Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy tính giáo viên |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
2 |
Máy tính học sinh |
90 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
3 |
Thiết bị chuyển mạch / Switch |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
4 |
Module quang 2 sợi 1,25Gb |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
5 |
Cáp mạng 5e |
8 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
6 |
TỦ RACK 4UD400 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
7 |
CP chống giật |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
8 |
Router-Firewall |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
9 |
Bàn ghế để máy tính, ghế ngồi cho học sinh (1 bàn + 2 ghế) |
46 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
10 |
Bàn ghế để máy tính, ghế ngồi dành cho Giáo viên (1 bàn + 1 ghế) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
11 |
Hệ thống điện, Vật tư, chi phí thi công, cài đặt, hướng dẫn sử dụng hệ thống |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
12 |
Ổn áp 25KVA + phụ kiện |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
13 |
Bảng trượt đa năng |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
14 |
Máy lạnh 2 HP |
4 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
15 |
Tai nghe |
92 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
16 |
Rèm Cửa sổ, Cửa Đi |
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
17 |
Máy tính giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
18 |
Máy tính học sình |
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
19 |
Thiết bị chuyển mạch / Switch |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
20 |
Module quang 2 sợi 1,25Gb |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
21 |
Cáp mạng 5e |
4 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
22 |
TỬ RACK 4UD400 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
23 |
CP chống giật |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
24 |
Bàn ghế để máy tính, ghế ngồi cho học sinh (1 bàn + 2 ghế) |
23 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
25 |
Bàn ghế để máy tính, ghế ngồi dành cho Giáo viên (1 bàn + 1 ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
26 |
Hệ thống điện, Vật tư, chi phí thi công, cài đặt, hướng dẫn sử dụng hệ thống conector kết nối dây điện |
1 |
Toàn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
27 |
Ổn áp 25KVA + phụ kiện |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
28 |
Bảng trượt đa năng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
29 |
Máy lạnh 2 HP |
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
30 |
Rèm Cửa sổ, Cửa Đi |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
31 |
Biến áp nguồn |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
32 |
Bộ giá thí nghiệm |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
33 |
Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 |
Cáị |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
34 |
Kính lúp |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
35 |
Bảng thép |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
36 |
Quả kim loại |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
37 |
Đồng hồ đo điện đa năng |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
38 |
Dây nối |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
39 |
Dây điện trở |
5 |
Dây |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
40 |
Giá quang học |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
41 |
Máy phát âm tần |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
42 |
Cổng quang |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
43 |
Bộ thu nhận số liệu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
44 |
Cảm biến điện thế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
45 |
Cám biến dòng điện |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
46 |
Cảm biến nhiệt độ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
47 |
Đồng hồ bấm giây |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
48 |
Bộ lực kế |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
49 |
Cốc đốt |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |
|
50 |
Bộ thanh nam châm |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
phường Tân Biên, thành phố Biên Hòa. |
10 |
25 |