thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Zn (viên) - lOOgr |
1 | chai | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Phương pháp chế biến thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Sodium (Na) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Trang phục và đời sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Thời trang trong cuộc song |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Lựa chọn và sử dụng trang phục |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Đá vôi cục - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Nồi cơm điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Bep điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Sodium hydroxide (NaOH) - lOOgr |
1 | chai | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Đèn điện |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Mô hình trồng trọt công nghệ cao. |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Hydrochloric acid (HC1) 37% - 500ml |
1 | chai | Việt Nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Quy trình trồng trọt |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
1 | chai | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Một số vật nuôi đặc trưng theo vùng miền. |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Một số loài thủy sản có giá trị kinh tế cao |
1 | Tờ | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Hộp mẫu các loại vải |
1 | Hộp | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Barichloride (BaC12) rắn - 10gr |
1 | chai | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Nồi cơm điện |
4 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Sodium chloride (NaCl) - lOOgr |
1 | chai | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Bếp điện |
4 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Bóng đèn các loại |
4 | Bộ | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Quạt điện |
4 | Cáỉ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt. |
4 | Bộ | Việt Nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Glucozo (kết tinh) (C6H12O6) - lOOgr |
1 | chai | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. |
4 | Bộ | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Nến (Parafin) rắn - lOOgr |
1 | chai | Việt Nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Bộ dụng cụ giâm cành |
4 | Bộ | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
2 | hộp | Trung Quốc | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Thiết bị đo nhiệt độ nước |
4 | Cái | Trung Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Đĩa đo độ trong của nước (đĩa Secchi) |
4 | Cái | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
1 | chai | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Thừng nhựa đựng nước |
2 | Cái | Việt Nam | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Cồn đốt - 2000ml |
1 | chai | Việt Nam | 172.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Video/clip ngôi nhà thông minh |
1 | Tệp | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Nước cất - 1000ml |
1 | chai | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Video/clip vệ sinh an toàn thực phẩm trong gia đình. |
1 | Tệp | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Video/clip trang phục và thời trang |
1 | Tệp | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Kali chlorrat (KC1O3) - 50gr |
1 | chai | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Video/clip an toàn điện trong gia đình. |
1 | Tệp | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Calcium oxide (CaO) - lOOgr |
1 | chai | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Video/clip sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. |
1 | Tệp | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Sự đa dạng của chat |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Bộ dụng cụ giâm, chiết, ghép cây |
4 | Bộ | Việt Nam | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | So sánh tế bào thực vật, động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Bộ thẻ về thiên tai, biên đổi khí hậu |
8 | Bộ | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | So sánh tế bào nhân thực và nhân sơ |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
8 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Thực vật có mạch, có hạt (Hạt trần) |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
8 | Bộ | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Thực vật có mạch, có hạt, có hoa (Hạt kín) |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Video về một số tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Đa dạng động vật không xương sông |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Video về Giao tiếp ứng xử |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Đa dạng động vật có xương sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Sự tương tác của bề mặt hai vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Sự mọc lặn cùa Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Video về một số nghề truyền thống điển hình ở một vài địa phương |
1 | Bộ | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Bàn ghế học sinh |
45 | Bộ | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Hệ Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Bàn ghế giáo viên |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Ngân Hà |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Máy tính xách tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Bảng trượt đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Thiết bị “bắn tốc độ” |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Tủ/giá đựng thiết bị |
4 | Chiếc | Việt Nam | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Giá treo tranh |
3 | Chiếc | Việt Nam | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Từ trường của Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Bảng trượt đa năng |
2 | Cái | Việt Nam | 5.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Trao đồi chất ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Bàn ghế học sinh |
70 | Bộ | Việt Nam | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Vận chuyển các chất ở người |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Bàn ghế giáo viên |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Vòng đời của động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Máy tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |